Phân tích dầu thô: Đằng sau 90.338 hợp đồng mua ròng, liệu các quỹ có đang đặt cược vào sự đảo chiều nguồn cung?
2026-06-29 15:58:10

Sự phục hồi giá hạn chế cho thấy phí rủi ro đã bị thu hẹp.
Xét về mặt kỹ thuật, giá dầu thô Brent hiện tại vẫn thấp hơn đáng kể so với dải Bollinger giữa ở mức 86,79 và thậm chí còn thấp hơn nữa so với dải Bollinger trên ở mức 104,57. Điều này cho thấy sự giảm giá hiện tại không chỉ đơn thuần là sự điều chỉnh giảm do tin tức, mà là sự dịch chuyển rõ ràng xuống phía dưới của trung tâm xu hướng. Chỉ báo MACD cho thấy DIF là -6,63, DEA là -5,88 và giá trị biểu đồ là -1,51, cho thấy động lượng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Với giá đang tiến gần đến dải Bollinger dưới ở mức 69,02, về mặt kỹ thuật, điều này thể hiện sự tích lũy ở mức thấp sau một giai đoạn suy yếu, chứ không phải là sự xác nhận của sự đảo chiều xu hướng.
Quan trọng hơn, căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran vào cuối tuần qua, cùng với rủi ro vận chuyển gia tăng ở eo biển Hormuz, đáng lẽ phải làm tăng phí bảo hiểm rủi ro, nhưng giá dầu chỉ tăng nhẹ. Bảng giá cho thấy không có dấu hiệu rõ ràng về sự khan hiếm giá giao ngay giữa hợp đồng tháng trước và hợp đồng tháng xa hơn; đường cong ngắn hạn dường như phản ánh kỳ vọng về sự phục hồi nguồn cung và logistics. Điều này cho thấy thị trường đang đánh giá thấp rủi ro địa chính trị và đặt trọng tâm hơn vào sự trở lại của nguồn cung từ vùng Vịnh, sự phục hồi hoạt động của các nhà máy lọc dầu và nhu cầu tạm thời yếu.

Biến số Hormuz vẫn chưa biến mất, và lộ trình phục hồi nguồn cung đã bị tuyến tính hóa quá mức.
Giả định về giá cả thị trường hiện nay là nguồn cung dầu từ vùng Vịnh sẽ tiếp tục phục hồi, và sự trở lại của dòng chảy dầu sẽ làm giảm bớt tình trạng thiếu hụt trước đó. Tuy nhiên, giả định này quá đơn giản. Sau các sự kiện cuối tuần giữa Mỹ và Iran, các cơ quan hàng hải liên quan đã nâng mức đánh giá nguy cơ đối với hoạt động hàng hải tại eo biển Hormuz lên mức cao hơn, và các tổ chức trong ngành vận tải dầu cũng khuyến cáo nên tránh cho tàu chở dầu đi qua tuyến đường thủy này bất cứ khi nào có thể. Trong khi đó, các cuộc thảo luận về phí đi lại, bố trí tuyến đường và các biện pháp an ninh vẫn chưa được giải quyết, cho thấy eo biển vẫn chưa trở lại trạng thái thông thoáng như trước khi xảy ra sự kiện.
Vấn đề cốt lõi ở eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là liệu việc đi lại có khả thi hay không, mà còn là hiệu quả của việc đi lại, chi phí bảo hiểm, thiện chí của chủ tàu, lịch trình bốc dỡ hàng hóa và sự ổn định của việc bổ sung hàng tồn kho cho các nhà máy lọc dầu. Nếu bất kỳ mắt xích nào trong số này bị gián đoạn, sự phục hồi nguồn cung trên danh nghĩa có thể không chuyển thành nguồn cung thực tế một cách suôn sẻ. Báo cáo tháng 6 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế cũng chỉ ra rằng nguồn cung toàn cầu dự kiến sẽ giảm xuống còn 102,4 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2026, giảm 3,9 triệu thùng mỗi ngày so với năm trước, trong khi nhu cầu dự kiến sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày so với năm trước. Việc bình thường hóa chuỗi cung ứng vẫn bị ảnh hưởng bởi việc thông tuyến đường thủy, các thỏa thuận vận chuyển và các ràng buộc chính trị.
