Lời trấn an của các quan chức Mỹ nhanh chóng chuyển thành lo ngại, làm dấy lên kỳ vọng giá dầu sẽ đạt mức 100 đô la, và giá vàng cũng bị ảnh hưởng.
2026-03-12 21:42:20
Thị trường rõ ràng nhận thấy rằng việc giải phóng dự trữ ngắn hạn không đủ để bù đắp tác động dài hạn của việc gián đoạn vận chuyển và cắt giảm sản lượng. Cùng với các vụ tấn công tàu chở dầu thường xuyên, giá dầu đang thể hiện xu hướng điển hình "tin tức tiêu cực nhưng giá không giảm".
Khi cuộc xung đột Mỹ-Iran bước sang ngày thứ 13 và cuộc khủng hoảng hàng hải ở eo biển Hormuz tiếp tục leo thang, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright đã đưa ra một số tuyên bố nhằm xoa dịu căng thẳng về giá dầu.
Tuy nhiên, những tuyên bố trấn an này không những không xoa dịu được sự hoảng loạn trên thị trường mà còn làm trầm trọng thêm sự bất ổn do cách diễn đạt mơ hồ của chúng.

Tuyên bố mơ hồ của Bộ trưởng Năng lượng: Những lời trấn an không có tác dụng, nỗi lo lắng gia tăng.
Trong một cuộc phỏng vấn với CNBC, Wright tiết lộ rằng Hoa Kỳ sẽ sử dụng Kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR) dưới hình thức "giao dịch hoán đổi", nhấn mạnh rằng động thái này không tốn tiền của người đóng thuế và lượng dự trữ sẽ được trả lại trong tương lai.
Họ cũng khẳng định rằng tình trạng thiếu hụt nguồn cung dầu tập trung ở châu Á, thị trường Tây bán cầu vẫn ổn định, và việc giải phóng lượng dự trữ sẽ giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn trong vài tuần tới.
Tuy nhiên, về vấn đề quan trọng là hộ tống quân sự, ông thừa nhận rằng quân đội Mỹ hiện không thể bảo vệ các tàu buôn ở eo biển Hormuz, chỉ nói một cách mơ hồ rằng tình hình "rất có khả năng" sẽ được cải thiện vào cuối tháng, và chỉ đưa ra dự đoán mơ hồ về thời gian "vài tuần chứ không phải vài tháng" cho chiến dịch quân sự.
Thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng: Sự tương phản giữa quy mô cắt giảm sản lượng và việc giải phóng nguồn dự trữ.
Tuyên bố của Wright, thiếu lịch trình rõ ràng và các chi tiết thực tiễn, trái ngược hoàn toàn với thực trạng nguồn cung ảm đạm được Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) tiết lộ: các quốc gia vùng Vịnh như Iraq và Qatar đã giảm sản lượng dầu hàng ngày ít nhất 10 triệu thùng do xung đột, tương đương với gần 10% nhu cầu toàn cầu.
Tuy nhiên, các quốc gia thành viên IEA đã khởi xướng các biện pháp đối phó, giải phóng lượng dự trữ khẩn cấp kỷ lục 400 triệu thùng, trong đó có 172 triệu thùng từ Hoa Kỳ. Theo ước tính của Brown Brothers Harriman (BBH), eo biển Hormuz có lưu lượng vận chuyển hàng ngày là 15 triệu thùng (các tuyến đường thay thế hoạt động hết công suất ở mức 10 triệu thùng), có nghĩa là việc giải phóng lượng dự trữ này chỉ đủ để bù đắp sự gián đoạn nguồn cung trong vòng 27 đến 40 ngày.
Đáp lại, nhà phân tích năng lượng Saul Kavonic của MSTMarquee có quan điểm bi quan hơn: "Mặc dù việc giải phóng 400 triệu thùng dầu sẽ bổ sung nguồn cung rất cần thiết cho thị trường, nhưng việc giải phóng theo từng giai đoạn chỉ đáp ứng được khoảng một phần tư trong số 20 triệu thùng dầu thiếu hụt mỗi ngày do sự gián đoạn ở eo biển Hormuz gây ra."
Bob McNally, chủ tịch của Rapidan Energy Group, chỉ ra: "Thị trường vẫn đang trong tình trạng hoảng loạn, tràn ngập cảm xúc, sợ hãi và bất ổn." Hành động của IEA được hiểu là tín hiệu cho thấy cuộc khủng hoảng nguồn cung cực kỳ nghiêm trọng, cho thấy các tổ chức không tin rằng cuộc chiến sẽ sớm kết thúc.
