Dầu từ vùng Vịnh Ba Tư đang được khai thác, nhưng đơn đặt hàng từ châu Á đang giảm dần: JPMorgan Chase cảnh báo về tình trạng "dư thừa tạm thời" đang tích tụ.
2026-07-07 12:09:59
Hoạt động vận tải đường thủy qua eo biển Hormuz đang phục hồi, với ngày càng nhiều dầu trước đây không thể xuất khẩu nay được đưa vào thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, các chiến lược gia về hàng hóa của JPMorgan cảnh báo rằng sự gia tăng nguồn cung này trùng hợp với một thị trường đã thích nghi với tình trạng thiếu hụt, và người mua lớn nhất của thị trường này—châu Á—lại đột ngột rút lui. Nhu cầu dầu mỏ của châu Á đã giảm mạnh trong suốt cuộc xung đột, và vẫn còn phải xem liệu sự thay đổi này là sự thích nghi tạm thời hay là một bước ngoặt mang tính hệ thống trong tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Quan trọng hơn, dầu chảy từ eo biển Hormuz hiện "hầu như không có nơi nào để đi ngoại trừ châu Á, nhưng châu Á lại đang rời bỏ thị trường này."
Trong khi đó, nhu cầu dầu mỏ toàn cầu dự kiến sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2026, và tình trạng dư cung sẽ tiếp tục kéo dài đến năm 2027. Thị trường đang trải qua quá trình "khởi động lại hệ thống", và sự hỗn loạn cùng những chậm trễ trong quá trình này đồng nghĩa với việc nguy cơ dư cung ngắn hạn đang ngày càng gia tăng.

Eo biển Hormuz mở cửa trở lại: Lượng dầu khổng lồ bị mắc kẹt sắp tràn ra ngoài.
Khi cuộc xung đột ở Trung Đông dần lắng xuống và các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran tiếp tục, hoạt động vận chuyển hàng hóa ở eo biển Hormuz đang cho thấy sự phục hồi đáng kể. Hàng triệu thùng dầu trước đây bị mắc kẹt ở Vịnh Ba Tư do các xung đột địa chính trị hiện đang dần có kênh xuất khẩu và chảy trở lại thị trường toàn cầu, vốn đã buộc phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong những tháng gần đây do sự gián đoạn nguồn cung.
Trong báo cáo nghiên cứu mới nhất, nhóm nghiên cứu do Kaneva, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu hàng hóa của JPMorgan, dẫn đầu đã đưa ra một cảnh báo rõ ràng: "Bất kể thời điểm nào, một điều chắc chắn là một làn sóng dầu mỏ sắp tràn ngập thị trường."
Nhưng ở đây có một mâu thuẫn cơ bản: "Sự gia tăng nguồn cung dầu sẽ tình cờ tác động đến một thị trường không cần đến nó, ít nhất là hiện tại."
Sự thật đằng sau sự sụt giảm nhu cầu: Châu Á – Từ “người mua cuối cùng” đến “biến số lớn nhất”
Sự thay đổi mạnh mẽ về nhu cầu bắt nguồn từ một bước ngoặt bất ngờ – châu Á.
Trong suốt cuộc xung đột, vai trò của châu Á hoàn toàn trái ngược với các quốc gia tiêu thụ lớn khác: châu Á tiếp tục mua dầu với số lượng lớn, vượt xa nhu cầu trong nước thực tế, tạo ra mức giá sàn cho dầu mỏ khi thế giới đối mặt với tình trạng dư cung nghiêm trọng.
Có thể nói, châu Á đóng vai trò là "người mua cuối cùng", hấp thụ nguồn cung mà các người mua khác đã từ bỏ do lệnh trừng phạt hoặc tâm lý ngại rủi ro.
Tuy nhiên, xu hướng này đã hoàn toàn đảo ngược. Sự sụt giảm đột ngột trong nhập khẩu từ châu Á đã giải phóng không gian mua hàng trên thị trường quốc tế cho các quốc gia có nguồn cung bị gián đoạn trong suốt cuộc xung đột, cho phép họ tìm được nguồn cung năng lượng cần thiết để duy trì nền kinh tế của mình.
