Với việc căng thẳng giảm bớt, Cục Dự trữ Liên bang đã trở lại vị trí hàng đầu, và câu chuyện xoay quanh vàng lại được khơi dậy.
2026-04-01 15:40:08
Logic ra quyết định về lãi suất, tác động gián tiếp của nó đến ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo, và các chiến lược phân bổ tài sản phát sinh từ đó cùng nhau tạo nên khuôn khổ giao dịch cốt lõi của thị trường hiện nay.

Chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang: Trì hoãn nới lỏng trong khi vẫn đứng ngoài cuộc, không chuyển sang thắt chặt.
Trước tình hình giá năng lượng tăng vọt do căng thẳng ở eo biển Hormuz (giá dầu thô Brent đã tăng 55% kể từ tháng 3, lên gần 113 đô la một thùng), Cục Dự trữ Liên bang đã đưa ra tín hiệu chính sách rõ ràng là "chờ xem và hoãn việc cắt giảm lãi suất".
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Jerome Powell hôm thứ Hai nhấn mạnh rằng chính sách hiện tại đang "ở vị trí thích hợp" và kỳ vọng lạm phát "vẫn được kiểm soát tốt". Các ngân hàng trung ương thường đánh giá thấp các cú sốc về phía cung như giá dầu tăng vọt - xét cho cùng, có một độ trễ trong việc truyền tải chính sách tiền tệ, và đến khi tác động của việc thắt chặt trở nên rõ ràng, cú sốc năng lượng thường đã lắng xuống, điều này thay vào đó có thể gây ra sự kìm hãm không cần thiết đối với nền kinh tế.
John Williams, chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, cho biết thêm rằng chính sách này "đã được chuẩn bị đầy đủ" để giải quyết áp lực lạm phát ngắn hạn và nguy cơ suy thoái kinh tế do giá năng lượng tăng cao.
Quan điểm này ngụ ý rằng xu hướng nới lỏng chính sách tiền tệ của Fed không hề đảo ngược, mà chỉ bị trì hoãn do các rủi ro địa chính trị. Kỳ vọng của thị trường đã chuyển từ khả năng tăng lãi suất vào tháng 12 trước đó sang dự báo giảm lãi suất khoảng 3 điểm cơ bản tại cuộc họp cuối cùng vào năm 2026.
Mặc dù thời điểm cắt giảm lãi suất đã bị trì hoãn đáng kể, nhưng vẫn còn dư địa để giảm lãi suất 50 điểm cơ bản vào cuối năm nay.
Lý do cốt lõi là môi trường kinh tế vĩ mô hiện tại khác biệt đáng kể so với năm 2022: tăng trưởng kinh tế đang chậm lại, thị trường lao động đang suy yếu, lãi suất chính sách gần mức trung lập, và lạm phát cao chủ yếu là do cú sốc nguồn cung hơn là do nhu cầu quá nóng. Việc giá năng lượng tăng cao có thể thực sự kìm hãm tiêu dùng, cuối cùng dẫn đến việc Cục Dự trữ Liên bang phải tiếp tục thực hiện các biện pháp nới lỏng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc điều chỉnh lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang đang đối mặt với thách thức từ việc các tín hiệu truyền thống trở nên kém hiệu quả. Cựu quan chức Cục Dự trữ Liên bang Peter R. Fischer chỉ ra rằng hiệu quả của đường cong Phillips đã giảm đáng kể, tỷ lệ thất nghiệp không còn giá trị như trước đây, và sự bất bình đẳng về thu nhập và tài sản đã làm giảm đáng kể hiệu quả của các công cụ lãi suất trong việc kiểm soát lạm phát — 60% tiêu dùng tập trung ở nhóm 20% người có thu nhập cao nhất, những người không bị ràng buộc bởi chi phí tín dụng, có nghĩa là việc tăng lãi suất có tác dụng rất hạn chế trong việc kiềm chế tổng cầu và tác dụng rất hạn chế trong việc kiểm soát lạm phát.
Hơn nữa, chức năng báo hiệu thị trường của lãi suất dài hạn đã bị bóp méo bởi chính sách nới lỏng định lượng (việc mở rộng bảng cân đối kế toán và mua trái phiếu trước đây của Fed đã dẫn đến lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn thấp hơn so với thực tế). Trong tương lai, Fed sẽ cần phải dần dần rút lại sự can thiệp vào lãi suất dài hạn mà không gây ra biến động thị trường, điều này càng hạn chế tính linh hoạt trong điều chỉnh chính sách của họ (tức là Fed sẽ không dám thu hẹp bảng cân đối kế toán quá nhanh, vì lo ngại việc giảm số lượng người mua trái phiếu sẽ đẩy lãi suất dài hạn lên và gây ra sự sụp đổ trên thị trường chứng khoán).
