JPMorgan Chase: Sự không thể tránh khỏi của việc giá dầu tăng cao
2026-04-24 19:29:30

Theo dữ liệu từ Gas Buddy, một nền tảng thông tin về giá dầu, tính đến ngày 23 tháng 4, giá xăng trung bình tại Hoa Kỳ đã tăng lên 4,048 đô la mỗi gallon, tăng 40,4% so với mức 2,884 đô la mỗi gallon trước khi chiến tranh bùng nổ, đánh dấu mức tăng hàng tháng lớn nhất trong những năm gần đây. Trong khi đó, giá dầu thô Brent chuẩn quốc tế đã tăng 1,6% lên 100,89 đô la mỗi thùng vào thứ Sáu, với mức tăng lũy kế 65% trong năm nay. Mặc dù mức giá này vẫn chưa đạt đến mức cao nhất được thấy vào đầu cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, nhưng kỳ vọng của thị trường về việc giá sẽ tiếp tục tăng là rất mạnh mẽ.
"Toán học đơn giản" về cung và cầu của JPMorgan Chase
Lý thuyết "toán học đơn giản" do nhà phân tích hàng hóa Natasha Caneva của JPMorgan và nhóm của bà đề xuất về cơ bản là nguyên tắc cân bằng cung cầu cơ bản của thị trường hàng hóa—bất kỳ thị trường nào cuối cùng cũng sẽ buộc phải trở lại trạng thái cân bằng, và tổng lượng cung và lượng hàng tồn kho giảm phải phù hợp với lượng tiêu thụ. Lý thuyết này đặc biệt rõ ràng trong thị trường dầu mỏ vì nhu cầu ngắn hạn đối với dầu mỏ có đặc điểm "cứng nhắc" đáng kể.
Trong báo cáo của mình, Caneva đã giải thích chi tiết: "Ngành vận tải không thể hoạt động nếu thiếu xăng và dầu diesel, nhu cầu về nhiên liệu máy bay của ngành hàng không rất khó thay thế trong ngắn hạn, và các công ty hóa dầu cũng phải dựa vào dầu thô làm nguyên liệu. Độ co giãn của cầu đối với các ngành này cực kỳ thấp." Điều này có nghĩa là ngay cả khi giá dầu tăng, nhu cầu của các ngành liên quan cũng sẽ không giảm đáng kể trong ngắn hạn. Thị trường chỉ có thể "ép" nhu cầu giảm xuống thông qua việc giá cả tăng vọt, từ đó đạt được sự cân bằng giữa cung và cầu.
Trong điều kiện bình thường, khi xảy ra gián đoạn nguồn cung, thị trường sẽ trở lại trạng thái cân bằng thông qua năm "đòn bẩy điều tiết": thứ nhất, kích hoạt công suất nhàn rỗi để bù đắp khoảng thiếu hụt nguồn cung; thứ hai, giảm lượng hàng tồn kho hiện có để tạm thời bù đắp khoảng thiếu hụt; thứ ba, chính phủ giải phóng dự trữ chiến lược để tăng nguồn cung ngắn hạn; thứ tư, các nhà máy lọc dầu giảm công suất hoạt động để giảm tiêu thụ dầu thô; và thứ năm, kiềm chế một số nhu cầu không thiết yếu thông qua việc tăng giá. Tuy nhiên, Caneva chỉ ra rằng chuỗi điều tiết của thị trường hiện nay đã "bị phá vỡ", với hai đòn bẩy chính đầu tiên hoàn toàn không hiệu quả.
Dữ liệu cho thấy thâm hụt nguồn cung dầu toàn cầu đạt 9,1 triệu thùng/ngày trong tháng 3 và tiếp tục mở rộng lên 13,7 triệu thùng/ngày trong tháng 4 – mức thâm hụt tương đương khoảng 13% lượng tiêu thụ dầu toàn cầu hàng ngày. Tuy nhiên, do sự gián đoạn nguồn cung từ Ả Rập Xê Út và UAE, công suất sản xuất dầu dự trữ toàn cầu còn lại (khoảng 2 triệu thùng/ngày) đơn giản là không đủ để bù đắp khoảng thiếu hụt này. Về sự suy giảm tồn kho, tồn kho dầu toàn cầu đã giảm 4 triệu thùng trong tháng 3 và giảm mạnh 7,1 triệu thùng trong tháng 4, đánh dấu mức giảm hàng tháng lớn nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Mặc dù vậy, sự suy giảm tồn kho chỉ bù đắp được một phần thâm hụt.
Tình hình thị trường hiện tại: "Sự sụt giảm nhu cầu giả tạo" do mất cân bằng cung cầu
Thị trường hiện tại thể hiện một nghịch lý kỳ lạ: trong khi giá dầu đang tăng, nhu cầu dầu mỏ toàn cầu cũng đang giảm mạnh, nhưng sự sụt giảm nhu cầu này không phải do yếu tố giá cả gây ra, mà đúng hơn là một "sự sụt giảm giả tạo".