Trên thực tế, việc đổ 400 triệu thùng dầu vào thị trường trong một ngày là điều không thể. Do những hạn chế về mặt vật lý như đường ống dẫn, việc xếp dỡ lên tàu chở dầu và khả năng tiếp nhận của các nhà máy lọc dầu, lượng dầu thực tế tối đa mà các nước thành viên IEA dự kiến sẽ chỉ đạt từ 1,2 triệu đến 4 triệu thùng mỗi ngày, trong khi lượng thiếu hụt hiện tại là từ 8 đến 10 triệu thùng mỗi ngày.
Giá vàng biến động trong phạm vi hẹp: một cuộc đấu tranh giữa sự hỗ trợ của thị trường tài chính an toàn và áp lực từ chính sách tiền tệ.
Trái ngược với những biến động mạnh mẽ của giá dầu thô, giá vàng giao ngay (XAU/USD) đang thể hiện mô hình đi ngang và tích lũy.
Giá vàng đã phục hồi sau những tổn thất trước đó vào thứ Năm, giao dịch quanh mức 5.170 đô la, bật tăng từ mức thấp nhất trong ngày là 5.125 đô la.
Giá vàng hiện đang bị mắc kẹt trong một phạm vi giao dịch quen thuộc, thiếu động lực định hướng rõ ràng. Mâu thuẫn cốt lõi nằm ở sự tương tác của hai yếu tố đối lập: một mặt, cuộc xung đột đang diễn ra giữa Mỹ và Iran cùng cuộc khủng hoảng leo thang ở eo biển Hormuz liên tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn, từ đó ngăn chặn hiệu quả sự điều chỉnh sâu của giá vàng.
Mặt khác, những lo ngại về lạm phát do giá dầu tăng vọt tiếp tục củng cố quan điểm chính sách thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang, đẩy đồng đô la duy trì ở mức cao gần đây và giữ cho lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ ở mức cao, do đó tạo ra một rào cản lớn đối với đà tăng giá của vàng.
Kỳ vọng của thị trường về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất đã giảm đáng kể. Theo công cụ CME FedWatch, các nhà giao dịch hiện đang dự báo mức cắt giảm lãi suất chỉ từ 25-30 điểm cơ bản trước tháng 12, giảm mạnh so với mức hơn 50 điểm cơ bản trước khi chiến tranh bùng nổ.
Dữ liệu lạm phát gần đây của Mỹ cũng ủng hộ lập trường thận trọng của Cục Dự trữ Liên bang, và sự chú ý của thị trường hiện đang chuyển sang Chỉ số Giá tiêu dùng cá nhân (PCE) sẽ được công bố vào thứ Sáu. Dữ liệu quan trọng này sẽ làm rõ hơn lộ trình chính sách và cung cấp hướng dẫn tiếp theo cho biến động giá vàng.
Trong ngắn hạn, nhu cầu thanh khoản của các tổ chức đã làm trầm trọng thêm sự biến động giá vàng, và một số nhà đầu tư đã bán vàng để bù đắp những tổn thất trên thị trường chứng khoán, khiến cho logic truyền thống "mua vàng trong thời chiến" tạm thời trở nên không hiệu quả.
Sự khác biệt trong mối tương quan giữa dầu thô và vàng: lạm phát, chính sách và nhu cầu trú ẩn an toàn.
Trong bối cảnh các xung đột địa chính trị hiện nay, mối tương quan truyền thống giữa dầu thô và vàng đã trở nên phức tạp và khác biệt:
Mối tương quan tích cực trong sự lan truyền lạm phát: Là "máu huyết của ngành công nghiệp", sự tăng vọt của giá dầu thô trực tiếp đẩy kỳ vọng lạm phát toàn cầu lên cao, trong khi vàng, với đặc tính chống lạm phát tự nhiên, về mặt lý thuyết cũng sẽ tăng giá tương ứng.
Sự tăng vọt của giá dầu thô Brent từ 72 đô la/thùng trước khi xung đột nổ ra, lên mức vượt quá 110 đô la, đã làm dấy lên lo ngại về tình trạng đình trệ kinh tế kèm lạm phát, tạo ra lực hỗ trợ quan trọng cho giá vàng.
