Sông Hormuz lại đang trong tình trạng hỗn loạn; giá dầu Brent ở mức 73 đô la chỉ là dấu hiệu đầu tiên.
2026-07-07 17:52:36

Thứ nhất, sự tăng giá dầu không phải là dấu hiệu của một xu hướng, mà đúng hơn là sự điều chỉnh của phí bảo hiểm rủi ro.
Điểm mấu chốt trong phản ứng của giá dầu lần này không nằm ở thiệt hại đối với từng tàu riêng lẻ, mà ở việc thị trường đánh giá lại xem liệu việc nối lại lưu lượng giao thông có ổn định hay không. Tin tức gần đây cho thấy sau khi một tàu chở khí hóa lỏng (LNG) bị tấn công ở vùng biển gần Oman, đã xuất hiện các báo cáo về thiệt hại đối với các tàu chở dầu thô mang cờ Ả Rập Xê Út ở khu vực cửa ra eo biển Hormuz. Nếu không thể thiết lập được kỳ vọng ổn định về lưu lượng giao thông qua eo biển này, đường cong giá dầu tương lai sẽ ưu tiên phản ánh rủi ro vận chuyển hơn là chờ đợi sự thiếu hụt thực tế xảy ra.
Điều đáng chú ý là giá dầu Brent đã phục hồi từ khoảng 71,99 USD/thùng ngày hôm trước lên khoảng 73 USD/thùng, mức tăng này phản ánh sự phục hồi của phí bảo hiểm rủi ro ngắn hạn hơn là sự xuất hiện của một khoảng trống cấu trúc mới trong tình hình tồn kho. Thị trường không trải qua sự tăng vọt ngoài tầm kiểm soát, cho thấy các quỹ vẫn đang phân biệt giữa sự khác biệt về giá giữa "sự gián đoạn cục bộ" và "sự gián đoạn thanh khoản hoàn toàn".
Thứ hai, sức mạnh định giá ở eo biển Hormuz đến từ bảo hiểm và lịch trình vận chuyển, chứ không chỉ từ chính việc vận chuyển hàng hóa qua eo biển.
Eo biển Hormuz liên tục ảnh hưởng đến giá dầu thô vì nó không phải là tuyến đường vận chuyển thông thường, mà là điểm nghẽn quan trọng trong thương mại năng lượng. Thống kê năng lượng cho thấy trong nửa đầu năm 2025, khoảng 19,2 triệu thùng dầu thô và condensate đã đi qua eo biển mỗi ngày, chiếm một phần đáng kể trong dòng chảy năng lượng hàng hải toàn cầu. Chừng nào các chủ tàu, người thuê tàu và các công ty bảo hiểm chưa thể xác nhận việc đi lại an toàn, thị trường sẽ đánh giá lại khái niệm "có thể đi qua" thành "chi phí vận chuyển cao".
Đây cũng là lý do tại sao sự kiện này nhạy cảm hơn với hoạt động thương mại. Sự gián đoạn vận chuyển có thể không ngay lập tức dẫn đến tình trạng thiếu hàng hóa giao ngay, mà trước tiên sẽ thể hiện ở phí bảo hiểm, sự chậm trễ vận chuyển, chi phí nhập khẩu và chênh lệch giá khu vực. Nếu tàu thương mại bị tấn công nhiều lần trong cùng một khu vực biển, các công ty bảo hiểm thường không chờ đợi kết luận chính thức được công bố đầy đủ, mà thay vào đó sẽ tăng giá bảo hiểm rủi ro. Đối với thị trường dầu thô, những chi phí này không được thể hiện rõ ràng trong danh sách tồn kho, nhưng chúng sẽ được phản ánh vào giá cả thông qua phí bảo hiểm/chiết khấu, cước vận chuyển và mô hình mua hàng của nhà máy lọc dầu.
Thứ ba, kỳ vọng về sự phục hồi nguồn cung hạn chế tiềm năng tăng giá; các yếu tố cơ bản không chỉ đơn thuần là nguồn cung khan hiếm.
Song song với những biến động địa chính trị là sự phục hồi về phía nguồn cung. Các quốc gia sản xuất dầu lớn đã nâng kế hoạch sản xuất của họ trong tháng thứ năm liên tiếp, với mức tăng 188.000 thùng mỗi ngày trong tháng 8. Điều này có nghĩa là thị trường không chỉ đối mặt với sự gián đoạn nguồn cung, mà còn cả việc bổ sung sản lượng và cạnh tranh thị phần. Nếu tình trạng bất ổn ở eo biển vẫn ở mức độ thấp, giá sẽ tăng lên mức rủi ro cao hơn; nếu hoạt động hậu cần vật chất phục hồi nhanh hơn dự kiến, phần bù rủi ro có thể sẽ được hấp thụ bởi việc tăng sản lượng và cạnh tranh giữa các bên bán.

Nhu cầu không đủ mạnh để hoàn toàn hấp thụ giá cao. Báo cáo năng lượng hàng tháng mới nhất dự báo rằng nhu cầu dầu mỏ toàn cầu sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày so với cùng kỳ năm trước vào năm 2026, trong khi nguồn cung toàn cầu dự kiến sẽ giảm xuống còn 102,4 triệu thùng mỗi ngày. Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng việc khôi phục eo biển Hormuz vẫn bị hạn chế bởi việc rà phá thủy lôi, các thỏa thuận về tuyến đường đi qua và việc bình thường hóa chuỗi cung ứng. Nói cách khác, vấn đề cốt lõi không chỉ đơn giản là "tình trạng thiếu dầu", mà là sự kết hợp giữa sự phục hồi nguồn cung, nhu cầu suy yếu và các rủi ro liên quan đến tuyến đường đi qua.
IV. Tồn kho và tỷ lệ vận hành nhà máy lọc dầu: Tình trạng hỗ trợ ngắn hạn hiện có, nhưng điều này không thể được ngoại suy thành tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Dữ liệu tồn kho đã hỗ trợ phần nào cho giá dầu. Trong tuần kết thúc ngày 26 tháng 6, tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ giảm 3,775 triệu thùng xuống còn 408,3 triệu thùng, tỷ lệ sử dụng nhà máy lọc dầu tăng lên 96,6%, và sản lượng chế biến dầu thô tại các nhà máy lọc dầu đạt 17,2 triệu thùng/ngày, tăng 85.000 thùng/ngày so với tuần trước. Dữ liệu này cho thấy nhu cầu theo mùa đối với các sản phẩm lọc dầu và hoạt động chế biến tại các nhà máy lọc dầu vẫn đang hỗ trợ tiêu thụ dầu thô, nhưng sự phục hồi 709.000 thùng trong tồn kho tại Cushing cũng cho thấy tình trạng khan hiếm tại điểm giao hàng đã giảm bớt phần nào.
Đối với các nhà giao dịch, điều quan trọng không phải là diễn giải một cách máy móc rằng việc giảm tồn kho là tín hiệu tích cực, mà là phải xem xét giá cả, cước phí và điều kiện chế biến dầu mỏ trong đó việc giảm tồn kho xảy ra. Nếu tỷ lệ vận hành nhà máy lọc dầu cao dựa trên các sản phẩm dầu mỏ tinh chế vẫn có lợi nhuận, thì nhu cầu dầu thô vẫn ổn định; tuy nhiên, nếu tồn kho sản phẩm dầu mỏ tinh chế tích lũy hoặc quá trình chế biến giảm sau đó, phản ứng của thị trường dầu thô đối với các rủi ro địa chính trị sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các sự kiện do tin tức gây ra.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.