Dalio: Hoa Kỳ đang đối mặt với "khoảnh khắc Suez", và bức màn về sự suy tàn của một đế chế đã được vén lên?
2026-06-26 18:49:39
Nhận định trên không nhắm vào nước Anh năm 1956, mà là vào bản tóm tắt của Ray Dalio về tình hình hiện tại của Hoa Kỳ vào tháng 3 năm 2026. Ông cố tình so sánh tình hình hiện tại ở Hoa Kỳ với cuộc khủng hoảng ở Anh vào thời điểm đó. Là người sáng lập Bridgewater Associates và là nhà bình luận cho tạp chí Fortune, Dalio đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu sự trỗi dậy và suy tàn của các cường quốc tiền tệ dự trữ lớn trong năm thế kỷ qua. Ông sử dụng các sự kiện quan trọng của tháng 11 năm 1956 làm cơ sở để lý giải cuộc khủng hoảng suy thoái kinh tế cơ cấu mà Hoa Kỳ hiện đang phải đối mặt.

Vào buổi chiều năm 1956 đó, một cuộc điện thoại duy nhất đã chấm dứt vị thế bá chủ của Đế quốc Anh.
"Khoảnh khắc Suez" kinh điển: chiến thắng quân sự, sự sụp đổ của bá quyền.
Cuối tháng 10 năm 1956, Tổng thống Ai Cập Nasser quốc hữu hóa kênh đào Suez, một tuyến đường thương mại quan trọng giữa châu Âu và châu Á. Anh và Pháp, cùng với Israel, sau đó đã phát động một cuộc can thiệp quân sự vào Ai Cập. Chiến dịch quân sự ban đầu thành công, khi lực lượng Anh-Pháp kiểm soát được đoạn phía bắc của kênh đào chỉ trong vài ngày. Tuy nhiên, chiến thắng trên chiến trường này đã không thể chuyển thành một chiến thắng chiến lược, và tình hình nhanh chóng đảo ngược.
Không hài lòng với hành động quân sự trái phép và sự phá vỡ thế cân bằng Chiến tranh Lạnh của đồng minh, Hoa Kỳ sau đó đã gây áp lực tài chính mạnh mẽ lên Anh. Vào thời điểm đó, đồng bảng Anh đang bị bán khống bởi vốn quốc tế, và Mỹ đã sử dụng việc đình chỉ các khoản vay khẩn cấp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế như một đòn bẩy để tấn công vào huyết mạch của nền kinh tế Anh. Bị ép buộc bởi cuộc khủng hoảng tiền tệ nghiêm trọng, chính phủ Eden cuối cùng đã rút quân một cách nhục nhã.
Mặc dù Anh giành được chiến thắng quân sự trong cuộc chiến này, nhưng nước này đã hoàn toàn mất đi quyền bá chủ đế quốc. Sau đó, Anh rơi vào chuỗi suy thoái: các đồng minh không còn tuân theo sự lãnh đạo của Anh, các quốc gia cho vay đánh giá lại rủi ro nợ nần, và đồng bảng Anh, vốn thống trị thế giới trong một thế kỷ, bắt đầu một thời kỳ mất giá kéo dài. Trong bốn năm sau cuộc khủng hoảng Suez, Anh lần lượt trao độc lập cho Ghana, Malaya, Nigeria và Cyprus; mười năm sau, bài phát biểu "Những cơn gió thay đổi" của Thủ tướng Macmillan chính thức tuyên bố rằng Đế quốc Anh đang chuyển từ bành trướng ra bên ngoài sang thu hẹp quy mô chiến lược.
Ngày nay, Vương quốc Anh vẫn là một nền kinh tế phát triển với dân số gần 70 triệu người và GDP lớn thứ năm thế giới. Nước này là thành viên của NATO và G7, thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, và London vẫn là trung tâm tài chính toàn cầu quan trọng. Tuy nhiên, mối quan hệ đặc biệt truyền thống giữa Vương quốc Anh và Hoa Kỳ không còn như xưa nữa.
Tháng 3 năm 2026, Dalio đã trực tiếp so sánh cuộc đối đầu hiện tại giữa Mỹ và Iran ở eo biển Hormuz với cuộc khủng hoảng Suez, tóm tắt một mô hình bất biến kéo dài hàng thế kỷ về sự cạnh tranh giữa các cường quốc: khi các cường quốc đang trỗi dậy xung đột với các thế lực bá chủ hiện hữu về các tuyến đường thương mại quan trọng, cơ cấu vốn và liên minh toàn cầu sẽ dần nghiêng về phía có lợi.
