Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 7 tháng 3 Thay đổi cổ phiếu xăng PAJ - GAS (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 7 tháng 3 Thay đổi cổ phiếu PAJ Kerosene - KER (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 7 tháng 3 Thay đổi tồn kho dầu thô thương mại PAJ (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 7 tháng 3 Thay đổi hàng tồn kho Naphtha của PAJ - NAP (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 7 tháng 3 Công suất hoạt động trung bình của nhà máy lọc dầu PAJ (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4763.65

92.86

(1.99%)

XAG

94.835

0.551

(0.58%)

CONC

60.38

1.04

(1.75%)

OILC

64.92

0.78

(1.21%)

USD

98.475

-0.567

(-0.57%)

EURUSD

1.1732

0.0089

(0.76%)

GBPUSD

1.3456

0.0038

(0.28%)

USDCNH

6.9542

-0.0017

(-0.02%)