Mặc dù thỏa thuận đã được ký kết, eo biển Hormuz vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Iran. Tại sao Iran vẫn tiếp tục canh giữ eo biển này sau khi lệnh ngừng bắn được thực thi?
2026-04-10 09:50:51
Thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực, nhưng nó không mang lại tình trạng vận chuyển hàng hóa suôn sẻ.
Thỏa thuận ngừng bắn 14 ngày được cho là bao gồm điều kiện then chốt là Iran phải dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz. Tuy nhiên, thực tế sau khi thỏa thuận có hiệu lực cho thấy cam kết này vẫn chưa được chuyển hóa thành tự do hàng hải thực sự. Vào sáng ngày 8 và 9 tháng 4, chỉ có một số ít tàu thuyền được quan sát thấy rời khỏi khu vực Vịnh Ba Tư. Ngược lại, trong điều kiện bình thường, khoảng 135 tàu thuyền các loại đi qua eo biển này mỗi ngày.

Iran tuyên bố rằng eo biển Hormuz vẫn mở, nhưng việc tàu thuyền đi qua đòi hỏi sự phối hợp với quân đội nước này và tuân thủ nghiêm ngặt các tuyến đường đã được chỉ định. Việc Iran tiếp tục kiểm soát trên thực tế tuyến đường thủy này đã khiến các chủ tàu và thủy thủ đoàn phải hết sức thận trọng khi cố gắng đi qua, do đó ngăn cản việc giảm bớt áp lực nhanh chóng lên nguồn cung dầu toàn cầu.
Iran nắm quyền kiểm soát trên thực tế đối với eo biển Hormuz kể từ khi chiến tranh bùng nổ.
Kể từ khi Hoa Kỳ và Israel phát động chiến tranh chống lại Iran vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, Iran đã công khai tuyên bố kiểm soát eo biển Hormuz và đã chặn đứng hầu hết hoạt động vận chuyển thương mại thông thường. Trong thời gian này, Iran đã nhiều lần có hành động chống lại các tàu thuyền ở Vịnh Ba Tư và vùng biển xung quanh, và có thể đã đặt các công trình đe dọa như thủy lôi trong eo biển.
Tuy nhiên, Iran vẫn cho phép một số tàu thuyền đi qua một số tuyến đường gần bờ biển của mình, thường là sau các cuộc đàm phán về việc đi lại an toàn, đôi khi yêu cầu phí lên tới 2 triệu đô la. Trong khi đó, các chuyến hàng dầu của Iran qua eo biển Hormuz vẫn duy trì ở mức gần như trước chiến tranh.
Sau khi thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực, các chủ tàu báo cáo rằng các hạn chế không thay đổi đáng kể. Ngày 8 tháng 4, Iran phát đi một tuyên bố cho giao thông hàng hải, yêu cầu rõ ràng các tàu phải xin phép để đi qua hành lang hàng hải. Iran cũng làm rõ thêm rằng các tàu sẽ bị hạn chế đi trên hai tuyến đường hẹp gần bờ biển của nước này để tránh các thủy lôi chống hạm được cho là đã được gài gần các tuyến đường vận chuyển thông thường ở phía nam eo biển.
Hầu hết các chủ tàu vẫn ngần ngại chấp nhận rủi ro mất mát về nhân sự, hàng hóa và tàu thuyền. Jennifer Park, giáo sư thỉnh giảng tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh thuộc Đại học Tây Úc, cho biết: “Lưu lượng vận tải biển toàn cầu sẽ không trở lại bình thường trong vòng 24 giờ. Chủ tàu chở dầu, các công ty bảo hiểm và thủy thủ đoàn cần thực sự tin rằng rủi ro đã giảm bớt, chứ không chỉ là tạm thời đình chỉ.”
Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz
Eo biển Hormuz nằm giữa miền bắc Iran và miền nam UAE và Oman, nối liền Vịnh Ba Tư và Ấn Độ Dương. Eo biển dài khoảng 161 km, điểm hẹp nhất rộng khoảng 24 dặm, với luồng hàng hải hai chiều chỉ rộng khoảng 12 dặm mỗi bên.
Eo biển này là một điểm nghẽn quan trọng đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu, xử lý khoảng một phần tư lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển trên thế giới. Các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Iraq, Iran, Kuwait, Bahrain, Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất xuất khẩu dầu qua eo biển Hormuz, với phần lớn hàng hóa cuối cùng được vận chuyển đến thị trường châu Á. Các quốc gia vùng Vịnh cũng sở hữu các cơ sở lọc dầu rộng lớn, sản xuất dầu diesel, naphtha (được sử dụng trong sản xuất nhựa và xăng) và các dẫn xuất dầu mỏ khác, được xuất khẩu ra toàn thế giới qua eo biển này.
Bên cạnh nguồn năng lượng, eo biển Hormuz còn là điểm nghẽn trong việc vận chuyển các nguyên liệu thô công nghiệp quan trọng như nhôm, phân bón, và thậm chí cả heli, trong đó heli đóng vai trò không thể thiếu trong các lĩnh vực như sản xuất chất bán dẫn. Bất kỳ hạn chế dài hạn nào đối với eo biển này sẽ có tác động sâu sắc đến chuỗi cung ứng toàn cầu và giá năng lượng.
