Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) đưa ra cảnh báo quan trọng: Lượng dự trữ dầu thô toàn cầu giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ, giá dầu sẽ biến động ở mức cao trong năm 2026.
2026-06-10 02:23:32

Khủng hoảng tồn kho ngày càng trầm trọng: chạm mức thấp nhất trong 23 năm, an ninh nguồn cung giảm mạnh.
Dữ liệu của EIA cho thấy, với giả định cốt lõi rằng giao thông đường biển qua eo biển Hormuz sẽ không phục hồi về mức trước xung đột trước đầu năm 2027, tổng lượng dự trữ dầu mỏ tại các nước OECD dự kiến sẽ giảm xuống dưới 2,3 tỷ thùng vào tháng 12 năm 2026, đánh dấu mức thấp nhất kể từ khi bắt đầu thống kê vào năm 2003. Con số này thấp hơn nhiều so với mức dự trữ trung bình là 2,8 tỷ thùng trong 5 năm trước đó, cho thấy sự thiếu hụt dự trữ đáng kể.
Từ góc độ an ninh nguồn cung, lượng dự trữ dầu của OECD chỉ đủ đáp ứng nhu cầu toàn cầu trong 50 ngày vào thời điểm đó, cũng là mức thấp nhất kể từ năm 2003. Việc lượng dự trữ tiếp tục giảm nhanh chóng đồng nghĩa với việc thị trường dầu mỏ toàn cầu đã mất đi không gian dự trữ cần thiết, và khả năng chống chịu rủi ro địa chính trị đã bị suy yếu đáng kể.
Nguyên nhân cốt lõi của cuộc khủng hoảng: Xung đột với Iran đã làm tắc nghẽn eo biển Hormuz, dẫn đến sự thiếu hụt đáng kể về năng lực sản xuất toàn cầu.
Nguyên nhân chính gây ra sự hỗn loạn trên thị trường dầu mỏ lần này là cuộc xung đột với Iran dự kiến bùng phát vào cuối tháng 2 năm 2026 và tác động của nó đến eo biển Hormuz, một điểm nghẽn năng lượng toàn cầu quan trọng. Là tuyến đường vận chuyển toàn cầu then chốt, eo biển Hormuz xử lý 20% lượng dầu vận chuyển hàng ngày của thế giới và cũng vận chuyển một lượng lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), biến nó thành tuyến đường quan trọng cho xuất khẩu dầu mỏ của Trung Đông ra thế giới.
Sau khi xung đột bùng nổ, hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz bị hạn chế, dẫn đến việc sản lượng dầu mỏ ở Trung Đông giảm hơn 11 triệu thùng mỗi ngày, ảnh hưởng đến xuất khẩu từ các quốc gia sản xuất dầu lớn như Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Iraq, Kuwait, Qatar và Iran. Để bù đắp khoảng thiếu hụt nguồn cung khổng lồ, thị trường toàn cầu buộc phải sử dụng vượt mức dự trữ hiện có, với mức tiêu thụ trung bình 8,5 triệu thùng mỗi ngày trong quý 2 và dự kiến mức tiêu thụ cao 7,6 triệu thùng mỗi ngày sẽ tiếp tục duy trì trong quý 3.
Giá dầu trước đó đã giảm do tin đồn về sự hòa giải giữa Mỹ và Iran, nhưng Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) đã cảnh báo rõ ràng về những rủi ro: chưa có thỏa thuận nào được hoàn tất, hầu hết sản lượng dầu ở Trung Đông vẫn trì trệ, năng lực vận chuyển qua eo biển vẫn còn hạn chế và tình trạng cạn kiệt nguồn dự trữ toàn cầu vẫn chưa kết thúc.
Cần lưu ý rằng eo biển Hormuz có liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng của các nền kinh tế lớn ở châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Sự gián đoạn vận chuyển hàng hải đã gây ra tình trạng thiếu nhiên liệu và phân phối hạn chế ở một số khu vực châu Á, đồng thời buộc phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Các quốc gia đang phòng ngừa rủi ro bằng cách giải phóng dự trữ dầu chiến lược, phát triển hệ thống vận chuyển đường ống và mua dầu thô ngoài khu vực Vịnh Ba Tư.
