Việc lạm phát ở châu Âu đột ngột giảm cho thấy sự khác biệt sâu sắc hơn đằng sau tỷ giá hối đoái euro/đô la ở mức 1,139.
2026-07-01 17:56:39

Việc lạm phát giảm đã làm thay đổi tốc độ, chứ không phải các ràng buộc chính sách.
Ý nghĩa cốt lõi của việc lạm phát khu vực đồng Euro giảm trong tháng 6 không phải là Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể nhanh chóng chuyển sang chính sách nới lỏng, mà là thị trường đã không còn kỳ vọng vào một lộ trình thắt chặt cực đoan nữa. Mặc dù tỷ lệ lạm phát chung giảm từ 3,2% xuống 2,8%, thoạt nhìn cho thấy áp lực giá cả đã giảm đáng kể, nhưng ECB quan tâm nhiều hơn đến cấu trúc của lạm phát hơn là những thay đổi trong chỉ số tổng hợp hàng tháng.
Việc giảm lạm phát dịch vụ xuống 3,2% là rất quan trọng. Giá dịch vụ thường liên quan đến tiền lương, tiền thuê nhà và chi phí chuyển sang cho doanh nghiệp, và tốc độ giảm của chúng chậm hơn so với giá năng lượng và hàng hóa. Nếu giá dịch vụ tiếp tục giảm, sự bất đồng trong Ngân hàng Trung ương châu Âu về việc tăng lãi suất thêm nữa sẽ ngày càng lớn; tuy nhiên, nếu sự biến động trước đây của giá năng lượng tiếp tục lan sang thực phẩm và dịch vụ, thì sự giảm lạm phát có thể chỉ là hiện tượng tạm thời.
Nhà kinh tế trưởng của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Philip Lane, mới đây đã tuyên bố rằng điều quan trọng là phải quan sát xem chi phí năng lượng tăng cao trong những tháng gần đây sẽ tác động như thế nào đến lạm phát thực phẩm và dịch vụ. Tuyên bố này ngụ ý rằng ECB sẽ không chỉ dựa vào sự giảm lạm phát trong một tháng duy nhất để xác định điểm ngoặt chính sách, mà sẽ tiếp tục đánh giá rủi ro của một vòng tác động thứ hai. Đối với thị trường tiền tệ, lạm phát hàng tháng thấp hơn dự kiến sẽ kìm hãm mức chênh lệch lãi suất ngắn hạn của đồng euro, nhưng điều này sẽ không trực tiếp dẫn đến việc định giá đồng euro theo một chiều.
Kỳ vọng về lãi suất tiếp tục hỗ trợ đồng euro, nhưng sức mạnh hỗ trợ này đang suy yếu dần.
Thị trường tiền tệ vẫn dự báo xác suất Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất 25 điểm cơ bản trước tháng 9 là hơn 50%, và việc tăng lãi suất toàn phần trong năm nay gần như đã được phản ánh vào giá. Bản thân việc phản ánh này không phải là điều tiêu cực đối với đồng euro, vì nó cho thấy lãi suất chính sách của ECB vẫn đang được duy trì ở mức thấp. Vấn đề là thị trường đã phản ánh vào giá khả năng tăng lãi suất hơn nữa, và động lực tăng giá mới cho đồng euro cần đến từ sự dai dẳng của lạm phát hoặc các tín hiệu chính sách cứng rắn hơn.
Sau khi dữ liệu được công bố, lợi suất trái phiếu chính phủ Đức kỳ hạn 10 năm đã giảm bớt một phần mức tăng, dao động quanh mức 2,88%, thấp hơn so với mức cao nhất trước đó là 2,90%. Điều này cho thấy thị trường trái phiếu chưa hoàn toàn từ bỏ kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ, nhưng đã giảm bớt đặt cược vào một lộ trình quyết liệt hơn. Đối với tỷ giá euro so với đô la, chênh lệch lãi suất không phải là một biến số độc lập, mà hoạt động cùng với tâm lý rủi ro, chi phí năng lượng và dòng vốn.
Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Đức (Bundesbank) Joachim Nagel mới đây tuyên bố rằng mặc dù việc giá dầu giảm là điều không ngờ tới, nhưng diễn biến tình hình Trung Đông vẫn còn khó lường, và các lựa chọn chính sách vẫn sẽ được xem xét tại các cuộc họp tháng 7 và tháng 9. Điểm mấu chốt của những tuyên bố như vậy là "không định sẵn một lộ trình". Với lạm phát thấp hơn dự kiến và những rủi ro địa chính trị dai dẳng, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nhiều khả năng sẽ duy trì cách tiếp cận dựa trên dữ liệu hơn là đưa ra một hướng đi rõ ràng trước.
