Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đang tăng lãi suất, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất, và Ngân hàng Anh (BOE) đang cân nhắc việc cắt giảm lãi suất?
2026-06-12 08:51:53
Ngân hàng Anh gần đây đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng. Vào ngày 11 tháng 6, theo giờ địa phương, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thông báo sẽ tăng ba lãi suất chủ chốt tại khu vực đồng euro thêm 25 điểm cơ bản mỗi loại. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên của ECB kể từ tháng 7 năm 2023, và ECB đã trở thành ngân hàng trung ương của các nền kinh tế lớn đầu tiên nối lại việc tăng lãi suất trong năm nay.
Áp lực lạm phát cũng đang gia tăng ở bên kia Đại Tây Dương. Dữ liệu do Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ công bố ngày 10 tháng 6 cho thấy, do giá năng lượng tăng mạnh, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ đã tăng 4,2% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 5, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2023, và là lần đầu tiên sau ba năm tỷ lệ lạm phát của Hoa Kỳ quay trở lại mức trên 4%.
Sau khi dữ liệu được công bố, kỳ vọng của thị trường về việc Fed tăng lãi suất đã giảm nhẹ, nhưng nhìn chung, thị trường vẫn đang ở trạng thái "chưa tăng lãi suất, nhưng đã chịu áp lực". Các dự đoán trên thị trường hợp đồng tương lai lãi suất về việc tăng lãi suất trong năm nay đã giảm phần nào, nhưng Goldman Sachs đã nâng xác suất tăng lãi suất từ 10% lên 20%, và JPMorgan Chase đã đưa việc tăng lãi suất vào năm 2027 trong dự báo chuẩn của mình.
Trong bối cảnh làn sóng thắt chặt chính sách tiền tệ toàn cầu từ các ngân hàng trung ương, Thống đốc Ngân hàng Anh Bailey chỉ có thể mơ tưởng về một thế giới song song nơi ông có thể tiếp tục cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, thực tế là việc tăng lãi suất đang ngày càng trở nên thường xuyên hơn. Phản ứng của Ngân hàng Anh trước tình hình này đang được thị trường theo dõi sát sao.

Số liệu lạm phát đang gióng lên hồi chuông cảnh báo, trong đó giá năng lượng vẫn là nguyên nhân chính.
Áp lực lạm phát tăng dần đang chuyển từ kỳ vọng sang dữ liệu thực tế. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Nhật Bản tăng lên 6,3% trong tháng 5, mức cao nhất trong nhiều năm, phản ánh sự chuyển dịch liên tục của chi phí năng lượng và nguyên vật liệu sang phía sản xuất. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tăng 4,2% so với cùng kỳ năm ngoái và 0,5% so với tháng trước trong tháng 5, mức tăng lớn nhất kể từ đầu năm 2023. Mặc dù CPI của Mỹ không phải là mục tiêu chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, nhưng nó cho thấy rõ hướng đi của lạm phát - áp lực giá cả đang lan rộng từ lĩnh vực năng lượng sang nhiều lĩnh vực khác.
Chỉ số giá năng lượng đã tăng 3,9% trong tháng 5, đánh dấu tháng tăng trưởng mạnh thứ ba liên tiếp và đóng góp hơn 60% vào mức tăng chung của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trong tháng. Việc giá năng lượng tiếp tục tăng đang được chuyển sang người tiêu dùng thông qua nhiều kênh, bao gồm vận tải, sản xuất và bán lẻ. Đã có những dấu hiệu cho thấy một số doanh nghiệp đang bắt đầu chuyển chi phí sang người tiêu dùng, với giá vé máy bay, chi phí hậu cần và giá thực phẩm đều tăng ở các mức độ khác nhau.
Đáng lo ngại hơn, những dấu hiệu ban đầu của vòng xoáy giá cả - tiền lương đã bắt đầu xuất hiện. Trong tháng 5, mức lương trung bình theo giờ tại Hoa Kỳ đã tăng 3,9% so với cùng kỳ năm ngoái, mặc dù thấp hơn mức tăng của chỉ số giá tiêu dùng (CPI), nhưng vẫn đang tăng đều đặn.
