Xung đột 100 ngày giữa Mỹ và Iran năm 2026: Đánh giá về rủi ro địa chính trị, biến động giá dầu và tính dễ tổn thương về tài chính toàn cầu.
2026-06-16 03:16:20

Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Hoa Kỳ chính thức phát động một cuộc tấn công quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran, tập trung vào các tên lửa và các cơ sở hải quân ngoài khơi của Iran. Mục tiêu là buộc Iran phải thỏa hiệp về các vấn đề hạt nhân và khu vực thông qua việc phá hủy khí tài, từ đó nhanh chóng định hình lại cục diện Trung Đông. Ban đầu, Mỹ dự đoán rằng cuộc chiến sẽ kết thúc trong vòng vài tuần và tình hình năng lượng khu vực sẽ ổn định. Tuy nhiên, họ đã đánh giá thấp nghiêm trọng sự phức tạp về địa chính trị của Trung Đông, khả năng phục hồi chiến lược của Iran và tác động lan truyền mạnh mẽ của những biến động vận tải biển ở eo biển Hormuz đối với thị trường dầu khí toàn cầu.
Cuộc xung đột đang diễn ra đã hoàn toàn đảo lộn kỳ vọng của Mỹ về một chiến thắng nhanh chóng, khẳng định logic cốt lõi rằng ưu thế quân sự không thể đồng nghĩa với sự ổn định địa chính trị và tài chính. Sau 5 tuần xung đột, trong khi quân đội Mỹ tiếp tục gây thiệt hại cho các thiết bị quân sự của Iran, họ đã không thể buộc nước này rút lui chiến lược. Sáu tuần sau, kế hoạch chiến thắng nhanh chóng trong ngắn hạn sụp đổ, và các hoạt động quân sự hạn chế đã rơi vào bế tắc kéo dài. Cuộc xung đột kéo dài 107 ngày này đã biến từ một cuộc đối đầu quân sự khu vực thành một sự kiện rủi ro cốt lõi ảnh hưởng đến hệ thống định giá năng lượng toàn cầu, khiến thị trường dầu thô quốc tế vốn đã cân bằng chặt chẽ phải chịu cú sốc kép về tâm lý và các yếu tố cơ bản.
Cuộc khủng hoảng này không phải là đột ngột; các cuộc thăm dò quân sự trước đó của Mỹ đã gieo mầm bất ổn trên thị trường. Cuộc tấn công "Midnight Hammer" của Mỹ vào tháng 6 năm 2025 đã thất bại trong việc phá hủy năng lực hạt nhân cốt lõi của Iran, và Iran đã hoàn thành việc chuyển giao thiết bị và vật liệu hạt nhân trước thời hạn, khiến thị trường vội vàng kết luận rằng sự cạnh tranh Mỹ-Iran khó có thể kết thúc, giữ cho phí bảo hiểm rủi ro năng lượng Trung Đông luôn ở mức cao. Điều đáng chú ý là trước khi xung đột nổ ra, các kênh ngoại giao do Oman làm trung gian vẫn còn mở, và Iran sẵn sàng nhượng bộ đáng kể về kiểm soát làm giàu uranium và các cơ chế thanh tra quốc tế, sở hữu nền tảng ngoại giao để ổn định thị trường với chi phí thấp. Tuy nhiên, Mỹ đã từ bỏ con đường đàm phán rủi ro thấp, khăng khăng theo đuổi chủ nghĩa phiêu lưu quân sự và chủ động gây ra cuộc khủng hoảng bất ổn trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Iran, được tôi luyện bởi các lệnh trừng phạt quốc tế dài hạn, sở hữu khả năng phục hồi chiến lược đặc biệt. Các cuộc tấn công quân sự từ bên ngoài chỉ có thể gây thiệt hại cho các cơ sở trên bề mặt và không thể làm lung lay lập trường chiến lược cốt lõi của nước này. Khi cuộc xung đột rơi vào bế tắc, các mục tiêu chiến lược