Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản tuyên bố tại G7 rằng ông sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối bất cứ lúc nào; nỗ lực phòng thủ trị giá gần 10 nghìn tỷ yên đã thất bại trong việc ngăn đồng yên tiến gần mốc 160.
2026-05-19 11:07:46

Với tổng vốn đầu tư tích lũy gần 10 nghìn tỷ yên, hiệu quả của biện pháp can thiệp đã nhanh chóng giảm sút.
Theo dữ liệu do Ngân hàng Nhật Bản công bố, kể từ khi khởi động vòng can thiệp tiền tệ mới vào ngày 30 tháng 4, Tokyo có thể đã bơm gần 10 nghìn tỷ yên (khoảng 63 tỷ đô la Mỹ). Các nhà phân tích chỉ ra rằng việc can thiệp này được thực hiện theo hai giai đoạn—khoảng 5 nghìn tỷ yên được bơm vào ngày 30 tháng 4, và thêm 5 nghìn tỷ yên nữa được bơm vào tuần đầu tiên của tháng 5. Điều này đánh dấu lần can thiệp đầu tiên của Nhật Bản vào thị trường ngoại hối kể từ năm 2024 và là hoạt động ổn định tiền tệ lớn nhất trong những năm gần đây.
Các biện pháp can thiệp đã đạt được một số kết quả ngắn hạn. Vụ can thiệp ngày 30 tháng 4 đã khiến đồng yên tăng vọt 3% so với đô la trong vòng 30 phút, từ 160,7 lên 155; sau một vụ can thiệp khác vào ngày 6 tháng 5, đồng yên tăng 1,8% trong vòng 30 phút. Tuy nhiên, khi hoạt động giao dịch chênh lệch giá trên thị trường tái diễn và rủi ro địa chính trị Trung Đông tiếp tục thúc đẩy nhu cầu đối với đô la như một tài sản trú ẩn an toàn, sự phục hồi từ vụ can thiệp đã nhanh chóng suy giảm. Tính đến phiên giao dịch sáng châu Á ngày 19 tháng 5, tỷ giá đô la/yên đã chạm mức 159,00 và đang giao dịch quanh mức 158,94, đã mất hơn một nửa số tiền tăng được kể từ khi can thiệp. Tỷ giá này đang trên đà tăng điểm ngày thứ bảy liên tiếp trong tuần này.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan kép của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ
Một điểm đáng chú ý khác trên thị trường là nguồn vốn cho sự can thiệp của Nhật Bản vào thị trường ngoại hối. Dự trữ ngoại hối của Nhật Bản xấp xỉ 1,4 nghìn tỷ đô la, nhưng khoảng 80% trong số đó được nắm giữ dưới dạng trái phiếu kho bạc Mỹ, chỉ còn lại khoảng 160 tỷ đô la tiền mặt có thể sử dụng ngay. Dữ liệu mới nhất từ Bộ Tài chính Mỹ cho thấy tính đến cuối tháng 3, Nhật Bản nắm giữ khoảng 1,19 nghìn tỷ đô la trái phiếu kho bạc Mỹ, giảm khoảng 48 tỷ đô la so với tháng trước, nhưng vẫn là nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ lớn nhất.
Về lý thuyết, Nhật Bản có thể huy động đủ nguồn vốn đô la cần thiết để can thiệp bằng cách bán trái phiếu kho bạc Mỹ. Tuy nhiên, một quan chức cấp cao từ Bộ Tài chính Nhật Bản đã tuyên bố rõ ràng rằng việc bán trái phiếu kho bạc Mỹ có thể đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ lên cao, làm tăng thêm sức mạnh của tỷ giá đô la và làm trầm trọng thêm áp lực giảm giá đối với đồng yên, do đó gây ra hiệu ứng ngược lại. Quan chức này cho biết thêm rằng dự trữ ngoại hối của Nhật Bản vẫn hoàn toàn khả dụng, bao gồm tiền gửi và tài sản đáo hạn cũng như thu nhập lãi, và chính quyền sẽ giảm thiểu tối đa các tác động bất ngờ lên thị trường trong khi vẫn đảm bảo hành động hiệu quả.
Xét theo xu hướng hiện tại trên thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ, những lo ngại nêu trên không phải là không có cơ sở. Tính đến thời điểm đóng cửa giao dịch tại New York ngày 18 tháng 5, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm là 4,6073% và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm là 5,1407%. Trong vài ngày giao dịch trước đó, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên lần lượt là 4,631% và 4,59%, đạt mức cao nhất trong gần một năm.
Cuộc họp G7 tập trung vào biến động tỷ giá hối đoái, trong đó việc giá dầu tăng càng làm trầm trọng thêm tình hình.
