Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Trực Tiếp  >  Chi Tiết Tin Trực Tiếp

2026-04-09 20:20:20

[Chỉ số Hợp đồng Tương lai Caixin: Hầu hết các kim loại đen biến động yếu, thép thanh, quặng sắt và than cốc chịu áp lực] ⑴ Thép: Biến động yếu. Nhu cầu thép tương đối ổn định, trong khi mức giảm tồn kho thu hẹp, cho thấy áp lực đang nổi lên. Về nguồn vốn, hợp đồng thép thanh và thép cuộn cán nóng được gia hạn, với cả vị thế mua và bán tăng đáng kể trong số 20 người nắm giữ hợp đồng tháng 10 hàng đầu. Về mặt kỹ thuật, hợp đồng thép thanh tháng 10 bị kìm hãm bởi các đường trung bình động, với mức kháng cự dịch chuyển xuống 3130 và mức hỗ trợ ở 3065-3080. Sản lượng gang tiếp tục tăng và duy trì ở mức cao, nhưng sự gia tăng nhu cầu không chắc chắn, và áp lực tồn kho vẫn tiếp diễn. Nhu cầu ngắn hạn có thể giảm cùng với mức giá, nhưng nhu cầu cao điểm trong mùa cao điểm vẫn chưa được xác định. Định giá trung lập đến thấp có thể hạn chế tiềm năng giảm giá. ⑵ Quặng sắt: Giảm vị thế bán một cách có chọn lọc. Mô hình tăng trưởng cung cầu quặng sắt bị gián đoạn bởi kỳ vọng về việc giảm bớt các cuộc đàm phán giữa China Mining và BHP, gây áp lực lên thị trường. Cả vị thế mua và bán đều tăng lên trong số 20 người nắm giữ hợp đồng tháng 9 hàng đầu, với vị thế bán tăng mạnh hơn, cho thấy xu hướng giảm giá. Về mặt kỹ thuật, hợp đồng tháng 9 đã phá vỡ dưới đường trung bình động 60 ngày vào hôm qua và sau đó là đường trung bình động 40 ngày, có khả năng kiểm tra mức hỗ trợ 735-745. Chi phí vận chuyển đã giảm do kỳ vọng về lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, và chính sách nới lỏng trung hạn vẫn không thay đổi. Tuy nhiên, sự sụt giảm ngắn hạn là đáng kể, và sản lượng gang chưa đạt đỉnh, vì vậy nên xem xét giảm vị thế bán một cách có chọn lọc. ⑶ Than cốc: Bán khống có chọn lọc. Nguồn cung bị hạn chế do các yếu tố dưới lòng đất tại một số mỏ, dẫn đến sự sụt giảm nhẹ trong sản lượng tổng thể tại các khu vực sản xuất. Việc thông quan than Mông Cổ vẫn ở mức cao. Các nhà máy luyện cốc hạ nguồn đang mua theo nhu cầu, và giá gang cao hỗ trợ nhu cầu nguyên liệu thô, có khả năng hạn chế sự sụt giảm hơn nữa. 20 vị thế mua và bán hàng đầu trong hợp đồng tháng 5 đã tăng lên, với vị thế bán tăng mạnh hơn, cho thấy xu hướng giảm giá. Về mặt kỹ thuật, sự gia tăng khối lượng giao dịch mở đối với hợp đồng 05 đang tạo áp lực giảm đáng kể và có thể kiểm tra mức hỗ trợ 1050-1065 trong ngắn hạn. Nhu cầu suy yếu và áp lực giao hàng đang kìm hãm hợp đồng kỳ hạn gần. Trước khi chuyển đổi, logic giao hàng sẽ chi phối thị trường; duy trì chiến lược bán 05 khi giá tăng và tránh đuổi theo các vị thế bán khống. ⑷ Than cốc: Biến động. Chi phí than cốc đã giảm và hoạt động của các nhà máy luyện cốc vẫn ổn định. Sản lượng gang tiếp tục tăng và các nhà máy thép đã chứng kiến lượng tồn kho giảm trong ba tuần liên tiếp, với kỳ vọng bổ sung hàng vẫn còn, hạn chế sự mất cân bằng cung cầu ngắn hạn. Hợp đồng tháng 5 đang được giao dịch với mức chiết khấu trong hơn một vòng và một vòng tăng giá than cốc thứ hai sắp xảy ra. Định giá hỗ trợ hợp đồng kỳ hạn gần, hạn chế tiềm năng giảm giá và biến động giá ngắn hạn sẽ theo giá than nguyên liệu. (5) Mangan silic: Hơi yếu với biến động. Bị ảnh hưởng bởi sự sụt giảm mạnh của giá dầu thô và than nguyên liệu, tâm lý giảm giá trên thị trường mangan silic đã mạnh lên. Các nhà sản xuất vẫn phải đối mặt với áp lực chi phí đáng kể, và kỳ vọng về việc cắt giảm sản lượng vẫn tiếp diễn. Việc mua hàng ở khâu hạ nguồn dựa trên nhu cầu bổ sung hàng tồn kho tức thời, dẫn đến tình hình cung cầu tương đối cân bằng. Về mặt kỹ thuật, hợp đồng mangan silic tháng 5 tiếp tục giảm với khối lượng giao dịch mở giảm, thực tế đã phá vỡ đường trung bình động 40 ngày, và có thể tiếp tục kiểm tra mức hỗ trợ của đường trung bình động 60 ngày. Về mặt tài chính, cả vị thế mua và bán của mười nhà đầu tư nắm giữ hợp đồng tháng 5 hàng đầu đều giảm, trong đó vị thế bán giảm mạnh hơn.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4797.29

78.11

(1.66%)

XAG

76.009

1.955

(2.64%)

CONC

98.26

3.85

(4.08%)

OILC

95.62

-0.54

(-0.56%)

USD

98.736

-0.294

(-0.30%)

EURUSD

1.1707

0.0045

(0.38%)

GBPUSD

1.3442

0.0050

(0.38%)

USDCNH

6.8307

-0.0013

(-0.02%)

Tin Nổi Bật