Nghiên cứu của nhóm Caneva cho thấy nhu cầu dầu mỏ toàn cầu đã giảm 2,8 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 3 và tiếp tục giảm thêm 4,3 triệu thùng mỗi ngày tính đến thời điểm hiện tại của tháng 4, tổng cộng giảm 7,1 triệu thùng mỗi ngày, gần gấp đôi so với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá dầu hiện tại ở mức 100 đô la một thùng về mặt lý thuyết là không đủ để gây ra sự sụt giảm nhu cầu trên quy mô lớn như vậy. "Vấn đề cốt lõi là thiếu hụt nguồn cung, chứ không phải là sự sụt giảm nhu cầu thực sự", Caneva giải thích. "Nguồn cung vật chất không đủ có nghĩa là một số khu vực không thể có đủ dầu, và nhu cầu không được đáp ứng này được phản ánh về mặt thống kê dưới dạng sự sụt giảm nhu cầu; về cơ bản, đó là sự phản ánh của khoảng cách cung cầu."
Hiện tượng "suy giảm nhu cầu giả tạo" này cho thấy sự mất cân bằng đáng kể giữa các khu vực. Sự sụt giảm nhu cầu chủ yếu tập trung ở Trung Đông, các nền kinh tế hàng đầu châu Á (như Việt Nam và Bangladesh) và châu Phi. Các khu vực này có nền kinh tế yếu hơn, thiếu trữ lượng dầu mỏ cần thiết và không thể chịu được áp lực chi phí do giá dầu cao. Caneva ước tính rằng 87% trong số 4,3 triệu thùng dầu giảm mỗi ngày trong tháng 4 đến từ các khu vực này. Nhìn chung, các khu vực này phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ hơn 80%, vì vậy khi tình trạng thiếu hụt nguồn cung dẫn đến sự sụt giảm mạnh nhập khẩu, nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng sẽ giảm xuống một cách tự nhiên.
Ngược lại, nhu cầu tại các nền kinh tế phát triển như châu Âu và Hoa Kỳ vẫn chưa giảm đáng kể. Mặc dù thị trường châu Âu đang đối mặt với tình trạng khan hiếm dầu diesel và nhiên liệu máy bay, nhưng nguồn dự trữ chiến lược dồi dào đã hạn chế sự sụt giảm nhu cầu. Mặt khác, Hoa Kỳ dựa vào nguồn dầu đá phiến dồi dào và lượng dự trữ lớn, dẫn đến nhu cầu ổn định hơn. Tuy nhiên, mô hình nhu cầu không cân bằng này là không bền vững, vì thị trường dầu mỏ toàn cầu là một thể thống nhất liên kết chặt chẽ, và khoảng cách nhu cầu ở các thị trường mới nổi cuối cùng sẽ cần được bù đắp thông qua cơ chế giá cả của thị trường toàn cầu.
Tác động theo khu vực: Sự khác biệt về phản ứng và áp lực do các nền kinh tế khác nhau gây ra
Trung Đông, các nền kinh tế hàng đầu châu Á và châu Phi đã trở thành những nạn nhân lớn nhất của cuộc khủng hoảng năng lượng này. Hệ thống công nghiệp của các khu vực này phụ thuộc rất nhiều vào dầu mỏ và thiếu các lựa chọn năng lượng thay thế. Khi tình trạng thiếu dầu dẫn đến giá cả tăng cao, chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng vọt, và người dân phải đối mặt với áp lực rất lớn trong cuộc sống. Ví dụ, Ấn Độ, quốc gia nhập khẩu dầu lớn thứ ba thế giới, phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ để đáp ứng hơn 85% nền kinh tế. Giá dầu tăng cao đã khiến tỷ lệ lạm phát trong nước leo thang lên hơn 7%, vượt xa mục tiêu 2%-6% của ngân hàng trung ương. Một số quốc gia châu Phi thậm chí còn đang trải qua tình trạng thiếu dầu, với những hàng dài người xếp hàng tại các trạm xăng và các ngành vận tải bị đình trệ, càng làm suy giảm tăng trưởng kinh tế.
Vấn đề cốt lõi mà thị trường châu Âu đang phải đối mặt là nguồn cung nhiên liệu diesel khan hiếm. Châu Âu phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu diesel, với các nguồn cung chính tập trung ở Trung Đông và Nga. Chuỗi cung ứng này đã bị gián đoạn nghiêm trọng sau khi chiến tranh Iran-Iraq bùng nổ. Lượng tồn kho diesel hiện tại của châu Âu đã giảm xuống dưới 35% so với mức trung bình 5 năm cùng kỳ, và giá diesel đã tăng hơn 50% kể từ đầu năm, dẫn đến chi phí tăng đáng kể cho các ngành công nghiệp phụ thuộc vào diesel, chẳng hạn như logistics và nông nghiệp. Đồng thời, tình trạng thiếu nhiên liệu kerosene cho máy bay cũng bắt đầu ảnh hưởng đến ngành hàng không châu Âu, khiến một số hãng hàng không buộc phải giảm số lượng chuyến bay. Nhu cầu nhiên liệu kerosene cho máy bay ở châu Âu dự kiến sẽ giảm khoảng 15% trong tháng 5.
