Vượt eo biển Hormuz giữa tiếng súng: Tại sao các tập đoàn dầu khí khổng lồ Trung Đông lại đi ngược xu hướng? Những biến động ngầm đang nổi lên trong huyết mạch năng lượng toàn cầu.
2026-06-30 09:30:23

I. Rastanura, Ả Rập Xê Út: Các tàu chở dầu khổng lồ chuyển tiếp việc bốc dỡ hàng, báo hiệu công nghệ tàng hình đang trở nên phổ biến.
Cảng Rastanura, nằm ở phía đông Ả Rập Xê Út, là một trong những cảng xuất khẩu dầu mỏ quan trọng nhất thế giới. Theo số liệu vận chuyển mới nhất do Tập đoàn Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn cung cấp, vào thứ Hai (ngày 29 tháng 6), một tàu chở dầu thô cỡ lớn (VLCC) thứ tư với sức chứa lên đến hai triệu thùng đã cập cảng và chính thức bắt đầu bốc dỡ dầu thô.
Đây không phải là một sự việc cá biệt—cuối tuần trước, ba tàu có kích thước tương tự đã hoàn tất việc bốc hàng và rời cảng. Tuy nhiên, thay vì ngay lập tức tiết lộ lộ trình của mình, tất cả đều đồng thời tắt bộ phát đáp Hệ thống Nhận dạng Tự động (AIS), chuyển sang trạng thái "di chuyển tàng hình". Chiến thuật này đang ngày càng phổ biến ở vùng biển Vịnh, với mục tiêu chính là giảm khả năng bị nhắm mục tiêu bởi máy bay không người lái hoặc tên lửa chống hạm, từ đó tăng khả năng sống sót khi đi qua các eo biển hẹp.
Điều đáng chú ý là một trong những tàu chở dầu đã bật lại thiết bị phát tín hiệu sau khi rời eo biển Hormuz vào thứ Hai, và hành trình của nó cho thấy nó đang hướng đến Nhật Bản, điều này cho thấy nhu cầu mua hàng từ các quốc gia tiêu dùng lớn ở Đông Á vẫn mạnh mẽ.
Trong khi đó, hai tàu chở dầu thô cỡ lớn (VLCC) đã tiến vào eo biển Hormuz hôm Chủ nhật và bắt đầu các hoạt động bốc dỡ hàng tại một cảng được chỉ định ở UAE. Saudi Aramco vẫn giữ im lặng như thường lệ về những diễn biến này, từ chối bình luận về việc di chuyển của tàu và các thỏa thuận bốc dỡ. Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) trả lời rằng, theo thông lệ của công ty, họ sẽ không tiết lộ vị trí cụ thể, hướng đi hoặc kế hoạch tuyến đường của các tàu của mình.
Thứ hai, tổng lượng giao thông qua eo biển Đài Loan đã giảm bớt, nhưng đã phục hồi đáng kể so với giai đoạn đầu của cuộc xung đột.
Về tàu chở sản phẩm dầu mỏ, ba tàu đã đi qua eo biển Hormuz vào thứ Hai, bao gồm hai tàu chở sản phẩm dầu mỏ và một tàu chở nhiên liệu nhỏ hơn. Mặc dù số lượng tàu đi qua trong ngày hôm đó thấp hơn so với tuần trước, theo số liệu thống kê từ cơ quan phân tích năng lượng Kpler, nhưng khối lượng giao thông qua eo biển trong tuần trước đã tăng lên mức cao nhất kể từ khi xung đột nổ ra vào cuối tháng Hai năm nay - chỉ riêng ngày 24 tháng Sáu đã có 29 tàu chở dầu đi qua.
Tuy nhiên, so với mức lưu lượng tàu thuyền qua lại hàng ngày bình thường là 125 chiếc trước khi xung đột xảy ra, mức độ hoạt động vận tải biển hiện tại vẫn thấp hơn đáng kể. Khoảng cách này phản ánh cả việc các chủ tàu tiếp tục đánh giá rủi ro và thực tế là một số công ty vận tải biển vẫn đang cân nhắc các chi phí phát sinh và thời gian bị mất do phải đi đường vòng qua Mũi Hảo Vọng hoặc chờ đợi các hạm đội hộ tống.
III. Việc đồng thời mở cửa hai bến tàu tại đảo Hargh, Iran: Cơ hội vận chuyển hàng hóa theo lệnh miễn trừ của Washington.
Đáng chú ý là tốc độ bốc dỡ hàng từ Iran. Sau khi chính phủ Mỹ tạm thời miễn trừ lệnh trừng phạt xuất khẩu dầu của Iran trong 60 ngày, Iran rõ ràng đang tận dụng cơ hội chính sách này để đẩy nhanh việc vận chuyển dầu thô. Theo Windward, một hãng tin hàng hải, vào thứ Bảy (ngày 27 tháng 6), hai cảng xuất khẩu chính của Iran trên đảo Hargh đã hoạt động hết công suất khi cùng lúc bốc dỡ dầu, đánh dấu lần đầu tiên trong gần một tuần hai cảng hoạt động song song.