Ông chỉ ra rằng yêu cầu chiến tranh của Mỹ và Iran hoàn toàn không cân xứng: Iran coi cuộc chiến này là cuộc chiến sinh tồn quốc gia, trong khi công chúng Mỹ chỉ quan tâm đến biến động giá dầu và các chính trị gia tập trung vào cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ. Ông Dalio tuyên bố: "Trong chiến tranh, khả năng phục hồi và sức chịu đựng quan trọng hơn nhiều so với khả năng tấn công." Vào tháng Tư, ông tiếp tục nâng cao đánh giá của mình, công khai tuyên bố rằng thế giới đã bước vào giai đoạn đầu của một vòng thay đổi dài hạn mới, và cuộc xung đột Iran không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là một sự kiện mang tính bước ngoặt trong việc tái cấu trúc bối cảnh quyền lực, tài chính và quân sự toàn cầu.
Cuộc chiến Iran năm 2026: Chiến thắng quân sự hạn chế phơi bày những thiếu sót chiến lược cốt lõi
Cuối tháng 2 năm 2026, Mỹ và Israel đã phát động các cuộc không kích chung chống lại Iran. Một thỏa thuận ngừng bắn được ký kết, và nhiều tháng đàm phán kéo dài sau đó, nhưng không đạt được sự đồng thuận hiệu quả nào. Quân đội Mỹ đã nhắm mục tiêu chính xác vào các cơ sở hạt nhân, căn cứ tên lửa và nhiều cơ sở quân sự khác của Iran, gây thiệt hại nghiêm trọng cho chế độ và nền kinh tế Iran, nhưng không thể làm tê liệt hoàn toàn Iran. Mục tiêu thay đổi chế độ đã được Mỹ định trước đã thất bại, và chương trình hạt nhân của Iran đã không bị phá hủy hoàn toàn và có thể kiểm chứng được.
Tính đến cuối tháng 6, nhóm đàm phán của Mỹ vẫn đang làm trung gian hòa giải tại Qatar, cố gắng đạt được một bản ghi nhớ về việc dỡ bỏ dần các lệnh trừng phạt kinh tế đối với Iran để đổi lấy việc khôi phục quyền lưu thông hàng hải ở eo biển Hormuz. Kết quả này còn xa so với thắng lợi chiến lược quyết định mà Mỹ ban đầu kỳ vọng.
Quan điểm cho rằng cuộc xung đột Mỹ-Iran hiện nay có thể so sánh với cuộc khủng hoảng Suez đã trở nên phổ biến và là chủ đề nóng trong dư luận, với Ray Dalio là một trong những người ủng hộ có ảnh hưởng nhất. Giáo sư Julia Goerges của Trường Kinh tế London và nhà phân tích cấp cao David Dorsey cũng chia sẻ quan điểm này. Tuy nhiên, một tờ báo nổi tiếng của Ả Rập đã đăng một bài bình luận vào tháng Tư bác bỏ rõ ràng sự so sánh này, lập luận rằng mặc dù có vẻ hợp lý, nhưng nó lại rất dễ gây hiểu lầm. Hai điểm chính gây tranh cãi là: thứ nhất, Anh đã cho thấy dấu hiệu suy yếu trước cuộc khủng hoảng Suez, trong khi tình trạng suy yếu hiện tại của Mỹ vẫn còn gây tranh cãi; thứ hai, trong khi Anh buộc phải nhượng bộ do áp lực từ các quốc gia cho vay, thì lực lượng duy nhất có khả năng gây áp lực tương đương lên Mỹ hiện nay là Trung Quốc.
Nền tảng của bá quyền đồng đô la: Hệ thống dầu khí và khủng hoảng nợ
Hai nguyên nhân cốt lõi dẫn đến suy thoái kinh tế ở Mỹ là sự nới lỏng hệ thống petrodollar và mức nợ liên bang cao. Nguồn gốc của hệ thống petrodollar có thể bắt nguồn từ một thỏa thuận bí mật năm 1974, nhưng mãi đến 42 năm sau mới được công khai.
Chính quyền Nixon đã cử Kissinger đến Ả Rập Xê Út, nơi hai bên đạt được một thỏa thuận hợp tác quan trọng: tất cả các giao dịch dầu mỏ của Ả Rập Xê Út sẽ được thanh toán hoàn toàn bằng đô la Mỹ, và Ả Rập Xê Út sẽ liên tục đầu tư doanh thu thương mại dầu mỏ của mình vào trái phiếu kho bạc Mỹ; đổi lại, Mỹ sẽ cung cấp cho Ả Rập Xê Út thiết bị quân sự, viện trợ và các đảm bảo an ninh toàn diện. Sau đó, tất cả các nước thành viên OPEC đều làm theo, thiết lập vị thế của đô la Mỹ như là đồng tiền cốt lõi toàn cầu, và hệ thống petrodollar được chính thức thiết lập.