Hạn chế ngược chiều của kỳ vọng chính sách: Áp lực lạm phát do giá dầu thô gây ra đã trở thành cơ sở chính để Cục Dự trữ Liên bang duy trì lập trường thắt chặt tiền tệ, dẫn đến việc trì hoãn kỳ vọng cắt giảm lãi suất và làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ cũng như lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ, từ đó gây áp lực trực tiếp lên giá vàng tính bằng đô la Mỹ.
Chuỗi truyền dẫn "giá dầu thô tăng → lạm phát tăng → lập trường cứng rắn của Fed → áp lực lên vàng" đã khiến mối tương quan giữa hai yếu tố này lệch pha ở một số giai đoạn nhất định.
Sự khác biệt về mức độ an toàn được thể hiện qua các khía cạnh sau: Trong ngắn hạn, thị trường coi đồng đô la Mỹ là lựa chọn an toàn hàng đầu, dầu thô đã trở thành "tài sản an toàn cứng" do nguồn cung ổn định, trong khi vàng đang trong trạng thái chờ đợi và quan sát với tư cách là "tài sản an toàn tối thượng".
Logic trú ẩn an toàn truyền thống của vàng sẽ chỉ hoàn toàn chi phối biến động giá của nó khi xung đột leo thang thành rủi ro hệ thống hoặc khi mô hình đình trệ kinh tế kèm lạm phát được thiết lập rõ ràng.
Tóm tắt và phân tích kỹ thuật:
Mâu thuẫn cốt lõi trong thị trường năng lượng và kim loại quý toàn cầu hiện nay về cơ bản là cuộc đấu tranh giữa những cú sốc nguồn cung do xung đột địa chính trị và sự điều tiết chính sách kinh tế vĩ mô.
Những phát ngôn không rõ ràng của Bộ trưởng Năng lượng Hoa Kỳ đã làm trầm trọng thêm sự bất ổn của thị trường về triển vọng nguồn cung, khiến giá dầu thô vẫn duy trì ở mức cao bất chấp những tin tức "tiêu cực" về việc giải phóng dự trữ. Trong ngắn hạn, sự phục hồi của các tuyến vận chuyển và quy mô cắt giảm sản lượng sẽ tiếp tục chi phối xu hướng giá dầu.
Giá vàng bị kìm hãm bởi sự cân bằng giữa vai trò tài sản trú ẩn an toàn và sự kìm hãm của chính sách tiền tệ, khiến nó khó thoát khỏi mô hình dao động. Nó cần chờ đợi những chất xúc tác rõ ràng như dữ liệu lạm phát PCE, tín hiệu chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hoặc sự leo thang xung đột.
Về lâu dài, nếu cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz tiếp tục leo thang, giá dầu có thể duy trì ở mức trên 100 đô la, và nguy cơ lạm phát đình trệ toàn cầu sẽ càng gia tăng. Khi đó, đặc tính chống lạm phát và trú ẩn an toàn của vàng sẽ phát huy tác dụng, phá vỡ phạm vi giao dịch hiện tại.
Ngược lại, nếu xung đột giảm bớt hoặc các giải pháp cung ứng thay thế được thực hiện, sự sụt giảm giá dầu thô sẽ làm giảm áp lực lạm phát, và kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất có thể được khơi lại, điều này cũng sẽ mở ra dư địa tăng giá cho vàng.
Hiệu suất tương lai của cả hai loại tài sản này sẽ phụ thuộc rất nhiều vào những diễn biến ở Trung Đông và việc làm rõ định hướng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
Về mặt kỹ thuật, giá vàng giao ngay đã nhiều lần kiểm tra mức kháng cự quan trọng 5130 trong khi vẫn giữ vững trên đường trung bình động 5 ngày. Ngay cả khi giảm xuống dưới đường trung bình động 5 ngày, nó vẫn nằm trong vùng hỗ trợ. Trong điều kiện chiến tranh, bất kỳ tin tức tốt nào về nguồn cung dầu đều sẽ có lợi cho sự tăng giá của vàng.
Đối với dầu thô, giá hiện đang ở ngay dưới mức thoái lui Fibonacci 0,618 quan trọng, gần như giữ vững trên mức này, cho thấy dấu hiệu của một đợt tăng giá đột phá sắp xảy ra.
Vào lúc 21:32 giờ Bắc Kinh, giá vàng giao ngay ở mức 5.165 USD/ounce, và giá dầu thô WTI kỳ hạn ở mức 94,04 USD/thùng.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.