Với chỉ số PCE vượt quá 4%, khả năng phục hồi của tiêu dùng đã trở thành rủi ro đối với lãi suất.
2026-06-25 21:55:04
Nguyên nhân chính gây ra lạm phát trong tháng 5 đến từ chuỗi cung ứng năng lượng. Xung đột ở Trung Đông đã làm tăng chi phí dầu mỏ và vận chuyển. Mặc dù việc giảm bớt rủi ro về nguồn cung sau đó đã dẫn đến sự giảm nhanh chóng giá dầu, nhưng giá bán lẻ cho người tiêu dùng cuối cùng lại không phục hồi tương ứng. Giá xăng thông thường trung bình trên toàn nước Mỹ vẫn ở mức 3,918 đô la/gallon, thấp hơn mức 4,507 đô la/gallon một tháng trước, nhưng cao hơn đáng kể so với mức 3,227 đô la/gallon cùng kỳ năm ngoái. Đối với dòng tiền của các hộ gia đình, việc giá dầu giảm chỉ tạo ra một lớp đệm nhỏ và không thể ngay lập tức đảo ngược áp lực chi phí đã chuyển sang giá cả dịch vụ hậu cần, đi lại và các dịch vụ khác.

Điều đáng lo ngại hơn là tính trì trệ của các dịch vụ cốt lõi. Chỉ số PCE cốt lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, vẫn ở mức 3,4%, có nghĩa là lạm phát chưa hoàn toàn được kiềm chế bởi các cú sốc bên ngoài. Các dịch vụ ngoài nhà ở, dịch vụ tài chính, chăm sóc sức khỏe và chi phí liên quan đến vận tải vẫn cho thấy quán tính mạnh. Nếu sự giảm giá năng lượng không thể kiềm chế lạm phát dịch vụ cốt lõi, thị trường không thể chỉ coi dữ liệu tháng 5 là một cú sốc đơn lẻ. Đối với thị trường lãi suất, rủi ro thực sự không phải là liệu giá dầu đã đạt đỉnh hay chưa, mà là liệu kỳ vọng lạm phát có một lần nữa được neo giữ ở mức trên mục tiêu hay không.
Chi tiêu tiêu dùng cá nhân danh nghĩa tăng 156,1 tỷ đô la trong tháng 5, tăng 0,7% so với tháng trước; tuy nhiên, chi tiêu tiêu dùng thực tế, sau khi điều chỉnh lạm phát, chỉ tăng 0,3%. Điều này cho thấy người dân vẫn tiêu dùng, nhưng phần lớn sự gia tăng chi tiêu đã bị giảm sút do giá cả tăng. Thu nhập cá nhân tăng 181,6 tỷ đô la, và thu nhập khả dụng cá nhân tăng 164,9 tỷ đô la, với thu nhập khả dụng thực tế tăng 0,3%, một mức tăng trưởng tích cực hiếm hoi kể từ đầu năm. Tuy nhiên, tiết kiệm cá nhân đạt 704,2 tỷ đô la, và tỷ lệ tiết kiệm vẫn ở mức 3,0%, tương đối thấp, cho thấy các hộ gia đình có khả năng dự phòng hạn chế trước những biến động giá cả.
Các mô hình tiêu dùng cũng đang có sự khác biệt. Chi tiêu cho hàng hóa thiết yếu và dịch vụ tương đối ổn định, nhưng hàng hóa lâu bền cỡ lớn dễ bị ảnh hưởng hơn bởi lãi suất cao, giá dầu và chi phí tín dụng. Các nhà bán lẻ gần đây nhận thấy người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng giảm giá, khuyến mãi và các mặt hàng thiết yếu nhỏ, hơn là mua sắm đầy đủ giỏ hàng và hàng hóa lâu bền cỡ lớn. Sự thay đổi này rất quan trọng đối với định giá vĩ mô: đây không phải là ví dụ điển hình về sự mở rộng nhu cầu trên diện rộng, mà là chi tiêu danh nghĩa được hỗ trợ bởi giá cả, nhu cầu thiết yếu và vòng quay tín dụng. Nếu tỷ lệ tiết kiệm tiếp tục duy trì ở mức thấp, độ co giãn tiêu dùng sau đó sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc làm và tiền lương hơn là sự phục hồi tâm lý do giá tài sản thúc đẩy.
