Thật sốc! Gần 50 ngày sau khi chiến tranh Iran bùng nổ, thảm họa năng lượng lớn nhất thế giới đã xảy ra: 500 triệu thùng dầu đã biến mất, gây thiệt hại hơn 50 tỷ đô la.
2026-04-20 15:12:35
Các nhà phân tích chỉ ra rằng mặc dù có dấu hiệu giảm căng thẳng ở một số khu vực, nhưng việc sửa chữa cơ sở hạ tầng và khôi phục sản xuất có thể mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm, và dư chấn sẽ còn kéo dài trong một thời gian dài.

Nguồn gốc của cuộc khủng hoảng và quy mô gián đoạn nguồn cung
Sự bùng nổ chiến tranh với Iran nhanh chóng leo thang thành mối đe dọa trực tiếp đến các tuyến vận chuyển dầu mỏ quan trọng trên toàn cầu. Eo biển Hormuz, một tuyến đường quan trọng để xuất khẩu khoảng 20 triệu thùng dầu thô và một lượng lớn khí đốt tự nhiên hóa lỏng mỗi ngày, đã bị phong tỏa trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột, dẫn đến sự sụt giảm mạnh năng lực xuất khẩu của các nước sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh Ả Rập. Đối mặt với tình trạng các kho chứa nhanh chóng bị quá tải, Ả Rập Xê Út, UAE, Kuwait, Iraq và các nước khác đã phải giảm mạnh sản lượng dầu thô để tránh tắc nghẽn giếng khoan và hư hỏng thiết bị.
Theo tính toán của các cơ quan dữ liệu như Kpler, kể từ cuối tháng 2, tổng lượng dầu thô và condensate thiếu hụt trên toàn cầu đã vượt quá 500 triệu thùng. Con số này tương đương với gần một tháng nhu cầu dầu mỏ của Hoa Kỳ, hoặc hơn một tháng tổng nguồn cung dầu của châu Âu. Dựa trên mức tiêu thụ nhiên liệu hàng năm của quân đội Hoa Kỳ khoảng 80 triệu thùng trong năm tài chính 2021, con số này tương đương với khoảng sáu năm tiêu thụ nhiên liệu của quân đội Hoa Kỳ; nó cũng đủ để đáp ứng nhu cầu nhiên liệu của ngành vận tải biển quốc tế toàn cầu trong khoảng bốn tháng.
Iain Mowat, nhà phân tích trưởng của Wood Mackenzie, đã giải thích thêm rằng những tổn thất này tương đương với việc giảm nhu cầu nhiên liệu hàng không toàn cầu trong 10 tuần, việc tất cả các phương tiện giao thông trên toàn thế giới ngừng hoạt động trong 11 ngày, hoặc việc nền kinh tế toàn cầu ngừng hoạt động trong 5 ngày.
Sản lượng dầu mỏ và xuất khẩu nhiên liệu máy bay từ các nước vùng Vịnh giảm mạnh.
Sản lượng dầu thô tại các quốc gia vùng Vịnh Ả Rập đã giảm khoảng 40% trong tháng 3, với mức giảm hàng ngày lên tới gần 8 triệu thùng. Mức giảm này gần tương đương với tổng sản lượng của hai gã khổng lồ dầu mỏ lớn nhất thế giới, ExxonMobil và Chevron. Trong tháng 4, tình trạng gián đoạn tiếp tục lan rộng, với sản lượng ngừng sản xuất hàng ngày đạt khoảng 12 triệu thùng kể từ cuối tháng 3, dẫn đến lượng dự trữ dầu thô trên đất liền toàn cầu giảm khoảng 45 triệu thùng kể từ đầu tháng 4.
Xuất khẩu nhiên liệu hàng không cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Xuất khẩu nhiên liệu hàng không từ các nước như Ả Rập Xê Út, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait, Bahrain và Oman đã giảm mạnh từ khoảng 19,6 triệu thùng trong tháng 2 xuống chỉ còn tổng cộng 4,1 triệu thùng trong tháng 3 và tháng 4 tính đến nay. Lượng thiếu hụt xuất khẩu này đủ để hỗ trợ khoảng 20.000 chuyến bay khứ hồi giữa sân bay JFK của New York và sân bay Heathrow của London. Do đó, ngành hàng không quốc tế đang phải đối mặt với áp lực thiếu nhiên liệu, dẫn đến việc gia tăng các chuyến bay bị hủy và hoãn ở nhiều điểm đến, cùng với sự tăng đáng kể giá vé và chi phí hoạt động.