Hoa Kỳ, với sản lượng dầu đá phiến trong nước dồi dào (khoảng 12 triệu thùng mỗi ngày) và trữ lượng dầu mỏ chiến lược khổng lồ (khoảng 600 triệu thùng), đã thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ trong cuộc khủng hoảng này. Tuy nhiên, khi cuộc khủng hoảng tiếp diễn, thị trường Mỹ bắt đầu cảm nhận được áp lực. Giá xăng dầu bán lẻ tăng cao đã bắt đầu làm giảm lượng xe cộ lưu thông, với lưu lượng giao thông trung bình hàng ngày trên các đường cao tốc của Mỹ trong tháng 3 giảm 3% so với tháng 2; giá vé máy bay đã tăng 25% kể từ đầu năm, dẫn đến nhu cầu đi lại bằng đường hàng không giảm nhẹ. Caneva cảnh báo rằng "hiệu ứng cách ly" của Mỹ đối với nguồn cung dầu mỏ khu vực Vịnh sẽ dần mất đi, vì năng lực lọc dầu hạn chế sẽ làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng cung cầu của các sản phẩm dầu mỏ khác nhau, đặc biệt là khi mùa hè đến, khi nhu cầu xăng dầu của Mỹ đạt đỉnh điểm theo mùa, càng làm tăng thêm áp lực tăng giá dầu.
Triển vọng tương lai: Tính tất yếu và khả năng đạt đỉnh điểm của việc tăng giá dầu
Dựa trên suy luận logic bằng "toán học đơn giản", nhóm của Caneva kết luận rằng giá dầu phải tăng cao hơn nữa để đạt được sự cân bằng cung cầu trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Các tính toán của Caneva cho thấy hiện tại, khoảng cách thiếu hụt nguồn cung dầu toàn cầu là khoảng 14 triệu thùng mỗi ngày. Ngay cả khi giả định rằng việc cạn kiệt kho dự trữ có thể bù đắp được sự thiếu hụt 8 triệu thùng mỗi ngày (con số này là một ước tính cực kỳ lạc quan, vì trữ lượng dầu toàn cầu là hữu hạn và việc tiêu thụ quy mô lớn trong dài hạn là không bền vững), vẫn còn thiếu hụt 6 triệu thùng mỗi ngày cần được bù đắp bằng cách giảm nhu cầu. Hiện tại, các thị trường mới nổi đã hấp thụ được 4 triệu thùng mỗi ngày do sự sụt giảm nhu cầu, và phần thiếu hụt 2 triệu thùng mỗi ngày còn lại phải được các nền kinh tế phát triển như châu Âu và Hoa Kỳ bù đắp.
Để đạt được mục tiêu này, giá dầu cần tăng lên mức đủ để kiềm chế nhu cầu ở châu Âu và Hoa Kỳ. Nhóm nghiên cứu của Caneva dự đoán rằng giá dầu thô Brent có thể cần vượt quá 150 đô la một thùng, và giá xăng trung bình ở Hoa Kỳ có thể tăng lên trên 5 đô la một gallon. Mức giá này sẽ buộc người tiêu dùng ở châu Âu và Hoa Kỳ phải giảm việc lái xe và các doanh nghiệp phải giảm tiêu thụ năng lượng trong sản xuất, từ đó tiếp tục làm giảm nhu cầu dầu toàn cầu và cuối cùng thu hẹp khoảng cách cung cầu.
Các yếu tố địa chính trị sẽ càng làm tăng thêm khả năng giá dầu tăng cao. Tổng thống Mỹ Trump tuyên bố hôm thứ Năm rằng ông không có ý định vội vàng đạt được thỏa thuận chấm dứt chiến tranh với Iran, điều này có nghĩa là cuộc khủng hoảng hàng hải ở eo biển Hormuz có thể kéo dài nhiều tháng. Hơn nữa, căng thẳng giữa Ả Rập Xê Út và UAE với phương Tây khó có thể giảm bớt trong ngắn hạn, và sự gián đoạn nguồn cung của họ có thể kéo dài. Những yếu tố này sẽ tiếp tục gây áp lực lên nguồn cung dầu toàn cầu, hỗ trợ cho việc giá dầu tăng cao.
Đối với nền kinh tế toàn cầu, sự tăng vọt liên tục của giá dầu đặt ra nhiều rủi ro. Giá dầu cao có thể đẩy lạm phát toàn cầu lên cao, buộc các ngân hàng trung ương phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, từ đó kìm hãm tăng trưởng kinh tế; các thị trường mới nổi có thể đối mặt với nguy cơ khủng hoảng nợ và suy thoái kinh tế; tiêu dùng và sản xuất tại các nền kinh tế châu Âu và Mỹ cũng sẽ bị kéo xuống. Tuy nhiên, xét từ góc độ logic cung cầu của thị trường năng lượng, sự tăng mạnh giá dầu đã trở thành một kết quả tất yếu. "Vấn đề toán học" này, được kích hoạt bởi các xung đột địa chính trị, cuối cùng chỉ có thể được giải quyết thông qua cơ chế giá cả.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.