Số liệu cuối cùng về GDP quý 1 cho thấy tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 2,1%, cao hơn so với dự báo trước đó. Tuy nhiên, sự điều chỉnh tăng này chủ yếu là do điều chỉnh nhập khẩu và sự hỗ trợ từ đầu tư, xuất khẩu và chi tiêu chính phủ. Tiêu dùng không tăng tương ứng, có nghĩa là con số tổng thể tốt hơn so với chất lượng nhu cầu. Cần phân biệt giữa tín hiệu "điều chỉnh tăng các số liệu tổng thể" và "cải thiện nhu cầu nội địa". Tín hiệu thứ nhất có thể cải thiện tâm lý chấp nhận rủi ro trong ngắn hạn, trong khi tín hiệu thứ hai quyết định tính bền vững của lạm phát và lợi nhuận.
Các đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền cung cấp một manh mối khác. Các đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền mới đã giảm 15,6 tỷ đô la xuống còn 332,1 tỷ đô la trong tháng 5, giảm 4,5% so với tháng trước; tuy nhiên, nếu loại trừ vận tải, chúng thực tế đã tăng 1,3%. Điều này cho thấy ngành sản xuất không hoàn toàn suy yếu; trong khi các mặt hàng có độ biến động cao như máy bay đang kéo giảm tổng khối lượng, nhu cầu đối với thiết bị cốt lõi vẫn được duy trì. Vấn đề nằm ở chỗ nếu Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục duy trì lãi suất thực cao, ngưỡng tài chính cho chi tiêu vốn của doanh nghiệp sẽ được nâng cao, và cơ cấu đơn đặt hàng có thể tiếp tục chuyển từ đầu tư mở rộng sang đầu tư thay thế và hướng đến hiệu quả. Hiện tại, ngành sản xuất không cho thấy dấu hiệu suy thoái, mà là sự cùng tồn tại của sự gia tăng biến động và độ nhạy cảm về tài chính cao hơn.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) duy trì phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,50% đến 3,75% trong tháng 6, đồng thời nhấn mạnh rằng lạm phát vẫn ở trên mức mục tiêu 2%. Sau khi dữ liệu PCE tháng 5 được công bố, trọng tâm của các cuộc thảo luận chính sách đã chuyển từ việc có nên nới lỏng chính sách tiền tệ hay không sang việc có cần thắt chặt hơn nữa trong năm nay hay không. Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 2 năm duy trì gần mức cao nhất của phạm vi lãi suất chính sách, trong khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm dao động quanh mức 4,4%, cho thấy thị trường trái phiếu đang định giá mức phí bảo hiểm thời gian đáo hạn cao hơn và chức năng phản ứng chính sách không chắc chắn hơn.

Giá vàng đang dao động quanh mức 4010 USD/ounce, giảm hơn 11% trong tháng qua, phản ánh áp lực lên các tài sản không sinh lãi do lãi suất thực tạm thời tăng và chỉ số đô la Mỹ tăng. Sự phục hồi của các chỉ số chứng khoán chủ yếu là do lạm phát không vượt quá dự kiến và sự phục hồi của các cổ phiếu công nghệ, chứ không phải do sự biến mất của các ràng buộc kinh tế vĩ mô. Nếu giá dầu vẫn ở mức thấp, thị trường có thể tạm thời giao dịch dựa trên sự giảm lạm phát; tuy nhiên, chừng nào chỉ số PCE cốt lõi vẫn ở trên 3%, rủi ro tăng giá của lãi suất chính sách sẽ khó có thể loại bỏ hoàn toàn.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.