Cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz đã gây ra sự chia rẽ trong nội bộ Cục Dự trữ Liên bang, với việc ông Kashkari cảnh báo rằng việc tăng lãi suất không phải là điều không thể xảy ra.
2026-05-04 15:36:44
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị cao độ, Cục Dự trữ Liên bang đang trải qua sự chia rẽ hiếm thấy trong nhiều thập kỷ. Phát biểu của Kashkari không chỉ phản ánh lập trường chính sách cá nhân của ông mà còn cho thấy tình thế khó xử trong việc ra quyết định của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) khi đối phó với tác động của chiến tranh—khi hai rủi ro lạm phát và tăng trưởng cùng lúc hiện hữu, chính sách lãi suất phải đối mặt với những tổn thất khổng lồ bất kể nó đi theo hướng nào.

Kashkari: Việc phát tín hiệu cắt giảm lãi suất quá sớm có thể là một sai lầm lớn.
Ông Kashkari phát biểu trên đài CBS rằng việc tiếp tục phong tỏa eo biển Hormuz khiến ông "vô cùng lo ngại" về tác động kép của cuộc chiến với Iran đối với lạm phát và nhu cầu kinh tế. Ông chỉ ra rằng do những rủi ro và bất ổn khác nhau do chiến tranh gây ra, Cục Dự trữ Liên bang thậm chí có thể buộc phải tăng lãi suất.
"Tôi không nghĩ rằng việc phát tín hiệu về việc cắt giảm lãi suất sắp xảy ra vào lúc này là thích hợp. Mọi người nên biết rằng chúng ta có thể phải đối mặt với tình huống tồi tệ hơn, khi đó chúng ta có thể phải áp dụng cách tiếp cận ngược lại," ông Kashkari thẳng thắn tuyên bố trên chương trình.
Tuyên bố này được đưa ra trong bối cảnh ông Kashkari là một trong số ít thành viên bỏ phiếu chống lại quyết định tại cuộc họp FOMC gần đây nhất. Như đã đưa tin trước đó, cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang ngày 29 tháng 4 chứng kiến sự bất đồng chính sách lớn nhất kể từ năm 1992, với bốn trong số 12 thành viên bỏ phiếu phản đối quyết định giữ nguyên lãi suất. Ông Kashkari là một trong những người phản đối theo quan điểm cứng rắn. Cuộc họp cuối cùng đã giữ nguyên phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,5% đến 3,75%, nhưng số phiếu phản đối là lớn nhất trong 34 năm.
Ông Kashkari không lạc quan về việc mọi thứ sẽ trở lại bình thường trong ngắn hạn. Ngay cả trong kịch bản tốt nhất của cuộc chiến, ông dự đoán sự gián đoạn sẽ kéo dài trong một thời gian đáng kể. Ông tiết lộ trên chương trình rằng ông đã nói chuyện với Giám đốc điều hành của một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Minnesota một tuần trước đó, với chuỗi cung ứng trải rộng toàn cầu. "Họ ước tính rằng ngay cả khi eo biển được mở cửa trở lại hôm nay, cũng có thể mất sáu tháng để chuỗi cung ứng trở lại gần như bình thường."
Sự bất đồng trong nội bộ FOMC ngày càng sâu sắc, và phương án tăng lãi suất lại được đưa ra thảo luận.
Lời cảnh báo của Kashkari không phải là tiếng nói đơn lẻ. Những bất đồng trong Cục Dự trữ Liên bang về định hướng chính sách lãi suất đang ngày càng gia tăng, với một số người bất đồng chính kiến tuyên bố rõ ràng rằng nếu lạm phát tiếp tục trầm trọng hơn, khả năng tăng lãi suất một lần nữa là không thể loại trừ.
Dữ liệu mới nhất cho thấy áp lực lạm phát thực sự đang gia tăng. Theo dự báo kinh tế của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) công bố hồi tháng 3, dự báo lạm phát PCE cốt lõi trung bình cho năm 2026 đã được điều chỉnh tăng đáng kể từ 2,5% lên 2,7%, trong khi lạm phát PCE tổng thể cũng được điều chỉnh tăng lên 2,7%. Biểu đồ chấm cho thấy 7 trong số 19 quan chức vẫn dự kiến không có đợt cắt giảm lãi suất nào trong suốt năm 2026, trong khi 7 người còn lại ủng hộ việc cắt giảm lãi suất lũy kế 25 điểm cơ bản. Fed duy trì lộ trình trung bình là "cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào năm 2026 và thêm 25 điểm cơ bản nữa vào năm 2027", nhưng thậm chí một quan chức còn tin rằng cần phải tăng lãi suất vào năm 2027.
