Làn sóng tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn bằng đô la Mỹ đã càn quét thị trường tiền tệ, khiến các ngân hàng trung ương toàn cầu rơi vào mê cung chính sách, gióng lên hồi chuông cảnh báo về việc can thiệp vào đồng yên, và đồng euro chịu áp lực lớn.
2026-03-14 09:39:28

Tuy nhiên, sự mạnh lên của đồng đô la Mỹ không phải là một hiện tượng riêng lẻ; nó phản ánh sự khác biệt đáng kể giữa các nền kinh tế lớn do mức độ phụ thuộc vào năng lượng khác nhau của họ. Khu vực đồng euro và Nhật Bản, vốn phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu dầu thô, đã trở thành những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi cuộc khủng hoảng năng lượng này.
Đồng euro giảm 0,84% so với đô la, đóng cửa ở mức 1,1413 đô la. Chiến lược gia trưởng thị trường của Corpay, Karl Schamotta, nhận định rằng thị trường đang bán tháo tiền tệ của các nước nhập khẩu năng lượng ròng. Nếu giá dầu vẫn ở mức cao, điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của Nhật Bản và khu vực đồng euro, trong khi tác động đến Mỹ, một nước xuất khẩu dầu ròng, sẽ tương đối nhỏ hơn. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với rủi ro hai chiều; nếu căng thẳng địa chính trị thay đổi và các cuộc đàm phán tiến triển, tâm lý ngại rủi ro có thể nhanh chóng giảm bớt.
Hơn nữa, việc đồng yên tiếp tục mất giá đã làm dấy lên lo ngại về khả năng can thiệp vào thị trường. Đồng đô la đã tăng lên 159,74 yên vào thứ Sáu, mức cao kỷ lục kể từ tháng 7 năm 2024. Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama đã cảnh báo rằng Nhật Bản sẵn sàng thực hiện các biện pháp cần thiết để đối phó với những biến động mạnh trên thị trường ngoại hối. Các nhà phân tích tin rằng đồng yên yếu sẽ làm tăng thêm chi phí nhập khẩu vốn đã cao, gia tăng áp lực buộc chính quyền phải can thiệp.
Chính sách của Ngân hàng Nhật Bản thay đổi dưới áp lực lạm phát.
Xung đột ở Trung Đông không chỉ làm gián đoạn thị trường ngoại hối mà còn có thể đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, trong đó hành động của Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) đặc biệt đáng chú ý. Bốn nguồn tin quen thuộc với quá trình ra quyết định của BOJ tiết lộ rằng cú sốc nguồn cung do chiến tranh gây ra đang làm trầm trọng thêm rủi ro lạm phát, điều này có thể thúc đẩy ngân hàng trung ương đẩy nhanh quá trình chính sách thắt chặt của mình, có khả năng tăng lãi suất trở lại ngay từ tháng Tư.
Điều này trái ngược hoàn toàn với logic hoạt động trước đây của Ngân hàng Nhật Bản. Trước đây, ngân hàng trung ương thường bỏ qua tác động của giá dầu tăng cao đối với lạm phát, ưu tiên hỗ trợ nền kinh tế yếu kém. Tuy nhiên, với tỷ lệ lạm phát tiềm năng đang tiến gần đến mục tiêu 2%, cùng với chi phí nhập khẩu tăng do đồng yên yếu, kỳ vọng lạm phát của doanh nghiệp và hộ gia đình đã tăng mạnh. Một cuộc khảo sát của Ngân hàng Nhật Bản cho thấy các hộ gia đình kỳ vọng lạm phát ở mức 9,8% trong 5 năm tới. Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Kazuo Ueda đã cảnh báo rằng mặc dù xung đột có thể gây thiệt hại cho nền kinh tế, nhưng nhiều khả năng nó sẽ đẩy lạm phát tiềm năng lên cao, một rủi ro cần được theo dõi cẩn thận.
