Căng thẳng quân sự ở eo biển Hormuz leo thang: huyết mạch năng lượng toàn cầu đang gặp nguy hiểm, và giá dầu đang đứng trước ngã ba đường.
2026-03-02 18:37:22
Thị trường hiện đang ở ngã ba đường, một bên là những đợt tăng giá ngắn hạn, bốc đồng tương tự như "cuộc xung đột 12 ngày" năm ngoái, và bên kia là thời kỳ giá dầu ở mức cao kéo dài, có thể định hình lại hoàn toàn quỹ đạo lạm phát toàn cầu.

Nguồn năng lượng không thể thay thế "động mạch cảnh": tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz
Trước khi phân tích xu hướng giá dầu, điều cần thiết là phải nhận ra tầm quan trọng chiến lược độc nhất vô nhị của eo biển Hormuz. Tuyến đường thủy này, nối liền Vịnh Ba Tư và Biển Ả Rập, chỉ rộng khoảng 33 km ở điểm hẹp nhất, nhưng lại là huyết mạch của thương mại dầu mỏ toàn cầu—khoảng 17 đến 18 triệu thùng dầu thô đi qua đây mỗi ngày, chiếm 20% đến 21% tổng lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển toàn cầu. Đồng thời, khoảng 20% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới cũng phụ thuộc vào tuyến đường này, phần lớn được vận chuyển đến châu Á, một khu vực có nhu cầu năng lượng cao.
Các tuyến đường thay thế hiện có đơn giản là không đủ để lấp đầy khoảng trống: Đường ống dẫn dầu Đông-Tây của Ả Rập Xê Út có công suất vận chuyển hàng ngày khoảng 5 triệu thùng, chỉ có thể chuyển hướng một phần dầu thô; đường ống Habshan-Fujairah của UAE, với công suất tối đa hàng ngày khoảng 1,5 triệu thùng, thậm chí còn không đủ đáp ứng nhu cầu. Nếu đường ống Hormuz bị tắc nghẽn hoàn toàn, một khoảng trống vật lý sẽ xuất hiện trong chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu mà rất khó để lấp đầy.
Chính điểm yếu mang tính cấu trúc của việc "không còn lựa chọn nào khác" này đã tạo nên sức mạnh răn đe thị trường cho vòng khủng hoảng địa chính trị này, vượt xa các cuộc xung đột thông thường.
Gương soi lịch sử: Logic đằng sau các đợt tăng giá bốc đồng ngắn hạn
Capital Economics đưa ra một "kịch bản lạc quan nhưng bi quan": nếu cuộc xung đột tiếp tục theo mô hình "nhanh chóng vào, nhanh chóng ra" như năm ngoái, giá dầu sẽ chỉ trải qua biến động tâm lý chứ không phải là sự tái cấu trúc giá cả mang tính cơ cấu.
Nhà phân tích năng lượng cấp cao của họ nhận xét: "Trong cuộc đối đầu giữa Iran và Israel năm ngoái, giá dầu đã nhanh chóng phản ánh mức phí rủi ro từ 10-15 đô la mỗi thùng, nhưng mức phí này nhanh chóng giảm xuống khi dòng chảy năng lượng qua eo biển được nối lại trong ngắn hạn và cơ sở hạ tầng không bị hư hại vĩnh viễn."
Cốt lõi của đánh giá này nằm ở thực tế thị trường dầu mỏ hiện tại vẫn đang bị bao phủ bởi bối cảnh kinh tế vĩ mô với nhu cầu yếu. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đồng đô la Mỹ mạnh và sự gia tăng liên tục của các nguồn năng lượng mới là ba áp lực đã tạo ra một ngưỡng trần cho sự tăng giá dầu. Chừng nào nguồn cung vật chất không bị gián đoạn đáng kể, các quỹ đầu cơ sẽ chốt lời sau một đợt tăng giá ngắn hạn, và giá dầu, giống như một lò xo bị giật mạnh, có khả năng sẽ quay trở lại phạm vi cân bằng từ 70-80 đô la mỗi thùng sau một đợt tăng giá ngắn.
Sự khác biệt giữa các tổ chức: Goldman Sachs và Citigroup cảnh báo về một "cuộc chiến phí bảo hiểm kéo dài"
Không phải tất cả các tổ chức đều đồng ý với luận điểm "phục hồi nhanh chóng". Goldman Sachs đã bày tỏ sự nghi ngờ trong báo cáo khách hàng mới nhất của mình, chỉ ra lý do chính khiến thị trường bị định giá thấp - đó là sự cứng nhắc của phí bảo hiểm vận tải biển.
