Mỹ đang mắc kẹt trong bẫy chiến tranh, buộc Cục Dự trữ Liên bang phải phá vỡ thế bế tắc chính sách.
2026-03-17 15:51:03
Hiện tại, những bất ổn bên ngoài mà Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang phải đối mặt tiếp tục leo thang. Các hành động quân sự của Hoa Kỳ và Israel chống lại Iran đã trực tiếp đẩy giá dầu vượt qua mốc 100 đô la một thùng, và hoạt động vận chuyển hàng hóa ở eo biển Hormuz gần như bị đình trệ.
Cú sốc nguồn cung địa chính trị điển hình này đang tác động đáng kể đến triển vọng lạm phát toàn cầu thông qua nhiều con đường, bao gồm đẩy giá năng lượng lên cao, giảm thu nhập thực tế và làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các nhà phân tích của Goldman Sachs đã cảnh báo rõ ràng rằng nếu tình trạng bất ổn địa chính trị kéo dài và giá dầu duy trì ở mức trên 100 đô la một thùng, lạm phát toàn cầu có thể tăng gần một điểm phần trăm. Sự biến động mạnh mẽ của giá khí đốt tự nhiên ở châu Âu, vốn đã tăng gấp đôi một lần nữa, càng làm nổi bật sự mong manh của thị trường năng lượng.
Cựu Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ Janet Yellen đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về vấn đề này, chỉ ra rằng cuộc xung đột với Iran sẽ khiến Cục Dự trữ Liên bang "có xu hướng duy trì hiện trạng hơn và càng làm giảm ý muốn cắt giảm lãi suất của họ".
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Minneapolis, Neal Kashkari, cũng định nghĩa nó là "một yếu tố gây xáo trộn mới có thể tác động đến nền kinh tế toàn cầu."
Trong khi đó, những biến động ngắn hạn trong dữ liệu việc làm nội địa của Mỹ càng làm phức tạp thêm các quyết định chính sách. Dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động Mỹ cho thấy số lượng việc làm phi nông nghiệp giảm 92.000 trong tháng Hai, đánh dấu tháng giảm thứ ba liên tiếp trong năm tháng, và tỷ lệ thất nghiệp tăng nhẹ lên 4,4%.

Sự biến động dữ liệu không cho thấy sự đảo chiều xu hướng; các vấn đề cấu trúc rất khó giải quyết chỉ bằng chính sách tiền tệ.
Khi phân tích dữ liệu việc làm phi nông nghiệp tháng Hai, điều quan trọng là tránh rơi vào bẫy của những biến động ngắn hạn. Một cách diễn giải hợp lý hơn là dữ liệu tháng Giêng đã đánh giá quá cao đà phát triển thực sự của các yếu tố kinh tế cơ bản của Mỹ, trong khi dữ liệu tháng Hai phản ánh sự điều chỉnh hợp lý hơn đối với tình trạng quá nóng trước đó, kết hợp với những xáo trộn ngắn hạn do các yếu tố thời tiết cực đoan gây ra, chứ không phải là tín hiệu về sự đảo chiều xu hướng trên thị trường việc làm.
Điều đáng chú ý là vấn đề cốt lõi trong thị trường việc làm hiện tại của Mỹ không phải là những biến động theo chu kỳ, mà là những vấn đề cấu trúc khó giải quyết bằng chính sách tiền tệ. Một mặt, số lượng việc làm trong chính phủ liên bang đã giảm 330.000 kể từ mức đỉnh điểm vào tháng 10 năm 2024, tương đương mức giảm 11%.
Ngành công nghệ thông tin tiếp tục mất thêm 11.000 việc làm, duy trì xu hướng mất trung bình 5.000 việc làm mỗi tháng. Những mất mát việc làm này chủ yếu là do những điều chỉnh chính sách có chủ đích và tác động của sự phát triển công nghệ. Việc cắt giảm lãi suất không thể đưa những nhân viên chính phủ liên bang bị sa thải trở lại làm việc, cũng như không thể khôi phục lại những công việc bị thay thế bởi tự động hóa.
Xét từ góc độ cấu trúc tổng thể, các hạn chế về phía cung trong thị trường lao động Hoa Kỳ tiếp tục gia tăng.
