Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Tại sao ngân hàng trung ương của Mỹ và Nhật Bản lại chịu áp lực từ chính phủ của họ? Những lời khuyên của Greenspan vẫn còn giá trị đến ngày nay.

2026-06-04 18:07:37

Cựu Phó Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Stanley Fischer đã được mời phát biểu, và Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Kazuo Ueda, một người được ông Fischer đỡ đầu, hiện đang chịu áp lực chính trị rất lớn từ hai phía: trong nước, các chính trị gia do Sanae Takaichi dẫn đầu tiếp tục gây áp lực lên Nhật Bản để duy trì lãi suất thấp nhằm hỗ trợ tăng trưởng tài chính và kinh tế thông qua việc nới lỏng chính sách tiền tệ; trên trường quốc tế, Tổng thống Mỹ Bessenter vừa hạn chế Nhật Bản bán một lượng lớn trái phiếu kho bạc Mỹ để tránh ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ và nguồn tài chính của Mỹ, vừa thúc giục Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất để thúc đẩy đồng yên.

Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang cũng đang đối mặt với tình thế khó xử tương tự. Nhà Trắng yêu cầu giảm lãi suất, trong khi các chính trị gia hy vọng thúc đẩy việc làm và giảm gánh nặng trả lãi cho khoản nợ quốc gia khổng lồ thông qua việc nới lỏng chính sách tiền tệ, và liên tục công khai gây áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang để nới lỏng chính sách tiền tệ.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

Nhiều thực tế đan xen: những lý do sâu xa khiến ngân hàng trung ương thường xuyên phải can thiệp.


Tính độc lập của ngân hàng trung ương dựa trên cả các quy định pháp luật và thông lệ thị trường để được bảo vệ. Trong nhiệm kỳ tổng thống của Trump, ông thường xuyên gây áp lực lên Powell và can thiệp vào lãi suất thông qua dư luận, do đó liên tục vi phạm quy tắc này. Ngân hàng Nhật Bản cũng chịu ảnh hưởng từ chính quyền thành phố Takashi, chẳng hạn như việc trì hoãn tăng lãi suất.

Hầu hết các chính phủ quốc gia đều ưa thích một môi trường nới lỏng; tuy nhiên, tình hình toàn cầu hiện nay là các nền kinh tế phát triển đang có mức nợ cao, dân số già hóa và chi tiêu địa chính trị đang làm tăng chi phí lãi suất, các chính phủ lo ngại rằng việc tăng lãi suất sẽ làm tăng áp lực trả nợ, và họ đương nhiên vận động các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất và nới lỏng chính sách tiền tệ.

Điều này chủ yếu là do sự đảo ngược của môi trường lạm phát trong bối cảnh thời cuộc thay đổi: lợi ích chi phí thấp do toàn cầu hóa mang lại từ năm 1990 đến năm 2019 đã giảm dần, và các rào cản thương mại cùng việc dịch chuyển chuỗi công nghiệp đã làm tăng mức giá trung bình;

Những cú sốc từ bên ngoài đang làm thay đổi hướng đổ lỗi: đại dịch và các xung đột địa chính trị đã đẩy giá năng lượng và hàng hóa lên cao, làm giảm thu nhập của người dân và gia tăng sự bất mãn trong công chúng; cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy được thúc đẩy bởi thông tin rời rạc trên mạng xã hội, các chính trị gia thường đổ lỗi cho ngân hàng trung ương về các vấn đề kinh tế và sử dụng dư luận để thao túng chính sách tiền tệ.

Trước sự suy giảm lòng tin của công chúng vào các thể chế kỹ trị và sự phân cực chính trị ngày càng gia tăng, các ngân hàng trung ương, với trách nhiệm kiểm soát kinh tế vĩ mô dài hạn, đương nhiên trở thành mục tiêu hàng đầu cho sự can thiệp của chính quyền và các cuộc tấn công theo chủ nghĩa dân túy.


Trước áp lực đó, ngân hàng trung ương thực sự lo ngại điều gì và nên làm gì?


Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của các thống đốc ngân hàng trung ương Hoa Kỳ trước đây, Fisher kết luận rằng khả năng chống lại sự can thiệp và bảo vệ tính độc lập của các ngân hàng trung ương phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: bám sát các mục tiêu pháp lý, đưa ra các quyết định chuyên môn đúng đắn và cải thiện truyền thông công chúng.

Thứ nhất, ổn định giá cả là mục tiêu chính, thậm chí là mục tiêu duy nhất, theo luật định của các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới. Mặc dù Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cân bằng giữa hai mục tiêu ổn định giá cả và việc làm, nhưng ổn định giá cả là điều kiện tiên quyết để đạt được việc làm bền vững. Điều này giải thích tại sao sai lầm chính sách của Fed khi tăng lãi suất quá muộn vào năm 2021 là do quá tập trung vào phục hồi việc làm và việc cảnh báo lạm phát bị suy yếu đáng kể.

Volcker, Greenspan và Bernanke, ba thế hệ chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, luôn nhất quán trong việc định hướng chính sách của mình xoay quanh lạm phát , từ chối bị sa lầy vào các mục tiêu bổ sung như biến đổi khí hậu và phân phối thu nhập.

Điều này cũng giải thích tại sao, bất chấp sự suy giảm chung của nền kinh tế châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu vẫn tăng lãi suất; xét cho cùng, tất cả đều quy về tầm quan trọng đặc biệt của giá cả.

Thứ hai, các chính sách không nên mù quáng tuân theo các mô hình, mà nên dựa vào các diễn biến vĩ mô và được điều chỉnh linh hoạt theo thực tế: Volcker đã chuyển từ kiểm soát tổng lượng tiền tệ sang kiểm soát lãi suất một cách kịp thời, Greenspan thích ứng với chu kỳ năng suất và từ chối cắt giảm lãi suất nhưng cuối cùng đã đạt được sự hạ cánh mềm cho nền kinh tế, và Bernanke nhanh chóng chuyển sang biện pháp cứu trợ thanh khoản trong suốt cuộc khủng hoảng.

Ngân hàng trung ương đã cải thiện việc xây dựng đội ngũ nghiên cứu nội bộ và tối ưu hóa việc ra quyết định dựa trên các nghiên cứu tiên tiến; đã chuẩn hóa các điều kiện sử dụng các công cụ phi truyền thống như mua trái phiếu, và làm rõ rằng việc mua tài sản chỉ nhằm mục đích ổn định tiền tệ và thị trường, chứ không phải để trá hình hóa việc tài trợ ngân sách, nhằm giảm thiểu sự chỉ trích từ bên ngoài bằng cách thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.

Cuối cùng, dư luận là sự đảm bảo cơ bản cho tính độc lập của ngân hàng trung ương trong một hệ thống dân chủ . Từ việc Volcker kiểm soát chặt chẽ tính minh bạch và việc giải thích công khai các chính sách quan trọng, đến việc Greenspan công bố ngay lập tức các quyết định về lãi suất, và sau đó là các cuộc họp báo thường xuyên của Bernanke, Cục Dự trữ Liên bang đã liên tục cải thiện hệ thống truyền thông của mình.

Cục Dự trữ Liên bang sử dụng định hướng chính sách một cách linh hoạt, dùng nó để định hướng kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ trong giai đoạn lãi suất bằng 0, và dựa vào các luận điểm chính sách để quản lý thị trường trong môi trường lãi suất bình thường; cơ quan này chỉ ra những điểm không chắc chắn trong dự báo và tránh đưa ra những dự đoán tuyệt đối, đồng thời tăng cường giao tiếp với Quốc hội và công chúng. Ví dụ, khi ông Powell đối mặt với những cáo buộc vô căn cứ từ tổng thống, ông đã tuân thủ nguyên tắc định giá dựa trên dữ liệu và phát biểu trước công chúng bằng lý lẽ và bằng chứng, từ đó xây dựng được sự ủng hộ của xã hội đối với tính độc lập của ngân hàng trung ương.

