Mỹ viện dẫn Điều 301 về thuế quan đối với lao động cưỡng bức, nhưng nhiều kẽ hở đã gây ra tranh cãi pháp lý.
2026-06-10 10:11:33
Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ mới đây đã công bố kế hoạch áp thuế lên tới 12,5% đối với 59 quốc gia và Liên minh châu Âu, viện dẫn Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Hoa Kỳ lấy lý do các nền kinh tế này không kiểm soát được việc nhập khẩu các sản phẩm liên quan đến lao động cưỡng bức để biện minh cho các quy định mới này. Tuy nhiên, trên thực tế, chính Hoa Kỳ cũng có nhiều kẽ hở trong các thủ tục thực thi và truy vết, khiến tính hợp pháp của các biện pháp thuế quan đơn phương này bị đặt dấu hỏi và phải đối mặt với những thách thức pháp lý nghiêm trọng.
Áp dụng thuế quan dưới danh nghĩa vấn đề lao động, tình hình lao động cưỡng bức toàn cầu đang rất nghiêm trọng.
Đại diện Thương mại Hoa Kỳ Jamieson Greer tuyên bố rằng việc các đối tác thương mại lớn không ngăn chặn hiệu quả dòng hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức tràn vào thị trường, tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng cho người lao động Mỹ, là lý do cốt lõi khiến Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp thuế quan.

Trên thực tế, lao động cưỡng bức là một vấn đề toàn cầu tồn tại lâu dài, và mặc dù các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế đã được công nhận và ký kết rộng rãi trên toàn thế giới, hiện tượng này vẫn tiếp tục lan rộng trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo Tổ chức Lao động Quốc tế, mỗi ngày trên toàn thế giới có 27,6 triệu người phải chịu đựng lao động cưỡng bức, trong đó hơn 80% tập trung ở khu vực tư nhân, và phần còn lại là nô lệ cưỡng bức. Lợi nhuận bất hợp pháp thu được từ lao động cưỡng bức lên tới 236 tỷ đô la mỗi năm, với các ngành công nghiệp khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ ăn uống bị ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng. Hoa Kỳ đã ban hành các quy định liên quan để điều chỉnh các hành vi này từ lâu; Điều 307 của Đạo luật Thuế quan năm 1930 và các luật hạn chế nhập khẩu khu vực liên quan nằm trong số các quy tắc kiểm soát nghiêm ngặt nhất trên toàn cầu, và các điều khoản này đã dần ảnh hưởng đến các thỏa thuận thương mại đa phương như USMCA.
Cơ quan thực thi pháp luật của chính nước này đang gặp khó khăn, và những lỗ hổng trong kiểm soát rất khó khắc phục.
Là một nước nhập khẩu lớn các mặt hàng có rủi ro cao, Hoa Kỳ luôn phải vật lộn để kiểm soát việc nhập khẩu các sản phẩm được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Một báo cáo từ Trung tâm Phân tích Hoạt động thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ cho thấy, năm 2021, Hoa Kỳ nhập khẩu 23% hàng hóa rủi ro cao trên toàn cầu, vượt xa tỷ lệ 13% tổng nhập khẩu toàn cầu, với một lượng lớn hàng hóa có nguồn gốc đáng ngờ. Quốc hội Hoa Kỳ, trong khi xem xét các dự luật liên quan, cũng thừa nhận rằng các vấn đề như gian lận nhập khẩu, sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới và công nghệ truy xuất nguồn gốc chưa đầy đủ đang cản trở nghiêm trọng việc thực thi pháp luật.
Một số nhà lập pháp đã xác nhận tại phiên điều trần rằng ngay cả sau khi các luật liên quan được thực thi, hàng hóa bất hợp pháp vẫn tiếp tục tràn vào Hoa Kỳ. Mặc dù Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ đã tăng cường nỗ lực kiểm tra và từng thu giữ số hàng hóa có vấn đề trị giá 961 triệu đô la tại một cảng duy nhất trong một năm, nhưng quy trình rườm rà đối với các công ty để chứng minh sự tuân thủ, cùng với chi phí kho bãi và pháp lý cao, gây áp lực rất lớn lên các nhà nhập khẩu và xuất khẩu.
Chuỗi cung ứng phức tạp với nhiều khâu trung gian, chịu ảnh hưởng bởi toàn cầu hóa và chuyên môn hóa, đã khiến việc truy tìm nguồn gốc lao động trở nên vô cùng khó khăn. Chuyên gia trong ngành Desirée LeClerq cho rằng các trung gian là nhóm chịu trách nhiệm chính về việc trục lợi bất hợp pháp từ lao động cưỡng bức, đồng thời cố tình che giấu các vi phạm. Brandon Daniels, một chuyên gia quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, tin rằng việc tự điều chỉnh của doanh nghiệp chỉ có thể đóng vai trò hạn chế và không thể giải quyết tận gốc vấn đề.
Quá trình điều tra đã bị chỉ trích nặng nề, và các biện pháp thuế quan có thể gặp phải sự phản đối về mặt pháp lý.
Các chuyên gia pháp lý nhìn chung cho rằng biện pháp áp thuế đơn phương quy mô lớn này là chưa từng có tiền lệ. Trước đây, Điều 301 chủ yếu được sử dụng theo từng trường hợp cụ thể đối với một vấn đề thương mại riêng lẻ, nhưng chính phủ hiện tại đã tăng đáng kể tần suất sử dụng điều khoản này. Theo quy định, thời gian điều tra tiêu chuẩn cho loại vụ việc này là 12 tháng; cuộc điều tra này, bao gồm gần 60 nền kinh tế, đã kết thúc trong chưa đầy ba tháng, làm dấy lên nhiều câu hỏi về việc tuân thủ thủ tục.
Các chuyên gia trong ngành chỉ ra rằng lập luận của Mỹ vốn dĩ mâu thuẫn . Một mặt, họ thừa nhận sự tràn lan liên tục của hàng hóa bất hợp pháp, mặt khác, họ lại tuyên bố thực thi pháp luật hiệu quả trong biên giới của mình, và dùng điều này để chỉ trích các quốc gia khác về những thiếu sót trong quy định. Logic trong lập luận của họ không nhất quán. Một số công ty luật phân tích rằng kết luận của Mỹ cho rằng các hoạt động thương mại là không hợp lý chỉ vì các quốc gia khác không áp đặt lệnh cấm nhập khẩu thể hiện một cách diễn giải pháp lý hoàn toàn mới và có những thiếu sót đáng kể.
Dựa trên nhiều khía cạnh khác nhau , chính sách thuế quan này, được xây dựng dựa trên Điều 301 và được hỗ trợ bởi các luật thương mại hiện hành, rõ ràng có những vấn đề trong quá trình điều tra, lý luận và phạm vi áp dụng.
Các chuyên gia trong ngành đều nhất trí rằng việc áp thuế đơn phương quy mô lớn này chắc chắn sẽ vấp phải sự trả đũa và các hành động pháp lý từ nhiều quốc gia trong ngắn hạn, khiến cho việc thực hiện vòng hạn chế thương mại mới của Mỹ trở nên khó khăn.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.