2026-05-27 Thứ Tư
2026-05-30
06:38:28
Biểu đồ thể hiện các mức hỗ trợ và kháng cự cho 18 cặp tiền tệ chính trên thị trường ngoại hối: USD + EUR/JPY + Tiền tệ hàng hóa + Tiền tệ thị trường mới nổi (27/5/2026)
Chi Tiết>
06:35:20
Biểu đồ thể hiện các mức hỗ trợ và kháng cự cho các mặt hàng: Vàng, Bạc, Dầu khí, Bạch kim, Palladium, Đồng và Hợp đồng tương lai hàng hóa nông nghiệp (ngày 27 tháng 5 năm 2026)
Chi Tiết>
06:06:47

Sự thay đổi về việc giữ vàng ở mỹ ngày 26 tháng 5 - hàng ngày
Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 0
06:06:46

Kho vàng của iShares mỹ ngày 26 tháng 5 - cập nhật hàng ngày
Giá Trị Trước : 478.70 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 478.70
06:06:05

Kho bạc mỹ ngày 26 tháng 5 - cập nhật hàng ngày
Giá Trị Trước : 15214.37 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 15177.78
06:06:05

Sự thay đổi về kho bạc của iShares mỹ ngày 26 tháng 5 - hàng ngày
Giá Trị Trước : 35.18 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố -36.59
05:56:47

Chứng khoán NYMEX palladium chuyển biến ở mỹ ngày 22 tháng 5 - hàng ngày
Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 0
05:56:46

Kho bạch Kim NYMEX của mỹ ngày 22 tháng 5 - cập nhật hàng ngày
Giá Trị Trước : 4363.25 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 4363.25
05:56:46

Chứng khoán NYMEX palladium ở mỹ ngày 22 tháng 5 - cập nhật hàng ngày
Giá Trị Trước : 2389.25 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 2389.25
05:56:46

Chứng khoán NYMEX bạch Kim mỹ ngày 22 tháng 5 - hàng ngày
Giá Trị Trước : -5.14 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 0
05:55:56

Sự thay đổi kho vàng COMEX mỹ ngày 22 tháng 5 - hàng ngày
Giá Trị Trước : 103.51 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 3145136.82
05:55:56

Sự thay đổi hàng tồn kho COMEX silver của mỹ ngày 22 tháng 5 - hàng ngày
Giá Trị Trước : -7945.51 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 6582.94
05:55:43

Kho vàng mỹ ngày 22 tháng 5 - cập nhật hàng ngày
Giá Trị Trước : 286708.96 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 283908.50
05:55:43

Kho bạc COMEX mỹ ngày 22 tháng 5 - cập nhật hàng ngày
Giá Trị Trước : 3138554 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố -2800.46
05:21:45

Hàn quốc vào tháng 5, ngân hàng trung ương điều tra chỉ số đánh giá về tình trạng sản xuất BSI
Giá Trị Trước : 94.90 Dự Đoán : -
Giá Trị Công Bố 98.90