Trong khi đó, giá năng lượng tăng vọt đang trở thành nguyên nhân trực tiếp gây ra lạm phát. Theo dữ liệu thị trường mới nhất, giá dầu Brent giao tháng 6 đã chạm mức 126,41 USD/thùng vào tuần trước, mức cao nhất kể từ khi xung đột Nga-Ukraine bùng nổ vào tháng 3 năm 2022. Mặc dù giá dầu Brent đã giảm xuống khoảng 108,18 USD/thùng vào ngày 4 tháng 5, nhưng vẫn ghi nhận mức tăng lũy kế trong tuần.
Công ty nghiên cứu năng lượng HFI Research chỉ ra rằng, với việc xung đột tiếp diễn và không có dấu hiệu nào cho thấy một thỏa thuận hòa bình sẽ đạt được, giá dầu có thể tái lập mức cao trước đó trong những tuần tới và leo lên trên 150 đô la, mức vượt qua đỉnh điểm đạt được trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Công ty này cảnh báo rằng thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung khoảng 13 triệu thùng mỗi ngày, tương đương khoảng 10% nhu cầu toàn cầu.
Bộ trưởng Tài chính Bessenter có quan điểm lạc quan: Hoa Kỳ là "người thắng lớn" trong cuộc khủng hoảng năng lượng.
Trái ngược hoàn toàn với lập trường thận trọng của Kashkari là Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ Scott Bessant, người đã bày tỏ sự tin tưởng trên kênh Fox News rằng giá năng lượng sẽ giảm mạnh sau chiến tranh.
Ông Bessant tin rằng chiến tranh và những thay đổi cấu trúc đang diễn ra trong lĩnh vực sản xuất dầu mỏ "khiến tôi rất lạc quan rằng giá dầu sẽ thấp hơn nhiều so với trước khi xung đột nổ ra, vào đầu năm nay, hoặc thậm chí bất kỳ thời điểm nào từ năm 2020 đến năm 2025 sau khi xung đột kết thúc."
Sự lạc quan của ông chủ yếu xuất phát từ hai yếu tố. Thứ nhất, thị trường tương lai dự đoán giá năng lượng sẽ giảm vào cuối năm nay. Thứ hai, những nỗ lực của Iran nhằm áp đặt phí cầu đường đối với các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz phần lớn không hiệu quả, chủ yếu là do lệnh phong tỏa hàng hải do Mỹ áp đặt đối với Iran đang tỏ ra rất hiệu quả.
Ông Bessant khẳng định rõ ràng rằng Hoa Kỳ là "người thắng lớn" trong cuộc khủng hoảng năng lượng này nhờ năng lực xuất khẩu dầu mỏ quy mô lớn. Ông thừa nhận rằng hạn chế duy nhất hiện nay nằm ở khả năng bốc xếp và vận chuyển.
Nhận định này hoàn toàn phù hợp với dữ liệu mới nhất. Theo các báo cáo truyền thông ngày 4 tháng 5, Hoa Kỳ đã xuất khẩu hơn 250 triệu thùng dầu thô ra nước ngoài trong chín tuần qua, vượt qua Ả Rập Xê Út để giành lại vị trí nhà xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới. Các nhà mua hàng châu Á—từ Nhật Bản và Hàn Quốc đến Thái Lan và Úc—đang chuyển sang mua dầu thô của Mỹ để bù đắp sự thiếu hụt nguồn cung ở Trung Đông.
Sự gia tăng xuất khẩu đang nhanh chóng làm cạn kiệt lượng dự trữ trong nước tại Hoa Kỳ. Trong bốn tuần qua, tổng lượng dự trữ dầu thô và sản phẩm lọc dầu của Mỹ đã giảm 52 triệu thùng, xuống dưới mức trung bình lịch sử. Trong khi đó, giá bán lẻ trung bình của xăng tại Mỹ đã vượt quá 4,40 đô la/gallon, cao hơn 1 đô la so với thời điểm bắt đầu chiến tranh, còn giá dầu diesel đã tăng gần 2 đô la, cho thấy áp lực lạm phát năng lượng đang lan rộng hướng tới cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11.
