Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Một báo cáo của Citi gióng lên hồi chuông cảnh báo: Ngay cả khi eo biển Đài Loan mở cửa trở lại, thiệt hại đối với chuỗi cung ứng vẫn sẽ kéo dài đến năm 2027.

2026-06-30 15:47:20

Vào thứ Ba (ngày 30 tháng 6) trong phiên giao dịch châu Âu, giá dầu thô Brent biến động ở mức thấp, hiện đang giao dịch quanh mức 73,50 đô la Mỹ/thùng.

Liệu giá dầu quanh mức 73 đô la có phải là mức đáy tạm thời hay là sự tiếp tục của một đợt giảm giá mới phụ thuộc vào tính bền vững của việc nối lại hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz — và báo cáo của Citi đã chỉ ra chính xác nhiều bất ổn trên con đường này.

Nathan Hitz, nhà kinh tế trưởng toàn cầu của Citigroup, đã dẫn đầu một nhóm nghiên cứu công bố báo cáo mới đánh giá một cách có hệ thống tác động đang diễn ra của các cuộc xung đột ở Trung Đông đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.

Báo cáo chỉ ra rằng mặc dù thỏa thuận tạm thời giữa Mỹ và Iran cùng việc mở lại eo biển Hormuz đã mang lại sự giảm bớt áp lực cho nền kinh tế toàn cầu, nhưng áp lực lên chuỗi cung ứng vẫn chưa kết thúc – cơ sở hạ tầng bị hư hại, chi phí vận chuyển cao và những gián đoạn liên tục tiếp tục hạn chế hoạt động bình thường. Mặc dù nền kinh tế toàn cầu đã cho thấy khả năng phục hồi, nhưng tốc độ tăng trưởng đã chậm lại từ khoảng 2,9% trước xung đột xuống còn 2,5%, trong khi lạm phát đã tăng lên khoảng 3,5%.

Báo cáo cảnh báo rằng xu hướng giá dầu vẫn là một biến số quan trọng quyết định triển vọng kinh tế: nếu thỏa thuận được duy trì, giá dầu Brent dự kiến sẽ giữ ở mức khoảng 75 đô la/thùng trong nửa cuối năm; tuy nhiên, nếu tình hình xấu đi trở lại và giá dầu tăng vọt lên 120 đô la/thùng, tăng trưởng toàn cầu sẽ giảm xuống dưới 2% và lạm phát sẽ tiến gần đến 5%. Việc bình thường hóa chuỗi cung ứng có thể mất 18 tháng hoặc thậm chí lâu hơn.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

Tổng quan: Khả năng phục hồi vẫn còn, nhưng yếu hơn so với trước khi xung đột xảy ra.


Nền kinh tế toàn cầu đã cho thấy khả năng phục hồi mạnh mẽ hơn dự kiến sau khi bị ảnh hưởng bởi cuộc xung đột ở Trung Đông.

Citigroup dự báo tăng trưởng toàn cầu đạt khoảng 2,5% trong năm nay, giảm so với mức 2,9% vào đầu cuộc xung đột, nhưng chỉ số PMI sản xuất toàn cầu vẫn ghi nhận mức cao nhất trong những năm gần đây.

Tuy nhiên, tác động đến lạm phát còn nghiêm trọng hơn – tỷ lệ lạm phát toàn cầu dự kiến sẽ đạt khoảng 3,5%, cao hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với trước khi xung đột xảy ra.

Giá dầu là yếu tố then chốt trong toàn bộ vấn đề này. Giá dầu Brent đã giảm xuống khoảng 80 đô la một thùng sau khi thỏa thuận được ký kết, mức thấp nhất kể từ khi cuộc xung đột bắt đầu, nhưng tác động của việc giá dầu duy trì trên 100 đô la một thùng trong vài tháng đã được nền kinh tế hấp thụ.

Hai kịch bản: Giá dầu quyết định vận mệnh của nền kinh tế toàn cầu.


Báo cáo của Citi vẽ nên hai bức tranh hoàn toàn trái ngược về nền kinh tế toàn cầu, trong đó biến động giá dầu là yếu tố then chốt quyết định hướng đi cuối cùng.

Trong kịch bản cơ bản, nếu hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz trở lại bình thường, Citigroup dự báo giá dầu Brent trung bình sẽ đạt khoảng 75 USD/thùng trong nửa cuối năm. Mặc dù mức này thấp hơn đáng kể so với thời kỳ xung đột, nhưng vẫn cao hơn mức trước chiến tranh, phản ánh sự hỗ trợ về mặt cấu trúc từ năng lực sản xuất bị thiệt hại và nhu cầu bổ sung; tuy nhiên, việc xuất khẩu của Iran tăng lên có thể bù đắp một phần nhỏ. Theo kịch bản này, tăng trưởng toàn cầu nhìn chung phù hợp với kỳ vọng hiện tại.

