Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Biểu đồ tóm tắt quan điểm của các công ty giao dịch hợp đồng tương lai: Kim loại màu (đồng, kẽm, nhôm, niken, thiếc, v.v.) vào ngày 18 tháng 3

2026-03-18 13:00:40

Biểu đồ tóm tắt quan điểm của các công ty giao dịch hợp đồng tương lai: Kim loại màu (đồng, kẽm, nhôm, niken, thiếc, v.v.) vào ngày 18 tháng 3. Xem biểu đồ đặc biệt trong bài viết này để biết thêm chi tiết.

Đồng: Nếu xung đột địa chính trị tiếp tục leo thang, thị trường có thể tiếp tục phản ánh rủi ro kinh tế vĩ mô, và giá đồng sẽ vẫn ở trạng thái ổn định. Rủi ro địa chính trị tiếp tục gây ra biến động, và giá đồng sẽ tiếp tục dao động. Kẽm: Biến động ngắn hạn hơi yếu, nhưng tình hình cung cầu trung và dài hạn thuận lợi. Nên giữ vị thế bán khống; những người chưa có vị thế nên thận trọng khi tham gia thị trường. Nhôm: Dao động với xu hướng mạnh hơn một chút, sự cân bằng khan hiếm toàn cầu trung và dài hạn vẫn không thay đổi, và thị trường ngắn hạn tiếp tục chủ yếu bị chi phối bởi địa chính trị. Niken: Sự tích lũy tồn kho của các nhà máy luyện kim và tâm lý kinh tế vĩ mô đang tác động, với nguồn cung quặng khan hiếm hỗ trợ. Giá niken đang chịu áp lực giảm trong các đợt phục hồi ngắn hạn. Thiếc: Dự kiến sẽ có biến động biên độ rộng trong ngắn hạn, với cách tiếp cận chờ đợi và quan sát. Trong trung và dài hạn, hãy cân nhắc mua vào khi giá giảm.
Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
Biểu đồ này được FX678 tạo ra và biên soạn đặc biệt và đã được đăng ký bản quyền.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5011.29

5.84

(0.12%)

XAG

79.726

0.476

(0.60%)

CONC

92.35

-3.18

(-3.33%)

OILC

101.19

-2.38

(-2.30%)

USD

99.529

-0.034

(-0.03%)

EURUSD

1.1541

0.0002

(0.02%)

GBPUSD

1.3366

0.0012

(0.09%)

USDCNH

6.8751

-0.0055

(-0.08%)

Tin Tức Nổi Bật