Phân tích những tác động lan tỏa về kinh tế toàn cầu của cuộc xung đột Mỹ-Iran từ góc nhìn của Ấn Độ.
2026-06-18 21:52:57

Các cuộc phong tỏa vận chuyển đã làm gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu, gây áp lực lên các thị trường tiêu thụ cuối cùng trên mọi lĩnh vực.
Trước thềm lễ ký kết bản ghi nhớ hòa bình giữa Mỹ và Iran, eo biển Hormuz đã bị hạn chế giao thông đường thủy trong một thời gian dài. Cuộc xung đột đã trực tiếp dẫn đến việc 40 tàu chở dầu khí hướng đến Ấn Độ bị mắc cạn ở eo biển và vùng biển xung quanh. Phần lớn các tàu này đều chở đầy dầu thô công nghiệp và khí dầu mỏ hóa lỏng nội địa.
Trong nhiều tháng qua, các tuyến vận chuyển hàng hải đã bị phong tỏa, làm gián đoạn chuỗi logistics hàng hải toàn cầu: chu kỳ giao hàng kéo dài đáng kể, giá dầu thô quốc tế tiếp tục tăng, và cước phí vận chuyển xuyên đại dương cũng như phí bảo hiểm chiến tranh hàng hải tăng vọt, dẫn đến sự gia tăng toàn diện chi phí hoạt động cho các công ty vận tải biển toàn cầu.
Điều này đã tác động đến thị trường tiêu dùng cuối cùng, với giá xăng, dầu diesel, khí hóa lỏng và khí nén tự nhiên tăng lên, dẫn đến chi phí sinh hoạt của người dân ở nhiều quốc gia tăng đáng kể.
Khi tình hình lan đến Ấn Độ, người dân đã kịch liệt phản đối việc giá cả leo thang, chính phủ phải đối mặt với áp lực liên tục từ dư luận, các công ty phân phối dầu khí trong nước chìm trong thua lỗ dài hạn, cả nhu cầu trong nước lẫn sản xuất công nghiệp đều suy yếu, trong khi áp lực giảm giá từ nhập khẩu năng lượng ngày càng gia tăng.
Hiện tượng này không chỉ xảy ra ở Ấn Độ. Các khu vực nhập khẩu dầu thô như châu Âu và Đông Nam Á cũng đang trải qua tình trạng giá dầu tinh chế tăng cao và chi tiêu cho các nhu yếu phẩm hàng ngày gia tăng, trong khi rủi ro địa chính trị đang ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường tiêu dùng toàn cầu.
Những thiếu sót trong cơ cấu năng lượng của Ấn Độ: một ví dụ điển hình về sự phụ thuộc toàn cầu vào một tuyến vận tải biển duy nhất.
Cơ cấu cung cầu năng lượng của Ấn Độ là một ví dụ điển hình để hiểu rõ những thiếu sót của thị trường năng lượng toàn cầu về khả năng phục hồi.
Ấn Độ tiêu thụ khoảng 240 triệu tấn dầu thô mỗi năm, trong khi sản lượng trong nước chỉ đạt 28 triệu tấn. Tỷ lệ phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu lên tới 85%, và nhập khẩu khí đốt trong nước chiếm 60% tổng lượng tiêu thụ. Riêng việc nhập khẩu dầu thô, Ấn Độ chi hơn 100 tỷ đô la Mỹ mỗi năm .
Mặc dù các kênh thu mua dầu khí của Ấn Độ trải rộng khắp gần 40 quốc gia trên toàn thế giới, nhưng 60% lượng nhiên liệu nhập khẩu của nước này phải được vận chuyển qua eo biển Hormuz.
Tuyến đường thủy này vận chuyển gần một phần năm lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển của thế giới và 20% lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng, biến nó thành huyết mạch quan trọng cho sự lưu thông năng lượng toàn cầu.