Nói cách khác, việc "rút lui" khỏi châu Á và "mở cửa trở lại" eo biển Hormuz trùng hợp vào thời điểm tồi tệ nhất có thể - nguồn cung được giải phóng trong khi nhu cầu lại giảm.
Điều khiến thị trường lo ngại hơn nữa là sự không chắc chắn. Nhóm nghiên cứu của JPMorgan chỉ ra rằng sự sụt giảm nhu cầu dầu mỏ trong nước ở châu Á là "cực kỳ mạnh", đến mức các quan chức không thể chỉ đơn giản quy cho các yếu tố ngắn hạn nữa. Nếu kịch bản thứ hai xảy ra, các yếu tố cơ bản của nhu cầu dầu mỏ toàn cầu sẽ phải đối mặt với sự đánh giá lại dài hạn.
Hạ cánh mạnh do mất cân bằng cung cầu: Nguồn cung quay trở lại, nhưng người mua đã rời đi.
Một chiến lược gia của JPMorgan đã chỉ ra một cách ngắn gọn vấn đề cốt lõi mà thị trường hiện đang phải đối mặt: "Dầu chảy ra từ eo biển Hormuz hầu như không có nơi nào để đi ngoại trừ châu Á. Nhưng châu Á lại không mua nó."
Tuyên bố này đã vạch trần cốt lõi của vấn đề. Trong vài tháng qua, các nhà máy lọc dầu, các nhà giao dịch và người tiêu dùng cuối cùng trên toàn cầu đã trải qua quá trình điều chỉnh chuỗi cung ứng đầy khó khăn—các tuyến đường tìm nguồn cung ứng mới, các nguồn cung ứng thay thế mới và các mô hình quản lý hàng tồn kho mới. Họ đã dành nhiều tháng để học cách hoạt động mà không cần dầu mỏ vùng Vịnh Ba Tư. Giờ đây, nguồn cung "bị mắc kẹt" này đột nhiên được giải phóng trở lại vào một hệ thống được tái cấu trúc mà lại thiếu khả năng hấp thụ ngay lập tức lượng dầu mới đổ vào.
"Hậu quả trước mắt rất rõ ràng: thị trường đang đối mặt với nguy cơ dư cung ngắn hạn - bởi vì lượng dầu bị mắc kẹt cuối cùng đã quay trở lại hệ thống, vốn đã mất nhiều tháng để học cách hoạt động mà không có nó."
Ba yếu tố đệm giúp ngăn giá cả giảm mạnh.
Mặc dù triển vọng ngắn hạn có vẻ ảm đạm, nhóm chuyên gia của JPMorgan không tin rằng giá dầu sẽ giảm mạnh. Có ba yếu tố giảm thiểu tác động:
Thứ nhất, các nhà máy lọc dầu châu Á cuối cùng sẽ quay trở lại. Các nhà chiến lược tin rằng khi giá cả điều chỉnh về một mức nhất định, các nhà máy lọc dầu châu Á sẽ tái gia nhập thị trường và bắt đầu mua hàng. Vấn đề là thời điểm – điều này cần thời gian và phụ thuộc vào đánh giá của châu Á về xu hướng nhu cầu.
Thứ hai, chu kỳ bổ sung hàng tồn kho sẽ hỗ trợ nhu cầu mua. Trong suốt cuộc xung đột, chính phủ và các công ty tư nhân đã tiêu thụ một lượng lớn hàng tồn kho để bù đắp sự thiếu hụt nguồn cung. Với việc eo biển được mở cửa trở lại, lượng hàng tồn kho này sẽ bước vào chu kỳ bổ sung, thu hút một phần nguồn cung mới từ thị trường.
Thứ ba, cả hai yếu tố nêu trên đều cần thời gian để phát huy hết tác dụng. Thị trường cần thời gian để đánh giá động thái cung cầu năm 2027. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo nhu cầu dầu mỏ toàn cầu sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2026, và tình trạng dư cung sẽ tiếp tục kéo dài đến năm 2027. Điều này có nghĩa là ngay cả khi các yếu tố điều tiết cuối cùng phát huy tác dụng, áp lực dư cung trong ngắn hạn đến trung hạn vẫn sẽ là xu hướng chủ đạo trên thị trường.