Xu hướng giá dầu: Giá giao ngay cao hơn đáng kể so với giá thị trường, tình trạng giá cao khó có thể đảo chiều trong năm 2026.
Do nguồn cung ngắn hạn cực kỳ khan hiếm, giá dầu toàn cầu năm 2026 sẽ thể hiện một cấu trúc giá độc đáo, trong đó giá giao ngay vượt xa giá tương lai. Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) dự đoán giá giao ngay trung bình của dầu thô Brent sẽ đạt 105 đô la/thùng vào tháng 6 và tháng 7, cao hơn đáng kể so với giá tương lai là 91,60 đô la/thùng trong cùng kỳ, phản ánh trực tiếp mối lo ngại mạnh mẽ của thị trường về tình trạng thiếu hụt nguồn cung năng lượng ngắn hạn.
Các nhà phân tích dự đoán giá dầu sẽ duy trì ở mức cao cho đến khi hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz được nối lại và lượng dự trữ dầu toàn cầu được bổ sung. Về lâu dài, khi nguồn cung dần phục hồi vào năm 2027, giá dầu dự kiến sẽ giảm xuống khoảng 79 đô la một thùng, nhưng tình trạng giá dầu cao trong phần còn lại của năm 2026 đã được định đoạt từ trước, hầu như không có khả năng đảo chiều.
Trong lịch sử, những gián đoạn về năng lượng do địa chính trị thường gây ra những biến động mạnh về giá dầu. Cuộc khủng hoảng hiện nay, cùng với lượng dự trữ dầu thô toàn cầu vốn đã ở mức thấp, đã khuếch đại hiệu ứng tăng giá một cách đáng kể hơn. Ngay cả với hiệu ứng đệm từ việc giải phóng dự trữ chiến lược và điều chỉnh nhu cầu thị trường, mức tồn kho cực thấp đã tạo ra một mức sàn vững chắc cho sự tăng giá dầu, làm giảm đáng kể khả năng điều chỉnh thị trường.
Thay đổi về nhu cầu: Nhu cầu dầu mỏ toàn cầu dự kiến sẽ giảm lần đầu tiên vào năm 2026.
Báo cáo của EIA đã công bố một tín hiệu quan trọng đánh dấu bước ngoặt của thị trường: nhu cầu dầu mỏ toàn cầu sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2026. Đây là lần giảm hàng năm đầu tiên về nhu cầu dầu mỏ toàn cầu kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào năm 2020, hoàn toàn đảo ngược kỳ vọng lạc quan trước đó về mức tăng 200.000 thùng mỗi ngày.
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu là giá dầu cao, thiếu hụt nguồn cung nhiên liệu và các chính sách tiết kiệm năng lượng được nhiều quốc gia thực hiện. Từ góc độ các bên tham gia thị trường, người tiêu dùng đã giảm bớt các chuyến đi không cần thiết do giá xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay tăng cao; các doanh nghiệp chủ động tối ưu hóa hệ thống hậu cần và chuyển sang các nguồn năng lượng thay thế để giảm chi phí nhiên liệu; và nhiều chính phủ đã giảm tiêu thụ dầu mỏ thông qua các biện pháp khuyến khích tiết kiệm năng lượng, hạn chế giao thông và chính sách phân bổ năng lượng. Sự sụt giảm nhu cầu thể hiện rõ nhất ở các nước phát triển thuộc OECD, trong khi các nền kinh tế mới nổi, mặc dù cho thấy khả năng phục hồi tốt hơn, cũng chịu áp lực từ lạm phát nhập khẩu.
Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) cũng dự đoán rằng nhu cầu dầu mỏ sẽ phục hồi vào năm 2027 khi nguồn cung năng lượng toàn cầu hồi phục, với mức tăng ước tính hàng ngày từ 1,5 triệu đến 2,5 triệu thùng, nâng tổng số lên 105,3 triệu đến 105,6 triệu thùng. Tuy nhiên, sự sụt giảm nhu cầu vào năm 2026 sẽ trực tiếp kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp cốt lõi như hàng không, logistics và hóa dầu, kìm hãm tăng trưởng kinh tế toàn cầu, và xu hướng nhu cầu yếu này đã lan rộng từ châu Á và Trung Đông sang phần còn lại của thế giới.