Giá dầu thô duy trì ở mức cao khoảng 100 đô la một thùng trong suốt cuộc khủng hoảng, và việc xuất khẩu giảm sút đã trực tiếp dẫn đến thiệt hại doanh thu khoảng 50 tỷ đô la. Con số này tương đương khoảng 1% GDP hàng năm của Đức, hoặc tổng GDP hàng năm của các quốc gia châu Âu nhỏ hơn như Latvia và Estonia.
Thiệt hại về cơ sở hạ tầng và những thách thức phục hồi dài hạn
Cuộc xung đột không chỉ gây ra gián đoạn sản xuất ngắn hạn mà còn gây thiệt hại đáng kể cho các mỏ dầu, nhà máy lọc dầu, đường ống dẫn dầu và các cơ sở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Các mỏ dầu thô nặng ở Kuwait và Iraq dự kiến sẽ mất từ bốn đến năm tháng để trở lại mức sản lượng bình thường, điều này sẽ khiến lượng tồn kho thấp trong suốt mùa hè. Thiệt hại đối với khu phức hợp LNG Ras Laffan của Qatar và một số công suất lọc dầu đã làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nguồn cung khí đốt tự nhiên và các sản phẩm lọc dầu.
Các nhà phân tích thường cảnh báo rằng ngay cả khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại, quá trình phục hồi hoàn toàn sẽ rất dài. Việc buộc phải đóng cửa các giếng dầu ở một số mỏ dầu có thể dẫn đến sản lượng giảm vĩnh viễn, và việc sửa chữa đường ống dẫn dầu và các cơ sở chế biến sẽ đòi hỏi thời gian và tiền bạc đáng kể. Cơ quan Năng lượng Quốc tế và các tổ chức khác chỉ ra rằng quy mô của sự gián đoạn nguồn cung này vượt quá tổng số của nhiều cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong lịch sử cộng lại, và thị trường năng lượng toàn cầu đang phải đối mặt với áp lực kép của sự tăng trưởng nhu cầu chậm lại và sự biến động giá cả.
Tác động toàn cầu và triển vọng tương lai
Cuộc khủng hoảng này đã tác động đến ngành hàng không, vận tải biển, sản xuất và thậm chí cả cuộc sống hàng ngày của người tiêu dùng. Giá dầu cao đã đẩy chi phí vận chuyển và sản xuất lên cao, dẫn đến việc phân phối nhiên liệu theo định mức hoặc tăng giá ở một số khu vực. Về lâu dài, mặc dù vị thế của khu vực Vịnh Ba Tư như một trung tâm năng lượng toàn cầu về cơ bản vẫn được giữ vững, nhưng tốc độ chậm chạp trong việc sửa chữa cơ sở hạ tầng sẽ tiếp tục hạn chế tính linh hoạt của nguồn cung.
Nhìn chung, cuộc khủng hoảng nguồn cung dầu kéo dài 50 ngày do thỏa thuận hạt nhân Iran gây ra đã phơi bày sự phụ thuộc mong manh của hệ thống năng lượng toàn cầu vào các eo biển quan trọng. Khoản thiệt hại trực tiếp 50 tỷ đô la chỉ là phần nổi của tảng băng trôi; tác động sâu rộng của nó sẽ thử thách các chiến lược an ninh năng lượng và khả năng đa dạng hóa của các quốc gia khác nhau. Chỉ thông qua sự phối hợp quốc tế và đầu tư công nghệ, những cú sốc dài hạn do sự gián đoạn lịch sử này gây ra mới có thể được giảm thiểu dần dần.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tại sao chiến tranh với Iran lại dẫn đến việc sản lượng dầu thô ở các nước Ả Rập vùng Vịnh giảm 40%?
A: Sau khi chiến tranh bùng nổ, Iran đã thực hiện các biện pháp phong tỏa eo biển Hormuz, tuyến đường vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu thô của thế giới. Hầu hết xuất khẩu dầu mỏ của các nước vùng Vịnh đều phụ thuộc vào eo biển này. Khi tàu thuyền không thể đi qua bình thường, các kho chứa nhanh chóng bị quá tải, buộc các công ty phải giảm sản lượng để tránh hư hỏng thiết bị. Ả Rập Xê Út, UAE, Kuwait và Iraq đã cùng nhau giảm sản lượng khoảng 8 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 3, tạo ra phản ứng dây chuyền dẫn đến sự sụt giảm đáng kể sản lượng tổng thể khoảng 40%. Quá trình này không phải là sự giảm sản lượng chủ động, mà là kết quả của sự kết hợp giữa tắc nghẽn vận chuyển và rủi ro an ninh.
Hỏi: Giá trị kinh tế thực tế của việc thất thoát 500 triệu thùng dầu thô là bao nhiêu? Tại sao con số này lại lên tới 50 tỷ đô la?