Các quỹ đầu cơ rút lui, và giá dầu bước vào vùng "nhiều vị thế bán khống, nhưng không nhất thiết là an toàn".
Dữ liệu vị thế cho thấy các quỹ đầu cơ đã giảm vị thế mua ròng đối với dầu thô ICE Brent xuống 23.790 hợp đồng, đưa tổng số xuống còn 90.338 hợp đồng, mức thấp nhất kể từ giữa tháng 12 năm 2025. Vì mỗi hợp đồng ICE Brent đại diện cho 1.000 thùng, vị thế mua ròng này tương ứng với mức độ rủi ro danh nghĩa khoảng 90,338 triệu thùng, một sự sụt giảm đáng kể so với các mức trước đó. Quan trọng hơn, sự giảm này chủ yếu đến từ việc thanh lý các vị thế mua, với mức giảm hàng tuần là 52.097 hợp đồng, cho thấy các quỹ không chỉ đơn thuần tăng các vị thế phòng thủ, mà còn chủ động giảm mức độ rủi ro trước áp lực tăng giá dầu.
Những thay đổi về vị thế này có hai tác động đến giá cả. Thứ nhất, xu hướng vẫn yếu, và các quỹ không vội vàng bù đắp rủi ro địa chính trị. Thứ hai, với vị thế mua ròng giảm xuống mức thấp, nếu sự phục hồi nguồn cung không đạt kỳ vọng hoặc rủi ro xuyên eo biển leo thang trở lại, vị thế thấp sẽ làm gia tăng biến động giá. Việc giá dầu tiếp tục giảm đòi hỏi sự cải thiện liên tục trong dòng chảy nguồn cung và thu hẹp chênh lệch giá; một đợt điều chỉnh tăng giá dầu mới sẽ đòi hỏi áp lực mới lên vận chuyển, bảo hiểm hoặc giao hàng vật chất.
Sự lan rộng của các vết nứt trên đường ống dẫn dầu diesel là một chủ đề chính thứ hai bị đánh giá thấp.
So với dầu thô, sự khan hiếm của các loại nhiên liệu chưng cất trung gian càng đáng chú ý hơn. Các báo cáo cho thấy Nga đang thảo luận về việc hạn chế xuất khẩu dầu diesel, với các quan chức nhấn mạnh rằng nếu được thực hiện, chúng có khả năng chỉ là ngắn hạn. Ngay cả khi chỉ trong thời gian ngắn, điều này cũng sẽ ảnh hưởng đến thị trường dầu diesel và dầu sưởi vốn đã khan hiếm. Nga xuất khẩu khoảng 900.000 thùng dầu diesel mỗi ngày, đóng vai trò quan trọng trong cán cân dầu tinh chế ở châu Âu và khu vực lân cận.
Điều này có nghĩa là thị trường dầu thô đang kỳ vọng vào "sự hồi hương nguồn cung", trong khi thị trường sản phẩm lọc dầu đang được hỗ trợ bởi "sự chênh lệch giá giữa dầu thô và dầu diesel". Nếu giá dầu thô chịu áp lực do sự phục hồi dòng chảy dầu từ vùng Vịnh, nhưng chênh lệch giá dầu diesel vẫn ở mức cao, thì cấu trúc lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu có thể sẽ khác biệt. Các biến số cốt lõi thực sự là liệu sự phục hồi dòng chảy dầu thô có thể đồng thời chuyển thành nguồn cung khả thi cho các nhà máy lọc dầu hay không, và liệu sự thiếu hụt các sản phẩm chưng cất trung gian có tiếp tục đẩy giá các sản phẩm lọc dầu lên cao hay không. Hiện tại, thị trường đang đánh giá thấp không phải bản thân cuộc xung đột, mà là sự phức tạp của việc khởi động lại chuỗi cung ứng sau xung đột.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.