Trong kịch bản rủi ro, nếu xung đột tái diễn đẩy giá dầu lên 120 đô la một thùng trong nửa cuối năm, tăng trưởng toàn cầu sẽ giảm xuống dưới 2%, và lạm phát tổng thể sẽ tiến gần đến 5%.

Báo cáo chỉ ra rằng mặc dù điều này có thể không hoàn toàn cấu thành hiện tượng đình trệ kinh tế kèm lạm phát, nhưng nó sẽ tác động đáng kể đến sức mua của người tiêu dùng, thị trường lao động và các chính sách của ngân hàng trung ương, đồng thời làm trầm trọng thêm áp lực tài chính toàn cầu.

May mắn thay, có một lực lượng đối trọng đáng kể trong chu kỳ hiện tại – đó là sự tăng trưởng mạnh mẽ của các khoản đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Tại Mỹ, các khoản đầu tư này đã tăng vọt lên hơn 400 tỷ đô la Mỹ mỗi năm trong quý đầu tiên và dự kiến sẽ vượt quá 600 tỷ đô la Mỹ trong cả năm, đồng thời đang lan sang các nền kinh tế châu Á, hỗ trợ thêm cho tăng trưởng toàn cầu.

Áp lực lên chuỗi cung ứng lại xuất hiện: gần mức cao nhất kể từ đại dịch.


Chỉ số căng thẳng chuỗi cung ứng toàn cầu của Citi đã tăng vọt trong tháng 3 và tháng 4, và mặc dù đã ổn định nhẹ trong tháng 5, nhưng vẫn cao hơn gần một độ lệch chuẩn so với mức trung bình trước đại dịch. Không tính giai đoạn đại dịch, mức hiện tại là cao nhất kể từ những gián đoạn năm 2021-2022, cho thấy căng thẳng chuỗi cung ứng còn lâu mới giảm bớt.

Áp lực chủ yếu đến từ ba khía cạnh: chi phí vận chuyển tăng cao và giá nguyên liệu đầu vào tăng phản ánh trong chỉ số PMI; chi phí năng lượng (dầu diesel và nhiên liệu máy bay) đóng vai trò quan trọng; và mặc dù giá cước vận chuyển container đã tăng, nhưng vẫn chưa đạt đến đỉnh điểm như thời điểm gián đoạn ở Biển Đỏ năm 2024, nhờ vào sự mở rộng năng lực vận chuyển toàn cầu.

Một dấu hiệu tương đối tích cực là áp lực tồn kho và lượng đơn đặt hàng tồn đọng vẫn nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được, và một số công ty đã tích trữ hàng tồn kho dự phòng để đối phó với những bất ổn. Điều này cung cấp một số khả năng hấp thụ cho chuỗi cung ứng trong trường hợp xảy ra những cú sốc tiếp theo, nhưng rất khó để đảo ngược hoàn toàn tình hình căng thẳng chung.

Sẹo cấu trúc: Quá trình phục hồi cần thời gian.


Ngay cả khi eo biển Hormuz vẫn mở, Citi dự đoán một số khó khăn trong chuỗi cung ứng vẫn sẽ tiếp diễn. Khối lượng vận chuyển khó có thể trở lại mức bình thường trong ngắn hạn, các cơ sở sản xuất bị hư hại sẽ cần thời gian để xây dựng lại, và những căng thẳng hiện có trong chuỗi cung ứng không thể được giải quyết nhanh chóng bằng một thỏa thuận duy nhất.

Báo cáo sử dụng đại dịch COVID-19 làm ví dụ tham khảo – quá trình bình thường hóa chuỗi cung ứng toàn cầu vào thời điểm đó mất khoảng 18 tháng. Mặc dù mức độ nghiêm trọng của cú sốc này ít hơn so với đại dịch, nhưng thiệt hại mà nó gây ra cho năng lực sản xuất và mạng lưới hậu cần cũng sẽ cần một khoảng thời gian đáng kể để khắc phục và xây dựng lại.

Citigroup dự đoán rằng một số ngành công nghiệp có thể phải đối mặt với những áp lực dai dẳng kéo dài đến năm 2027. Điều này có nghĩa là ngay cả khi tránh được kịch bản xấu nhất ở cấp độ vĩ mô, những thiệt hại về cấu trúc ở cấp độ vi mô vẫn sẽ hạn chế hiệu quả hoạt động và cơ cấu chi phí của một số ngành công nghiệp trong nhiều năm tới.

Các quy luật và tính phi tuyến tính: Làm thế nào để định lượng được những biến động giá dầu


Báo cáo của Citi sử dụng một quy tắc ước lượng để đánh giá tác động kinh tế vĩ mô của các cú sốc giá dầu: cứ mỗi 10% tăng giá dầu, tăng trưởng toàn cầu giảm khoảng 15-20 điểm cơ bản, và lạm phát chung tăng khoảng 30-40 điểm cơ bản (lạm phát lõi thấp hơn một chút). So với vài thập kỷ trước, những tác động này đã suy yếu, phản ánh sự giảm cường độ sử dụng năng lượng và tăng tính linh hoạt của nền kinh tế.