Quan điểm của Cục Dự trữ Liên bang về trí tuệ nhân tạo: Tác động kinh tế vĩ mô hạn chế, nhưng cần thận trọng với rủi ro mất cân bằng thị trường.
Cục Dự trữ Liên bang chưa đưa ra các chính sách cụ thể nào cho ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo (AI), nhưng dựa trên logic chính sách tiền tệ và quan sát thị trường, AI hiện không phải là yếu tố cốt lõi trong các quyết định về lãi suất, và những rủi ro mất cân bằng nội tại của ngành này đã được các nhà quản lý và hoạch định chính sách chú ý đến.
Một báo cáo của Bank of America nêu rõ rằng tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đến kinh tế vĩ mô diễn ra từ từ. Mặc dù có thể đóng góp khoảng 0,4 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP của Mỹ trong ngắn hạn, nhưng tác động của nó đến chính sách tiền tệ vẫn còn tương đối hạn chế so với các yếu tố như thị trường lao động, chính sách tài khóa và giá năng lượng.
Tác động lạm phát của trí tuệ nhân tạo hiện nay tương đối yếu, chủ yếu thể hiện ở sự gia tăng nhu cầu năng lượng do việc xây dựng các trung tâm dữ liệu và hiệu ứng giàu có do sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, những áp lực này vẫn chưa đủ mạnh để buộc Cục Dự trữ Liên bang phải điều chỉnh lập trường chính sách của mình.
Tuy nhiên, các quan chức Cục Dự trữ Liên bang và các chuyên gia thị trường đã cảnh báo về sự mất cân bằng trong đầu tư vào ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo.
Cựu Chủ tịch SEC Gary Gensler nhấn mạnh rằng chi phí đầu tư vốn vào cơ sở hạ tầng AI đã đạt 400 tỷ đô la vào năm 2025 và dự kiến sẽ tăng lên 500 tỷ đến 600 tỷ đô la vào năm 2026, trong khi doanh thu trực tiếp từ AI tạo sinh trong cùng kỳ chỉ khoảng 50 tỷ đô la. Sự mất cân bằng cung cầu "đầu tư lớn, lợi nhuận thấp" này chắc chắn sẽ được điều chỉnh thông qua các cơ chế thị trường, và rủi ro giảm giá cao hơn đáng kể so với tiềm năng tăng giá. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy rằng sau khi cơn sốt lắng xuống, thường sẽ dẫn đến sự hợp nhất ngành và tái cấu trúc định giá.
Fisher nói thêm rằng việc mở rộng quy mô lớn với chi phí cố định của các công ty AI có thể dễ dàng dẫn đến gián đoạn chuỗi cung ứng và các vấn đề kiểm soát chất lượng, và các nhà đầu tư cần đánh giá cẩn thận chu kỳ thu hồi vốn.
Điều đáng lo ngại hơn là sự không chắc chắn về chính sách đã dẫn đến tình trạng tập trung vốn quá mức vào các lĩnh vực được chính phủ hỗ trợ như trí tuệ nhân tạo và sản xuất trong nước, điều này có thể hạn chế tăng trưởng năng suất tổng thể trong 3 đến 5 năm tới. Sự mất cân bằng cấu trúc này cũng sẽ ảnh hưởng gián tiếp đến tăng trưởng kinh tế và các yếu tố cơ bản về lạm phát mà các chính sách của Cục Dự trữ Liên bang phụ thuộc vào.
Vàng, với vai trò là công cụ phòng ngừa rủi ro, đang một lần nữa khẳng định vị thế quan trọng trong phân bổ tài sản.
Logic định giá vàng đã chuyển từ việc bị chi phối bởi nhu cầu trú ẩn an toàn ngắn hạn sang một trò chơi đầu cơ liên quan đến kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất trong trung và dài hạn.
Khi xuất hiện những dấu hiệu giảm bớt căng thẳng địa chính trị, giá dầu giảm dự kiến sẽ làm giảm áp lực lạm phát và tạo điều kiện cho Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất. Vàng rất nhạy cảm với lãi suất thực, và kỳ vọng lãi suất giảm sẽ làm giảm đáng kể áp lực lên giá trị của nó.
Hơn nữa, xu hướng suy yếu trung và dài hạn của đồng đô la Mỹ và quá trình phi đô la hóa càng củng cố thêm cơ sở hỗ trợ cho vàng.

(Biểu đồ giá vàng giao ngay hàng ngày, nguồn: công ty con của EasyForex)
Vào lúc 15:37 giờ Bắc Kinh, giá vàng giao ngay ở mức 4.744 đô la Mỹ/ounce.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.