Một khi các tuyến vận chuyển bị phong tỏa, không chỉ các kênh xuất khẩu của các nước sản xuất dầu mỏ ở Trung Đông bị tắc nghẽn mà tất cả các nước nhập khẩu năng lượng ở châu Á và châu Âu cũng sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung, và sự cân bằng cung cầu dầu thô toàn cầu sẽ bị phá vỡ ngay lập tức.
Tình trạng thiếu hụt nguồn cung năng lượng của Ấn Độ thực chất là một vấn đề nan giải phổ biến đối với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng trên toàn thế giới. Rủi ro địa chính trị của một tuyến vận chuyển duy nhất cũng đủ để làm rung chuyển toàn bộ hệ thống định giá năng lượng quốc tế.
Việc tích trữ hàng hóa để phòng ngừa lạm phát làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng cung cầu, dẫn đến sự gia tăng đồng loạt chi phí nhập khẩu toàn cầu.
Khi xung đột tiếp tục leo thang, nhu cầu toàn cầu về nhập khẩu dầu khí đã tăng lên thay vì giảm xuống, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng mất cân bằng cung cầu. Dữ liệu từ Cục Kế hoạch và Phân tích Dầu khí của Ấn Độ cho thấy rằng trong tháng 5, trước khi thỏa thuận hòa bình được thực hiện, nhập khẩu dầu thô của nước này đã tăng 7,5% so với tháng 4, nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng tăng 16% so với tháng 5, và nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng tăng mạnh 22%.
Trong năm tài chính 2025-2026, tổng chi tiêu của Ấn Độ cho nhập khẩu dầu thô sẽ đạt 132,4 tỷ USD, tương đương 110 nghìn tỷ rupee Ấn Độ; trong năm tài chính 2023-2024, tổng lượng nhập khẩu dầu thô thực tế sẽ đạt 232,5 triệu tấn.
Nhìn vào bối cảnh toàn cầu, các quốc gia đang tăng cường tích trữ dầu thô và khí đốt tự nhiên để phòng ngừa rủi ro đóng cửa eo biển, điều này càng đẩy giá dầu và khí đốt giao ngay quốc tế lên cao, tạo ra tình trạng quá tải tạm thời về nhu cầu và làm tăng chi phí nhập khẩu cho tất cả các quốc gia.
Các thị trường mới nổi đang nhanh chóng cạn kiệt dự trữ ngoại hối, trong khi chi phí nguyên liệu thô cho sản xuất tại các nền kinh tế phát triển đồng thời tăng lên, đẩy nền kinh tế toàn cầu vào một vòng xoáy luẩn quẩn "càng thiếu, càng mua, và càng mua, giá càng đắt".
Cơ cấu mua sắm đang được tái cấu trúc một cách thụ động: các mô hình thương mại toàn cầu bị bóp méo và chi phí cao.
Để bù đắp cho cuộc khủng hoảng nguồn cung năng lượng do việc phong tỏa các tuyến vận tải biển Trung Đông gây ra, nhiều quốc gia trên thế giới đã buộc phải tạm thời điều chỉnh cơ cấu thu mua dầu thô của mình, đẩy chi phí nhập khẩu tổng thể lên cao và gián tiếp làm méo mó bức tranh thương mại.
Trước đó, Hoa Kỳ đã liên tục gây áp lực lên Ấn Độ để thu hẹp thâm hụt thương mại song phương, sử dụng thuế quan làm đòn bẩy. Kết quả là, Ấn Độ đã dần tăng cường mua dầu thô của Mỹ.
Trong năm tài chính 2025, tổng kim ngạch nhập khẩu dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ của Ấn Độ từ Hoa Kỳ sẽ đạt 16,9 tỷ USD, đưa Hoa Kỳ trở thành nhà cung cấp dầu thô lớn thứ tư của Ấn Độ.
