Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tỷ lệ nhập khẩuGiá Trị Điều Chỉnh (%)
7.5 --
08:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tỷ lệ xuất khẩuGiá Trị Điều Chỉnh (%)
29 --
08:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tài khoản giao dịchGiá Trị Điều Chỉnh (100 triệu đô la Mỹ)
155.1 --

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5136.60

-34.46

(-0.67%)

XAG

86.976

2.603

(3.09%)

CONC

85.08

-5.82

(-6.40%)

OILC

88.64

-4.37

(-4.70%)

USD

98.736

0.014

(0.01%)

EURUSD

1.1633

-0.0000

(-0.00%)

GBPUSD

1.3428

-0.0010

(-0.08%)

USDCNH

6.8824

0.0007

(0.01%)