Tuy nhiên, báo cáo cảnh báo rằng sự gián đoạn chuỗi cung ứng có thể làm trầm trọng thêm những tác động này. Cụ thể, vòng áp lực giá cả thứ hai—chẳng hạn như chi phí vận chuyển tăng cao ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và giá vé máy bay tăng vọt—có thể đẩy lạm phát cơ bản lên mức cao hơn so với dự đoán thông thường. Trong lịch sử, đã có mối tương quan chặt chẽ giữa căng thẳng chuỗi cung ứng và lạm phát cơ bản, có nghĩa là không nên đánh giá thấp rủi ro gián đoạn hiện tại.

Đáng báo động hơn nữa, cơ chế truyền dẫn này có thể không tuyến tính: trong giai đoạn đầu của cú sốc, các công ty có thể hấp thụ chi phí bằng cách thu hẹp biên lợi nhuận và giảm lượng hàng tồn kho; tuy nhiên, khi áp lực gia tăng, các công ty có thể buộc phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cắt giảm sản xuất hoặc chuyển gánh nặng chi phí sang người tiêu dùng một cách mạnh mẽ hơn, dẫn đến hiệu ứng cú sốc kinh tế vĩ mô theo từng tầng. Diễn biến cuối cùng của lạm phát có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với ước tính tuyến tính.

Sự khác biệt giữa các ngành: Ai là người dễ bị tổn thương nhất?


Được hỗ trợ bởi nguồn cung dư thừa trước đó, các hợp đồng đảm bảo dài hạn và khả năng tái chế, ngành công nghiệp heli và bán dẫn đã chứng tỏ khả năng phục hồi mạnh mẽ trong đợt gián đoạn chuỗi cung ứng này. Ngay cả với những căng thẳng đang diễn ra ở Trung Đông, các ngành công nghiệp này vẫn có đủ nguồn cung dự trữ và khó có khả năng phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng nguồn cung đáng kể trong ngắn hạn.

Ngành công nghiệp hóa dầu phải đối mặt với tác động sâu sắc hơn. Một phần đáng kể công suất sản xuất toàn cầu đã bị ngừng hoạt động hoặc gián đoạn, và quá trình bình thường hóa dự kiến sẽ diễn ra khá chậm. Ngay cả khi hoạt động vận chuyển qua eo biển được nối lại, việc sửa chữa các cơ sở sản xuất và tái thiết chuỗi cung ứng vẫn sẽ mất một lượng thời gian đáng kể, và áp lực đối với ngành công nghiệp này khó có thể giảm bớt trong ngắn hạn.

Giá phân bón đã tăng mạnh, làm dấy lên lo ngại về tác động đến chi phí nông nghiệp và giá thực phẩm. Ngành công nghiệp nhôm đối mặt với nguy cơ gián đoạn kéo dài – việc khôi phục công suất bị hư hỏng sẽ mất một khoảng thời gian đáng kể, và tình trạng thiếu hụt nguồn cung có thể tiếp diễn đến năm 2027.

Ngành hàng không cực kỳ nhạy cảm với giá nhiên liệu và, bị hạn chế bởi cạnh tranh giá vé và sự nhạy cảm về giá của người tiêu dùng, có khả năng tương đối hạn chế trong việc chuyển những cú sốc chi phí đáng kể sang người tiêu dùng. Có những khác biệt đáng kể giữa các mô hình kinh doanh khác nhau—các hãng hàng không giá rẻ và các hãng hàng không lớn, cung cấp dịch vụ đầy đủ thể hiện sự khác biệt rõ rệt về tính linh hoạt và khả năng thích ứng khi ứng phó với những cú sốc giá nhiên liệu.

Ngành vận tải và logistics Bắc Mỹ đã cho thấy khả năng phục hồi nhất định, phần lớn nhờ vào hoạt động hiệu quả của cơ chế chuyển chi phí nhiên liệu sang người tiêu dùng. Tuy nhiên, áp lực vẫn chưa biến mất mà đã chuyển sang các ngành công nghiệp hạ nguồn – các ngành sản xuất và bán lẻ phụ thuộc vào dịch vụ vận tải đang tiếp tục chịu ảnh hưởng từ chi phí tăng cao và lợi nhuận giảm sút.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
(Biểu đồ giá dầu thô Brent kỳ hạn hàng ngày, nguồn: FX678)

Vào lúc 15 giờ 21 phút giờ Bắc Kinh ngày 30 tháng 6, giá dầu thô tương lai của Mỹ đang giao dịch ở mức 73,50 đô la Mỹ/thùng.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4018.99

2.54

(0.06%)

XAG

58.592

0.321

(0.55%)

CONC

70.59

-0.16

(-0.23%)

OILC

73.73

0.12

(0.17%)

USD

101.353

0.243

(0.24%)

EURUSD

1.1393

-0.0029

(-0.26%)

GBPUSD

1.3234

-0.0023

(-0.17%)

USDCNH

6.7891

-0.0111

(-0.16%)

Tin Tức Nổi Bật