Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
13:30
Úc Tháng 12 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá SDR hàng tháng (%)
--
13:30
Úc Tháng 12 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Tỷ giá hàng năm tính theo AUD (%)
--
13:30
Úc Tháng 12 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá hàng năm tính theo SDR (%)
--
13:30
Úc Tháng 12 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá AUD hàng tháng (%)
--
13:30
Úc Tháng 12 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Đô la Úc ()
--
17:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 1 tháng 1. Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
--
17:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 1 tháng 1. Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4977.87

41.73

(0.85%)

XAG

101.505

5.352

(5.57%)

CONC

61.08

1.72

(2.90%)

OILC

65.84

1.51

(2.34%)

USD

97.718

-0.568

(-0.58%)

EURUSD

1.1797

0.0042

(0.36%)

GBPUSD

1.3610

0.0112

(0.83%)

USDCNH

6.9517

-0.0113

(-0.16%)