Barclays: Cú sốc năng lượng chưa vượt khỏi tầm kiểm soát, nhưng điểm bùng phát đang đến gần.
Bất chấp sự tăng mạnh của giá dầu, một báo cáo nghiên cứu do các nhà phân tích của Barclays công bố vào ngày 2 tháng 5 chỉ ra rằng sự tăng vọt của giá năng lượng cho đến nay vẫn tương đối được kiểm soát. Tuy nhiên, tình hình này có thể sớm thay đổi.
Các nhà phân tích của Barclays nhấn mạnh rằng những gián đoạn tiếp theo đối với nguồn cung năng lượng sẽ khiến lượng dự trữ nhiên liệu chủ chốt giảm xuống mức thấp nguy hiểm. "Một khi đạt đến điểm bùng phát đó, giá cả có thể tăng vọt hơn nữa." Báo cáo cũng cảnh báo rằng những bất ổn địa chính trị đang khiến đường lối chính sách của Cục Dự trữ Liên bang trở nên khó đoán hơn.
Trên thực tế, chính Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã bắt đầu đối mặt với tác động của cuộc xung đột ở Trung Đông đối với triển vọng kinh tế. Trong tuyên bố của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) tháng 3, Fed đã lần đầu tiên đề cập rõ ràng đến tình hình Trung Đông, thừa nhận rằng "tác động của những diễn biến ở Trung Đông đối với nền kinh tế Mỹ vẫn chưa rõ ràng", và nhấn mạnh rằng Ủy ban đang "theo dõi sát sao" những rủi ro đối với nhiệm vụ kép của mình là ổn định giá cả và đảm bảo việc làm đầy đủ.
Việc phong tỏa eo biển đã kéo dài hơn hai tháng, làm gián đoạn khoảng 20% lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, đây là sự gián đoạn nguồn cung dầu thô lớn nhất từ trước đến nay, với giá dầu Brent đã vượt quá 120 đô la một thùng trong một thời gian ngắn. Các quốc gia châu Á phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ Trung Đông bị ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng. Nhật Bản, quốc gia trước đây nhập khẩu khoảng 90% dầu thô và nhiên liệu từ Trung Đông, hiện đang khẩn trương chuyển sang mua số lượng lớn từ Hoa Kỳ.
Là những biến số quan trọng trong thị trường năng lượng toàn cầu, các lựa chọn chiến lược của Trung Quốc và Hoa Kỳ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến diễn biến của cuộc khủng hoảng. Trung Quốc sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới và về mặt lý thuyết có thể làm giảm căng thẳng thị trường bằng cách giải phóng lượng dự trữ này. Tuy nhiên, các viện nghiên cứu nhìn chung tin rằng, với quan điểm cho rằng việc phong tỏa eo biển Hormuz là "rủi ro sống còn" đối với nền kinh tế Trung Quốc, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ chọn tiếp tục tích trữ hơn là giải phóng lượng dự trữ của mình. Sự ổn định của giá dầu toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào hành động của hai "vùng đệm cuối cùng" này - Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Tóm tắt của biên tập viên
Sự bất đồng giữa Kashkari và Bessant về cơ bản phản ánh hai kịch bản khả thi trong đánh giá của các nhà hoạch định chính sách tiền tệ về diễn biến của cú sốc năng lượng. Sự thận trọng của Kashkari xuất phát từ chu kỳ dài của việc phục hồi chuỗi cung ứng và tính dai dẳng của lạm phát – ngay cả khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại hôm nay, việc tái cấu trúc hệ thống hậu cần năng lượng toàn cầu vẫn sẽ mất nhiều tháng để hoàn thành, có nghĩa là tác động của giá dầu cao đến lạm phát còn lâu mới kết thúc, và Cục Dự trữ Liên bang không thể vội vàng phát tín hiệu cắt giảm lãi suất. Sự lạc quan của Bessant dựa trên quan điểm cấu trúc: Mỹ đã tận dụng cuộc khủng hoảng để trở thành nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới, và khả năng tự cung tự cấp năng lượng của nước này tiếp tục được củng cố, điều này sẽ làm suy yếu tác động truyền dẫn của các cú sốc bên ngoài đến lạm phát trong nước trong trung và dài hạn. Cả hai lập luận đều có cơ sở, nhưng điều cấp bách hơn đối với thị trường là thực tế ngắn hạn – việc phong tỏa eo biển Hormuz đang diễn ra, giá dầu cao và sự cạn kiệt nhanh chóng lượng dự trữ dầu của Mỹ đã đặt Cục Dự trữ Liên bang vào thế khó xử: "cắt giảm lãi suất có thể thúc đẩy lạm phát, trong khi tăng lãi suất có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái kinh tế." Chức năng định hướng tương lai của chính sách tiền tệ đã trở nên không hiệu quả do sự bất ổn cao của chiến tranh, đây là tín hiệu đáng báo động nhất trong bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Tại sao lại có sự bất đồng hiếm hoi và lớn như vậy trong Cục Dự trữ Liên bang về chính sách lãi suất?