Goldman Sachs tin rằng môi trường địa chính trị năm 2026 sẽ phức tạp hơn năm ngoái, và phí bảo hiểm rủi ro có thể chuyển từ biến động ngắn hạn sang mức ổn định dài hạn. Ngay cả khi eo biển Đài Loan không bị phong tỏa vật lý, các cuộc đối đầu quân sự kéo dài sẽ đẩy chi phí bảo hiểm vận tải biển và hậu cần toàn cầu lên cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu. Tình hình hiện tại đã tạo ra ít nhất 18 đô la phí bảo hiểm địa chính trị cho dầu thô Brent; nếu xung đột kéo dài, khoản phí này sẽ trở thành một phần của giá chuẩn, buộc các nhà máy lọc dầu toàn cầu phải hoạt động với chi phí cao hơn.
Lý lẽ này được lịch sử chứng minh: khi căng thẳng leo thang ở eo biển Hormuz năm 2019, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh trên tuyến đường Vịnh Ba Tư đã tăng vọt lên hơn 10 lần so với mức bình thường, và tốc độ giảm chậm hơn nhiều so với giá dầu, tạo thành "phí bảo hiểm đuôi" tiếp tục hỗ trợ chi phí hoạt động trong một thời gian dài sau khi tâm lý thị trường dịu bớt.
Citigroup nhận định thêm về độ co giãn của nguồn cung: "Đệm an toàn" của thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện nay đang ngày càng mỏng đi. Mặc dù OPEC+ có khoảng 3,5 triệu thùng dầu mỗi ngày công suất dự trữ, nhưng phần lớn công suất này tập trung dọc theo bờ biển Vịnh Ba Tư, và họ cũng sẽ gặp khó khăn trong vận chuyển nếu eo biển bị phong tỏa. Citigroup cảnh báo rằng nếu rủi ro nguồn cung chuyển từ "có thể xảy ra" sang "dài hạn", giá dầu sẽ duy trì trên 90 đô la trong thời gian dài hơn nhiều so với dự báo của Capital Economics.
Chủ đề cốt lõi bị bỏ qua: hiệu ứng khuếch đại kép của đồng đô la Mỹ và các thuật toán.
Bên cạnh các phân tích thể chế chính thống, hiệu ứng cộng hưởng giữa tỷ giá hối đoái đô la Mỹ và giao dịch thuật toán là một xu hướng thị trường tiềm ẩn dễ bị bỏ qua.
Giá dầu thô được tính bằng đô la Mỹ, và hai yếu tố này thường có mối tương quan nghịch. Tuy nhiên, trong các cuộc khủng hoảng địa chính trị, tâm lý né tránh rủi ro có thể đồng thời đẩy cả giá đô la và giá dầu lên cao, tạo ra mô hình "tăng kép" hiếm gặp. Tình huống này đã xảy ra vào đầu cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, khi giá dầu Brent và chỉ số đô la Mỹ cùng tăng mạnh, làm giảm lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu ở các quốc gia sử dụng đồng tiền không phải đô la Mỹ, đẩy nhanh quá trình giảm nhập khẩu của họ và tạo ra hiệu ứng tự củng cố từ phía cầu.
Điều đáng lo ngại hơn nữa là vai trò của các quỹ định lượng. Hiện tại, các quỹ thuật toán dựa trên tín hiệu động lượng và máy học đang chi phối tính thanh khoản của thị trường hợp đồng tương lai dầu thô. Một khi giá dầu Brent vượt qua các ngưỡng quan trọng như 85 đô la, thuật toán có thể nhanh chóng kích hoạt hiện tượng ép bán khống một chiều, đẩy giá dầu vượt xa các mức hỗ trợ cơ bản. Đây chính là điều mà thị trường lo ngại rộng rãi là "vượt quá mức kỹ thuật" - rủi ro địa chính trị kích hoạt tâm lý thị trường, và giao dịch thuật toán khuếch đại sự biến động.
Kịch bản cực đoan: Nguy cơ lạm phát đình trệ do các cú sốc "thiên nga đen"
Nếu tình hình xấu đi đến "kịch bản nghiêm trọng" như cảnh báo của Capital Economics - với tình trạng thiếu hụt nguồn cung đáng kể và kéo dài - thì logic định giá trên thị trường dầu mỏ sẽ hoàn toàn thay đổi.
Nhóm chuyên gia năng lượng của JPMorgan đã đề cập đến một ngưỡng quan trọng: 100 đô la. Chỉ khi cơ sở hạ tầng năng lượng bị hư hại không thể khắc phục được thì giá dầu mới thực sự vượt qua mốc ba chữ số, mặc dù kịch bản này khó xảy ra nhưng lại cực kỳ tàn phá.
