Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Phân tích ba cặp tiền tệ chính: Đô la Mỹ chịu áp lực, đô la Úc dẫn đầu đà tăng, yên Nhật biến động.

2026-02-19 19:08:17

Năm 2026, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất và sự khác biệt trong chính sách của các ngân hàng trung ương toàn cầu, đồng đô la Mỹ sẽ tiếp tục chịu áp lực, đồng đô la Úc sẽ tăng mạnh và đồng yên Nhật sẽ biến động. Sau đây là phân tích ba cặp tiền tệ dựa trên các yếu tố chính tác động đến tỷ giá hối đoái của ba cặp tiền tệ chính.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

Các yếu tố chính tác động đến tỷ giá hối đoái đồng đô la Mỹ

Đồng đô la Mỹ tiếp tục xu hướng giảm, với chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm 0,8% trong tuần trước. Mặc dù chỉ số này đã phục hồi mạnh sau khi chạm mức thấp nhất trong bốn năm là 95,57 vào tháng Giêng (khi Tổng thống Trump bày tỏ sự ủng hộ đối với đồng đô la yếu hơn), nhưng tính đến thời điểm hiện tại, đồng đô la vẫn giảm 1,2% so với rổ các đồng tiền chính. Phân tích sau đây sẽ đi sâu vào các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến triển vọng của đồng đô la.

I. Bức tranh tổng thể về chính sách tiền tệ (Trung lập/Tiêu cực)

Giá thị trường hiện tại cho thấy Cục Dự trữ Liên bang sẽ thực hiện thêm hai đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản nữa trong năm 2026, nhiều khả năng là vào tháng 6 và tháng 9, và sẽ kết thúc chu kỳ nới lỏng hiện tại sau một đợt cắt giảm lãi suất khác vào tháng 1 năm 2027.

Lộ trình này trái ngược hoàn toàn với lộ trình của một số ngân hàng trung ương lớn: Ngân hàng Nhật Bản và Ngân hàng Dự trữ Úc đã bước vào chu kỳ tăng lãi suất, trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất trong ngắn hạn. Sự khác biệt trong lập trường chính sách tiền tệ này có thể tiếp tục gây áp lực lên đồng đô la trong phần còn lại của năm.

Biến số lớn nhất nằm ở tân Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, Kevin Warsh. So với các ứng cử viên khác, ông có quan điểm cứng rắn hơn, và thị trường sẽ theo dõi sát sao xem liệu ông có tiếp tục tốc độ cắt giảm lãi suất như dự kiến hiện tại hay không, liệu ông có bắt đầu thắt chặt định lượng hay không, và liệu ông có thể duy trì tính độc lập trong chính sách của Fed hay không.

II. Các yếu tố kinh tế cơ bản (Hơi tích cực)

Cả Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đều đã nâng dự báo của mình, kỳ vọng nền kinh tế thực của Mỹ sẽ tăng trưởng 2,3%–2,4% vào năm 2026.

Theo dữ liệu của Bloomberg, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận gộp của các công ty thuộc chỉ số S&P 500 đã công bố báo cáo tài chính quý IV năm 2025 đạt 14,4%, mức cao nhất trong bốn năm. Mặc dù thị trường lao động có phần chậm lại, nhưng dữ liệu việc làm tháng Giêng cho thấy giai đoạn suy thoái việc làm nghiêm trọng nhất có thể đã qua.

III. Ổn định chính trị và thị trường (Xu hướng giảm)

Một trong những yếu tố cốt lõi góp phần làm suy yếu đồng đô la trong năm qua là sự khó đoán của chính sách Mỹ, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại, nơi có sự khác biệt đáng kể giữa các tuyên bố chính sách và việc thực thi trên thực tế. Việc chính phủ đóng cửa kéo dài càng làm trầm trọng thêm mối lo ngại của nhà đầu tư về các tài sản bằng đô la.