Việc nghỉ hưu hàng loạt của thế hệ bùng nổ dân số tiếp tục làm giảm tổng nguồn cung lao động.
Các hạn chế về nhập cư đã dẫn đến sự thu hẹp đáng kể lực lượng lao động. Theo các mô hình ngân sách từ Trường Wharton thuộc Đại học Pennsylvania, ngay cả một chương trình thực thi luật nhập cư kéo dài bốn năm cũng sẽ gây ra sự sụt giảm 1% GDP và làm tăng thâm hụt ngân sách liên bang thêm 350 tỷ đô la.
Mức thuế suất thực tế hiện tại đã tăng vọt gấp khoảng năm lần so với hai năm trước, và cú sốc về phía cung do đó không chỉ đẩy giá cả tiêu dùng lên cao mà còn trực tiếp dẫn đến mất việc làm.
Nói cách khác, tác động của trí tuệ nhân tạo, sự già hóa dân số và tác động của việc giảm nhập cư đối với thị trường lao động—tất cả các biến số cấu trúc cốt lõi này đều nằm hoàn toàn ngoài phạm vi của lãi suất quỹ liên bang.
Áp lực lạm phát vẫn tiếp diễn; cần tránh việc cắt giảm lãi suất để ngăn chặn kỳ vọng vượt khỏi tầm kiểm soát.
Về vấn đề lạm phát, mặc dù Cục Dự trữ Liên bang đang phải đối mặt với yêu cầu cắt giảm lãi suất, nhưng tình hình lạm phát hiện tại vẫn chưa diễn tiến thuận lợi hướng tới mục tiêu chính sách.
Năm 2025, tỷ lệ lạm phát chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ được dự báo ở mức 2,9%, cao hơn gần 1 điểm phần trăm so với mục tiêu chính sách 2% của Cục Dự trữ Liên bang, trong khi tỷ lệ lạm phát dịch vụ cốt lõi vẫn ở mức khoảng 3,5%, cho thấy sự trì trệ đáng kể.
Nhìn về phía trước, tác động liên tục của việc điều chỉnh thuế quan sẽ tiếp tục đẩy giá cả lên cao trong những tháng tới, trong khi cú sốc nguồn cung năng lượng do khủng hoảng dầu mỏ Iran gây ra sẽ làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát.
Tuy nhiên, cũng có những kỳ vọng tích cực về lạm phát hỗ trợ thị trường: cựu Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Warsh đã công khai ủng hộ việc loại bỏ những rối loạn lạm phát do thuế quan gây ra, tin rằng xu hướng cải thiện năng suất hiện tại của Mỹ sẽ tiếp tục kiềm chế lạm phát. Quan điểm này hoàn toàn phù hợp với nhận định của thị trường rằng chu kỳ nới lỏng của Fed sẽ tiếp tục.
Đối với Cục Dự trữ Liên bang, rủi ro cốt lõi của các lựa chọn chính sách hiện tại nằm ở việc neo giữ kỳ vọng lạm phát.
Milton Friedman đã cảnh báo từ năm 1968 rằng những nỗ lực nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp xuống dưới tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thông qua kích thích tiền tệ sẽ chỉ dẫn đến lạm phát gia tăng, chứ không đạt được tăng trưởng việc làm bền vững.
Như kinh nghiệm lịch sử thời kỳ Volcker đã cho thấy, một khi kỳ vọng lạm phát không còn neo giữ được nữa, việc neo giữ lại sẽ là một quá trình khó khăn và kéo dài, đặc biệt là trong thời chiến. Lượng tiền mặt được giải phóng do việc cắt giảm lãi suất có thể không chảy đến nơi thực sự cần tiền, mà thay vào đó có thể đẩy giá nguyên vật liệu và bất động sản lên cao do đầu cơ.
Do đó, mặc dù Cục Dự trữ Liên bang sẽ tiếp tục nhấn mạnh sự cảnh giác đối với rủi ro lạm phát, nhưng họ sẽ không bao giờ thực hiện các điều chỉnh chính sách mang tính phản ứng, đặc biệt là khi lãi suất chính sách hiện tại vẫn đang ở mức hẹp. Việc cắt giảm lãi suất vội vàng sẽ tương đương với việc thực hiện các biện pháp nới lỏng trong chu kỳ lạm phát đang gia tăng, đây là đặc điểm điển hình của những sai lầm trong chính sách.
