Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Đồng Yên Nhật và trái phiếu Nhật Bản trong tâm bão địa chính trị: Huyết mạch năng lượng chịu áp lực, mốc 157 có thể giữ vững được bao lâu?

2026-03-04 19:57:48

Mục lục


  • Phân tích sự phụ thuộc năng lượng của Nhật Bản vào Trung Đông

  • Phân tích kỹ thuật USD/JPY

  • Phân tích sự thay đổi của đường cong lợi suất trái phiếu Nhật Bản

  • Triển vọng xu hướng tương lai


  • Ngày thứ Tư (4 tháng 3), thị trường ngoại hối và trái phiếu chìm trong bất ổn do các yếu tố địa chính trị. Tỷ giá USD/JPY ở mức 157,131, giảm 0,35% so với ngày giao dịch trước đó. Mức cao nhất trong ngày đạt 157,858 và mức thấp nhất giảm xuống 156,850, mở cửa ở mức 157,446, với biên độ dao động 0,64%. Mặc dù có sự điều chỉnh giảm trong ngày, thị trường nói chung vẫn bị bao phủ bởi những lo ngại về nguồn cung năng lượng do căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông gây ra. Là một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào năng lượng Trung Đông, tác động tiềm tàng của việc gián đoạn các kênh nhập khẩu đối với Nhật Bản đang được truyền tải thông qua kỳ vọng lạm phát đến các chính sách, tỷ giá hối đoái và giá cả thị trường trái phiếu.

    Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

    Phân tích sự phụ thuộc năng lượng của Nhật Bản vào Trung Đông


    Khoảng 95% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản đến từ Trung Đông. Trong tháng 1, Nhật Bản nhập khẩu 2,8 triệu thùng dầu mỗi ngày, trong đó 1,6 triệu thùng đến từ Ả Rập Xê Út, và phần còn lại từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Kuwait và Qatar. Về khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), Trung Đông chiếm 11% tổng lượng nhập khẩu của Nhật Bản, chủ yếu từ Qatar, Oman và UAE, trong khi Úc vẫn là nguồn cung lớn nhất, chiếm khoảng 40%.


    Xung đột ở Trung Đông đã khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa, tuyến đường vận chuyển khoảng 70% lượng dầu nhập khẩu và 6% lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng của Nhật Bản. Trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung, Nhật Bản đã thiết lập kho dự trữ dầu khẩn cấp tương đương với 254 ngày tiêu thụ, chia thành kho dự trữ quốc gia 146 ngày, kho dự trữ tư nhân 101 ngày và kho dự trữ chung với các nước sản xuất dầu mỏ 7 ngày. Thỏa thuận cho thuê 13 bể chứa dầu của Saudi Aramco tại Okinawa đã có hiệu lực từ năm 2010, được gia hạn ba năm một lần. Nhật Bản cung cấp không gian lưu trữ miễn phí để đổi lấy quyền ưu tiên khai thác trong trường hợp khẩn cấp; thỏa thuận này vẫn còn hiệu lực.


    Trữ lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng đã được tăng cường. Tính đến ngày 1 tháng 3, lượng tồn kho của các công ty điện lực lớn đã tăng 10% so với tuần trước, đạt 2,19 triệu tấn, tương đương với khoảng 12 ngày tiêu thụ. Tổng lượng dự trữ vượt quá 4 triệu tấn. Chỉ tính đến nguồn cung hàng tuần là 1.000 tấn qua eo biển Hormuz, lượng dự trữ hiện có thể đáp ứng được sự gián đoạn nguồn cung ở Trung Đông trong 44 tuần; ngay cả khi tất cả các hoạt động nhập khẩu LNG ngừng lại, lượng dự trữ vẫn có thể duy trì nguồn cung trong khoảng ba tuần. Nhật Bản giao dịch khoảng 40 triệu tấn LNG mỗi năm, và trong trường hợp khẩn cấp, nước này có thể hồi hương một phần hàng hóa thông qua các thỏa thuận với Qatar và các cuộc thảo luận đang diễn ra về việc hoán đổi hàng hóa với Ý và Hàn Quốc. Hơn nữa, JERA, người mua lớn nhất, đóng vai trò là đại lý của chính phủ, đảm bảo ít nhất một lô hàng khoảng 70.000 tấn LNG mỗi tháng để giảm thiểu rủi ro về nguồn cung.


