Một cường quốc châu Á lớn có thể nối lại nhập khẩu dầu thô ngay trong tháng này, trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá dầu.
2026-07-22 13:40:35
Nửa đầu năm: Nhập khẩu thấp cộng với lượng hàng tồn kho cao đã giúp giảm thiểu thành công cú sốc nguồn cung.
Kể từ khi cuộc xung đột với Iran bùng nổ vào tháng Hai, thị trường dầu thô đã phải đối mặt với sự gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng nhất trong lịch sử. Tuy nhiên, sự sụt giảm đáng kể trong nhập khẩu dầu thô của một quốc gia lớn ở châu Á đã trở thành yếu tố then chốt trong việc kiềm chế giá dầu tăng vọt. Dữ liệu hải quan từ quốc gia đó cho thấy nhập khẩu dầu thô trong tháng Sáu đã giảm mạnh 41,3% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 7,12 triệu thùng mỗi ngày, mức thấp nhất trong mười năm và là đỉnh điểm của ba tháng liên tiếp nhập khẩu thấp. Trong bốn tháng trước đó, do giá dầu vượt quá 100 đô la và sự biến động đáng kể của thị trường, quốc gia này đã giảm nhu cầu nhập khẩu khoảng 4 triệu thùng mỗi ngày, bù đắp hiệu quả áp lực từ sự thiếu hụt nguồn cung ở eo biển Hormuz.
Quốc gia lớn mạnh ở châu Á này luôn kiên định với chiến lược "tích trữ dầu khi giá thấp và giảm mua khi giá cao". Họ giảm mua khi giá dầu vượt quá 80 đô la và tích trữ mạnh khi giá nằm trong khoảng từ 60 đến 70 đô la. Năm ngoái, khi giá dầu thấp, nước này đã tích lũy được lượng dự trữ hơn 1 tỷ thùng dầu thô, và trước khi xảy ra xung đột, lượng dự trữ đạt từ 1,2 tỷ đến 1,4 tỷ thùng. Lượng dự trữ khổng lồ này cho phép quốc gia này vượt qua cuộc khủng hoảng nguồn cung một cách suôn sẻ khi giá dầu tăng vọt vào tháng 3 và tháng 4 mà không cần phải mua vào với giá cao, từ đó trở thành một nhân tố điều tiết nhu cầu mạnh mẽ trên thị trường dầu thô toàn cầu.

Nửa cuối năm: Nhập khẩu có thể phục hồi theo từng giai đoạn, và xuất khẩu dầu tinh chế sẽ trở thành động lực mới.
Từ cuối tháng 6 đến đầu tháng 7, bản ghi nhớ hợp tác giữa Mỹ và Iran đã đẩy giá dầu xuống còn 70 đô la, và các quốc gia sản xuất dầu mỏ ở Trung Đông cũng hạ giá dầu thô châu Á trong tháng 7 và tháng 8, tạo điều kiện cho sự phục hồi nhập khẩu dầu thô của các nước châu Á lớn.
Các nhà phân tích của Goldman Sachs tin rằng một bước ngoặt có thể đang đến gần, khi quốc gia này có khả năng đẩy nhanh việc mua dầu trong tháng 7 và tháng 8 để lấp đầy khoảng trống tồn kho. Tuy nhiên, nếu giá dầu lại tiến gần mức 90 đô la, các nhà máy lọc dầu của nước này có thể giảm lượng dầu thô mua vào sau tháng 9, và sự phục hồi nhập khẩu có thể chỉ là tạm thời.
Trong khi đó, việc một quốc gia lớn ở châu Á gần đây nới lỏng các hạn chế xuất khẩu dầu tinh chế đã trở thành động lực mới thúc đẩy nhu cầu dầu thô. Hiện tại, nhu cầu trong nước đối với các sản phẩm dầu tinh chế đang yếu, trong khi thị trường dầu mỏ quốc tế khan hiếm và lợi nhuận chế biến tại các nhà máy lọc dầu cao. Quốc gia này đang tận dụng tình hình này để tăng cường xuất khẩu dầu tinh chế, điều này cũng có thể dẫn đến tăng công suất hoạt động của các nhà máy lọc dầu, từ đó thúc đẩy nhu cầu thu mua dầu thô. Ước tính quốc gia lớn ở châu Á này đã giải phóng trung bình 500.000 thùng và 940.000 thùng dầu tồn kho mỗi ngày trong tháng 5 và tháng 6, và nhu cầu bổ sung hàng tồn kho sẽ dần xuất hiện sau khi lượng hàng tồn kho cạn kiệt.
Việc xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế đang bị hạn chế, và nhu cầu sẽ tiếp tục phụ thuộc vào giá dầu.
Mặc dù các hạn chế đối với xuất khẩu dầu tinh chế đã được nới lỏng, nhưng khối lượng xuất khẩu khó có thể phục hồi đáng kể ngay lập tức. Li Aima, nhà phân tích dầu mỏ trưởng khu vực châu Á của Vito Energy, chỉ ra rằng các nhà máy lọc dầu cần thời gian để hoàn tất các lô hàng và sắp xếp vận chuyển. Hơn nữa, quốc gia này có yêu cầu rõ ràng rằng lượng tồn kho sản phẩm dầu tinh chế của các nhà máy lọc dầu không được giảm xuống dưới mức cuối tháng Hai, ngăn chặn việc dựa vào việc tiêu thụ hết lượng tồn kho hiện có để mở rộng xuất khẩu. Hạn chế này sẽ kìm hãm tốc độ tăng trưởng xuất khẩu.
Nhìn chung, nhu cầu dầu thô tại các quốc gia châu Á lớn sẽ tiếp tục biến động theo diễn biến giá dầu trong nửa cuối năm. Goldman Sachs cho biết trữ lượng dầu thô hiện tại ở các quốc gia châu Á lớn vẫn tương đối dồi dào, không có nhu cầu cấp thiết phải bổ sung. Tốc độ mua vào tiếp theo chủ yếu phụ thuộc vào xu hướng giá dầu và giá dầu thô Trung Đông. Nếu giá dầu giảm xuống mức hợp lý, các quốc gia này dự kiến sẽ tăng nhập khẩu, hỗ trợ giá dầu; nếu giá dầu tiếp tục tăng, nhập khẩu có thể giảm trở lại.
Tóm tắt
Trong nửa đầu năm, cường quốc châu Á này đã thành công trong việc giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng nguồn cung Trung Đông lên giá dầu nhờ nhập khẩu thấp và tồn kho cao. Trong nửa cuối năm, với sự điều chỉnh giá dầu, sự sụt giảm giá dầu thô Trung Đông và việc nới lỏng xuất khẩu dầu tinh chế, nhập khẩu dầu thô của nước này dự kiến sẽ phục hồi theo từng giai đoạn, trở thành một động lực quan trọng hỗ trợ giá dầu. Tuy nhiên, xuất khẩu dầu tinh chế của nước này bị hạn chế, và tốc độ nhập khẩu vẫn sẽ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi giá dầu.
Là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, xu hướng nhu cầu của cường quốc châu Á này sẽ tiếp tục chi phối biến động giá dầu quốc tế cho đến cuối năm, và chiến lược "mua vào khi giá giảm và điều chỉnh linh hoạt" của họ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến động lực cung cầu của thị trường dầu thô toàn cầu.

Nguồn biểu đồ giá dầu Brent hàng ngày: EasyForex
Vào lúc 13 giờ 40 phút giờ Bắc Kinh ngày 22 tháng 7, giá dầu thô Brent giao dịch ở mức 92,00 đô la Mỹ/ounce.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.