Trả lời: Sự bất đồng bắt nguồn từ tác động kép của cuộc xung đột Trung Đông đối với lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Tại cuộc họp FOMC ngày 29 tháng 4 năm 2026, bốn trong số 12 thành viên bỏ phiếu đã phản đối việc duy trì lãi suất hiện tại, đánh dấu sự chia rẽ lớn nhất kể từ năm 1992. Phe đối lập bao gồm Thống đốc Milan theo quan điểm ôn hòa, người ủng hộ việc cắt giảm lãi suất, và các quan chức theo quan điểm cứng rắn, đại diện là Kashkari, người phản đối việc cắt giảm lãi suất hơn nữa. Sự bất đồng cốt lõi nằm ở chỗ những người theo quan điểm cứng rắn lo ngại rằng việc phong tỏa eo biển Hormuz đang đẩy giá năng lượng lên cao, dẫn đến việc điều chỉnh tăng chỉ số lạm phát PCE cốt lõi lên 2,7%, đòi hỏi phải duy trì lãi suất cao để kiềm chế lạm phát; mặt khác, các quan chức theo quan điểm ôn hòa lo ngại rằng chiến tranh đang kéo lùi nền kinh tế, đòi hỏi phải cắt giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng. Gần đây, Kashkari đã cảnh báo rõ ràng hơn rằng nếu chiến tranh kéo dài và dẫn đến lạm phát trầm trọng hơn, "Fed có thể phải áp dụng cách tiếp cận ngược lại", cụ thể là tăng lãi suất.
Câu hỏi 2: Việc đóng cửa eo biển Hormuz sẽ tác động như thế nào đến thị trường năng lượng toàn cầu?
Trả lời: Tính đến ngày 4 tháng 5, việc phong tỏa eo biển kể từ khi xung đột bắt đầu vào cuối tháng 2 đã làm gián đoạn khoảng 20% vận chuyển dầu thô và khí đốt tự nhiên hóa lỏng bằng đường biển toàn cầu. Giá dầu Brent giao tháng 6 đã chạm mức 126,41 USD/thùng, mức cao nhất kể từ tháng 3 năm 2022. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, đây là sự gián đoạn nguồn cung dầu thô lớn nhất từ trước đến nay. Việc Iran phong tỏa eo biển đã khiến nhiều tàu bị mắc cạn, và Hoa Kỳ đã đáp trả bằng cách phong tỏa lối vào phía tây của Vịnh Oman. Theo thỏa thuận phong tỏa hai chiều này, 31 tàu chở dầu với tổng cộng 53 triệu thùng dầu của Iran đang bị mắc cạn, dẫn đến thiệt hại khoảng 4,8 tỷ USD doanh thu dầu mỏ của Iran. Các nhà phân tích thị trường cảnh báo rằng khoảng cách nguồn cung hiện tại là khoảng 13 triệu thùng mỗi ngày, và nếu việc phong tỏa tiếp tục, giá dầu có thể vượt quá 150 USD.
Câu hỏi 3: Việc Hoa Kỳ trở thành nước xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới có ý nghĩa gì đối với nền kinh tế trong nước và các chính sách của Cục Dự trữ Liên bang?