Từ góc độ vĩ mô, xu hướng "phi đô la hóa" toàn cầu đang nóng lên, với các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương trên khắp thế giới tiếp tục giảm lượng tiền tệ pháp định nắm giữ và chuyển sang các tài sản trú ẩn an toàn như vàng, đồng thời mối lo ngại của thị trường về tính bền vững của chính sách tài khóa của Mỹ cũng ngày càng gia tăng.

IV. Bức tranh thương mại (Trung lập/Giảm giá)


Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
(Nguồn biểu đồ chỉ số đô la Mỹ hàng ngày: FX678)

Đồng đô la yếu hơn phù hợp với các mục tiêu cốt lõi của chính quyền Trump là kích thích xuất khẩu và thu hẹp thâm hụt thương mại. Điều đáng chú ý là trong nhiệm kỳ đầu tiên của Trump, ngay cả khi Cục Dự trữ Liên bang liên tục tăng lãi suất, chỉ số đô la trung bình vẫn ở mức khoảng 95, cho thấy tiềm năng giảm giá hơn nữa của đồng đô la.

Tuy nhiên, tốc độ và quy mô suy giảm cũng quan trọng không kém: một xu hướng giảm giá hỗn loạn và không cân đối có thể làm tổn hại đến uy tín của đồng đô la Mỹ với tư cách là đồng tiền dự trữ chính của thế giới, và sự ổn định là điều kiện tiên quyết cốt lõi đối với một đồng tiền dự trữ.

V. Nhu cầu phòng ngừa rủi ro (hơi giảm)

Trong giai đoạn đồng đô la mạnh lên vài năm trước, một lượng lớn nhà đầu tư tổ chức nước ngoài nắm giữ các tài sản bằng đô la mà không phòng ngừa rủi ro tỷ giá, và sự tăng giá của đồng đô la đã trực tiếp khuếch đại lợi nhuận của họ bằng đồng tiền địa phương. Khi xu hướng đảo ngược, các nhà đầu tư nước ngoài đã thiết lập các vị thế phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng đô la, tạo ra áp lực bán ra mang tính cấu trúc đối với đồng đô la.

AUD/USD

Tính đến thời điểm hiện tại, đồng đô la Úc là đồng tiền chính có hiệu suất tốt nhất, tăng giá 6,2% so với đồng đô la Mỹ. Giá kim loại công nghiệp và kim loại quý tăng mạnh đã hỗ trợ vững chắc cho đồng tiền hàng hóa này.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
(Nguồn biểu đồ AUD/USD hàng ngày: FX678)

Lạm phát ở Úc đang gia tăng trở lại: chỉ số giám sát cốt lõi của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) - chỉ số CPI bình quân - đã duy trì ở mức trên 3% kể từ tháng 7 năm 2025. RBA dự kiến sẽ là ngân hàng trung ương lớn đầu tiên tăng lãi suất vào năm 2026 và đã tuyên bố sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách nếu lạm phát vẫn ở mức cao và thị trường lao động vẫn khan hiếm.

Lãi suất ngầm định trong hợp đồng tương lai trái phiếu cho thấy lãi suất cuối năm có thể đạt 4,2%, tương ứng với một hoặc hai đợt tăng lãi suất, mỗi đợt tăng 25 điểm cơ bản.

Nhìn về phía trước, ngoài giá kim loại và chính sách tiền tệ trong nước, sự phát triển của quan hệ thương mại Trung-Mỹ và tốc độ phục hồi nhu cầu nội địa của Trung Quốc sẽ có tác động đáng kể đến đồng đô la Úc, do Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc.

Xét về mặt kỹ thuật, cặp tỷ giá AUD/USD đã phá vỡ xu hướng tăng vừa phải bắt đầu từ tháng 5 năm 2025 vào ngày 22 tháng 1, thiết lập một vùng giao dịch mới trên mức 0.69. Gần đây, cặp tỷ giá này đã gặp kháng cự tại mức cao nhất tháng 2 năm 2023 là 0.7157, nhưng đà tăng ngắn hạn vẫn còn và dự kiến sẽ kiểm tra lại mức kháng cự này.