Cần đáp ứng những điều kiện gì để mở lại eo biển?
Để eo biển Hormuz mở cửa hoàn toàn cho vận tải biển quốc tế, trước hết các chủ tàu phải được đảm bảo an toàn cho thủy thủ đoàn và tàu của họ. Điều này có thể đòi hỏi Iran phải dỡ bỏ các quy định bắt buộc tàu thuyền đi qua vùng biển của mình và thu phí liên quan. Hơn nữa, nếu tàu thuyền muốn tiếp tục sử dụng tuyến đường phía nam truyền thống, chủ tàu và thủy thủ đoàn cần được xác nhận rõ ràng rằng tuyến đường này không có các mối đe dọa an ninh như thủy lôi.
Ngay cả khi các điều kiện trên được đáp ứng, số lượng lớn tàu thuyền chờ đợi lưu thông hai chiều sẽ gây ra những khó khăn thực tế. Trong bối cảnh thiếu một hệ thống quản lý giao thông toàn diện, cần có một cơ chế lập kế hoạch giao thông hiệu quả. Cả tuyến đường phía nam truyền thống và tuyến đường phía bắc mới được thiết lập với Iran đều có các kế hoạch phân luồng giao thông được chỉ định, giúp giảm nguy cơ va chạm giữa các tàu thuyền.
Một số chủ tàu có thể sẵn sàng đàm phán trực tiếp với chính quyền Iran về việc cho phép tàu đi qua eo biển. Trước đây, Iran đã cho phép tàu từ một số quốc gia, bao gồm Pakistan và Malaysia, đi qua eo biển, trong khi Thái Lan đang tích cực tìm kiếm giấy phép đi qua cho chín tàu bị mắc cạn ở Vịnh Ba Tư.
Lập trường pháp lý và chính trị của Iran về việc kiểm soát eo biển.
Iran đã tuyên bố rõ ràng rằng ngay cả sau khi chiến tranh kết thúc, nước này vẫn có kế hoạch tiếp tục kiểm soát tuyến đường qua eo biển Hormuz và chuyển lợi thế chiến lược này thành những lợi ích thiết thực. Các báo cáo cho thấy quốc hội Iran hiện đang xem xét một dự luật nhằm ghi nhận chủ quyền của Iran đối với eo biển này trong luật quốc gia và chính thức thiết lập một hệ thống thu phí đối với các tàu thuyền đi qua.
Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS), các quốc gia có chủ quyền đối với vùng lãnh hải của mình kéo dài 12 hải lý tính từ đường bờ biển. Một phần của eo biển Hormuz nằm trong vùng lãnh hải của Iran và Oman. Tuy nhiên, Công ước cũng quy định rằng các quốc gia phải cho phép "sự đi lại vô hại" của tàu thuyền nước ngoài và không được cản trở "sự đi lại quá cảnh" trong các eo biển được sử dụng cho hàng hải quốc tế. Công ước cũng nghiêm cấm các quốc gia thu phí từ tàu thuyền nước ngoài chỉ vì việc chúng đi qua vùng lãnh hải của mình.
Mặc dù Iran đã ký Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, nhưng quốc hội nước này chưa bao giờ chính thức phê chuẩn hiệp ước. Người đứng đầu Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), tổ chức vận tải biển hàng đầu thế giới, tuyên bố vào ngày 9 tháng 4 rằng bất kỳ nỗ lực nào của Iran nhằm áp dụng vĩnh viễn hệ thống thu phí đối với việc đi qua eo biển Hormuz đều không thể chấp nhận được và sẽ tạo ra tiền lệ nguy hiểm.
Kết luận: Việc mở cửa lại eo biển Đài Loan vẫn cần sự nỗ lực chung của tất cả các bên.
Mặc dù thỏa thuận ngừng bắn đã mang lại hy vọng giảm bớt căng thẳng, việc mở cửa eo biển Hormuz thực sự vẫn phải đối mặt với nhiều trở ngại. Việc Iran tiếp tục kiểm soát eo biển phản ánh cả những cân nhắc chiến lược của nước này và làm nổi bật sự phức tạp trong việc xây dựng lại lòng tin an ninh khu vực. Chỉ khi các chủ tàu, công ty bảo hiểm và cộng đồng quốc tế thực sự tin tưởng rằng rủi ro đã giảm đáng kể và các quy tắc hàng hải liên quan tuân thủ các nguyên tắc tự do hàng hải quốc tế thì huyết mạch năng lượng toàn cầu quan trọng này mới có thể trở lại trạng thái nhộn nhịp trước đây.
Dữ liệu vận chuyển trong những ngày và tuần tới sẽ là một chỉ báo quan trọng về hiệu quả của thỏa thuận ngừng bắn và cũng sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến hướng đi của thị trường dầu mỏ toàn cầu và bối cảnh địa chính trị.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.