Cựu Bộ trưởng Tài chính Pháp Giscard d'Estaing gọi những đặc quyền toàn cầu của đồng đô la là "đặc quyền quá mức", trong khi nhà kinh tế học Varoufakis ví nó như một "quái vật Minotaur toàn cầu", châm biếm việc Mỹ cướp đoạt lợi nhuận thương mại toàn cầu thông qua hệ thống đô la. Eo biển Hormuz, do đó, chính là điểm nút địa chính trị dễ bị tổn thương nhất trong hệ thống bá quyền này.
Vài tuần sau khi xung đột bùng nổ, nợ liên bang của Mỹ đã vượt quá 39 nghìn tỷ đô la vào ngày 18 tháng 3 năm 2026. Ba cơ quan xếp hạng tín nhiệm quốc tế lớn—S&P, Fitch và Moody's—đều đã hạ bậc xếp hạng tín nhiệm của Mỹ. Trong khi đó, tỷ trọng đô la trong dự trữ ngoại hối toàn cầu giảm xuống còn 56,9%, mức thấp kỷ lục kể từ năm 1995, giảm đáng kể so với mức đỉnh lịch sử 72% vào năm 2001.
Sự thống trị của đồng đô la chưa hoàn toàn sụp đổ, và nó vẫn giữ một ưu thế tương đối so với các loại tiền tệ rủi ro khác trên toàn cầu. Tuy nhiên, sự suy giảm của đồng bảng Anh có thể được dùng làm ví dụ: sau cuộc khủng hoảng Suez, đồng bảng Anh không sụp đổ ngay lập tức, mà thay vào đó trải qua ba mươi năm suy giảm liên tục cho đến năm 1992 khi Soros và nhóm của ông bán khống đồng bảng Anh và đánh bại Ngân hàng Anh, từ đó chấm dứt hoàn toàn sự suy tàn của Đế quốc Anh.
Suy thoái kinh tế không đồng nghĩa với sự sụp đổ; cuộc khủng hoảng ở Mỹ có những đặc điểm riêng biệt.
Các nhà phân tích chấp nhận sự so sánh với cuộc khủng hoảng kênh đào Suez đều thừa nhận những hạn chế của nó. Dalio luôn nhấn mạnh rằng suy thoái kinh tế ở Mỹ là một xu hướng có tính xác suất, chứ không phải là kết quả tất yếu. Hiện tại, Mỹ vẫn sở hữu ba lợi thế lớn: nền kinh tế lớn nhất thế giới, sức mạnh quân sự hàng đầu và tầm ảnh hưởng văn hóa nổi bật. Trước một cuộc khủng hoảng toàn cầu, đồng đô la Mỹ vẫn là một tài sản trú ẩn an toàn được ưa chuộng.
Sự thống trị của đồng bảng Anh phải mất cả thế kỷ mới kết thúc, cuối cùng sụp đổ sau hai cuộc chiến tranh thế giới, cuộc Đại suy thoái và cuộc khủng hoảng kênh đào Suez. Mặt khác, sự thống trị của đồng đô la bắt đầu với hệ thống Bretton Woods năm 1944, khi Mỹ cam kết 35 đô la đổi lấy một ounce vàng, thiết lập trật tự tiền tệ toàn cầu thời hậu chiến. Năm 1971, chiến tranh Việt Nam và chi tiêu phúc lợi trong nước đã gây áp lực lên ngân khố Mỹ, dẫn đến việc Nixon chấm dứt chế độ bản vị vàng, hoàn toàn giải phóng đồng đô la khỏi những ràng buộc về tài sản vật chất. Kể từ đó, uy tín của sức mạnh Mỹ đã trở thành trụ cột hỗ trợ cho đồng đô la, và thỏa thuận petrodollar càng củng cố thêm hệ thống này.
Tầm quan trọng của cuộc chiến tranh Iran năm 2026 vượt xa các cuộc xung đột địa chính trị thông thường ở Trung Đông: sự chồng chất đồng thời của bốn rủi ro lớn—nợ quốc gia cực kỳ cao, tỷ lệ dự trữ đô la ở mức thấp nhất trong 30 năm, sự cản trở tuyến đường vận chuyển dầu mỏ bằng đô la, và sự phân cực trong chính trường nội bộ Hoa Kỳ—sẽ làm giảm đáng kể tính bền vững của vị thế bá chủ toàn cầu của Hoa Kỳ.
Lời cảnh báo của Dalio rất chính xác: "Cả Mỹ và Iran đều biết rằng ván bài cuối cùng quyết định kết quả cuối cùng vẫn chưa đến."
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.