Cùng ngày, hai tàu chở dầu thô cỡ lớn, "Dan" và "Hawk", mang cờ Iran, đã tiến vào eo biển Hormuz. Trong suốt cuối tuần, khoảng tám triệu thùng dầu thô từ UAE và Qatar đã được vận chuyển ra khỏi vùng Vịnh bằng bốn tàu lớn. Công ty Dầu khí Quốc gia Iran vẫn chưa đưa ra bình luận, nhưng các nhà quan sát thị trường nhìn chung tin rằng Tehran đang cố gắng tối đa hóa lượng hàng vận chuyển trong thời gian được miễn trừ để giảm bớt khó khăn tài chính do lệnh trừng phạt gây ra.
IV. Các tuyến vận chuyển LNG vẫn không bị gián đoạn: Các tàu chở LNG của Qatar và UAE đang hướng tới Trung Quốc và Ấn Độ.
Việc vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng không bị gián đoạn bởi các mối đe dọa an ninh. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy vào ngày 26 tháng 6, hai tàu khác trước đó đã tắt tín hiệu và đang trong tình trạng không tải đã được phát hiện quay trở lại cảng ở phía tây eo biển Hormuz. Trong khi đó, hai tàu khác chở đầy LNG đã rời eo biển thành công, hướng đến Ấn Độ và Trung Quốc.
Cụ thể, tàu "Mraweh", do Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi vận hành, đã hoàn tất việc bốc hàng tại đảo Das ở UAE vào ngày 21 tháng 6 và dự kiến sẽ đến cảng Dahj trên bờ biển phía tây của Ấn Độ vào ngày 5 tháng 7. Trong khi đó, tàu "Al Hamla", thuộc sở hữu của Qatar Energy, đã bốc hàng tại cảng Ras Raffan vào ngày 18 tháng 6 và dự kiến sẽ đến một cảng biển của Trung Quốc vào ngày 3 tháng 7. Qatar Energy vẫn chưa trả lời ngay lập tức các câu hỏi qua email, nhưng tiến độ vận chuyển bình thường của họ cho thấy các quốc gia sản xuất khí đốt tự nhiên lớn không giảm cam kết xuất khẩu của họ do lo ngại về an ninh ngắn hạn.
V. Sự phân kỳ thị trường: Giá dầu hiện tại là "mức giá chiết khấu hợp lý" hay là "điểm mù rủi ro"?
Trước tình hình phức tạp này, các nhà phân tích thị trường tài chính đã đưa ra những cách giải thích hoàn toàn khác nhau. Tony Sycamore, một nhà phân tích cấp cao tại IG Markets, chỉ ra rằng nếu các nhà đầu tư kỳ vọng eo biển Hormuz sẽ duy trì trạng thái "mở không liên tục" trong những tuần hoặc thậm chí tháng tới - lúc thì thông suốt, lúc thì bị gián đoạn - thì giá dầu thô hiện tại thực tế đang ở mức tương đối hợp lý, và thậm chí có thể chịu áp lực giảm nhẹ.
Tuy nhiên, nếu các xung đột cục bộ bùng phát vào cuối tuần leo thang thành một cuộc đối đầu quân sự trên diện rộng, thì giá dầu hiện tại chắc chắn sẽ bị định giá thấp nghiêm trọng, và thị trường sẽ đối mặt với nguy cơ định giá lại mạnh mẽ. Sự khác biệt này phản ánh chính xác mâu thuẫn cốt lõi trong cơ chế định giá năng lượng hiện tại—liệu phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị đã được phản ánh đầy đủ hay vẫn đang bị thị trường cố tình bỏ qua.
Kết luận: Lựa chọn hợp lý giữa tâm bão – lối thoát vẫn tiếp tục, cuộc chơi không bao giờ kết thúc.
Tóm lại, bất chấp sự bất ổn an ninh kéo dài xung quanh eo biển Hormuz, các quốc gia sản xuất dầu mỏ và xuất khẩu khí đốt tự nhiên lớn ở Trung Đông đã không lựa chọn ngừng hoặc giảm mạnh hoạt động bốc dỡ hàng hóa. Thay vào đó, từ Ả Rập Xê Út và Iran đến Qatar và UAE, mỗi bên đều linh hoạt điều chỉnh lịch trình bốc dỡ dựa trên các khung thời gian miễn trừ trừng phạt, hợp đồng cung cấp dài hạn và nhu cầu quản lý dự trữ chiến lược của riêng mình. Các chi tiết chiến thuật như điều hướng tàu "bí mật", hoạt động đồng thời tại hai bến, chuyển hướng tuyến đường và tín hiệu khởi động lại tạo nên một bức tranh phức tạp về sự tự điều chỉnh của chuỗi cung ứng năng lượng trong môi trường rủi ro cao.
