Ông Warsh tuyên bố hôm thứ Sáu: Liệu kỳ vọng của thị trường về "sự chuyển dịch chính sách sang cánh hữu" có thành hiện thực? Ông đang suy đoán về những biến số mới trong việc định giá đồng đô la.
2026-05-19 17:35:35

Sự phục hồi của chỉ số đô la Mỹ không chỉ là kết quả của hoạt động giao dịch tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn.
Sự tăng giá gần đây của chỉ số đô la Mỹ có thể được quy cho hai yếu tố chính. Thứ nhất, phí bảo hiểm rủi ro năng lượng do tình hình Trung Đông gây ra đã dẫn đến việc định giá lại lạm phát nhập khẩu và sự phân hóa tăng trưởng toàn cầu trên thị trường. Thứ hai, chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã chuyển từ thảo luận về việc cắt giảm lãi suất sang kỳ vọng về một lập trường cứng rắn hơn. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ trong tháng 4 tăng 3,8% so với cùng kỳ năm ngoái và 0,6% so với tháng trước, trong khi CPI lõi tăng 2,8% so với cùng kỳ năm ngoái; giá năng lượng tăng 3,8% so với tháng trước và giá xăng tăng 5,4% so với tháng trước. Dữ liệu này cho thấy áp lực lạm phát không chỉ giới hạn ở tâm lý chấp nhận rủi ro trong tài sản tài chính mà đã tác động đến phản ứng của chính sách tiền tệ.
Trên biểu đồ kỹ thuật, chỉ số đô la Mỹ đã phục hồi từ khoảng 97,62 lên 99,41. Đường giữa của dải Bollinger Band nằm ở khoảng 98,45, và đường trên ở khoảng 99,22. Giá hiện tại đang giao dịch gần đường trên, cho thấy giá ngắn hạn đã chuyển từ giai đoạn phục hồi ở mức thấp sang giai đoạn kiểm tra áp lực. Chỉ báo MACD cho thấy đường DIFF vượt lên trên đường DEA và biểu đồ histogram chuyển sang dương, cho thấy đà phục hồi vẫn còn, nhưng việc giá gần đường trên cũng có nghĩa là sự biến động đã tăng lên đáng kể. Đối với các nhà giao dịch, điều quan trọng không chỉ là đánh giá sức mạnh hay điểm yếu, mà là xác nhận xem sự phục hồi này được thúc đẩy bởi chênh lệch lãi suất thực tế hay bởi phí bảo hiểm sự kiện.
Kỳ vọng của Cục Dự trữ Liên bang mới chính là điểm tựa vững chắc cho đồng đô la.
Cuộc họp tháng Tư của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã duy trì phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,50% đến 3,75%, tạo thành cơ sở chính sách để định giá đồng đô la. Hiện tại, thị trường gần như đã định giá hoàn toàn kịch bản lãi suất không tăng tại cuộc họp tháng Sáu, với hợp đồng tương lai lãi suất cho thấy xác suất duy trì mức lãi suất hiện tại trong tháng Sáu là gần 98,8%. Tuy nhiên, xác suất tăng lãi suất vào tháng Mười Hai đã tăng lên khoảng 48,5%, và các chỉ báo định giá thị trường khác cho thấy xác suất tăng lãi suất trong năm nay vào khoảng 60%. Điều này cho thấy sự hỗ trợ cho đồng đô la không đến từ việc tăng lãi suất ngay lập tức, mà đến từ sự thay đổi tiềm năng theo hướng thuận chiều hơn trong ngôn từ chính sách.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mới được bổ nhiệm, ông Warsh, dự kiến sẽ tuyên thệ nhậm chức vào thứ Sáu tuần này, và sự chú ý của thị trường sẽ tập trung vào bài phát biểu chính sách đầu tiên của ông. Giám đốc điều hành của Standard Chartered, ông Winters, tin rằng ông Warsh sẽ phải đối mặt với hai ràng buộc kép: lạm phát dai dẳng và áp lực bên ngoài buộc phải cắt giảm lãi suất. Chiến lược gia về ngoại hối và lãi suất của Macquarie Group, Thierry Wiesman, tin rằng ngay cả khi Fed đưa ra tín hiệu trung lập vào tháng Sáu, điều đó có thể không đủ để ổn định kỳ vọng lạm phát và lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn. Nói cách khác, chìa khóa của chỉ số đô la không phải là liệu một cuộc họp cụ thể có hành động gì hay không, mà là liệu tuyên bố chính sách có thừa nhận rằng cú sốc năng lượng đang làm thay đổi quỹ đạo của lạm phát hay không.
