Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
13:30
Úc Tháng 12 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Úc)
--
13:30
Úc Tháng 12 Dự trữ vàng (100 triệu đô la Úc)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4982.81

46.67

(0.95%)

XAG

102.511

6.358

(6.61%)

CONC

61.16

1.80

(3.03%)

OILC

65.96

1.62

(2.52%)

USD

97.502

-0.784

(-0.80%)

EURUSD

1.1822

0.0068

(0.58%)

GBPUSD

1.3637

0.0139

(1.03%)

USDCNH

6.9509

-0.0120

(-0.17%)