Mục tiêu tăng giá quan trọng trong trung hạn là mức cao nhất tháng 3 năm 2022 ở mức 0,7540; mức hỗ trợ ban đầu là đường trung bình động 20 ngày ở mức 0,7013, với mức hỗ trợ thứ cấp ở giới hạn dưới của phạm vi ở mức 0,69.

USD/JPY

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) là một ngân hàng trung ương lớn khác đã bước vào chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ. Lạm phát của Nhật Bản đã vượt quá mục tiêu 2% trong 44 tháng liên tiếp, nhưng ngân hàng trung ương vẫn cực kỳ thận trọng về việc bình thường hóa chính sách, cần có bằng chứng rõ ràng về sự phục hồi kinh tế trong nước bền vững trước khi hành động.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
(Nguồn biểu đồ USD/JPY hàng ngày: EasyForex)

GDP của Nhật Bản dự kiến chỉ tăng trưởng ở mức 0,2% mỗi năm trong quý IV năm 2025, phản ánh một tình thế khó xử về chính sách: chi phí sinh hoạt cao đang kìm hãm tiêu dùng, và tăng trưởng tiền lương thực tế đang tụt hậu so với lạm phát; việc tăng lãi suất quá nhanh cũng có thể ảnh hưởng đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mặc dù tác động của thuế quan Mỹ phần lớn đã được hấp thụ, nhưng căng thẳng kéo dài trong quan hệ Trung-Nhật đang kéo ngành du lịch và xuất khẩu ròng của Nhật Bản xuống.

Liên minh cầm quyền do Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi lãnh đạo đã giành được đa số ghế trong cuộc bầu cử sớm, và chương trình tài chính của họ đã trở thành tâm điểm chú ý của thị trường. Thị trường đã phần nào phản ánh vào ngân sách 122,3 nghìn tỷ yên cho năm tài chính 2026, cũng như việc miễn thuế tiêu thụ thực phẩm trong hai năm (khoảng 5 nghìn tỷ yên).

Kể từ khi Sanae Takaichi nhậm chức chủ tịch Đảng Dân chủ Tự do, tỷ giá USD/JPY đã tăng từ mức cao nhất là 147,5 lên 159,4. Mặc dù đã giảm trở lại sau khi có nghi ngờ về sự can thiệp của chính phủ, tỷ giá này vẫn tích lũy được mức tăng 4,1% trong giai đoạn này.

Dựa trên các tính toán cơ bản sử dụng chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu kho bạc Mỹ và sức mua tương đương, giá trị hợp lý của đồng yên thấp hơn nhiều so với mức 125. Tuy nhiên, bị hạn chế bởi những mâu thuẫn cấu trúc đã nêu, việc đồng yên trở lại mức hợp lý có thể là một quá trình dần dần kéo dài nhiều năm.

Xét về mặt kỹ thuật, tỷ giá USD/JPY đã bước vào giai đoạn tích lũy sau khi đạt mức cao nhất trong 18 tháng vào tháng Giêng. Đường trung bình động 20 ngày đã vượt xuống dưới đường trung bình động 50 ngày, báo hiệu triển vọng giảm giá trong ngắn hạn. Hiện tại, cặp tỷ giá này đang kiểm tra vùng hỗ trợ quan trọng 152.1–153.3.

Nếu giá giảm xuống dưới mức này, nó có thể kiểm tra đường trung bình động 200 ngày ở mức 150,6; nếu giữ vững trên mức 156,3, điều đó có nghĩa là đồng yên đã suy yếu trở lại.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4990.54

14.45

(0.29%)

XAG

78.047

1.015

(1.32%)

CONC

66.41

1.36

(2.09%)

OILC

71.67

1.49

(2.12%)

USD

97.903

0.176

(0.18%)

EURUSD

1.1761

-0.0022

(-0.18%)

GBPUSD

1.3465

-0.0028

(-0.21%)

USDCNH

6.9009

0.0099

(0.14%)

Tin Tức Nổi Bật