Mặc dù Tổng thống Trump đã hứa cách đây hai hoặc ba ngày sẽ đạt được thỏa thuận hòa bình trong vòng hai hoặc ba ngày, nhưng các cuộc xung đột ở Trung Đông vẫn tiếp diễn và thậm chí còn leo thang. Lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz vẫn thấp hơn nhiều so với mức bình thường, và nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu vẫn chưa giảm bớt. Trừ khi có sự cải thiện cơ bản trong tình hình địa chính trị, giá năng lượng khó có thể giảm đáng kể, và áp lực lạm phát sẽ tiếp tục kéo dài.
Giá dầu thô: Bị kìm hãm bởi nhiều yếu tố, nhưng vẫn còn rủi ro tăng giá.
Hiện tại, cả dầu thô Brent và dầu thô West Texas Intermediate đều ở mức dưới 90 đô la một thùng, giảm nhẹ so với mức đỉnh trước đó. Một lý do cho sự điều chỉnh này là phản ứng tự nhiên của thị trường trước giá dầu cao – sau khi giá tăng lên mức cao, một số nhà giao dịch đã chọn chốt lời, trong khi đó nguồn cung cũng có những thay đổi tích cực.
Khu vực châu Mỹ đang trải qua thời kỳ bùng nổ sản xuất. Dữ liệu mới nhất cho thấy sản lượng dầu thô của Brazil tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt mức cao kỷ lục; sản lượng tại Guyana và Hoa Kỳ cũng phá kỷ lục trong tháng Tư; sản lượng của Canada đang mạnh mẽ, và sản lượng của Venezuela đang dần phục hồi. Nguồn cung tăng lên này đã phần nào làm giảm bớt sự lo ngại của thị trường về tình trạng thiếu hụt nguồn cung, tạo ra một vùng đệm giảm giá cho dầu mỏ.
Ngoài ra, mặc dù lưu lượng vận chuyển đường ống đã tăng lên và một số ít tàu chở dầu vẫn đi qua eo biển Hormuz, nhưng khối lượng vận chuyển trung bình hàng ngày chỉ bằng khoảng 10% so với mức trước chiến tranh, còn rất xa so với mức bình thường. Điều này có nghĩa là khoảng một phần năm các tuyến đường vận chuyển dầu thô trên thế giới vẫn bị tắc nghẽn đáng kể.
Tuy nhiên, cần phải nhận thức rõ ràng rằng nhiều yếu tố hiện đang kìm hãm giá dầu rõ ràng chỉ là tạm thời. Việc giải phóng dự trữ dầu chiến lược là có hạn; một khi lượng tồn kho giảm xuống dưới mức cảnh báo, khả năng giải phóng sẽ cạn kiệt. Việc giảm nhập khẩu của các nước châu Á lớn phản ánh sự suy yếu tạm thời về nhu cầu hơn là một sự thay đổi cấu trúc. Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tuyên bố rằng Nhật Bản đã đảm bảo được lượng dầu thô tương đương 100% nhu cầu tiêu thụ hàng tháng dự kiến trong tháng 7, mà không cần phải đi qua eo biển Hormuz. Mặc dù tuyên bố này đáng khích lệ, nhưng nó cũng cho thấy các quốc gia khác vẫn có thể đang chịu áp lực từ sự gián đoạn nguồn cung.
Do đó, giá dầu vẫn đối mặt với nguy cơ tăng trở lại. Nếu tình hình địa chính trị xấu đi hơn nữa, hoặc nếu các kênh bổ sung nguồn cung hiện có bị gián đoạn bất ngờ, thị trường sẽ phải chịu áp lực tăng giá mới. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các diễn biến ở Trung Đông và tốc độ cạn kiệt nguồn cung toàn cầu - hai biến số này sẽ quyết định hướng đi cuối cùng của giá dầu trong những tuần tới.
