Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

OPEC+ đã tăng sản lượng thêm 188.000 thùng mỗi ngày trong tháng 6, nhưng sản lượng tăng thêm này không thể xuất khẩu do sự phong tỏa eo biển Hormuz.

2026-05-04 11:12:41

Thị trường dầu thô toàn cầu đang trải qua một sự biến động cấu trúc chưa từng có về động lực cung và cầu. Hôm Chủ nhật (ngày 3 tháng 5), Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC+) và các đồng minh đã chính thức tuyên bố sau một cuộc họp trực tuyến rằng bảy quốc gia thành viên cốt lõi sẽ tiếp tục tăng sản lượng dầu thô thêm 188.000 thùng mỗi ngày trong tháng 6. Điều này đánh dấu tháng thứ ba liên tiếp tăng hạn ngạch sản xuất kể từ khi eo biển Hormuz bị phong tỏa. Tuy nhiên, do tình trạng tắc nghẽn eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn, kế hoạch tăng sản lượng này, dù trên danh nghĩa là một sự điều chỉnh, khó có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể nguồn cung thực tế, làm giảm đáng kể ý nghĩa thực tiễn của sự điều chỉnh này.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

Việc tăng hạn ngạch sản xuất gặp phải nhiều khó khăn thực tiễn trong quá trình thực hiện.


Bảy quốc gia tham gia vào việc tăng sản lượng này bao gồm Ả Rập Xê Út, Nga, Iraq, Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman. Mức tăng sản lượng tháng 5, sau khi loại trừ phần rút lui của UAE, thấp hơn một chút so với mức tăng 206.000 thùng/ngày trong tháng 5. Theo thỏa thuận hạn ngạch mới nhất, hạn ngạch sản lượng tháng 6 của Ả Rập Xê Út sẽ tăng lên 10,291 triệu thùng/ngày; tuy nhiên, sản lượng thực tế của nước này trong tháng 3 chỉ là 7,76 triệu thùng/ngày, cho thấy khoảng cách đáng kể giữa hạn ngạch và công suất thực tế.

Nhà phân tích Jorge Leon của Rystad Energy chỉ ra rằng OPEC+ đang gửi hai tín hiệu đến thị trường: thứ nhất, bất chấp việc UAE chính thức rút khỏi khuôn khổ OPEC+ vào ngày 1 tháng 5, tổ chức này vẫn duy trì hoạt động liên tục; thứ hai, do khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung thực tế, OPEC+ tiếp tục chứng minh cho thị trường thấy sự thống trị của mình trên thị trường dầu mỏ vẫn vững chắc. Ông nhận xét: "Việc tăng sản lượng chỉ là một tín hiệu chứ không phải là sự gia tăng thực tế về lượng dầu thô."

Với tình trạng phong tỏa eo biển Hormuz, việc tăng sản lượng giống như cố gắng bắt được hình ảnh phản chiếu của mặt trăng trên mặt nước.


Kế hoạch tăng sản lượng hiện chỉ mang tính hình thức, chủ yếu là do tình trạng phong tỏa trên thực tế tại eo biển Hormuz. Kể từ khi chiến tranh Iran-Iraq bùng nổ vào ngày 28 tháng 2, điểm nghẽn dầu mỏ quan trọng toàn cầu này đã bị đóng cửa, hạn chế nghiêm trọng khả năng xuất khẩu dầu thô của các thành viên OPEC+ chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Iraq, Kuwait và UAE, nước sau đó đã rút khỏi thỏa thuận. Được biết, trong điều kiện bình thường, eo biển này chiếm khoảng 20% lượng xuất khẩu dầu khí toàn cầu.

Ngay cả khi hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển được nối lại, các chuyên gia trong ngành cho rằng việc bình thường hóa hoàn toàn dòng chảy dầu mỏ ở Vịnh Ba Tư dự kiến sẽ mất vài tuần đến vài tháng. Chừng nào lệnh phong tỏa còn tiếp diễn, việc tăng hạn ngạch sẽ chỉ có tác động rất hạn chế đến sự gia tăng thực tế về nguồn cung vật chất.