của Mỹ liên tục bị hạ thấp: từ việc loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa hạt nhân của Iran đến việc làm suy yếu các cơ sở hạt nhân và hạn chế các hoạt động làm giàu uranium, cuối cùng chỉ tập trung vào việc duy trì sự ổn định hàng hải ở eo biển Hormuz. Chuỗi thỏa hiệp về mục tiêu của Mỹ này đồng nghĩa với việc cuộc phiêu lưu quân sự này đã hoàn toàn mất đi giá trị chiến lược, thay vào đó liên tục làm tăng rủi ro địa chính trị ở Trung Đông và làm trầm trọng thêm sự hoảng loạn trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Tác động kinh tế đáng kể nhất của cuộc xung đột này là sự biến động mạnh mẽ của giá dầu quốc tế và sự gia tăng tính dễ tổn thương của thị trường năng lượng. Eo biển Hormuz, nơi vận chuyển hơn 30% lượng dầu thô thương mại đường biển toàn cầu, luôn chịu áp lực. Sự gián đoạn vận chuyển đã trực tiếp gây ra những biến động mạnh về giá dầu, có thời điểm lên tới gần 120 đô la một thùng trong suốt cuộc xung đột, đẩy chi phí lên cao đáng kể trên toàn chuỗi cung ứng toàn cầu và tạo ra áp lực lạm phát nhập khẩu trên toàn thế giới. Trong suốt cuộc xung đột kéo dài, giá dầu thể hiện đặc điểm "biến động cao, phí bảo hiểm cao và tính ổn định yếu". Sự leo thang quân sự đã gây ra những đợt tăng giá mạnh, trong khi kỳ vọng về một lệnh ngừng bắn ngắn hạn dẫn đến những đợt điều chỉnh nhanh chóng. Những biến động thất thường này đã làm gián đoạn hoàn toàn việc định giá năng lượng toàn cầu, kiểm soát chi phí của các doanh nghiệp và tốc độ điều tiết lạm phát ở nhiều quốc gia. Ngay cả những điều chỉnh nhỏ đối với sản lượng của OPEC+ cũng không thể bù đắp được tác động của rủi ro địa chính trị lên thị trường.
Vào tháng 6 năm 2026, chính quyền Trump, đang sa lầy trong cuộc chiến tranh và khủng hoảng dư luận, đã chọn cách chấm dứt tình trạng bế tắc kéo dài 100 ngày bằng một bản ghi nhớ tạm thời. Thỏa thuận hòa bình này không phải là một hiệp ước hòa bình dứt khoát, mà chỉ là một thỏa thuận chiến thuật điển hình nhằm giảm thiểu khủng hoảng và ngăn chặn tổn thất, đặc trưng bởi tính chất tạm thời và không ổn định cao độ. Xét một cách khách quan, đây là kết quả của một sự thỏa hiệp thụ động từ cả hai phía: đối với Hoa Kỳ, một cuộc chiến tranh tiêu hao kéo dài sẽ làm trầm trọng thêm lạm phát trong nước và làm cạn kiệt vốn tài chính và chính trị; một lệnh ngừng bắn là lựa chọn tối ưu để giảm thiểu thiệt hại, rút khỏi xung đột và ổn định dư luận và thị trường. Đối với Iran, cuộc chiến này là một chiến thắng phòng thủ; bất chấp thiệt hại đối với một số cơ sở, Iran vẫn bảo toàn được các lợi ích cốt lõi của mình trong nghiên cứu và phát triển hạt nhân và cạnh tranh khu vực, đạt được sự tạm lắng với chi phí tối thiểu. Nhìn chung, thỏa thuận hòa bình này không tạo ra bên thắng cuộc, không định hình lại các quy tắc và không xóa bỏ được xung đột; nó chỉ đơn thuần làm chậm nhịp độ xung đột và không loại bỏ được các rủi ro tiềm ẩn, vốn tiềm tàng sự mong manh về tài chính và địa chính trị.