Mặc dù thị trường dự đoán rộng rãi Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp chính sách tuần tới, Thống đốc BOJ Kazuo Ueda có khả năng sẽ nhắc lại quyết tâm của ngân hàng trung ương trong việc tiếp tục tăng lãi suất tại cuộc họp báo sau cuộc họp. Ayako Fujita, nhà kinh tế trưởng về Nhật Bản tại JPMorgan Chase, tin rằng thông điệp của BOJ tuần tới sẽ nhấn mạnh việc duy trì "lộ trình bình thường hóa chính sách" trong khi đánh giá những bất ổn do chiến tranh gây ra. Cựu quan chức BOJ Seiji Kameda cũng chỉ ra rằng ngân hàng trung ương đã "tụt hậu" trong việc giải quyết áp lực lạm phát trước tình trạng giá dầu tăng và đồng yên suy yếu, và nguy cơ chậm trễ chính sách đang gia tăng.
Bài kiểm tra kép của Cục Dự trữ Liên bang: Triển vọng lãi suất và sự mờ mịt của cuộc chiến.
Trong tuần tới, các nhà đầu tư toàn cầu sẽ tập trung vào Hoa Kỳ, nơi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tổ chức cuộc họp chính sách trong bối cảnh xung đột ở Trung Đông. Kể từ khi chiến tranh bùng nổ, giá dầu tăng vọt và tác động của nó đến lạm phát đã làm phức tạp kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất trong năm nay. Thị trường đang háo hức chờ đợi những tín hiệu rõ ràng về hướng đi tương lai của lãi suất từ các dự báo kinh tế mới nhất hôm thứ Tư và phát biểu của Chủ tịch Powell.
Nhiều người dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ lãi suất ổn định trong tuần tới, tuần thứ hai liên tiếp. Tuy nhiên, một yếu tố mới do chiến tranh gây ra – cú sốc năng lượng – đang buộc các nhà hoạch định chính sách phải đánh giá lại tác động của nó đối với lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Kỳ vọng của các nhà đầu tư về việc cắt giảm lãi suất đã giảm đáng kể do lo ngại giá năng lượng tăng vọt sẽ lại đẩy giá cả lên cao. Số lượng dự đoán về việc cắt giảm lãi suất trước cuối năm nay đã giảm từ hai trước chiến tranh xuống còn chưa đến một.
Chiến lược gia đầu tư trưởng của TD Wealth, Sid Vaidya, tin rằng giá năng lượng cao sẽ chỉ khiến Cục Dự trữ Liên bang "giữ nguyên chính sách trong thời gian dài hơn". Hơn nữa, đây là cuộc họp áp chót của Powell trước khi nhiệm kỳ của ông kết thúc vào tháng Năm. Con đường chính sách tương lai vẫn còn chưa chắc chắn cho đến khi người được Trump đề cử nhậm chức thống đốc ngân hàng trung ương. Các chiến lược gia của LPL Financial chỉ ra rằng tin tức liên quan đến Iran sẽ tiếp tục chi phối thị trường, và các nhà đầu tư đang lo lắng chờ đợi thêm thông tin rõ ràng hơn về thời điểm chiến lược rút lui của Mỹ.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan về lạm phát đình trệ của Ngân hàng Anh
Ngân hàng Anh đang đối mặt với một tình thế khó xử tương tự, nhưng nghiêm trọng hơn: nguy cơ lạm phát đình trệ đang hiện hữu. Một mặt, giá năng lượng cao đã khiến tỷ lệ lạm phát tháng 1 ở mức 3,0%, cao hơn nhiều so với mục tiêu 2%, mức thường đòi hỏi ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất để kiềm chế giá cả tăng cao. Mặt khác, dữ liệu mới nhất cho thấy GDP của Anh không thay đổi so với tháng trước trong tháng 1, cho thấy tăng trưởng kinh tế yếu, điều này chỉ ra sự cần thiết phải cắt giảm lãi suất để kích thích nền kinh tế.