Khối lượng nhập khẩu hàng tháng biến động đáng kể. Vào tháng 9 năm 2025, khối lượng nhập khẩu trung bình hàng ngày là 523.000 thùng. Đầu năm 2026, do ảnh hưởng của kỳ vọng thị trường, con số này giảm xuống còn khoảng 140.000 đến 180.000 thùng. Khối lượng nhập khẩu trung bình hàng ngày trong cả năm 2025 là khoảng 317.000 thùng.
Trước sự leo thang của xung đột Mỹ-Iran và việc phong tỏa eo biển Hormuz, Ấn Độ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tăng cường mua dầu thô từ Mỹ. Vào tháng 4 năm 2026, tổng lượng nhập khẩu dầu thô toàn cầu đạt 20,076 triệu tấn, trong đó Hoa Kỳ vẫn chiếm thị phần lớn nhất.
Trên phạm vi toàn cầu, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước châu Âu đồng thời giảm mua dầu thô từ Trung Đông và chuyển sang sử dụng dầu thô từ châu Mỹ. Vận chuyển đường dài xuyên khu vực đang làm kéo dài chuỗi cung ứng, dẫn đến sự gia tăng đồng thời chi phí hậu cần và chi phí phát thải carbon, cũng như sự suy giảm đáng kể hiệu quả của lưu thông thương mại toàn cầu.
Việc nối lại các chuyến bay mang lại những tác động tích cực: Thị trường năng lượng toàn cầu và nền kinh tế vĩ mô bước vào giai đoạn phục hồi.
Với việc eo biển Hormuz được mở cửa hoàn toàn và thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran có hiệu lực, thị trường toàn cầu cuối cùng đã nhìn thấy cơ hội để giảm thiểu rủi ro, điều này cũng nhắc nhở chúng ta về áp lực to lớn mà các cuộc phong tỏa trước đây đã gây ra cho nền kinh tế toàn cầu.
Sau khi xung đột địa chính trị kết thúc và các tuyến vận chuyển được mở lại, Ấn Độ dự kiến sẽ quay trở lại các kênh cung cấp dầu truyền thống ở Trung Đông, bao gồm Ả Rập Xê Út, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Oman, Iraq và Bahrain.
Theo các điều khoản của thỏa thuận, Hoa Kỳ sẽ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế đối với Iran, cho phép các nhà mua hàng toàn cầu tiếp tục mua dầu thô của Iran.
Kim ngạch thương mại song phương giữa Ấn Độ và Iran đạt đỉnh điểm 20 tỷ USD vào năm 2017, trong đó dầu thô là mặt hàng chủ yếu được giao dịch.
Sau khi Hoa Kỳ áp đặt các lệnh trừng phạt thứ cấp vào năm 2019, thương mại song phương đã giảm mạnh, với dự báo khối lượng thương mại chỉ đạt 1,68 tỷ đô la vào năm 2026, chỉ còn lại một lượng nhỏ viện trợ nhân đạo.
Các tổ chức trong ngành dự đoán rằng chỉ riêng Ấn Độ sẽ nối lại nhập khẩu dầu thô của Iran trị giá hàng tỷ đô la trong năm nay.
Trên thị trường toàn cầu, việc nối lại các kênh xuất khẩu dầu thô từ Trung Đông đã dẫn đến việc thu hẹp nhanh chóng khoảng cách nguồn cung dầu thô trên thị trường, tạo điều kiện cho giá dầu thô quốc tế giảm. Tất cả các quốc gia nhập khẩu năng lượng sẽ thấy hóa đơn nhập khẩu của họ giảm đáng kể, và áp lực lạm phát toàn cầu sẽ đồng thời hạ nhiệt.
Nhiều cơ quan phân tích thị trường quốc tế đều nhất trí dự đoán rằng với việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz, cuộc khủng hoảng năng lượng từng bao trùm thế giới sẽ nhanh chóng được cải thiện.
