Nền kinh tế Nhật Bản đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng do phụ thuộc quá nhiều vào dầu mỏ Trung Đông.
2026-04-07 12:17:21
Đức là một ví dụ điển hình, quốc gia đang rơi vào tình thế khó khăn do chính sách năng lượng trong những thập kỷ qua. Trước khi cuộc xung đột Nga-Ukraine bùng nổ năm 2022, các chính phủ Đức liên tiếp thực hiện các chính sách năng lượng làm tăng đáng kể sự phụ thuộc của nước này vào dầu khí của Nga. Những chính sách này chủ yếu được thúc đẩy bởi các cân nhắc kinh tế, nhu cầu về năng lượng giá rẻ và niềm tin vào việc thúc đẩy thay đổi chính trị thông qua hợp tác kinh tế. Chính sách "chuyển đổi năng lượng" của Đức nhằm mục đích đồng thời loại bỏ điện hạt nhân và than đá trong khi phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo. Đến năm 2021, 55% lượng khí đốt tự nhiên nhập khẩu của Đức đến từ Nga, khiến Đức cực kỳ dễ bị tổn thương trước những cú sốc về nguồn cung năng lượng.

Ngày nay, Nhật Bản cũng đối mặt với tình thế tương tự. Trong nhiều thập kỷ, để đảm bảo nguồn cung năng lượng trong nước, Nhật Bản đã hội nhập sâu rộng vào hệ thống năng lượng của khu vực Vịnh Ba Tư, một chiến lược từng rất hiệu quả nhờ nguồn nhiên liệu hóa thạch dồi dào và giá rẻ trong khu vực. Trước cuộc xung đột Trung Đông hiện nay, hơn 90% dầu thô và khoảng 11% khí đốt tự nhiên hóa lỏng của Nhật Bản đến từ Trung Đông, với Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là những nhà cung cấp chính. Điều này có nghĩa là phần lớn lượng dầu thô nhập khẩu của Nhật Bản phải đi qua vùng biển Trung Đông. Trên thực tế, sự phụ thuộc của Nhật Bản vào các sản phẩm năng lượng Trung Đông thậm chí còn vượt quá sự phụ thuộc của Đức và châu Âu vào khí đốt tự nhiên của Nga trước chiến tranh.
Việc Iran và các đồng minh phong tỏa trên thực tế eo biển Hormuz đã cắt đứt khoảng 95% lượng dầu nhập khẩu từ Trung Đông của Nhật Bản, đẩy nền kinh tế và thị trường tài chính Nhật Bản vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng.
Chỉ số Nikkei giảm mạnh, và triển vọng tăng trưởng kinh tế bị hạ thấp đáng kể.
Chỉ số Nikkei 225 đã giảm mạnh hai chữ số trong những tuần đầu tiên sau khi xung đột bùng nổ, trở thành một trong những chỉ số bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Trong khi đó, niềm tin kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Nhật Bản đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi đại dịch bắt đầu.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản sẽ chỉ đạt 0,8% vào năm 2026, và nếu khủng hoảng nhiên liệu kéo dài, nền kinh tế có thể suy giảm tới 3%. Hơn nữa, do chi phí nhập khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng tăng đáng kể, hóa đơn tiền điện của các hộ gia đình Nhật Bản dự kiến sẽ tăng khoảng 15.000 yên (khoảng 95 đô la Mỹ) mỗi tháng bắt đầu từ tháng 4 năm 2026. Những con số này cho thấy rõ ràng rằng cuộc xung đột ở Trung Đông đã giáng nhiều đòn vào nền kinh tế Nhật Bản thông qua các kênh năng lượng.
Chính phủ Nhật Bản đã phản ứng khẩn cấp bằng cách giải phóng một lượng lớn dự trữ dầu mỏ và ổn định giá dầu.
Trước tình trạng thiếu hụt nguồn cung năng lượng, chính phủ Nhật Bản đã nhanh chóng thực hiện một loạt các biện pháp khẩn cấp.
Bắt đầu từ ngày 16 tháng 3, chính phủ đã bắt đầu giải phóng lượng dầu dự trữ quốc gia và tư nhân, với tổng kế hoạch giải phóng lên tới 90 triệu thùng, đủ để đáp ứng nhu cầu cung ứng trong nước trong khoảng 45 đến 50 ngày. Đây là chiến dịch giải phóng dầu dự trữ chiến lược lớn nhất trong lịch sử Nhật Bản.
Chính phủ cũng khôi phục cơ chế trợ cấp quốc gia để ổn định giá xăng, và sau khi giá xăng tăng vọt lên mức cao kỷ lục hơn 190 yên/lít vào giữa tháng 3, chính phủ đã đặt mức giá trần trung bình toàn quốc cho xăng là 170 yên/lít. Các biện pháp trợ cấp tương tự cũng được áp dụng cho các sản phẩm nhiên liệu như dầu diesel, dầu nặng và dầu hỏa.
Đồng thời, Nhật Bản đang giảm dần sự phụ thuộc vào sản xuất điện từ dầu mỏ, tăng đáng kể tỷ lệ sử dụng các nhà máy điện than và đảm bảo nguồn cung than từ Úc và Indonesia. Chính phủ thậm chí đã phê duyệt cho một số nhà máy điện than cũ, kém hiệu quả hoạt động thêm một năm nữa bắt đầu từ tháng 4 năm 2026 để giảm bớt áp lực lên nguồn cung điện.