    Chính phủ Nhật Bản đã kích hoạt cơ chế trợ cấp giá nhiên liệu hóa thạch để giảm thiểu tác động của chi phí nhập khẩu tăng cao đối với thị trường nội địa. Trong bối cảnh đồng yên yếu, sự phụ thuộc này khiến Nhật Bản đặc biệt nhạy cảm với những biến động giá năng lượng. Một báo cáo thị trường nổi tiếng nhấn mạnh rằng, bất chấp sự tồn tại của các kho dự trữ, những gián đoạn liên tục vẫn sẽ đẩy chi phí nhập khẩu lên cao và truyền tải chúng qua chuỗi cung ứng đến mức giá chung.



    Phân tích kỹ thuật USD/JPY


    Biểu đồ nến 120 phút cho thấy cặp USD/JPY gần đây đã trải qua một xu hướng tăng đáng kể, tăng từ khoảng 152.264 lên mức cao nhất là 157.964, rõ ràng đã vượt qua dải giữa của Bollinger Band ở mức 157.512 và dải trên ở mức 157.959. Chỉ báo MACD vẫn ở trạng thái tăng giá, với giá trị DIFF (0.133) và giá trị DEA (0.238) đều nằm trên đường số 0 và tạo thành một giao cắt vàng. Biểu đồ histogram của MACD dương và tiếp tục mở rộng, cho thấy động lượng vẫn đang tích lũy.


    Tỷ giá hiện tại đang dao động quanh mức 157,131, gần mức cao nhất trong ngày là 157,858, và đang chịu áp lực giảm giá do hoạt động chốt lời trong ngắn hạn. Tuy nhiên, xét về dài hạn, sự bứt phá này đã đưa giá lên vùng cao hơn, và việc phá vỡ dải Bollinger Band trên thường báo hiệu sự xác nhận ban đầu về sự tiếp tục của xu hướng. Kết hợp với các yếu tố cơ bản, chi phí nhập khẩu năng lượng tăng cao tại Nhật Bản có thể tiếp tục thúc đẩy kỳ vọng lạm phát trong nước, từ đó làm suy yếu kỳ vọng của thị trường về việc Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất trong thời gian ngắn sắp tới, điều này phù hợp với các chỉ báo kỹ thuật tích cực.


    Các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần theo dõi trong phiên giao dịch bao gồm vùng 157.500-157.800. Khu vực này vừa là mức hỗ trợ điều chỉnh gần đây sau khi phá vỡ ngưỡng kháng cự, vừa là điểm giao nhau của đường giữa dải Bollinger Band và các đỉnh trước đó. Mức 157.000 thể hiện mức hỗ trợ tâm lý ngắn hạn; nếu giá giảm xuống dưới mức này, có thể sẽ kiểm tra lại các mức thấp quanh 156.850. Nhìn chung, cấu trúc kỹ thuật vẫn cho thấy xu hướng tăng giá, nhưng cần thận trọng trước khả năng biến động đột ngột do các sự kiện địa chính trị leo thang, có thể tạm thời làm gián đoạn đà tăng.


    Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

    Phân tích sự thay đổi của đường cong lợi suất trái phiếu Nhật Bản


    Trước thềm phiên đấu giá trái phiếu chính phủ 30 năm vào ngày mai, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản đã dốc lên đáng kể. Do tâm lý ngại rủi ro trên thị trường chứng khoán châu Á, chỉ số Nikkei đã giảm 7,8% trong ba ngày giao dịch đầu tháng 3, xóa sạch mọi mức tăng kể từ cuộc bầu cử ngày 8 tháng 2. Chỉ số KOSPI của Hàn Quốc giảm hơn 12% chỉ trong một ngày. Trong bối cảnh đó, hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng nhẹ trong phiên giao dịch đầu ngày, mở cửa ở mức 132,67, sau đó giảm xuống 132,59, nhưng đã phục hồi khi thị trường chứng khoán tiếp tục giảm, vượt qua mốc 133,00 và đạt mức cao nhất là 133,07.


    Trên đường cong lợi suất, lợi suất ngắn hạn giảm do kỳ vọng về việc Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất giảm: lợi suất trái phiếu 2 năm ở mức 1,235%, lợi suất trái phiếu 5 năm ở mức 1,58% và lợi suất trái phiếu 10 năm ở mức 2,115%, mỗi mức giảm khoảng 1 điểm cơ bản; lợi suất trái phiếu trung hạn kỳ hạn 5 năm giảm nhẹ xuống 1,565%, sau đó mức giảm mở rộng lên 2,5 điểm cơ bản. Ngược lại, lợi suất dài hạn tăng, với lợi suất trái phiếu 40 năm đóng cửa ở mức 3,58%, tăng 3,5 điểm cơ bản so với ngày hôm trước, và lợi suất trái phiếu 30 năm tăng 2,5 điểm cơ bản lên 3,355%. Sự dốc lên của đường cong lợi suất chủ yếu là do lo ngại về lạm phát giá dầu do xung đột ở Trung Đông gây ra: giá cả ngắn hạn phản ánh kỳ vọng trì hoãn về việc thắt chặt chính sách, trong khi giá cả dài hạn tính đến rủi ro rằng áp lực lạm phát trong tương lai có thể khiến chính sách của ngân hàng trung ương bị tụt hậu.