Hình ảnh ẩn dụ về "khởi động lại hệ thống" cho thấy con đường phục hồi không bao giờ là một đường thẳng.
Nhóm chuyên gia của JPMorgan đã kết luận báo cáo của họ bằng một phép ẩn dụ kỹ thuật sinh động: "Giống như một chiếc máy tính sau một sự cố lớn, thị trường dầu mỏ đang cố gắng khởi động lại hệ thống. Nhưng việc khởi động lại một hệ thống phức tạp hiếm khi diễn ra tức thì—bộ nhớ còn sót lại, các quy trình khởi động lại không đồng đều và các tập tin tạm thời tích tụ. Trước khi trở lại trạng thái bình thường ổn định, hệ thống trước tiên phải giải quyết sự hỗn loạn còn sót lại sau cú sốc."
Hình ảnh ẩn dụ này tóm tắt chính xác ba đặc điểm của thị trường hiện nay:
Hiệu ứng còn sót lại: Việc định giá rủi ro địa chính trị của các bên tham gia thị trường vẫn chưa hoàn toàn lắng xuống; mặc dù phí bảo hiểm rủi ro đã giảm nhưng nó chưa biến mất.
Tiến trình không đồng đều: Tốc độ phục hồi cung và cầu khác nhau ở các khu vực và đối với các sản phẩm khác nhau, và việc cân bằng thị trường cần thời gian.
Các chứng từ tạm thời tích lũy: Hàng tồn kho tích lũy trước đó, các hợp đồng chưa thực hiện và xu hướng nhu cầu không rõ ràng là nguồn gây nhiễu loạn giá cả ngắn hạn.
Triển vọng: Cuộc đấu tranh giữa tình trạng dư thừa năng lực sản xuất ngắn hạn và tái cấu trúc dài hạn
Tóm lại, sự gia tăng nguồn cung do việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz đã tạo ra sự mất cân bằng khó có thể dung hòa trong ngắn hạn với sự sụt giảm mạnh nhu cầu ở châu Á. Đánh giá của JPMorgan Chase chỉ ra mô hình thị trường "dư thừa tạm thời trong ngắn hạn" - sự dư thừa này có thể chỉ là tạm thời vì châu Á cuối cùng sẽ trở lại và lượng hàng tồn kho sẽ được bổ sung, nhưng trước khi điều này xảy ra, thị trường phải trải qua một giai đoạn khó khăn để tiêu hóa nguồn cung mới.
Các biến số quan sát chính bao gồm:
Những thay đổi hàng tháng trong dữ liệu nhập khẩu dầu mỏ châu Á là cách trực tiếp nhất để đánh giá xem đó là "sự điều chỉnh tạm thời" hay "điểm uốn cấu trúc".
Dữ liệu về sự thay đổi hàng tồn kho toàn cầu – nếu hàng tồn kho tích lũy với tốc độ nhanh hơn dự kiến, điều đó sẽ chứng thực luận điểm về tình trạng dư thừa ngắn hạn; nếu mức tăng hàng tồn kho ở mức vừa phải, khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng sẽ vượt quá kỳ vọng của thị trường.
Diễn biến tiếp theo trong các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran: Nếu đạt được thỏa thuận toàn diện, việc Iran trả lại toàn bộ dầu mỏ sẽ làm trầm trọng thêm áp lực nguồn cung; nếu đàm phán bế tắc, lượng dầu được giải phóng có thể thấp hơn so với dự kiến hiện tại.

(Biểu đồ giá dầu thô Brent kỳ hạn hàng ngày, nguồn: FX678)
Vào lúc 12 giờ 09 phút giờ Bắc Kinh ngày 7 tháng 7, giá dầu thô Brent giao dịch ở mức 72,47 đô la Mỹ/thùng.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.