Trả lời: Theo các báo cáo truyền thông ngày 4 tháng 5, Hoa Kỳ đã xuất khẩu hơn 250 triệu thùng dầu thô trong chín tuần qua, vượt qua Ả Rập Xê Út để trở thành nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới. Khía cạnh tích cực của sự thay đổi này là Hoa Kỳ đã được hưởng lợi từ xuất khẩu trong cuộc khủng hoảng năng lượng, với dự kiến các tập đoàn năng lượng lớn sẽ thấy dòng tiền tự do hàng năm của họ tăng khoảng 12 tỷ đô la. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực cũng đang xuất hiện: lượng tồn kho dầu thô và sản phẩm lọc dầu của Hoa Kỳ đã giảm 52 triệu thùng trong bốn tuần qua, giá xăng bán lẻ trung bình đã vượt quá 4,40 đô la/gallon và giá dầu diesel đã tăng gần 2 đô la. Áp lực lạm phát đang được truyền đến Cục Dự trữ Liên bang, làm phức tạp thêm các quyết định chính sách của cơ quan này.
Câu hỏi 4: Việc giá dầu tăng cao tác động như thế nào đến lạm phát ở Mỹ và kỳ vọng về việc tăng lãi suất?
Trả lời: Giá năng lượng chủ yếu được truyền tải qua hai con đường: thứ nhất, bằng cách trực tiếp đẩy giá cả hàng tiêu dùng cuối cùng như xăng và dầu sưởi lên cao. Tại Mỹ, giá xăng đã tăng vọt từ khoảng 3,30 đô la/gallon trước xung đột lên hơn 4,40 đô la, trực tiếp làm tăng chỉ số giá tiêu dùng (CPI); thứ hai, bằng cách đẩy giá cả hàng hóa và dịch vụ phi năng lượng lên cao thông qua chi phí vận chuyển và sản xuất công nghiệp. Áp lực lạm phát đã được phản ánh trong dữ liệu của Cục Dự trữ Liên bang: biểu đồ chấm tháng 3 đã điều chỉnh dự báo lạm phát PCE cốt lõi trung bình lên 2,7%. Giá thị trường tương lai lãi suất hiện tại cho thấy kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất tích lũy chỉ 21 điểm cơ bản trong năm 2026, với lần cắt giảm lãi suất đầu tiên dự kiến vào tháng 12 năm 2026 hoặc tháng 1 năm 2027. Một số tổ chức đã hoãn kỳ vọng về lần cắt giảm lãi suất đầu tiên từ tháng 6 sang tháng 9 hoặc tháng 10.
Câu hỏi 5: Cơ sở nào cho nhận định của Kashkari rằng "việc phục hồi chuỗi cung ứng sẽ mất sáu tháng"?
Câu trả lời: Nhận định này xuất phát từ cuộc trò chuyện trực tiếp giữa ông Kashkari và Giám đốc điều hành của một công ty đa quốc gia có trụ sở tại Minnesota. Công ty này, với chuỗi cung ứng toàn cầu trải rộng nhiều quốc gia, đã trực tiếp trải nghiệm tác động nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng này đối với ngành logistics. Từ mô hình phục hồi chuỗi cung ứng nói chung, việc đóng cửa eo biển Hormuz không chỉ làm gián đoạn vận chuyển dầu thô mà còn gây ra nhiều tác động khác, bao gồm việc chuyển hướng các tuyến vận chuyển container, tắc nghẽn tàu thuyền, tồn đọng hoạt động cảng và giá cước vận chuyển tăng vọt. Ngay cả khi eo biển mở cửa trở lại, việc lên lịch lại lịch trình vận chuyển, khôi phục năng lực hoạt động của cảng ở các quốc gia khác nhau và định giá lại bảo hiểm vận chuyển đều sẽ mất một lượng thời gian đáng kể. Các nhà phân tích của Barclays cũng cảnh báo rằng một khi lượng dự trữ năng lượng giảm xuống "mức thấp nguy hiểm", khả năng tự phục hồi của chuỗi cung ứng sẽ bị hạn chế nghiêm trọng, và bất kỳ cú sốc nào khác cũng có thể gây ra sự tăng giá đột biến.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.