Một nhà giao dịch cấp cao tại Singapore cho biết: "Không gian điều chỉnh dự trữ dầu chiến lược của các nước tiêu thụ chính đã giảm đáng kể so với vài năm trước." Dữ liệu cho thấy dự trữ dầu chiến lược (SPR) của Mỹ hiện ở mức khoảng 370 triệu thùng, giảm gần 40% so với mức đỉnh năm 2020, và tốc độ bổ sung rất chậm. Nếu sự gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz kéo dài hơn một tháng, thế giới sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng nhất kể từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970.
Trong trường hợp xấu nhất, mức giá 90-100 USD chỉ là điểm khởi đầu cho giá dầu. Bên cạnh dầu thô, 20% lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển toàn cầu cũng phụ thuộc vào eo biển này. Sự tăng vọt đồng thời của giá dầu và khí đốt sẽ khiến khu vực Á-Âu phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt năng lượng kép, đe dọa nền kinh tế vĩ mô toàn cầu với hiện tượng đình trệ kinh tế kèm lạm phát – lạm phát gia tăng cùng với tăng trưởng kinh tế trì trệ, đẩy các ngân hàng trung ương vào thế khó xử trong chính sách.
Góc nhìn Đông Á: Bên dễ bị tổn thương nhất trong bối cảnh phụ thuộc cao
Trong cuộc chơi toàn cầu này, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ—đặc biệt là các nước Đông Á—là những nước chịu áp lực trực tiếp lớn nhất.
Trung Quốc nhập khẩu khoảng 11 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, trong đó 42%-45% được vận chuyển qua Ấn Độ Dương và eo biển Hormuz. Hơn 95% lượng dầu thô nhập khẩu của Nhật Bản đến từ Trung Đông, với khoảng 74% đi qua eo biển Hormuz. Hàn Quốc phụ thuộc vào Trung Đông cho hơn 80% lượng dầu thô nhập khẩu, với khoảng 81% đi qua eo biển này. Lượng dầu thô nhập khẩu của Ấn Độ qua eo biển Hormuz chiếm gần 50%. Sự phụ thuộc cao vào thương mại quốc tế khiến các quốc gia này cực kỳ nhạy cảm với tình hình ở eo biển Hormuz về điều khoản thương mại, tỷ giá hối đoái và thậm chí cả kỳ vọng lạm phát.
Điều đáng chú ý là Trung Quốc đã thiết lập một kho dự trữ dầu chiến lược đủ dùng trong khoảng 90 ngày. Nếu sự gián đoạn nguồn cung chỉ kéo dài 1-2 tháng, tác động có thể được giảm thiểu một phần bằng cách giải phóng lượng dầu dự trữ và kích hoạt đường ống dẫn dầu thô Trung Quốc-Nga. Tuy nhiên, nếu sự gián đoạn vượt quá mức một quý, áp lực nguồn cung sẽ vẫn tăng lên đáng kể.
Kết luận: Cốt lõi của lý thuyết trò chơi và các giới hạn hợp lý của thị trường
Tóm lại, vấn đề cốt lõi trong thị trường dầu mỏ hiện nay không còn là "liệu có thiếu hụt dầu mỏ hay không", mà là "liệu dầu mỏ có thể được vận chuyển ra ngoài một cách an toàn hay không".
Một cuộc xung đột cường độ vừa phải sẽ giữ mức phí bảo hiểm rủi ro ở mức cao, neo giá dầu trong khoảng 70-80 đô la; trong khi bất kỳ sự xấu đi nhỏ nào của tình hình cũng sẽ tạo cơ hội cho Phố Wall đẩy giá dầu lên 100 đô la.
Tuy nhiên, thị trường không phải là không có những giới hạn hợp lý: giá dầu quá cao cuối cùng sẽ dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu—cắt giảm sản lượng nhà máy, giảm các chuyến bay và giảm du lịch của người tiêu dùng. Nhu cầu tự giảm và từ đó kìm hãm giá dầu. Đây là cơ chế ổn định vốn có của thị trường dầu mỏ và là lý do tại sao các giai đoạn giá dầu cao kéo dài lại cực kỳ hiếm gặp trong lịch sử.
Như các nhà phân tích đã nhận định, "Mỗi tàu chở dầu ngừng hoạt động ở eo biển Hormuz đều là một quả bom ném xuống thị trường lạm phát toàn cầu. Khi có đủ nhiều bom như vậy, chính sự hoảng loạn sẽ trở thành mặt hàng đắt đỏ nhất."
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.