Tác động kinh tế vĩ mô và địa chính trị: Áp lực lạm phát gia tăng đang đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc ngành năng lượng toàn cầu.
Sự kết hợp giữa lượng tồn kho dầu thô cực thấp và nhu cầu giảm sút đã mang lại nhiều bất ổn cho nền kinh tế vĩ mô toàn cầu. Giá dầu cao sẽ tiếp tục đẩy lạm phát toàn cầu lên cao, làm tăng chi phí sản xuất và hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng. Tại thị trường Mỹ, giá dầu tinh chế tăng cao sẽ làm gia tăng áp lực chi tiêu hộ gia đình và có khả năng gây gián đoạn chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang. Trong khi đó, hóa đơn năng lượng tại các quốc gia nhập khẩu năng lượng ở châu Âu và châu Á đã tăng mạnh, làm trầm trọng thêm những khó khăn trong việc phục hồi kinh tế khu vực.
Ở cấp độ địa chính trị, cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz hiện nay đã phơi bày sự phụ thuộc nặng nề của hệ thống năng lượng toàn cầu vào một tuyến đường vận chuyển quan trọng duy nhất. Cuộc khủng hoảng không chỉ tác động đến thương mại dầu mỏ mà còn gây ra những biến động mạnh về giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu, ảnh hưởng đến nguồn cung khí đốt tự nhiên ở lục địa Á-Âu. Để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng, các quốc gia trên thế giới đang đẩy nhanh các nỗ lực đa dạng hóa năng lượng, tăng nhập khẩu dầu thô từ các nước không thuộc OPEC+ như Hoa Kỳ, Brazil và Canada, đồng thời đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và tăng cường dự trữ dầu chiến lược.
Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) nhấn mạnh rằng việc phục hồi thị trường trong ngắn hạn sẽ vô cùng khó khăn. Ngay cả khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận và hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển được nối lại, vẫn sẽ mất vài tháng để năng lực sản xuất phục hồi, cơ sở hạ tầng được sửa chữa và cung cầu thị trường cân bằng trở lại. Lượng dự trữ của OECD khó có thể trở lại mức trước xung đột trước cuối năm 2026.
Triển vọng thị trường: Thị trường dầu mỏ dự kiến sẽ tiếp tục biến động mạnh trong năm 2026, và đa dạng hóa nguồn cung là giải pháp dài hạn.
Thị trường tương lai đã phần nào phản ánh những kỳ vọng lạc quan về sự hòa giải địa chính trị, nhưng tín hiệu nguồn cung khan hiếm trên thị trường giao ngay xác nhận rằng nền kinh tế thực đang phải đối mặt với áp lực năng lượng đáng kể. Trước tình hình thị trường hiện tại, các tổ chức khuyến nghị doanh nghiệp nên thực hiện các chiến lược phòng ngừa rủi ro giá cả, trong khi người tiêu dùng thông thường cần phải đối phó với chi phí năng lượng liên tục tăng cao.
Nhìn chung, năm 2026 sẽ là một trong những năm biến động nhất đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu. Mặc dù giá dầu cao có thể mang lại lợi ích cho các nước sản xuất dầu và các công ty năng lượng trong ngắn hạn, nhưng tác động tiêu cực của chúng đối với nền kinh tế toàn cầu lại nghiêm trọng hơn. Sự ổn định thực sự của thị trường sẽ phụ thuộc vào việc nối lại hoàn toàn hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz và sự khởi động lại chu kỳ bổ sung dự trữ dầu thô toàn cầu.
Cuộc khủng hoảng năng lượng này một lần nữa cho thấy sự mong manh của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Trong ngắn hạn, các bên tham gia thị trường cần tiếp tục đối phó với nhiều bất ổn, bao gồm rủi ro địa chính trị, mức tồn kho thấp và giá dầu cao. Về lâu dài, tăng cường đa dạng hóa nguồn năng lượng toàn cầu, làm sâu sắc thêm hợp tác năng lượng quốc tế và giảm sự phụ thuộc vào một nguồn năng lượng duy nhất là những giải pháp cốt lõi để ổn định hệ thống năng lượng toàn cầu.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.