Chủ động tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế và tăng cường hợp tác quốc tế.
Chính phủ Nhật Bản và các công ty dầu khí tư nhân đang nỗ lực hết sức để tìm kiếm các nguồn dầu thay thế bên ngoài Trung Đông nhằm tránh phải đi qua eo biển Hormuz.
Nhật Bản đang liên hệ với các nhà cung cấp ở Trung Á, Nam Mỹ và Canada, đồng thời cũng đang đàm phán với Venezuela, một nhà cung cấp trước đây.
Sau các cuộc thảo luận cấp cao với Hoa Kỳ, Nhật Bản đang xem xét các kế hoạch hợp tác để thúc đẩy sản lượng dầu mỏ ở Alaska. Nhật Bản dự định đầu tư vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ ở Alaska, bao gồm việc xây dựng các cơ sở bốc xếp để tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển dầu thô Alaska, như một phần của kế hoạch đầu tư song phương trị giá 550 tỷ đô la giữa hai nước. So với việc vận chuyển dầu từ Trung Đông, dầu từ Alaska chỉ mất khoảng 12 ngày để đến Nhật Bản, trong khi đó mất hơn 20 ngày, một lợi thế về thời gian có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
Điều chỉnh chiến lược dài hạn: Đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân.
Về lâu dài, Tokyo đang thực hiện một số biện pháp để giảm sự phụ thuộc quá mức vào năng lượng Trung Đông.
Trước hết, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo một lần nữa được ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc đẩy nhanh phát triển điện gió và điện mặt trời ngoài khơi để nâng cao khả năng tự cung tự cấp năng lượng. Chính phủ đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng là đạt được 50% năng lượng tái tạo trong cơ cấu điện năng vào năm 2040. Một điều chỉnh chính sách lớn cho phép phát triển điện gió ngoài khơi trong Vùng Kinh tế Đặc quyền, nhằm mục tiêu tăng tỷ lệ điện gió trong cơ cấu điện năng từ mức 1% hiện tại lên 8% vào năm 2040. Đồng thời, bắt đầu từ năm tài chính 2027, trợ cấp cho sản xuất điện mặt trời quy mô lớn trên mặt đất sẽ được loại bỏ dần để khuyến khích phát triển điện mặt trời mái nhà và giải quyết các vấn đề sử dụng đất.
Hơn nữa, Nhật Bản đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng năng lượng hạt nhân, một sự thay đổi đáng kể so với lập trường chính sách trước đây. Theo kế hoạch năng lượng chiến lược lần thứ bảy mới nhất, Nhật Bản đang chuyển từ việc giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hạt nhân sang tối đa hóa việc sử dụng năng lượng này, bao gồm kéo dài tuổi thọ của các lò phản ứng lên hơn 40 năm và phát triển thế hệ lò phản ứng mới.
Vào tháng 1 năm nay, Công ty Điện lực Tokyo (TEPCO) đã khởi động lại Tổ máy số 6 của Nhà máy điện hạt nhân Kashiwazaki-Kariwa, nhà máy điện hạt nhân lớn nhất thế giới, sau khi nó bị đóng cửa trong 15 năm kể từ sự cố hạt nhân Fukushima năm 2011. Việc khởi động lại này dự kiến sẽ làm tăng nguồn cung cấp điện cho khu vực Tokyo khoảng 2% và giảm đáng kể lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng nhập khẩu.
Hiện tại, Nhật Bản đã khởi động lại thành công khoảng một nửa trong số 33 lò phản ứng đang hoạt động và chính phủ đã triển khai một chương trình tài trợ mới để đẩy nhanh quá trình khởi động lại.
Nhìn chung , cuộc khủng hoảng năng lượng do xung đột Trung Đông gây ra đang trở thành một thử thách toàn diện đối với an ninh năng lượng và khả năng phục hồi kinh tế của Nhật Bản. Nó không chỉ phơi bày những rủi ro cấu trúc của việc phụ thuộc lâu dài vào một kênh nhập khẩu năng lượng duy nhất mà còn buộc Nhật Bản phải tìm kiếm sự cân bằng giữa các biện pháp khẩn cấp ngắn hạn và chuyển đổi cấu trúc năng lượng dài hạn. Sự kiện này là lời nhắc nhở cho các quốc gia trên thế giới rằng trong một môi trường địa chính trị phức tạp, các chính sách quá phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ một khu vực cụ thể có thể gây ra những tổn thất không thể chịu đựng được. Phản ứng của Nhật Bản và hiệu quả của nó sẽ cung cấp những bài học quan trọng cho các quốc gia nhập khẩu năng lượng khác và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa các nguồn năng lượng và tăng cường khả năng tự cung tự cấp.
Nếu cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz tiếp diễn, áp lực lên nền kinh tế Nhật Bản có thể gia tăng hơn nữa, và thị trường năng lượng toàn cầu sẽ tiếp tục bị ảnh hưởng sâu sắc.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.