Việc Ngân hàng Nhật Bản và các tổ chức tài chính khác sẽ giải quyết áp lực chính trị như thế nào là một điểm đáng chú ý trong thời gian tới.


Cả Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và Ngân hàng Nhật Bản hiện đang chịu áp lực chính trị rất lớn, và các lý thuyết của Fischer đang được áp dụng vào chính sách tiền tệ của cả hai quốc gia.

Với mức nợ công cao của Mỹ, Nhà Trắng đã nhiều lần gây áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang để cắt giảm lãi suất nhằm phục vụ các mục tiêu chính trị ngắn hạn.

Liệu Cục Dự trữ Liên bang có thể tuân thủ nhiệm vụ kép theo luật định, chống lại sự can thiệp của dư luận, thiết lập lãi suất dựa trên dữ liệu lạm phát và việc làm, liên tục cảnh báo về rủi ro của chính sách tài khóa không bền vững, và không bị lung lay bởi các yêu cầu chính trị theo hướng chung của chính sách tiền tệ hay không vẫn còn phải chờ xem.

Liệu Kazuo Ueda có rút kinh nghiệm từ bài giảng hay không vẫn còn phải chờ xem, và ông ấy có thể sẽ tiến hành từng bước một giữa nhu cầu nới lỏng chính sách trong nước và những hạn chế từ chính sách của Mỹ: chịu đựng áp lực cắt giảm lãi suất từ Sanyo và Cao Hùng, và dần dần từ bỏ lãi suất âm và YCC dựa trên dữ liệu về tiền lương và lạm phát;

Trong khi cân nhắc các yêu cầu của Hoa Kỳ, chúng tôi sẽ kiểm soát ở mức độ vừa phải tốc độ giảm lượng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ đang nắm giữ, tránh việc bán trái phiếu quy mô lớn để cứu đồng yên và từng bước cải thiện tỷ giá hối đoái thông qua việc bình thường hóa chính sách tiền tệ.

Cả hai đều có chung một trọng tâm: liệu có nên kiên định với mục tiêu cốt lõi là ổn định giá cả, mang lại kết quả điều tiết thông qua các chính sách chuyên nghiệp, và thường xuyên liên lạc với thế giới bên ngoài để giải thích logic chính sách hay không. Điều đáng chú ý là Warsh đang chuẩn bị giảm bớt sự liên lạc giữa Cục Dự trữ Liên bang và thế giới bên ngoài, điều này thực chất bỏ qua vai trò của dư luận trong việc hỗ trợ tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang.

Tóm lại:


Tóm lại, bài viết này tóm tắt logic cơ bản của hoạt động ngân hàng trung ương. Lý do khiến tính độc lập của các ngân hàng trung ương như Cục Dự trữ Liên bang bị chính phủ đe dọa nghiêm trọng là vì nền kinh tế chưa đủ mạnh, dẫn đến nợ nần chồng chất không thể trả được.

Nhiều vấn đề trong việc ra quyết định bắt nguồn từ việc đánh giá thấp tác động đáng kể của lạm phát. Một vấn đề khác là sự thiếu linh hoạt trong phản ứng của ngân hàng trung ương. Mặc dù việc tăng lãi suất đôi khi là cần thiết để giảm lạm phát, nhưng trong thời kỳ của Glingspan, sự gia tăng đáng kể năng suất lao động đồng nghĩa với việc việc tăng lãi suất là không cần thiết, và cuối cùng lạm phát đã được kiểm soát.

Với tư cách là các nhà giao dịch, liệu Cục Dự trữ Liên bang có nên tăng lãi suất khi đối mặt với lạm phát và tăng năng suất lao động? Có lẽ chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Greenspan.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4483.20

48.95

(1.10%)

XAG

73.756

1.057

(1.45%)

CONC

93.72

-2.30

(-2.40%)

OILC

95.36

-2.49

(-2.54%)

USD

99.221

-0.313

(-0.31%)

EURUSD

1.1639

0.0042

(0.36%)

GBPUSD

1.3455

0.0039

(0.29%)

USDCNH

6.7731

-0.0068

(-0.10%)

Tin Tức Nổi Bật