Từ góc độ tài chính, những khiếm khuyết về cấu trúc trong thỏa thuận là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những biến động giá dầu sau đó. Thứ nhất, thỏa thuận chứa đựng một khoảng trống pháp lý nghiêm trọng, không đề cập đến các vấn đề cốt lõi như kiểm soát năng lực sản xuất hạt nhân của Iran, đảm bảo quyền tự do hàng hải ở eo biển Đài Loan và giảm leo thang căng thẳng quân sự. Thỏa thuận thiếu các điều khoản tuân thủ nghiêm ngặt và cơ chế xử phạt đối với hành vi vi phạm hợp đồng, chỉ dựa vào những thỏa thuận ngầm tạm thời giữa hai bên, khiến thỏa thuận ngừng bắn dễ bị sụp đổ bất cứ lúc nào. Thứ hai, yêu cầu của hai bên hoàn toàn mâu thuẫn: Mỹ chỉ tìm kiếm sự kiểm soát thiệt hại ngắn hạn và ổn định thị trường, trong khi Iran chỉ muốn tạm thời ngừng các cuộc tấn công để tăng cường sức mạnh. Trò chơi cốt lõi và những mâu thuẫn vẫn chưa được giải quyết, và nền tảng của sự đối đầu địa chính trị vẫn vững chắc.
Điểm yếu này đã trực tiếp thúc đẩy kỳ vọng cứng nhắc về sự phục hồi lần thứ hai của giá dầu, làm thay đổi hoàn toàn logic định giá dầu thô. Sự sụt giảm giá dầu sau khi thỏa thuận được thực hiện chỉ là sự điều chỉnh cảm xúc ngắn hạn, chứ không phải là sự ổn định của các yếu tố cơ bản. Cuộc xung đột kéo dài 100 ngày đã làm cạn kiệt lượng dự trữ dầu thô toàn cầu, thu hẹp tính linh hoạt của nguồn cung, và cùng với sự gia tăng có hệ thống của phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị, đã đẩy giá dầu trung tâm lên trên một cách vĩnh viễn. So với mức giá chuẩn trước chiến tranh là 67 đô la một thùng, giá dầu hiện tại trên 80 đô la vẫn duy trì mức phí bảo hiểm địa chính trị vĩnh viễn trên 20%, và mức phí này sẽ không biến mất cùng với lệnh ngừng bắn.
Thị trường dầu thô hiện đang bước vào giai đoạn nhạy cảm với "các yếu tố tích cực yếu và các yếu tố tiêu cực mạnh". Sự mong manh của thỏa thuận có nghĩa là bất kỳ sự ma sát hoặc gián đoạn vận chuyển nào ở bất kỳ khu vực nào cũng có thể gây ra sự tăng vọt giá dầu. Kết hợp với thực tế là khả năng điều chỉnh công suất của OPEC+ đã đạt đến giới hạn và công suất dự trữ toàn cầu không đủ, khả năng chống chịu các cú sốc nguồn cung của thị trường đã suy yếu đáng kể, và nguy cơ giá dầu tăng mạnh trở lại cùng với sự phục hồi lạm phát toàn cầu do nhập khẩu vẫn ở mức cao.
Nhìn chung, cuộc phiêu lưu địa chính trị kéo dài 100 ngày này đã chứng minh một cách triệt để rằng sức mạnh quân sự không thể định hình lại cục diện địa chính trị năng lượng; nó chỉ tạo ra sự bất ổn tài chính lâu dài. Chiến lược "thắng nhanh" của Mỹ đã hoàn toàn thất bại, không chỉ không đạt được các mục tiêu chiến lược ban đầu mà còn đẩy giá dầu toàn cầu lên cao và làm trầm trọng thêm những điểm yếu của thị trường. Sự thỏa hiệp từng bước không có lợi này không những không khắc phục được chuỗi cung ứng năng lượng Trung Đông mà còn không tái cấu trúc được bối cảnh an ninh khu vực. Dưới áp lực ba chiều của các thỏa thuận mong manh, xung đột dai dẳng và cung cầu khan hiếm, thị trường hàng hóa toàn cầu đã chính thức bước vào một giai đoạn mới, đặc trưng bởi rủi ro địa chính trị bình thường hóa, biến động giá dầu kéo dài và điểm yếu tài chính bình thường hóa. Điều này sẽ có tác động lâu dài đến lạm phát toàn cầu, chính sách tiền tệ và hoạt động của các doanh nghiệp thực sự, trở thành hậu quả tài chính sâu sắc nhất của cuộc xung đột Mỹ-Iran này.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.