Tỷ giá euro/đô la đang kẹt ở mức 1.14; ngưỡng kháng cự thực sự không nằm trên biểu đồ.
2026-07-02 19:57:20
Xét về mặt kỹ thuật, tỷ giá euro/đô la đã giảm từ khoảng 1.1685 trong tháng qua, chạm mức thấp nhất là 1.1324, trước khi bật tăng trở lại trên 1.14 nhưng không thiết lập được xu hướng bền vững. Dải Bollinger trên biểu đồ cho thấy dải giữa ở mức 1.1509, dải trên ở mức 1.1707 và dải dưới ở mức 1.1311, cho thấy giá vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau giảm chứ chưa hoàn thành đảo chiều xu hướng. Chỉ báo MACD vẫn nằm dưới đường số 0, và sự hội tụ của các giá trị âm cho thấy động lượng giảm giá đang suy yếu, nhưng vẫn chưa cung cấp xác nhận hướng đi rõ ràng.

Ý nghĩa của mức 1.14 nằm ở chỗ nó đồng thời phản ánh hai biến số: thứ nhất, sự dai dẳng của lạm phát ở phía đô la chưa được giải quyết hoàn toàn; và thứ hai, sự hạ nhiệt của lạm phát ở khu vực đồng euro đã làm giảm tiềm năng mở rộng hơn nữa chênh lệch lãi suất của đồng euro. Nói cách khác, sự phục hồi của đồng euro xuất phát nhiều hơn từ sự chậm lại của đà tăng giá của đô la hơn là từ sự tăng cường đáng kể các yếu tố cơ bản của chính đồng euro. Do đó, trừ khi khu vực 1.15 đến 1.1510 được thị trường định giá lại một cách hiệu quả, tỷ giá hối đoái euro/đô la có khả năng sẽ duy trì ở mức cân bằng đi ngang sau khi giảm.
Ngày 17 tháng 6, Cục Dự trữ Liên bang duy trì phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,50% đến 3,75% và giữ nguyên lãi suất dự trữ bắt buộc ở mức 3,65%. Điều này có nghĩa là lực hỗ trợ cốt lõi cho đồng đô la không nằm ở kỳ vọng tăng trưởng, mà ở dữ liệu lạm phát vẫn hạn chế khả năng thay đổi chính sách.
Trong tháng 5, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tăng 0,5% so với tháng trước và 4,2% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó giá năng lượng tăng 3,9% so với tháng trước, đóng góp hơn 60% vào mức tăng chung. CPI lõi tăng 0,2% so với tháng trước và 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Dữ liệu này có tác động trực tiếp đến tỷ giá hối đoái: nếu lạm phát không tiếp tục giảm, đường cong lợi suất đồng đô la khó có thể nhanh chóng điều chỉnh theo hướng giảm; chỉ khi áp lực giá cả giảm bớt thì lập luận nắm giữ đồng đô la của những người lạc quan về đồng đô la mới trở nên linh hoạt hơn đáng kể.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Warsshaw mới đây tuyên bố rằng rủi ro lạm phát đã giảm bớt phần nào, nhưng ông vẫn nhấn mạnh mục tiêu lạm phát 2%. Những tuyên bố như vậy vốn dĩ mang tính thận trọng, khiến thị trường khó có thể trực tiếp đặt cược vào sự thay đổi chính sách; thay vào đó, thị trường phải chờ đợi dữ liệu giá cả để xác nhận điều này. Do đó, đồng euro đã chững lại quanh mức 1,14 so với đô la, về cơ bản phản ánh sự không sẵn lòng của thị trường trong việc trả phí bảo hiểm cao trước khi các dữ liệu quan trọng được công bố.
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã tăng ba mức lãi suất chủ chốt thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 6. Có hiệu lực từ ngày 17 tháng 6, lãi suất tiền gửi là 2,25%, lãi suất tái cấp vốn chính là 2,40% và lãi suất cho vay cận biên là 2,65%. Tuy nhiên, đồng euro không tiếp tục nhận được sự hỗ trợ mua vào sau đợt tăng lãi suất, do dấu hiệu lạm phát hạ nhiệt.
Chỉ số HICP sơ bộ của khu vực Euro trong tháng 6 là 2,8% so với cùng kỳ năm ngoái, giảm so với mức 3,2% trong tháng 5; lạm phát năng lượng là 8,7% so với cùng kỳ năm ngoái, giảm so với mức 10,8% trước đó; lạm phát dịch vụ là 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái, giảm so với mức 3,5% trước đó; và lạm phát không bao gồm năng lượng là 2,2% so với cùng kỳ năm ngoái. Những con số này cho thấy rằng mặc dù ECB vừa hoàn thành một đợt tăng lãi suất, nhưng sự cấp bách phải tăng lãi suất hơn nữa đã giảm bớt. Thị trường hiện cần xác định không phải là liệu ECB có tiếp tục duy trì chính sách thắt chặt tiền tệ hay không, mà là liệu lãi suất tiền gửi 2,25% đã gần đạt đến giới hạn trên hiệu quả của đợt thắt chặt này hay chưa.
Đây cũng là lý do chính khiến đồng euro khó có thể tăng giá đơn phương. Mặc dù lạm phát giảm ở khu vực đồng euro giúp giảm thiểu rủi ro kinh tế vĩ mô, nhưng xét từ góc độ tỷ giá hối đoái, nó cũng làm giảm chênh lệch lãi suất. Nếu giá năng lượng tiếp tục giảm, kỳ vọng về lãi suất tính bằng euro có thể giảm hơn nữa; nếu cú sốc năng lượng tái diễn, áp lực tăng trưởng ở khu vực đồng euro sẽ được phản ánh trở lại vào tỷ giá hối đoái. Cả hai kịch bản này đều không dẫn đến việc đồng euro mạnh lên đơn phương.

Vấn đề chính đối với tỷ giá euro/đô la hiện nay không phải là phe mua hay phe bán chiếm ưu thế, mà là khi nào sự biến động sẽ diễn ra. Khoảng giá từ 1.1320 đến 1.1510 tạo thành vùng quan sát quan trọng hơn trong ngắn hạn: cạnh dưới tương ứng với mức hỗ trợ gần mức đáy trước đó và dải Bollinger dưới, trong khi cạnh trên tương ứng với mức kháng cự gần dải Bollinger giữa và các mức phục hồi trước đó. Nếu giá tiếp tục bị mắc kẹt trong phạm vi này, điều đó cho thấy thị trường vẫn đang chờ đợi sự đánh giá lại về lạm phát và kỳ vọng của ngân hàng trung ương.
Xét trên phương diện đa tài sản, nếu đồng đô la Mỹ tiếp tục được hỗ trợ bởi lạm phát dai dẳng, tiềm năng tăng giá của đồng euro so với đô la sẽ bị hạn chế. Tuy nhiên, nếu dữ liệu giá cả của Mỹ bắt đầu cho thấy sự giảm mạnh và lợi thế lãi suất của đô la thu hẹp lại, thì vùng trên 1.15 có thể trở thành khu vực thảo luận khả thi trở lại. Bản thân đồng euro cần sự hỗ trợ cơ bản mạnh mẽ hơn; nếu không, bất kỳ sự phục hồi nào cũng có thể dễ dàng được hiểu là hình ảnh phản chiếu của sự suy giảm của đô la hơn là sự định giá lại các tài sản bằng euro.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.