Việc tăng lãi suất bị ép buộc: Sự thật đằng sau sự miễn cưỡng tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản.
2026-05-14 18:20:03
Việc nới lỏng chính sách này không phải là một lựa chọn chủ động của Ngân hàng Nhật Bản; về cơ bản, đó là một sự thỏa hiệp thụ động, bị ép buộc.
Trước đó, Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ Bessenter đã đến thăm Nhật Bản và khẳng định rõ ràng rằng ông không tán thành việc Nhật Bản can thiệp trực tiếp vào tỷ giá hối đoái để hỗ trợ đồng yên bằng cách bán đô la, đồng thời nhấn mạnh rằng sự ổn định tỷ giá hối đoái nên dựa vào điều chỉnh chính sách tiền tệ hơn là can thiệp hành chính.
Dưới áp lực từ Hoa Kỳ, những tiếng nói cứng rắn trong Ngân hàng Nhật Bản đã gia tăng nhanh chóng, và kỳ vọng về việc tăng lãi suất đột ngột tăng cao, điều này thực chất là một sự nhượng bộ mà họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải thực hiện.

Ưu tiên can thiệp hơn là tăng lãi suất: Một lựa chọn sâu xa hơn nhằm chủ động dung túng lạm phát.
Trên thực tế, ngay cả khi lạm phát nhập khẩu tiếp tục ở mức cao, giá dầu tăng do xung đột địa chính trị ở Trung Đông và áp lực lạm phát gia tăng do đồng yên mất giá, Ngân hàng Nhật Bản vẫn trì hoãn việc tăng lãi suất trong một thời gian dài.
Họ thà chi một lượng lớn dự trữ ngoại hối để liên tục can thiệp vào thị trường ngoại hối hơn là thắt chặt chính sách tiền tệ.
Xét từ góc độ nguyên tắc cơ bản, Ngân hàng Nhật Bản không hề phớt lờ rủi ro lạm phát, mà thay vào đó đang chủ động chấp nhận sự lan rộng của lạm phát và cố tình trì hoãn việc tăng lãi suất.
Trong quá trình cân nhắc các lựa chọn, ngân hàng trung ương nhận thấy tác động tiêu cực của việc tăng lãi suất lớn hơn nhiều so với chi phí của việc tiếp tục lạm phát, vì vậy họ luôn duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng.
Bộ ba nghịch lý Mundell-Fleming: Những xiềng xích chính sách tiềm ẩn ở Nhật Bản
Sự lựa chọn này về cơ bản bị hạn chế bởi nghịch lý Mundell-Fleming: một quốc gia không thể đồng thời đạt được ba mục tiêu: chính sách tiền tệ độc lập, ổn định tỷ giá hối đoái và tự do lưu chuyển vốn; quốc gia đó chỉ có thể đạt được tối đa hai mục tiêu.
Là một nền kinh tế hoàn toàn mở, Nhật Bản tuân thủ nguyên tắc tự do lưu chuyển vốn, và do đó chỉ có thể lựa chọn giữa việc ổn định tỷ giá hối đoái và nới lỏng chính sách tiền tệ.
Cuối cùng, Nhật Bản đã chọn kiên định với chính sách tiền tệ nới lỏng độc lập của mình, tự nguyện từ bỏ sự ổn định tỷ giá hối đoái. Ngay cả khi đồng yên tiếp tục mất giá và lạm phát vẫn ở mức cao, nước này vẫn kiên quyết từ chối tăng lãi suất mạnh mẽ.
Sự ổn định tổng thể đạt được với cái giá phải trả là toàn bộ dân số: chính phủ, doanh nghiệp và thị trường chứng khoán đều được hưởng lợi.
Việc Nhật Bản kiên quyết duy trì lãi suất thấp và chấp nhận lạm phát chủ yếu nhằm mục đích bảo vệ hệ thống tài chính mong manh của nước này.
Nợ công của Nhật Bản vượt quá 260% GDP. Việc tăng lãi suất mạnh sẽ gây ra sự gia tăng đột biến trong chi phí lãi vay quốc gia, trực tiếp dẫn đến khủng hoảng nợ. Ngược lại, lạm phát vừa phải có thể làm giảm bớt gánh nặng nợ khổng lồ. Hơn nữa, lãi suất thấp kết hợp với đồng yên mất giá sẽ có lợi cho nền kinh tế định hướng xuất khẩu.