Trong ngày đầu tiên của cuộc họp các bộ trưởng tài chính G7 tại Paris, Satsuki Katayama đã nói với các bộ trưởng rằng sự biến động liên tục của giá dầu đã gây ra hiệu ứng domino đối với tỷ giá hối đoái và lợi suất trái phiếu chính phủ. Bà chỉ ra rằng các nguyên nhân gây ra biến động tỷ giá hối đoái bao gồm tình hình địa chính trị ở Trung Đông và các hoạt động đầu cơ, nhưng cuộc họp không thảo luận cụ thể về vấn đề can thiệp của Nhật Bản vào thị trường ngoại hối.
Là một quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, Nhật Bản đang phải đối mặt với áp lực lạm phát nhập khẩu nghiêm trọng hơn nữa trong bối cảnh giá dầu quốc tế tăng cao. Giá dầu tăng đã làm suy yếu thêm sức mua của đồng yên, đồng thời đẩy chi phí nhập khẩu lên cao và làm xấu đi điều khoản thương mại của Nhật Bản.
Tóm tắt của biên tập viên
Những tín hiệu từ cuộc họp các bộ trưởng tài chính G7 cho thấy chiến lược ổn định đồng yên của Nhật Bản thông qua can thiệp bằng lời nói và quản lý kỳ vọng thị trường sẽ không thay đổi trong ngắn hạn. Việc ông Katayama Satsuki nhắc lại sự sẵn sàng thực hiện các biện pháp thích hợp cho thấy rào cản tâm lý 160 yên vẫn là lằn ranh đỏ được chính quyền theo dõi sát sao. Nếu tỷ giá hối đoái vượt qua mức này, một vòng can thiệp quy mô lớn hơn rất có thể sẽ nhanh chóng diễn ra sau đó. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở hiệu quả cận biên giảm dần của sự can thiệp – việc bơm gần 10 nghìn tỷ yên chỉ mang lại sự phục hồi ngắn hạn, và xu hướng mất giá hiện tại của đồng yên vẫn chưa được đảo ngược về cơ bản. Mâu thuẫn sâu sắc hơn nằm ở chỗ Ngân hàng Nhật Bản, bị ràng buộc bởi tỷ lệ nợ chính phủ vượt quá 260%, có rất ít dư địa để tăng lãi suất; trong khi lập trường duy trì lãi suất cao của Cục Dự trữ Liên bang vẫn kiên định, và chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật Bản vẫn ở mức gần 300 điểm cơ bản. Trước khi chênh lệch lãi suất thu hẹp, bất kỳ sự can thiệp nào cũng chỉ có thể là biện pháp tạm thời. Đối với Nhật Bản, thách thức lớn hơn nằm ở việc tìm ra sự cân bằng giữa can thiệp ngoại hối và ổn định thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ, tránh phản ứng dây chuyền do việc bán trái phiếu kho bạc Mỹ gây ra, dẫn đến sự tăng vọt lợi suất, từ đó rơi vào vòng xoáy luẩn quẩn "can thiệp đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ lên - lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng đẩy giá đô la lên - gây thêm áp lực lên đồng yên".
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tại sao sự can thiệp quy mô lớn của Nhật Bản vào thị trường ngoại hối lại không thể đảo ngược xu hướng mất giá của đồng yên một cách bền vững?
A: Lần can thiệp này của Nhật Bản liên quan đến gần 10 nghìn tỷ yên, điều này quả thực đã có tác động ngắn hạn trong việc thúc đẩy đồng yên. Tuy nhiên, sự mất giá của đồng yên được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố cấu trúc. Thứ nhất, sự khác biệt về chính sách tiền tệ giữa Mỹ và Nhật Bản vẫn tồn tại - lãi suất chuẩn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn ở mức cao, trong khi lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) chỉ là 0,75%, dẫn đến chênh lệch lãi suất gần 300 điểm cơ bản, liên tục khuyến khích giao dịch chênh lệch lãi suất (vay yên lãi suất thấp để mua đô la lãi suất cao). Thứ hai, là một nước nhập khẩu năng lượng lớn, thâm hụt thương mại của Nhật Bản đã mở rộng do tình hình Trung Đông đẩy giá dầu lên cao, làm suy yếu hơn nữa sức mua của đồng yên. Thứ ba, sự can thiệp dựa trên việc làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối, nhưng trong số 1,4 nghìn tỷ đô la dự trữ ngoại hối, chỉ có khoảng 160 tỷ đô la là tiền mặt, hạn chế tính bền vững của nó. Những yếu tố cơ bản này quyết định rằng sự can thiệp chỉ có thể "làm giảm bớt những biến động ngắn hạn" và không thể đảo ngược xu hướng dài hạn.
Hỏi: Tại sao Nhật Bản lại lo ngại về việc bán trái phiếu kho bạc Mỹ trong khi nước này sử dụng dự trữ ngoại hối để can thiệp vào thị trường ngoại hối?