Giá phân bón: Áp lực đã tạm thời giảm bớt, và giá tại châu Á cũng bắt đầu giảm.
Cũng có tin tốt trong lĩnh vực phân bón: giá cả đã đạt đỉnh và áp lực chi phí sản xuất lương thực toàn cầu đang giảm bớt. Giá urê tại vùng Vịnh Mexico của Mỹ đã giảm xuống mức trước chiến tranh, khoảng 470 đô la Mỹ/tấn, giảm khoảng 33% so với mức đỉnh giữa tháng 4 là 710 đô la Mỹ/tấn. Sự sụt giảm này không chỉ đáng kể mà còn nhanh hơn nhiều so với dự đoán của nhiều người tham gia thị trường. Giá urê tại Mỹ Latinh và châu Âu cũng đã giảm mạnh từ 30% đến 40%, và mặc dù vẫn cao hơn một chút so với mức trước chiến tranh, nhưng xu hướng giảm đã được thiết lập.
Tin tức mới nhất sáng nay cho thấy giá phân bón nitơ giảm đã lan sang châu Á, một trong những dấu hiệu tích cực nhất trong đợt giảm giá này. Phiên đấu thầu urê mới nhất tại Ấn Độ nhận được mức giá chào bán trung bình là 530 USD/tấn, giảm khoảng 44% so với mức 947 USD hồi tháng Tư. Là một trong những nhà nhập khẩu urê lớn nhất thế giới, giá mua của Ấn Độ thường được xem là chỉ báo cho thị trường phân bón nitơ khu vực và thậm chí toàn cầu. Việc giảm giá đáng kể này cho thấy nguồn cung đang thực sự quay trở lại thị trường và tình trạng cung cầu khan hiếm ở châu Á rõ ràng đang được cải thiện.
Các nhà phân tích chỉ ra rằng sự sụt giảm giá phân bón chủ yếu do ba yếu tố: thứ nhất, mặc dù tình hình ở Trung Đông chưa hoàn toàn lắng xuống, nhưng tác động thực tế của nó đối với vận chuyển phân bón đã suy yếu; thứ hai, xuất khẩu phân bón từ Nga và Belarus đã dần phục hồi, lấp đầy một phần khoảng trống nguồn cung; và thứ ba, giá cao trước đây đã kìm hãm một phần nhu cầu, khiến nông dân giảm mua và buộc các nhà cung cấp phải giảm giá. Tuy nhiên, xét đến việc giá năng lượng vẫn ở mức cao và rủi ro địa chính trị chưa hoàn toàn biến mất, khả năng giảm giá phân bón mạnh hơn nữa có thể bị hạn chế, và xu hướng ổn định giá có nhiều khả năng xảy ra hơn trong ngắn hạn.
Thị trường nhà ở Anh: Nhu cầu yếu gây áp lực lên giá cả, giá thuê tăng cao tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Đối với Thống đốc Ngân hàng Anh, giá nhà là một lĩnh vực trọng tâm. Tháng này, cả Viện Xây dựng Quốc gia và Ngân hàng Halifax đều công bố những số liệu đáng thất vọng. Dữ liệu từ Viện Khảo sát viên được chứng nhận Hoàng gia (RICS) cho thấy số lượng yêu cầu mua nhà mới trong tháng 5 giảm 34%, không thay đổi so với tháng trước. Mặc dù tổ chức này cố gắng đưa ra cách giải thích tích cực, nhưng con số 34% tự nó đã nói lên nhiều điều. Số lượng giao dịch hoàn tất giảm 37%, cũng cho thấy thị trường đang trì trệ.
Về giá nhà ở, cán cân ròng tổng thể vẫn ở mức -35% trong tháng thứ hai liên tiếp. Áp lực giảm giá rõ rệt hơn ở khu vực Đông Nam nước Anh và Đông Anglia, trong khi Bắc Ireland tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ. Kỳ vọng về giá trong ngắn hạn thậm chí còn yếu hơn, với tỷ lệ người được hỏi ở mức cán cân ròng -45% dự đoán giá nhà sẽ giảm trong ba tháng tới.