Viễn cảnh lạm phát đình trệ – lạm phát cao đi kèm với tăng trưởng yếu – đã đẩy các nhà hoạch định chính sách vào thế khó xử trước quyết định về lãi suất vào thứ Năm tuần tới. Kỳ vọng của thị trường đã thay đổi mạnh mẽ: trước chiến tranh, thị trường định giá phản ánh xác suất cắt giảm lãi suất là 83%, nhưng giờ đây, kỳ vọng đã hoàn toàn chuyển sang việc lãi suất sẽ ổn định, thậm chí một số người còn dự đoán sẽ có đợt tăng lãi suất trước cuối năm (xác suất 63%). Sự thay đổi này trên thị trường tiền tệ đã trực tiếp đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Anh tăng cao, với lợi suất trái phiếu 10 năm đạt mức cao nhất trong sáu tháng rưỡi.
Oxford Economics cảnh báo rằng trong kịch bản xấu nhất (giá dầu tăng lên 140 USD), lạm phát ở Anh có thể vượt quá 5%, buộc ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất, có khả năng đẩy nền kinh tế Anh vào một cuộc suy thoái nhẹ. Các nhà kinh tế tại Deutsche Bank cho biết Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Anh đang phải đối mặt với những sự đánh đổi ngày càng khó khăn, và trọng tâm chính sách của họ có thể chuyển từ việc giảm thiểu rủi ro suy thoái sang chống lạm phát, ít nhất là cho đến khi xung đột với Iran được giải quyết.
Ngân hàng Trung ương châu Âu: Một kịch bản phản ứng hoàn toàn khác biệt
Trước nguy cơ lạm phát từ một vòng chiến tranh mới, Ngân hàng Trung ương châu Âu nhận thức rõ rằng tình hình hiện nay khác biệt hoàn toàn so với cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022 và họ đang ở vị thế thuận lợi hơn để ứng phó. Mặc dù chi phí năng lượng tăng vọt một lần nữa thúc đẩy thị trường đặt cược vào việc tăng lãi suất, các quan chức đã ám chỉ rằng sẽ không có hành động nào được thực hiện trong quyết định chính sách tuần tới, vì bối cảnh kinh tế vĩ mô hiện tại và sự kết hợp các chính sách đã thay đổi về cơ bản.
Thứ nhất, điểm khởi đầu của lạm phát và cơ cấu năng lượng khác nhau. Tỷ lệ lạm phát hiện tại ở khu vực đồng Euro là 1,9%, thấp hơn một chút so với mục tiêu 2% và thấp hơn nhiều so với mức 5,1% vào đầu năm 2022. Trong khi đó, nhờ cơ cấu năng lượng đa dạng hơn, giá khí đốt tự nhiên và điện ở các nước như Đức chỉ bằng một phần nhỏ so với thời kỳ tồi tệ nhất, điều này sẽ phần nào kiềm chế áp lực lạm phát. Thứ hai, các thiết lập chính sách tiền tệ cũng khác nhau. Vào đầu năm 2022, lãi suất tiền gửi vẫn ở mức âm (-0,5%), thể hiện chính sách cực kỳ nới lỏng để kích thích lạm phát; trong khi lãi suất chuẩn 2% hiện tại được coi là trung lập, có nghĩa là những điều chỉnh nhỏ có thể kiềm chế sự tăng giá.
Hơn nữa, thị trường lao động không còn quá nóng như năm 2022, và bản chất mở rộng của các chính sách tài khóa ở nhiều quốc gia cũng đã suy yếu. Các quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu nhấn mạnh rằng thời gian kéo dài của cuộc chiến là một biến số quan trọng, nhưng ngân hàng trung ương đã rút kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Slovakia, Peter Kazimir, tuyên bố rằng ngân hàng trung ương có thể "phản ứng nhanh hơn" nếu cần thiết và phải duy trì sự linh hoạt. Nhìn chung, các nhà phân tích tin rằng mặc dù có những điểm tương đồng, vòng khủng hoảng này khác với năm 2022, và ECB không có lý do gì để thay đổi chiến lược "minh bạch" của mình, ít nhất là hiện tại.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.