Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số khoan (miệng)
--
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
--
02:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số giếng khoan (miệng)
--
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
--
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
--
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
--
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4982.81

46.67

(0.95%)

XAG

102.511

6.358

(6.61%)

CONC

61.16

1.80

(3.03%)

OILC

65.96

1.62

(2.52%)

USD

97.502

-0.784

(-0.80%)

EURUSD

1.1822

0.0068

(0.58%)

GBPUSD

1.3637

0.0139

(1.03%)

USDCNH

6.9509

-0.0120

(-0.17%)