A: Theo Reuters và ước tính của các nhà phân tích, từ cuối tháng 2 đến giữa tháng 4, thế giới đã mất hơn 500 triệu thùng dầu thô và condensate. Với giá dầu thô trung bình duy trì ở mức khoảng 100 đô la/thùng, lượng dầu thô không được sản xuất này trực tiếp dẫn đến thiệt hại doanh thu khoảng 50 tỷ đô la. Con số này không chỉ phản ánh sự thiếu hụt sản lượng mà còn bao gồm tác động của việc giảm doanh thu xuất khẩu đối với tài chính của các nước sản xuất dầu mỏ. Nó tương đương với nhu cầu dầu mỏ gần một tháng ở Hoa Kỳ hoặc hơn một tháng ở châu Âu, đủ để hỗ trợ ngành vận tải biển toàn cầu trong bốn tháng hoặc mức tiêu thụ nhiên liệu của quân đội Hoa Kỳ trong sáu năm, cho thấy quy mô khổng lồ của sự gián đoạn nguồn cung.
Hỏi: Việc xuất khẩu nhiên liệu hàng không giảm mạnh sẽ tác động cụ thể như thế nào đến ngành hàng không quốc tế?
A: Xuất khẩu nhiên liệu hàng không của các nước vùng Vịnh đã giảm mạnh từ 19,6 triệu thùng trong tháng 2 xuống còn 4,1 triệu thùng trong tháng 3 và tháng 4, tương đương với nhu cầu nhiên liệu của 20.000 tuyến bay quốc tế chính. Điều này đã dẫn đến tình trạng thiếu nhiên liệu cho nhiều hãng hàng không trên toàn thế giới, một số sân bay phải áp dụng các hạn chế tiếp nhiên liệu, gia tăng số chuyến bay bị hủy và hoãn, và do đó, giá vé máy bay tăng cao. Là một ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu, ngành hàng không đã phải đối mặt với sự gia tăng đáng kể chi phí hoạt động, được truyền tải qua chuỗi cung ứng đến vận tải hành khách và hàng hóa, gián tiếp ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu và sự di chuyển của con người.
Hỏi: Tại sao việc sản xuất dầu thô và cơ sở hạ tầng có thể mất nhiều năm để phục hồi hoàn toàn?
A: Cuộc xung đột đã gây thiệt hại cho các mỏ dầu, nhà máy lọc dầu và các cơ sở khí hóa lỏng (LNG). Việc khôi phục các mỏ dầu thô nặng ở Kuwait và Iraq sẽ mất từ bốn đến năm tháng, trong khi việc khôi phục đường ống, thiết bị xử lý và công suất tổng thể đòi hỏi các khoản đầu tư kỹ thuật và tài chính phức tạp. Một số cơ sở có thể bị giảm công suất vĩnh viễn, và lượng tồn kho sẽ tiếp tục giảm trong suốt mùa hè hoặc thậm chí lâu hơn. Ngay cả khi eo biển được mở lại, công suất của các đường ống dẫn dầu vòng tránh cũng bị hạn chế và không thể ngay lập tức bù đắp được khoảng trống. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy thời gian phục hồi đối với những thiệt hại lớn về cơ sở hạ tầng năng lượng thường kéo dài và đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật.
Hỏi: Cuộc khủng hoảng này sẽ có những tác động lâu dài như thế nào đối với thị trường năng lượng toàn cầu và người tiêu dùng thông thường?
A: Trong ngắn hạn, giá dầu cao sẽ đẩy chi phí vận chuyển và sản xuất lên cao, có khả năng làm giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu và dẫn đến tăng giá nhiên liệu ở một số khu vực. Về lâu dài, điều này thúc đẩy các cuộc thảo luận về đa dạng hóa năng lượng, khiến các quốc gia phải tăng cường dự trữ chiến lược, phát triển các tuyến đường thay thế và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Người tiêu dùng có thể phải đối mặt với chi phí nhiên liệu, hàng không và hậu cần cao hơn, trong khi các nước sản xuất dầu mỏ sẽ phải đối mặt với áp lực tài chính gia tăng. Đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, sự kiện này là lời nhắc nhở về tính dễ tổn thương của các hành lang quan trọng, đòi hỏi phải sử dụng các biện pháp ngoại giao và công nghệ để giảm rủi ro phụ thuộc vào một nguồn duy nhất và tăng cường khả năng phục hồi an ninh năng lượng. Nhìn chung, mặc dù cuộc khủng hoảng gây ra khó khăn, nhưng nó cũng có thể thúc đẩy sự chuyển dịch sang một cấu trúc năng lượng cân bằng hơn.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.