Vấn đề nan giải chính đối với đồng euro so với đồng đô la đã chuyển sang "lạm phát giảm so với khả năng phục hồi của chính sách tiền tệ".
Tỷ giá hối đoái euro/đô la hiện tại không chỉ đơn thuần là vấn đề "lạm phát giảm đồng nghĩa với euro yếu hơn". Có hai yếu tố thực sự ảnh hưởng đến giá cả: thứ nhất, liệu lạm phát giảm có đủ để làm giảm kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương châu Âu tăng lãi suất hay không; và thứ hai, liệu lãi suất giảm hay vai trò tài sản trú ẩn an toàn đối với đồng đô la có đủ mạnh hay không.
Từ biểu đồ, tỷ giá euro/đô la đã phá vỡ dải giữa của Bollinger Band và trải qua một đợt điều chỉnh gần dải dưới. Dải dưới quanh mức 1.1321 gần với mức thấp trước đó là 1.1324, cho thấy thị trường đã kiểm tra ranh giới dưới của phạm vi giao dịch. Sau khi quay trở lại khoảng 1.1390, giá vẫn nằm dưới dải giữa, cho thấy sự phục hồi này giống một đợt điều chỉnh sau khi giảm hơn là sự xác nhận của một xu hướng đảo chiều.

Chỉ báo MACD vẫn nằm dưới đường số 0, trong khi đường DIFF nằm dưới đường DEA. Mặc dù biểu đồ histogram âm không mở rộng quá mức, nhưng vẫn chưa hình thành một sự đảo chiều động lượng rõ ràng. Cấu trúc này cho thấy thị trường vẫn đang thận trọng trong việc định giá, và các đợt phục hồi ngắn hạn, thiếu sự hỗ trợ từ kỳ vọng lãi suất hoặc tâm lý rủi ro, có khả năng bị kìm hãm bởi vùng biên độ trung bình. Nói cách khác, liệu đồng euro có thể thoát khỏi điểm yếu trong ngắn hạn hay không không phụ thuộc vào một dữ liệu lạm phát đơn lẻ, mà phụ thuộc vào việc Ngân hàng Trung ương châu Âu có tiếp tục duy trì các ràng buộc chính sách đủ mạnh và liệu giá thanh khoản đô la có hạ nhiệt đồng thời hay không.
Giá năng lượng vẫn là một biến số tiềm ẩn đối với các tài sản bằng đồng euro.
Sự suy giảm lạm phát này có liên quan đến việc giá dầu toàn cầu giảm sau khi căng thẳng ở Trung Đông giảm bớt. Giá năng lượng có tác động kép đến khu vực đồng euro: một mặt, giá dầu và khí đốt thấp hơn giúp kiềm chế lạm phát nhập khẩu, cải thiện thu nhập thực tế cho người dân và giảm áp lực chi phí đối với doanh nghiệp; mặt khác, giá năng lượng giảm cũng làm giảm sự cần thiết phải tiếp tục tăng lãi suất đối với Ngân hàng Trung ương châu Âu, do đó làm giảm sự hỗ trợ lãi suất cho đồng euro.
Điều này giải thích sự phức tạp hiện tại trong việc định giá đồng euro so với đồng đô la. Việc giá năng lượng giảm sẽ tạo ra một lớp đệm cho nền kinh tế thực, nhưng có thể không trực tiếp mang lại lợi ích cho tỷ giá hối đoái. Nếu giá năng lượng ổn định, kỳ vọng lạm phát có thể giảm hơn nữa, và mức định giá của ECB cho việc tăng lãi suất trong năm nay sẽ bị thu hẹp lại; nếu giá năng lượng biến động trở lại, rủi ro lạm phát sẽ tăng lên, và ECB có thể duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn, nhưng điều này cũng sẽ làm tăng áp lực kinh tế.
Do đó, hiệu suất trung hạn của đồng euro không chỉ phụ thuộc vào việc lạm phát có thấp hơn kỳ vọng hay không, mà còn phụ thuộc vào chất lượng của sự giảm lạm phát. Nếu sự giảm lạm phát chủ yếu do giá năng lượng, trong khi lạm phát dịch vụ và áp lực tiền lương vẫn mạnh mẽ, ECB sẽ khó có thể nhanh chóng đưa ra các tín hiệu nới lỏng. Chỉ khi lạm phát lõi và lạm phát dịch vụ cùng suy yếu thì sự hỗ trợ lãi suất đối với đồng euro mới thực sự giảm đi.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.