Trên thị trường cho thuê, nhu cầu của người thuê nhà tăng lên (cân bằng ròng +14%), trong khi nguồn cung của chủ nhà vẫn khan hiếm (-28%). Kỳ vọng về giá thuê tăng lên +36%, mức cao nhất kể từ tháng 5 năm ngoái. Luật Quyền của Người thuê nhà có hiệu lực vào đầu tháng 5, làm dấy lên lo ngại trên thị trường rằng nó có thể phản tác dụng. Dù sao đi nữa, giá thuê dường như đang tạo thêm áp lực cho lạm phát.
Định giá thị trường và áp lực thực tế: Việc tăng lãi suất có thể là điều không thể tránh khỏi.
Tóm lại, Ngân hàng Anh nên tăng lãi suất. Tỷ lệ lạm phát của ngân hàng này đặc biệt thấp, và các biến động trên thị trường tài chính đang buộc ngân hàng phải tăng lãi suất – người đóng thuế ở Anh sẽ phải gánh chịu những chi phí này, và chúng sẽ được chuyển sang các khoản vay thế chấp lãi suất cố định. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 3 năm hiện ở mức 4,419%, tăng từ mức 4,238% trước đó.
Tuy nhiên, Thống đốc Bailey dường như phản đối điều này. Một tình trạng bế tắc tương tự, nơi trước đó cuộc bỏ phiếu với tỷ lệ 5-4 ủng hộ việc giảm giá cước, có thể tái diễn – chỉ khác là lần này, cuộc tranh luận sẽ tập trung vào việc có nên ngăn chặn việc tăng giá cước hay không.
Phân tích kỹ thuật GBP/USD
Cặp tỷ giá GBP/USD hiện đang trong giai đoạn đi ngang trên biểu đồ ngày, với cuộc chiến giữa phe mua và phe bán tương đối cân bằng.
Trên hệ thống đường trung bình động, giá dao động hẹp quanh các đường MA20 (1.3245), MA50 (1.3252), MA100 (1.3358) và MA200 (1.3342). Các đường trung bình động ngắn hạn đan xen với các đường trung bình động trung và dài hạn, và không có tín hiệu tăng hoặc giảm rõ ràng, cho thấy xu hướng chưa hình thành.
Chỉ báo MACD cho thấy đường DIFF (0.0043) và đường DEA (0.0024) gần trục số 0, biểu đồ cột chuyển sang màu đỏ nhẹ, và động lượng hơi hướng tăng, nhưng nhìn chung vẫn gần trục số 0 và chưa hình thành xu hướng phân kỳ hiệu quả. Động lượng của cả phe mua và phe bán đều không mạnh.
Chỉ số RSI xấp xỉ 62,55, nằm trong phạm vi trung lập đến tăng giá, cho thấy phe mua đang có ưu thế nhẹ, nhưng chưa bước vào trạng thái quá nóng. Vẫn còn dư địa tăng giá trong ngắn hạn, nhưng cần lưu ý rủi ro điều chỉnh giảm sau khi vượt quá ngưỡng mua.
Mức hỗ trợ được xác định quanh mức thấp trước đó là 1.3159, trong khi các mức kháng cự là các mức cao gần đây là 1.3657 và 1.3867. Giá hiện tại đang dao động quanh mức 1.3410. Một sự bứt phá vượt qua đường kháng cự trung bình động với khối lượng giao dịch lớn có thể mở ra tiềm năng tăng giá; ngược lại, một sự phá vỡ dưới mức hỗ trợ quan trọng có thể dẫn đến sự tích lũy yếu tiếp tục.

(Biểu đồ GBP/USD hàng ngày, nguồn: FX678)
Vào lúc 8 giờ 51 phút sáng theo giờ Bắc Kinh ngày 12 tháng 6, đồng bảng Anh được giao dịch ở mức 1,3407/08 so với đồng đô la Mỹ.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.