Chính sách ngắn hạn vẫn không thay đổi; lý do để nới lỏng chính sách trong năm nay đang ngày càng rõ ràng hơn.
Dựa trên nhiều yếu tố, Cục Dự trữ Liên bang có khả năng sẽ tiếp tục giữ nguyên lãi suất cho đến nửa cuối năm nay.
Lựa chọn chính sách này vừa là phản ứng hợp lý trước những bất ổn địa chính trị hiện tại và áp lực lạm phát dai dẳng, vừa là sự cân nhắc thận trọng để tránh những điều chỉnh chính sách quá mức có thể gây ra biến động thị trường.
Xét trên góc độ cả năm, Cục Dự trữ Liên bang vẫn còn dư địa rõ ràng để nới lỏng chính sách tiền tệ, với ba yếu tố hỗ trợ chính: Thứ nhất, môi trường chính sách đang trở nên thoải mái hơn.
Thành phần của Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang sẽ trở nên ôn hòa hơn trong nửa cuối năm nay, và lập trường chung của bảy thành viên thường trực có quyền bỏ phiếu của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (bao gồm cả các thành viên hiện tại và tương lai) là nới lỏng hơn so với kỳ vọng trung bình của thị trường. Họ nhìn chung tin rằng lãi suất trung lập sẽ ở mức gần 3% hoặc thấp hơn, điều này mở ra không gian chính sách quan trọng cho việc cắt giảm lãi suất.
Thứ hai, các yếu tố kinh tế cơ bản ủng hộ việc cắt giảm lãi suất. Khi tốc độ tăng trưởng GDP của Mỹ giảm dần và lạm phát hàng hóa tiếp tục giảm trong nửa cuối năm, áp lực lạm phát sẽ dần giảm bớt, và các điều kiện bên ngoài để cắt giảm lãi suất sẽ thuận lợi hơn.
Thứ ba, các mục tiêu tài chính và chính sách đều hướng tới việc nới lỏng. Tổng nợ liên bang của Mỹ hiện nay (bao gồm cả nợ ngầm định) đã đạt khoảng 91,9 nghìn tỷ đô la, tương đương 340% GDP. Môi trường lãi suất hợp lý có thể giúp giảm bớt áp lực tài chính nặng nề, trong khi các vấn đề cơ cấu trong thị trường việc làm đòi hỏi sự kết hợp giữa các chính sách nới lỏng và cải cách cơ cấu để giải quyết.
Dựa trên đánh giá trên, Cục Dự trữ Liên bang sẽ bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất kéo dài trong năm nay, cuối cùng sẽ hạ phạm vi lãi suất chính sách xuống mức 3,00%-3,25%.
Tóm lại:
Ngoài việc đối mặt với những vấn đề lớn như nền kinh tế trong nước đang chậm lại, tỷ lệ việc làm trì trệ và lạm phát gia tăng, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) còn bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, khiến việc điều chỉnh lãi suất để đạt được mục tiêu trở nên khó khăn. Do đó, hiện nay việc sử dụng các công cụ lãi suất đang gặp nhiều khó khăn.
Nền kinh tế trong nước đang chậm lại, và các vấn đề về việc làm càng trở nên trầm trọng hơn do các vấn đề cốt lõi như dân số già hóa và lượng người nhập cư giảm. Lãi suất cũng là một vấn đề khó giải quyết. Ngay cả khi phải sử dụng lãi suất, thì cũng chỉ ở giai đoạn cuối của cuộc chiến, sau đó GDP sẽ giảm và lạm phát sẽ giảm bớt, và áp lực kinh tế sẽ được giảm nhẹ nhờ việc hạ lãi suất. Trong tương lai, lạm phát sau khi cắt giảm lãi suất sẽ cần được giải quyết bằng cách tăng hiệu quả sản xuất trong nước thông qua trí tuệ nhân tạo và các biện pháp khác để cung cấp nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, và cuối cùng là hấp thụ sự tăng giá.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.