Lợi suất dài hạn tăng làm thay đổi cấu trúc rủi ro của chỉ số đô la Mỹ.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm được ghi nhận ở mức khoảng 4,61%, sau khi tăng lên 4,623% trong phiên giao dịch trước đó, đạt mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2025. Lợi suất dài hạn tăng có tác động kép lên đồng đô la Mỹ: một mặt, chúng làm tăng sức hấp dẫn danh nghĩa của các tài sản định giá bằng đô la; mặt khác, chúng làm suy yếu định giá của các tài sản rủi ro và kìm hãm khẩu vị rủi ro toàn cầu. Khi giá năng lượng và kỳ vọng lạm phát cùng tồn tại, đồng đô la có thể nhận được cả sự hỗ trợ từ chênh lệch lãi suất và sự hỗ trợ từ tài sản trú ẩn an toàn, điều này giải thích tại sao nó không suy yếu nhanh chóng bất chấp sự giảm giá dầu trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, sự hỗ trợ này không đồng nghĩa với một xu hướng một chiều. Paul Michael, trưởng bộ phận nghiên cứu ngoại hối tại HSBC, chỉ ra rằng đồng đô la chưa quay trở lại mức cao nhất hồi tháng 3 vì tâm lý rủi ro toàn cầu đã phục hồi rõ rệt, thị trường hoán đổi chỉ số đô la qua đêm vẫn chưa đặt cược vào một chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ, và đà tăng trưởng hàng tháng toàn cầu vẫn tích cực. Đánh giá này cho thấy cấu trúc mâu thuẫn của đồng đô la: lạm phát và lợi suất cung cấp sự hỗ trợ giảm giá, nhưng sự phục hồi khẩu vị rủi ro sẽ làm suy yếu phần bù rủi ro khi trú ẩn an toàn. Để chỉ số đô la tiếp tục vượt qua vùng 99,40-99,70, chúng ta cần thấy những điều chỉnh tăng thêm trong kỳ vọng về lãi suất, chứ không chỉ là những tin tức địa chính trị lặp đi lặp lại.
Áp lực lên đồng euro và yên làm tăng cường hiệu ứng rổ đô la.
Sức mạnh của chỉ số đô la Mỹ không chỉ được quyết định bởi dữ liệu kinh tế Mỹ; nó còn phụ thuộc vào áp lực tương đối lên rổ tiền tệ. Khi giá năng lượng cao, điều khoản thương mại của các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng như khu vực đồng euro và Nhật Bản dễ bị tổn thương hơn, làm tăng thêm sự hỗ trợ thụ động cho chỉ số đô la. Đối với đồng yên, thị trường vẫn nhạy cảm với biến động tỷ giá, nhưng lộ trình chính sách của Ngân hàng Nhật Bản vẫn bị hạn chế bởi tăng trưởng kinh tế, lạm phát nhập khẩu và sự ổn định của thị trường trái phiếu. Còn đối với đồng euro, nếu chi phí năng lượng vẫn ở mức cao, sự mâu thuẫn giữa kỳ vọng tăng trưởng và áp lực lạm phát sẽ hạn chế tiềm năng tăng giá của nó so với đô la.

Đây cũng là cốt lõi của xu hướng chỉ số đô la Mỹ hiện tại: nếu các cuộc đàm phán ở Trung Đông tiến triển và dẫn đến việc giảm phí rủi ro đối với dầu thô, thì sự hỗ trợ tài chính an toàn cho đô la Mỹ sẽ giảm; tuy nhiên, miễn là kỳ vọng lạm phát và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ không giảm đáng kể, chỉ số đô la Mỹ vẫn có thể duy trì biến động ở mức cao. Dải Bollinger trên gần mức 99,22 và mức cao 99,41 tạo thành vùng quan sát ngắn hạn, trong khi dải Bollinger giữa ở mức 98,45 là một mốc tham chiếu quan trọng để đánh giá xem cấu trúc phục hồi đã bị phá vỡ hay chưa.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Tại sao chỉ số đô la Mỹ vẫn duy trì khả năng phục hồi khi giá dầu giảm?
A: Việc giá dầu giảm chỉ làm suy yếu lợi thế tài sản trú ẩn an toàn, nhưng không loại bỏ được áp lực lạm phát. Chỉ số CPI tháng 4 tăng 3,8% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó thành phần năng lượng vẫn mạnh. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ vẫn ở mức cao, và đồng đô la Mỹ tiếp tục được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất và kỳ vọng về chính sách.
Câu hỏi 2: Cục Dự trữ Liên bang (Fed) khó có khả năng tăng lãi suất trong tháng 6, vậy tại sao thị trường vẫn tập trung vào các tín hiệu thắt chặt chính sách tiền tệ?
A: Trọng tâm giao dịch hiện tại không phải là hành động hồi tháng Sáu, mà là liệu cách diễn đạt trong tuyên bố có thừa nhận rủi ro lạm phát gia tăng hay không. Nếu thông điệp chính sách chuyển sang nhấn mạnh hơn vào lạm phát năng lượng, thì khả năng tăng lãi suất vào cuối năm vẫn có thể ảnh hưởng đến giá trị đồng đô la.
Câu hỏi 3: Biến số nào quan trọng nhất đối với chỉ số đô la Mỹ trong thời gian tới?
A: Các biến số quan trọng là liệu giá dầu có tiếp tục giảm hay không, liệu lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có giảm hay không, và giọng điệu trong các thông tin liên lạc sau khi chủ tịch Fed mới nhậm chức. Ba yếu tố này sẽ cùng nhau quyết định liệu xu hướng tăng trên mức 99 có tiếp tục hay quay trở lại giao dịch đi ngang.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.