    Hoạt động mua trái phiếu của Ngân hàng Nhật Bản diễn ra yếu kém trong ngày, đặc biệt là nhu cầu không đủ đối với các kỳ hạn 10-25 năm, càng làm trầm trọng thêm áp lực bán ra ở phân khúc kỳ hạn siêu dài. Phân tích của một tổ chức uy tín chỉ ra rằng hình dạng đường cong lợi suất kiểu này là điển hình dưới tác động kép của tâm lý ngại rủi ro và lạm phát. Cơ cấu kinh tế phụ thuộc nhiều vào năng lượng của Nhật Bản khuếch đại tác động tăng giá của các cú sốc giá dầu lên lợi suất dài hạn, trong khi lợi suất ngắn hạn được hỗ trợ bởi sự không chắc chắn xung quanh lộ trình chính sách.



    Triển vọng xu hướng tương lai


    Trong ngắn hạn, nếu căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông không thay đổi, dự trữ năng lượng của Nhật Bản có thể tạm thời giảm thiểu các cú sốc về nguồn cung. Tuy nhiên, một thời kỳ căng thẳng kéo dài sẽ dần làm tăng chi phí nhập khẩu và củng cố kỳ vọng lạm phát. Lộ trình tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đối mặt với nhiều bất trắc hơn, và thị trường có thể tiếp tục trì hoãn việc định giá sự thắt chặt chính sách. Điều này sẽ hỗ trợ sự suy yếu của đồng yên và giữ cho đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ dốc. Tỷ giá USD/JPY vẫn có hỗ trợ kỹ thuật trên mức 157.000, và sự mở rộng của dải Bollinger Band trên có thể tiếp tục, nhưng cần chú ý đến sự tích lũy kháng cự trong khu vực 157.800-158.000.


    Trên thị trường trái phiếu Nhật Bản, kết quả đấu giá trái phiếu kỳ hạn 30 năm sẽ là điểm đáng chú ý. Tâm lý ngại rủi ro có xu hướng kìm hãm lợi suất tổng thể, trong khi những lo ngại về lạm phát do giá dầu có thể hạn chế đà giảm của lợi suất dài hạn, và đường cong lợi suất có thể tiếp tục dốc lên trong những ngày giao dịch tới. Trọng tâm sẽ là các cập nhật dữ liệu về tồn kho năng lượng và những thay đổi trong tin tức địa chính trị. Nếu tồn kho tiếp tục được bổ sung nhẹ, điều đó có thể làm giảm bớt lo ngại về lạm phát ngắn hạn; ngược lại, nếu các diễn biến liên quan đến eo biển Hormuz xấu đi, áp lực tăng lên đối với lợi suất dài hạn sẽ xuất hiện trở lại.


    Nhìn chung, sự hội tụ của các yếu tố cơ bản và kỹ thuật cho thấy: áp lực chi phí do phụ thuộc năng lượng đang ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và giá cả thị trường trái phiếu thông qua kỳ vọng chính sách. Thị trường sẽ tiếp tục đánh giá cường độ truyền tải thực tế của các rủi ro gián đoạn, thay vì chỉ là một cú sốc do một sự kiện đơn lẻ gây ra.



    Câu hỏi thường gặp

    Câu hỏi 1: Dữ liệu cụ thể nào chứng minh sự phụ thuộc của Nhật Bản vào dầu mỏ Trung Đông?
    Trả lời: Nhật Bản nhập khẩu 95% lượng dầu từ Trung Đông. Trong số 2,8 triệu thùng dầu nhập khẩu mỗi ngày trong tháng Giêng, 1,6 triệu thùng đến từ Ả Rập Xê Út, phần còn lại đến từ các quốc gia như UAE. Eo biển Hormuz xử lý 70% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản; việc đóng cửa eo biển này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định nguồn cung. Tuy nhiên, Nhật Bản có trữ lượng đủ cho 254 ngày tiêu thụ, với các bể chứa của Ả Rập Xê Út ở Okinawa cung cấp thêm vùng đệm. Những dữ liệu này cho thấy rằng mặc dù cấu trúc phụ thuộc cao, hệ thống dự trữ vẫn tích hợp các cơ chế dự phòng đa tầng.