Trong khi đó, triển vọng đàm phán giữa Mỹ và Iran vẫn còn nhiều bất ổn. Đề xuất đàm phán 14 điểm mới của Iran không còn yêu cầu Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz trước khi đàm phán, báo hiệu một động thái giảm leo thang chiến thuật. Tuy nhiên, cùng ngày, Tổng thống Mỹ Trump tuyên bố khởi động "Chiến dịch Tự do Hàng hải", một chương trình hướng dẫn tàu thuyền nhằm hỗ trợ các tàu buôn bị mắc kẹt di tản khỏi vùng biển xung quanh eo biển Hormuz. Đồng thời, Israel bắt đầu kiểm duyệt ở cấp bộ trưởng và tăng cường chuẩn bị quân sự, làm tình hình thêm phần bất ổn.

Khoảng cách nguồn cung tiếp tục mở rộng, khiến thị trường dầu mỏ toàn cầu rơi vào tình trạng bất ổn.


Hậu quả của việc đình trệ tăng sản lượng đã được dữ liệu xác nhận đầy đủ. Báo cáo mới nhất của OPEC cho thấy trong tháng 3, sản lượng dầu thô bình quân hàng ngày của tất cả các nước thành viên OPEC+ là 35,06 triệu thùng, giảm mạnh 7,7 triệu thùng so với tháng 2, trong đó Iraq và Ả Rập Xê Út ghi nhận mức cắt giảm sản lượng đáng kể nhất do các rào cản xuất khẩu. Việc giảm nguồn cung đã đẩy giá dầu Brent lên mức cao nhất trong bốn năm, thậm chí vượt quá 125 đô la một thùng trong thời gian ngắn. Tính đến đầu phiên giao dịch châu Á ngày 4 tháng 5, giá dầu Brent kỳ hạn đã giảm xuống mức 108-110 đô la một thùng, trong khi giá dầu WTI giảm xuống dưới 100 đô la trong thời gian ngắn, nhưng chênh lệch giá vận chuyển và phí bảo hiểm giao ngay vẫn ở mức cao.

Những rủi ro cấu trúc nghiêm trọng hơn đang hiện hữu. Dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho thấy nguồn cung dầu toàn cầu đã giảm mạnh hơn 10 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 3, lập kỷ lục mới về sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử. Trong khi đó, công suất dự trữ của OPEC+ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục 320.000 thùng mỗi ngày, cho thấy tính đàn hồi của nguồn cung toàn cầu đã cạn kiệt. Mặc dù nhiều quốc gia đã sử dụng dự trữ dầu chiến lược của mình để giảm thiểu tác động, nhưng hiệu ứng giải phóng dự kiến sẽ giảm đáng kể từ tháng 5 trở đi. Các nhà phân tích cảnh báo rằng tình trạng thiếu nhiên liệu máy bay trên diện rộng có thể xảy ra trong một đến hai tháng tới, gây ra một làn sóng lạm phát toàn cầu mới.

Hậu quả từ việc UAE rút khỏi OPEC+ vẫn tiếp diễn, và sự gắn kết của OPEC+ đang đối mặt với thử thách.


Ngày 1 tháng 5, UAE chính thức rút khỏi khuôn khổ OPEC+, chấm dứt tư cách thành viên gần 60 năm và làm gia tăng sự bất ổn trong lĩnh vực năng lượng ở Trung Đông. OPEC+ cố tình tránh đề cập đến việc UAE rút lui trong tuyên bố tăng sản lượng gần đây, nhằm duy trì vẻ ngoài đoàn kết thông qua sự im lặng. Các nhà phân tích chỉ ra rằng, với việc loại bỏ các hạn chế về hạn ngạch, một khi hoạt động vận tải biển được nối lại ở eo biển Hormuz, đà tăng trưởng sản lượng trung và dài hạn của UAE sẽ cực kỳ mạnh mẽ, có khả năng gây áp lực lên cấu trúc cung ứng toàn cầu. Nhóm G7 sẽ họp lại vào ngày 7 tháng 6, nơi các diễn biến ở Hormuz và sự phát triển của cung và cầu sẽ là những biến số quan trọng trong việc đánh giá.

