Giá vàng giảm xuống dưới 4.000 đô la và giá dầu thô giảm do giá cao bất thường, cho thấy sự thay đổi trong xu hướng chính của thị trường hàng hóa.
2026-06-24 22:01:05
Về các quỹ ETF vàng, tổng tài sản được quản lý của các quỹ ETF vàng toàn cầu đã giảm xuống còn 604 tỷ USD trong tháng 5, với lượng vàng nắm giữ giảm xuống còn 4.121 tấn. Nhu cầu vàng từ khu vực công vẫn mạnh mẽ, với cuộc khảo sát mới nhất cho thấy 89% người được hỏi kỳ vọng dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tới.

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụt giảm giá vàng không phải là sự biến mất của nhu cầu trú ẩn an toàn, mà là sự điều chỉnh lại lãi suất thực.
Yếu tố quan trọng nhất kìm hãm đà giảm giá gần đây của vàng là chi phí nắm giữ nó. Sau khi Cục Dự trữ Liên bang duy trì lãi suất chính sách ở mức 3,50% đến 3,75%, thị trường đã dự đoán khả năng tăng lãi suất hơn nữa, với chỉ số đô la tăng lên trên 101 và tiến gần mức cao nhất trong 13 tháng. Đối với vàng, vốn không tạo ra thu nhập từ lãi suất định kỳ, việc tăng lãi suất danh nghĩa và thực tế trực tiếp làm tăng chi phí cơ hội, đặc biệt là sau nhiều năm giá tăng, làm tăng độ nhạy cảm của dòng vốn đối với các biến số kinh tế vĩ mô.
Sau cuộc họp chính sách tháng Sáu, Kevin Warsh tuyên bố rằng Cục Dự trữ Liên bang có khả năng và cam kết đạt được mục tiêu ổn định giá 2%. Tuyên bố này gửi đi một tín hiệu đơn giản: cho đến khi cú sốc năng lượng hoàn toàn lắng xuống, trọng tâm chính sách vẫn là kiềm chế lạm phát, thay vì vội vàng nới lỏng chính sách tiền tệ. Giá vàng trước đó đã tăng do sự kết hợp của nhiều yếu tố bao gồm mất giá tiền tệ, mua vàng của ngân hàng trung ương, rủi ro địa chính trị và dòng vốn đổ vào các quỹ ETF. Tuy nhiên, khi kỳ vọng về lãi suất bắt đầu điều chỉnh theo hướng ngược lại, những người đầu tiên nới lỏng chính sách là những người đã theo đuổi giá cao.
Ý nghĩa của mốc 4.000 đô la nằm ở chỗ phí bảo hiểm rủi ro đang được chiết khấu lại.
Việc giá vàng giảm xuống dưới 4.000 USD/ounce không chỉ đơn thuần là sự phá vỡ một ngưỡng tâm lý quan trọng, mà còn báo hiệu sự đánh giá lại về mức giá cao ngất ngưởng được thấy vào đầu năm. Khi giá vàng đạt đỉnh gần 5.600 USD/ounce vào tháng Giêng, giá cả phản ánh nhiều yếu tố phòng ngừa rủi ro: rủi ro xung đột, lo ngại về thâm hụt ngân sách, lo lắng về sức mua của đồng tiền và nhu cầu trú ẩn an toàn trên thị trường. Mặc dù những yếu tố này chưa hoàn toàn biến mất, nhưng sức mạnh biên của chúng đã giảm đi, khiến giá cả chuyển từ trạng thái "phòng thủ toàn diện" trở lại trạng thái "kiềm chế lãi suất".
Điều đáng chú ý là vàng vẫn chưa mất hết các yếu tố hỗ trợ cơ bản. Việc các ngân hàng trung ương toàn cầu mua vàng vẫn là nền tảng cấu trúc, và cuộc khảo sát mới nhất cho thấy hầu hết các tổ chức tiền tệ được khảo sát vẫn kỳ vọng dự trữ vàng của họ sẽ tăng lên. Tuy nhiên, việc mua vàng chính thức thường mang tính dài hạn và đa dạng, và không nhất thiết hỗ trợ ngay lập tức cho giá vàng trong ngắn hạn. Ngược lại, các quỹ ETF vàng đã ghi nhận dòng vốn ròng chảy ra trong tháng 5, cho thấy các quỹ thị trường lo ngại hơn về khoảng trống chất xúc tác và đồng đô la Mỹ mạnh.