    Câu hỏi 2: Việc gián đoạn nguồn cung năng lượng từ Trung Đông sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lạm phát và kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Nhật Bản?
    Trả lời: Chi phí nhập khẩu tăng cao sẽ trực tiếp đẩy giá nhiên liệu hóa thạch trong nước lên, và chính phủ Nhật Bản đã thực hiện các khoản trợ cấp để giảm bớt gánh nặng cho người dân. Áp lực này càng rõ rệt hơn trong bối cảnh đồng yên yếu. Kết quả là, thị trường đã hạ thấp kỳ vọng về việc Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất trong thời gian ngắn sắp tới, dẫn đến sự sụt giảm lợi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn, trong khi lợi suất dài hạn tăng mạnh do rủi ro lạm phát dai dẳng. Sự phụ thuộc vào năng lượng đã trở thành mắt xích quan trọng kết nối các sự kiện địa chính trị và các chính sách.



    Câu hỏi 3: Làm thế nào để diễn giải các tín hiệu MACD và Bollinger Band trên biểu đồ 120 phút của cặp USD/JPY?
    Trả lời: Giá đã phá vỡ dải Bollinger trên và ổn định trên dải giữa. Tín hiệu giao cắt vàng MACD và biểu đồ histogram mở rộng càng khẳng định đà tăng giá. Giá hiện tại gần với mức đỉnh gần đây, và có thể xảy ra sự điều chỉnh giảm ngắn hạn, nhưng cấu trúc tổng thể vẫn hỗ trợ xu hướng tăng trong phạm vi giao dịch. Diễn biến kỹ thuật này phù hợp với kỳ vọng về đồng yên yếu hơn do lạm phát năng lượng, chứ không phải là một hành động giá riêng lẻ.



    Câu hỏi 4: Việc đường cong lợi suất trái phiếu Nhật Bản dốc lên có ý nghĩa gì đối với thị trường?
    Trả lời: Sự sụt giảm lợi suất ngắn hạn phản ánh việc trì hoãn kỳ vọng tăng lãi suất, trong khi sự tăng lợi suất dài hạn phản ánh mối lo ngại lạm phát gia tăng. Mô hình này thường xảy ra trong các giai đoạn cùng tồn tại rủi ro địa chính trị và biến động giá năng lượng. Là một nước nhập khẩu năng lượng lớn, sự phụ thuộc của Nhật Bản vào dầu mỏ làm tăng cường tác động của giá dầu lên giá cả dài hạn. Phiên đấu giá lợi suất trái phiếu 30 năm ngày mai sẽ là một cửa sổ trực tiếp phản ánh tâm lý chấp nhận rủi ro của thị trường và kỳ vọng lạm phát.



    Câu hỏi 5: Nhật Bản giảm thiểu rủi ro năng lượng thông qua dự trữ và các thỏa thuận như thế nào?
    Trả lời: Trữ lượng dầu mỏ đủ dùng trong 254 ngày, và lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) dự trữ đã tăng lên 2,19 triệu tấn, đủ để đáp ứng nhu cầu trong vài tuần nếu xảy ra sự cố gián đoạn. JERA đảm bảo một chuyến hàng mỗi tháng, và Thỏa thuận Qatar cùng các thỏa thuận hoán đổi hàng hóa tiềm năng mang lại sự linh hoạt bổ sung. Kinh nghiệm về việc phối hợp giải phóng dầu trong cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022 cũng cho thấy Nhật Bản thích hành động cùng với các cơ chế đa phương như Cơ quan Năng lượng Quốc tế, hơn là sử dụng dự trữ của mình một cách đơn phương. Những thỏa thuận này cùng nhau tạo thành một hệ thống đệm, giảm thiểu tác động của một sự gián đoạn duy nhất.
    Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
    Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

    Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

    Loại Giá Hiện Tại Biến Động

    XAU

    5181.09

    92.93

    (1.83%)

    XAG

    84.681

    2.667

    (3.25%)

    CONC

    74.64

    0.08

    (0.11%)

    OILC

    81.78

    -0.07

    (-0.09%)

    USD

    98.835

    -0.220

    (-0.22%)

    EURUSD

    1.1631

    0.0019

    (0.17%)

    GBPUSD

    1.3371

    0.0015

    (0.12%)

    USDCNH

    6.8990

    -0.0169

    (-0.24%)

    Tin Tức Nổi Bật