Tóm tắt của biên tập viên:


Mâu thuẫn giữa mức tăng sản lượng danh nghĩa của OPEC+ và những hạn chế thực tế về nguồn cung đã đạt đến điểm критический. Về phía nguồn cung, việc phong tỏa eo biển Hormuz đã làm tê liệt xuất khẩu từ các nước thành viên chủ chốt, trong khi về phía cầu, dự trữ chiến lược đang gần cạn kiệt và công suất dự phòng toàn cầu gần như đã cạn kiệt hoàn toàn. Rủi ro lớn nhất đối với thị trường hiện nay không nằm ở quy mô tăng sản lượng, mà là ở việc thiếu công suất dự phòng để bù đắp cho bất kỳ sự gián đoạn nào khác. Trong điều kiện hiện tại, căng thẳng thị trường được quyết định nhiều hơn bởi tiến trình đàm phán địa chính trị hơn là bởi các tuyên bố về việc tăng sản lượng. Lịch trình cụ thể cho việc dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz và tốc độ giải phóng công suất sau khi UAE rút khỏi OPEC sẽ là những biến số quan trọng ảnh hưởng đến xu hướng giá năng lượng toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp


Câu hỏi 1: Tại sao việc thực hiện hiệu quả quyết định của OPEC+ về việc tăng sản lượng thêm 188.000 thùng mỗi ngày lại khó khăn?

Kể từ khi Chiến tranh Iran-Iraq bùng nổ vào cuối tháng Hai, eo biển Hormuz – tuyến đường thủy quan trọng đối với khoảng 20% lượng dầu mỏ toàn cầu – đã bị phong tỏa hiệu quả bởi cả Mỹ và Iran. Các tuyến xuất khẩu chính của các thành viên cốt lõi OPEC+ là Ả Rập Xê Út, Iraq, Kuwait và UAE (đã rút khỏi thỏa thuận) từ vùng Vịnh Ba Tư đã bị chặn. Ngay cả với việc tăng hạn ngạch sản xuất trên lý thuyết, dầu thô từ các nước sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh cũng không thể an toàn vượt qua vùng phong tỏa. Do đó, cho đến khi điều kiện vận chuyển được cải thiện đáng kể, việc tăng sản lượng này vẫn chỉ mang tính hình thức, với tác động tích cực không đáng kể đến nguồn cung thực tế.

Câu hỏi 2: Việc UAE rút khỏi khuôn khổ OPEC+ có thể gây ra những tác động tiềm tàng nào?

UAE là nhà sản xuất dầu lớn thứ ba của OPEC, với công suất sản xuất dầu thô thực tế khoảng 4,8 triệu thùng mỗi ngày. Tuy nhiên, công suất này từ lâu đã bị hạn chế bởi hạn ngạch, chỉ ở mức khoảng 3,4 triệu thùng mỗi ngày. Việc rút khỏi OPEC sẽ tự động loại bỏ các hạn chế về hạn ngạch này. Sau khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại, UAE sẽ không còn bị ràng buộc bởi các quyết định sản xuất tập thể và có thể tự chủ bổ sung nguồn cung dựa trên nhu cầu thị trường và xu hướng giá cả. Trong trung và dài hạn, tiềm năng gia tăng sản lượng này sẽ tạo áp lực liên tục lên cấu trúc công suất dự phòng của OPEC+ và thậm chí cả hệ thống giá dầu quốc tế. Điều này cũng có thể thúc đẩy các quốc gia sản xuất dầu khác có tiềm năng mở rộng nhưng vẫn không hài lòng với các hạn chế sản xuất xem xét lại tư cách thành viên của họ.