Sự sụt giảm giá dầu thô đã làm giảm áp lực lạm phát, nhưng cũng làm giảm giá trị của vàng, vốn được xem là tài sản trú ẩn an toàn.
Sự sụt giảm nhanh chóng của giá dầu thô là khía cạnh dễ bị bỏ qua nhất trong diễn biến giá vàng. Cuộc xung đột trước đó giữa Mỹ và Iran đã đẩy giá năng lượng lên cao, điều này, thông qua kỳ vọng lạm phát, lan truyền đến thị trường lãi suất, gây ra tác động kép đối với vàng: một mặt, nó làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn, mặt khác, nó làm tăng khả năng tăng lãi suất. Khi giá dầu Brent giảm xuống khoảng 74 đô la/thùng và giá dầu WTI tiến gần đến 70 đô la/thùng, rủi ro lạm phát giảm bớt phần nào, nhưng đồng thời, giá trị trú ẩn an toàn của vàng cũng giảm xuống.
Việc giá dầu giảm không đồng nghĩa với việc loại bỏ rủi ro về cung và cầu. Việc nối lại các tuyến vận chuyển, kỳ vọng về nguồn cung khu vực được cải thiện, việc giải phóng hàng tồn kho và nhu cầu giảm sút đều góp phần làm giảm giá dầu. Tuy nhiên, lượng dự trữ dầu thô toàn cầu trước đây đã giảm nhanh chóng, và hoạt động của các nhà máy lọc dầu, lượng hàng tồn kho sản phẩm tinh chế và chi phí bảo hiểm vận chuyển vẫn có thể gây ra những gián đoạn tạm thời. Đối với các nhà giao dịch, sự suy yếu tiếp tục của giá dầu có thể làm giảm kỳ vọng lạm phát; sự phục hồi có thể đẩy kỳ vọng về lãi suất tăng trở lại. Cả hai kịch bản này đều không nhất thiết trực tiếp tích cực đối với vàng; mấu chốt nằm ở việc thị trường diễn giải những thay đổi trong giá dầu là "lạm phát giảm" hay "rủi ro gia tăng".

Chủ đề chính của thị trường đã chuyển từ câu chuyện phiến diện sang sự liên kết đa tài sản.
Mối tương quan hiện tại giữa vàng và dầu thô không phải là sự tăng giảm đồng thời truyền thống, mà chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác giữa lãi suất và kỳ vọng lạm phát. Đồng đô la mạnh hơn làm giảm hiệu suất của vàng và hàng hóa tính bằng đô la, giá dầu giảm làm giảm phí bảo hiểm lạm phát, và lợi suất trái phiếu cao liên tục làm giảm sức hấp dẫn của vàng. Để vàng lấy lại đà tăng, chúng ta cần thấy sự suy yếu của đà tăng giá của đồng đô la, sự giảm lãi suất thực, hoặc sự gia tăng đáng kể các sự kiện rủi ro.
Đối với dầu thô, thị trường đã chuyển từ giai đoạn "hoảng loạn do gián đoạn nguồn cung" sang giai đoạn kiểm chứng "tốc độ phục hồi nguồn cung và khả năng phục hồi của nhu cầu". Nếu vận chuyển phục hồi nhanh hơn nhu cầu, giá dầu có thể tiếp tục phản ánh mức giá cao hơn trước đó; nếu lượng tồn kho quá thấp hoặc các cuộc đàm phán khu vực kéo dài, biến động giá sẽ vẫn cao. Nói cách khác, cả vàng lẫn dầu thô đều không thể được giải thích bằng một logic trú ẩn an toàn duy nhất; cốt lõi định giá thực sự đã chuyển sang một trò chơi ba chiều liên quan đến lãi suất kinh tế vĩ mô, dòng vốn và lượng tồn kho hàng hóa.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.