Các tập đoàn xuất khẩu khổng lồ như Toyota và Sony đã chứng kiến lợi nhuận tăng vọt sau khi chuyển đổi doanh thu từ nước ngoài sang đồng yên, nhờ lợi thế tỷ giá hối đoái bù đắp áp lực chi phí năng lượng. Trong khi đó, vốn nước ngoài đổ vào mua cổ phiếu Nhật Bản với lãi suất thấp, dẫn đến sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Nhật Bản đi ngược lại xu hướng chung. Cả lợi nhuận doanh nghiệp và thị trường vốn đều được hưởng lợi.
Cuối cùng, chi phí của mô hình này hoàn toàn do người dân thường gánh chịu. Giá năng lượng, thực phẩm và các nhu yếu phẩm hàng ngày liên tục tăng dẫn đến thu nhập thực tế của người dân giảm và chi phí sinh hoạt tăng. Về cơ bản, điều này có nghĩa là khiến người dân thường phải chịu khổ để bảo vệ ngân sách chính phủ, vực dậy các công ty xuất khẩu và ổn định thị trường vốn.
Các lệnh trừng phạt từ bên ngoài đã làm trầm trọng thêm tình hình, càng làm gia tăng áp lực lạm phát.
Các hạn chế thương mại của Trung Quốc đối với Nhật Bản trong các lĩnh vực liên quan, cùng với cuộc khủng hoảng năng lượng ở Trung Đông, đã làm trầm trọng thêm tình thế khó khăn của Nhật Bản.
Nhật Bản phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu thô từ nước ngoài. Các hạn chế thương mại đã làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát nhập khẩu, gây áp lực liên tục lên nhu cầu trong nước và làm gia tăng hơn nữa tác động lạm phát đối với người dân.
Việc tăng lãi suất bắt buộc: chỉ là một biện pháp thụ động để ngăn chặn thua lỗ sau khi rủi ro vượt khỏi tầm kiểm soát.
Những tuyên bố cứng rắn của Ngân hàng Nhật Bản và việc chuẩn bị tăng lãi suất không phải là một nhận thức đột ngột, mà là phản ứng trước tình trạng lạm phát vượt quá giới hạn có thể kiểm soát. Giá cả liên tục ở mức cao đã làm gia tăng kỳ vọng lạm phát, và sự mất giá hỗn loạn của đồng yên đã gây ra dòng vốn chảy ra ngoài. Nếu không được kiểm soát, điều này cuối cùng sẽ làm suy yếu nền tảng của hệ thống nợ và sự ổn định kinh tế.
Việc tăng lãi suất được chờ đợi từ lâu này chỉ là một biện pháp thụ động mà Nhật Bản thực hiện sau áp lực từ bên ngoài và những rủi ro nội bộ không thể kiểm soát. Người dân bình thường từ lâu đã là những nạn nhân đầu tiên và dai dẳng nhất trong trò chơi kinh tế vĩ mô giữa các cường quốc lớn này.
Đối với đồng yên Nhật, ngay cả khi lãi suất được nâng lên, thị trường có thể không phản ứng tích cực. Mặc dù ngân hàng trung ương đã can thiệp hai lần gần đây, đồng yên vẫn đang mất giá. Nếu việc tăng lãi suất của Nhật Bản được thực hiện vào tháng 6, điều đó chắc chắn sẽ gây áp lực giảm giá lên tỷ giá USD/JPY trong ngắn hạn. Tuy nhiên, để đồng yên thoát khỏi xu hướng mất giá, nó sẽ phải trải qua một giai đoạn mất giá nhanh hơn, hoặc sẽ có sự cải thiện đáng kể về các yếu tố cơ bản trong nước hoặc một sự điều chỉnh mạnh về giá năng lượng.
Xét về mặt kỹ thuật, tỷ giá USD/JPY ban đầu giảm xuống dưới dải giữa của đường xu hướng tăng do sự can thiệp của Ngân hàng Nhật Bản vào thị trường mở, nhưng hiện đang phục hồi dựa trên mức 156,9 và dải giữa của đường xu hướng tăng.

(Biểu đồ USD/JPY hàng ngày, nguồn: EasyForex)
Vào lúc 18:09 giờ Bắc Kinh, tỷ giá USD/JPY hiện đang ở mức 157,90/91.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.