Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

2026-04-07 Thứ Ba

2026-04-10

06:11:46

Kho vàng mỹ ngày 6 tháng 4 - cập nhật hàng ngày

Giá Trị Trước : 1050.99 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 1054.42

Giá Trị Trước

06:11:46

Thay đổi kho vàng của mỹ ngày 6 tháng 4 - hàng ngày

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 3.43

Giá Trị Trước

05:50:14

Chứng khoán NYMEX palladium tại mỹ ngày 2 tháng 4 - hàng ngày

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -29.17

Giá Trị Trước

05:50:13

Chứng khoán NYMEX bạch Kim mỹ ngày 2 tháng 4 - hàng ngày

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -0.16

Giá Trị Trước

05:50:13

Chứng khoán NYMEX palladium ở mỹ ngày 2 tháng 4 - cập nhật hàng ngày

Giá Trị Trước : 2476.40 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 2447.23

Giá Trị Trước

05:50:12

Kho bạch Kim NYMEX của mỹ ngày 2 tháng 4 - cập nhật hàng ngày

Giá Trị Trước : 5360.53 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 5360.37

Giá Trị Trước

05:48:16

Kho bạc COMEX mỹ ngày 2 tháng 4 - cập nhật hàng ngày

Giá Trị Trước : 3276599.54 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 3271903.48

Giá Trị Trước

05:48:16

Sự thay đổi hàng tồn kho COMEX silver ở mỹ ngày 2 tháng 4 - hàng ngày

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -4696.06

Giá Trị Trước

05:47:34

Kho vàng mỹ COMEX ngày 2 tháng 4 - cập nhật hàng ngày

Giá Trị Trước : 311795.89 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 309620.88

Giá Trị Trước

05:47:32

Sự thay đổi kho vàng COMEX ở mỹ ngày 2 tháng 4 - hàng ngày

Giá Trị Trước : -3543.11 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -2175.02

Giá Trị Trước

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4770.91

51.73

(1.10%)

XAG

75.674

1.620

(2.19%)

CONC

98.52

4.11

(4.35%)

OILC

96.45

0.29

(0.30%)

USD

98.824

-0.206

(-0.21%)

EURUSD

1.1698

0.0035

(0.30%)

GBPUSD

1.3434

0.0043

(0.32%)

USDCNH

6.8281

-0.0039

(-0.06%)