A: Khoảng 80% dự trữ ngoại hối của Nhật Bản nằm trong các tài sản kém thanh khoản như trái phiếu kho bạc Mỹ. Về lý thuyết, việc bán trái phiếu kho bạc Mỹ có thể nhanh chóng tạo ra đô la Mỹ để can thiệp. Tuy nhiên, điều này sẽ kích hoạt hai chuỗi phản ứng tiêu cực: Thứ nhất, việc bán trái phiếu kho bạc Mỹ quy mô lớn sẽ đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng cao, từ đó thu hút dòng vốn chảy vào các tài sản bằng đô la, tiếp tục đẩy tỷ giá đô la lên và làm trầm trọng thêm tình trạng mất giá của đồng yên. Thứ hai, sự tăng vọt lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tài chính của chính phủ Mỹ. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessant đã xác định lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm là chỉ số tài chính được theo dõi sát sao nhất, và việc Nhật Bản bán trái phiếu quy mô lớn có thể gây ra sự bất mãn từ phía Mỹ và dẫn đến căng thẳng ngoại giao.
Hỏi: Thái độ của Mỹ đối với việc Nhật Bản can thiệp vào thị trường ngoại hối là gì?
A: Lập trường của Mỹ rõ ràng là mâu thuẫn. Một mặt, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessen đã nhiều lần công khai chỉ trích các hành động can thiệp của Nhật Bản, nhấn mạnh rằng việc đồng yên mất giá nên được giải quyết bằng cách tăng lãi suất chứ không phải bằng cách bán trái phiếu kho bạc Mỹ. Ông thậm chí còn bày tỏ lập trường cứng rắn với Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama tại Diễn đàn Davos hồi tháng 1 năm nay. Mặt khác, Mỹ và Nhật Bản gần đây đã nhất trí rằng "biến động tỷ giá quá mức là điều không mong muốn". Về cơ bản, Mỹ lo ngại việc Nhật Bản bán trái phiếu kho bạc Mỹ sẽ đẩy chi phí vay trong nước lên cao và làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát, nhưng điều này không có nghĩa là Mỹ sẽ ngăn cản Nhật Bản can thiệp bằng cách "mua yên và bán đô la".
Hỏi: Nếu đồng yên vượt qua mốc 160, Nhật Bản sẽ làm gì tiếp theo?
A: Một khi đồng yên thực sự vượt qua mốc 160, thị trường nói chung kỳ vọng chính quyền Nhật Bản sẽ can thiệp quy mô lớn trở lại. Các biện pháp có thể bao gồm: (1) tiếp tục sử dụng dự trữ ngoại hối để mua yên. Citi Research ước tính tổng đầu tư trong đợt can thiệp này cuối cùng có thể đạt 30 nghìn tỷ yên; (2) đồng thời tăng cường can thiệp bằng lời nói để tác động đến kỳ vọng thị trường bằng cách đưa ra các tín hiệu chính sách mạnh mẽ; (3) huy động vốn bằng cách bán trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn thay vì trái phiếu dài hạn khi cần thiết để kiểm soát tác động lên lợi suất dài hạn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đồng yên có thể chỉ phục hồi trong thời gian ngắn sau khi can thiệp và sau đó lại giảm trở lại - xu hướng từ cuối tháng 4 đến đầu tháng 5 đã minh họa rõ điểm này.
Hỏi: Việc đồng yên tiếp tục mất giá có những tác động thực tế nào đến nền kinh tế Nhật Bản và người dân bình thường?
A: Việc đồng yên tiếp tục mất giá có tác động khác biệt đáng kể đến các nhóm khác nhau ở Nhật Bản. Các nhà nhập khẩu (đặc biệt là nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu thô) phải đối mặt với chi phí tăng mạnh, trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận và đẩy giá cả trong nước lên cao. Do đó, người tiêu dùng bình thường phải gánh chịu áp lực lạm phát từ hàng nhập khẩu, dẫn đến chi phí sinh hoạt cao hơn. Các công ty sản xuất hướng xuất khẩu (như các công ty ô tô và điện tử) được hưởng lợi từ việc tăng lợi nhuận chuyển về nước. Từ góc độ kinh tế vĩ mô, thâm hụt thương mại có thể tiếp tục mở rộng, trong khi thặng dư tài khoản vãng lai tiếp tục thu hẹp. Vì Nhật Bản phụ thuộc rất nhiều vào năng lượng và thực phẩm nhập khẩu, tác động tiêu cực của việc đồng yên mất giá đang lan rộng hơn đến đời sống người dân, đây là một trong những lý do cốt lõi khiến chính quyền Nhật Bản sẵn sàng chịu chi phí khổng lồ để can thiệp vào tỷ giá hối đoái.
Vào lúc 11:06 giờ Bắc Kinh, tỷ giá USD/JPY hiện đang ở mức 158,97/98.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.