Sự sụt giảm giá dầu thô quốc tế sẽ tạo ra một chuỗi các hiệu ứng tích cực: giảm chi phí ngoại hối cho nhập khẩu dầu khí ở nhiều quốc gia, thu hẹp thâm hụt tài khoản vãng lai và giảm áp lực mất giá tiền tệ ở các thị trường mới nổi, giảm chi phí nguyên liệu thô cho các ngành công nghiệp ở các nền kinh tế phát triển, và dần dần làm giảm các yếu tố kìm hãm tăng trưởng kinh tế vĩ mô toàn cầu.
Thỏa thuận hòa bình này, được Tổng thống Trump ký kết, một mặt mở cửa eo biển Hormuz cho hoạt động vận chuyển hàng hải và cung cấp hỗ trợ kinh tế cho Iran; mặt khác, nó thiết lập khuôn khổ tham vấn 60 ngày về vấn đề hạt nhân của Iran, đặt nền tảng cho việc loại bỏ sự bất ổn địa chính trị lâu dài trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Rủi ro tiềm ẩn vẫn còn: Các xung đột địa chính trị ở Trung Đông vẫn tiềm ẩn nguy cơ tái diễn các cuộc phong tỏa.
Tuy nhiên, thị trường vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn các rủi ro tiềm ẩn. Hãng thông tấn Tasnim, trực thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran, đã đưa ra tín hiệu cảnh báo rõ ràng: chừng nào Israel còn tiếp tục tiến hành các hành động quân sự chống lại Lebanon và vi phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Lebanon, thì eo biển Hormuz sẽ vẫn bị đóng cửa.
Ông thẳng thừng tuyên bố rằng việc bắt đầu đàm phán dựa trên tiền đề rằng điều khoản cốt lõi đầu tiên của Biên bản ghi nhớ đã bị vi phạm là một sai lầm logic cơ bản và hoàn toàn trái với tinh thần cốt lõi của thỏa thuận.
Tuyên bố này ngụ ý rằng các xung đột địa chính trị ở Trung Đông vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn, eo biển Hormuz vẫn có nguy cơ bị phong tỏa trở lại, và thị trường năng lượng, hàng hóa và ngoại hối toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều biến động. Các quốc gia vẫn cần phải cảnh giác với những rủi ro địa chính trị lặp đi lặp lại có thể cản trở sự phục hồi kinh tế.
Ý nghĩa toàn cầu: Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc tăng cường an ninh chuỗi cung ứng năng lượng là điều thiết yếu.
Một cái nhìn tổng quan về toàn bộ cuộc xung đột Mỹ-Iran từ góc độ của Ấn Độ, một cường quốc năng lượng đang nổi lên, cho thấy rằng trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, chuỗi cung ứng năng lượng gắn bó chặt chẽ với một tuyến đường thủy chiến lược duy nhất. Các xung đột địa chính trị cục bộ không còn giới hạn ở hai bên tham chiến mà lan rộng ra toàn thế giới thông qua bốn kênh chính: giá dầu, vận tải biển, ngoại hối và lạm phát.
Những tổn thất về ngân sách, lạm phát, thâm hụt thương mại và sự suy giảm công nghiệp của Ấn Độ trong suốt cuộc khủng hoảng là bức tranh thu nhỏ phổ biến của phần lớn các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng trên thế giới.
Việc giá cả giảm và nguồn cung phục hồi nhờ việc nối lại hoạt động vận tải đường thủy ở eo biển Hormuz cũng chứng minh rằng các tuyến vận tải biển ổn định ở Trung Đông là một sự đảm bảo cơ bản cho sự vận hành trơn tru của nền kinh tế toàn cầu.
Cuộc khủng hoảng này đã là lời cảnh tỉnh cho các quốc gia trên thế giới: sự phụ thuộc vào một nguồn năng lượng duy nhất có thể làm gia tăng tính dễ tổn thương về kinh tế, và việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, phân tán các tuyến vận chuyển và các cơ chế định giá năng lượng dựa trên thị trường là những giải pháp dài hạn cốt lõi để chống lại tác động của cạnh tranh địa chính trị và ổn định nền kinh tế vĩ mô toàn cầu.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.