Câu hỏi 3: Mức độ căng thẳng hiện tại trong nguồn cung dầu toàn cầu là như thế nào?

Dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho thấy nguồn cung dầu toàn cầu đã giảm mạnh hơn 10 triệu thùng mỗi ngày chỉ riêng trong tháng 3, đánh dấu sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử chỉ trong một tháng. Sản lượng của OPEC+ thực tế đã thiếu hụt khoảng 9 triệu thùng mỗi ngày so với hạn ngạch. Bên cạnh việc xuất khẩu từ vùng Vịnh Ba Tư bị cắt đứt bởi eo biển Hormuz, các mỏ dầu và cảng xuất khẩu của Nga tiếp tục bị nhắm mục tiêu bởi các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine. Quan trọng hơn, công suất dự trữ của OPEC+ đã giảm xuống mức thấp lịch sử, chỉ còn khoảng 320.000 thùng mỗi ngày, khiến thế giới không còn khả năng đối phó với bất kỳ sự cắt giảm nguồn cung nào nữa, và khả năng phòng thủ của thị trường đã hoàn toàn cạn kiệt.

Câu hỏi 4: Nếu eo biển Hormuz được mở cửa trở lại, tại sao nguồn cung năng lượng toàn cầu không thể ngay lập tức trở lại bình thường?

Ngay cả khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz, vẫn sẽ mất một khoảng thời gian đáng kể để các mỏ dầu và các cảng xuất khẩu ở Vịnh Ba Tư trở lại mức hoạt động trước chiến tranh. Các nhà phân tích ước tính rằng ngay cả sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ, sẽ mất ít nhất 8 đến 10 tuần để sản lượng dầu của Trung Đông phục hồi đến 80% công suất, và việc bình thường hóa hoàn toàn xuất khẩu dầu thô của Vịnh có thể mất vài tháng. Điều này có nghĩa là ngay cả khi căng thẳng địa chính trị giảm bớt, thị trường năng lượng toàn cầu vẫn sẽ chịu áp lực từ sự khan hiếm cung cầu, hoặc thậm chí là thiếu hụt, trong một thời gian dài, và giá dầu sẽ không nhanh chóng trở lại mức thấp.

Câu hỏi 5: Hiệu ứng giảm dần của việc giải phóng dự trữ dầu mỏ chiến lược sẽ tác động như thế nào đến giá dầu?

Trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột, khoảng 400 triệu thùng dự trữ chiến lược được Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) giải phóng, cùng với 200-300 triệu thùng dự trữ nổi bị mắc kẹt ở eo biển Hormuz trước khi xung đột nổ ra, đã đóng vai trò như một vùng đệm quan trọng, giúp kiềm chế sự tăng vọt không kiểm soát của giá dầu. Tuy nhiên, việc bổ sung này không phải do sản lượng mới tạo ra, mà là do việc sử dụng quá mức các nguồn tài nguyên hiện có trong ngắn hạn. Các nhà phân tích dự đoán rằng khả năng bù đắp khoảng thiếu hụt nguồn cung của việc giải phóng dự trữ sẽ suy yếu đáng kể từ giữa tháng 5 trở đi. Khi vùng đệm hoàn toàn biến mất và cuộc phong tỏa địa chính trị vẫn chưa được giải quyết, thị trường dầu thô có thể phải đối mặt với cú sốc giá thứ hai, nghiêm trọng hơn.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4592.88

-23.26

(-0.50%)

XAG

74.909

-0.490

(-0.65%)

CONC

101.08

-0.86

(-0.84%)

OILC

107.47

-1.30

(-1.20%)

USD

98.099

-0.105

(-0.11%)

EURUSD

1.1734

0.0017

(0.15%)

GBPUSD

1.3594

0.0026

(0.19%)

USDCNH

6.8159

-0.0142

(-0.21%)

Tin Tức Nổi Bật