Mặc dù nguy cơ gián đoạn nguồn cung ngắn hạn vẫn còn tồn tại đối với thị trường toàn cầu, dữ liệu vận chuyển thực tế cho thấy các nhà sản xuất lớn vẫn có thể duy trì dòng chảy xuất khẩu trong những khoảng thời gian tạm lắng của cuộc xung đột. Biến số thực sự nằm ở động thái tiếp theo ở cấp độ chính trị - và đây chính là lý do cơ bản khiến tất cả các bên tham gia thị trường không thể ngủ ngon giấc.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Trước tình trạng các cuộc tấn công thường xuyên xảy ra ở eo biển Hormuz, tại sao các nước sản xuất dầu mỏ ở Trung Đông không tạm ngừng vận chuyển dầu và chờ tình hình ổn định trở lại?
A: Việc tạm ngừng bốc dỡ hàng có vẻ là một biện pháp an toàn, nhưng chi phí thực tế lại rất lớn. Thứ nhất, xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng là nguồn thu ngân sách quan trọng của các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Qatar và UAE. Chỉ cần vài ngày ngừng hoạt động cũng sẽ dẫn đến thiệt hại trực tiếp hàng tỷ đô la và làm lung lay lòng tin của các khách hàng lâu năm. Thứ hai, các nhà máy lọc dầu và nhà máy điện trên toàn cầu phụ thuộc rất nhiều vào dầu thô và khí đốt tự nhiên của Trung Đông. Sự gián đoạn nguồn cung đột ngột sẽ khiến giá năng lượng quốc tế tăng vọt, gây ra lạm phát và hoảng loạn – hậu quả lớn hơn nhiều so với rủi ro cục bộ từ các vụ tấn công tàu thuyền. Do đó, các nước sản xuất dầu mỏ thích các chiến lược "giảm thiểu rủi ro", chẳng hạn như tắt thiết bị phát tín hiệu, bố trí đội tàu hộ tống và điều chỉnh khung thời gian bốc dỡ hàng, hơn là ngừng hoạt động hoàn toàn.
Câu hỏi 2: Việc một con tàu tắt thiết bị phát đáp và đi vào trạng thái "tàng hình" có vi phạm các quy định hàng hải quốc tế không? Liệu điều đó có thực sự làm tăng nguy cơ va chạm hoặc tấn công ngoài ý muốn không?
A: Mặc dù việc vô hiệu hóa Hệ thống Nhận dạng Tự động (AIS) không phù hợp với các khuyến nghị chung về an toàn hàng hải của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, nhưng nó được nhiều chủ tàu và người thuê tàu coi là một "biện pháp phòng thủ không chính thức" trong các vùng biển bị chiến tranh tàn phá hoặc có rủi ro cao. Mục đích của nó không phải là để lách luật hàng hải, mà là để ngăn chặn việc vị trí của tàu bị công khai trong thời gian thực, do đó làm giảm khả năng bị phát hiện và tấn công bởi các lực lượng vũ trang thù địch. Tất nhiên, điều này làm tăng khó khăn trong việc tránh va chạm đối với các tàu xung quanh, và do đó nó thường chỉ được sử dụng trong các vùng biển hẹp cụ thể như eo biển Hormuz, và khi nằm trong phạm vi phủ sóng của các đội hình hộ tống hoặc radar đặt trên bờ, chứ không phải là một hoạt động bí mật liên tục, mù quáng.
Câu hỏi 3: Việc Mỹ miễn trừ trừng phạt đối với Iran chỉ có hiệu lực trong 60 ngày. Tại sao Iran lại đẩy nhanh việc bốc dỡ dầu trong một khoảng thời gian ngắn như vậy? Liệu việc thanh toán cho số dầu này cuối cùng có được giải quyết suôn sẻ không?
A: Mặc dù thời hạn 60 ngày khá ngắn, nhưng đó là một "khoảng thời gian thở hợp pháp" hiếm hoi đối với Iran. Trong thời gian này, các nhà nhập khẩu dầu giao dịch với Iran sẽ không bị truy cứu trách nhiệm theo các lệnh trừng phạt thứ cấp của Mỹ, vì vậy Iran phải chạy đua với thời gian để chuyển đổi lượng dầu dự trữ nổi và trên bờ thành doanh thu xuất khẩu thực tế. Về thanh toán, hầu hết các giao dịch vẫn được hoàn tất thông qua các kênh không phải đô la, chẳng hạn như nhân dân tệ, euro hoặc trao đổi hàng hóa, và thường thông qua các ngân hàng nước thứ ba. Các hợp đồng được ký kết trong thời gian miễn trừ, miễn là hàng hóa được vận chuyển và rời cảng trong thời hạn quy định, vẫn có thể được nhận thành công ngay cả khi thời hạn miễn trừ hết hiệu lực, với điều kiện lô hàng không liên quan đến các thực thể hoặc hệ thống tài chính của Mỹ.
Câu hỏi 4: Số lượng tàu thuyền đi qua eo biển hiện nay thấp hơn nhiều so với 125 tàu mỗi ngày trước khi xảy ra xung đột. Điều này có cho thấy nguồn cung dầu toàn cầu đã bị thiệt hại đáng kể không?
A: Sự sụt giảm về khối lượng giao thông phản ánh "sự chậm lại do ma sát" gây ra bởi phí an toàn, nhưng không thể trực tiếp đánh đồng với sự gián đoạn nguồn cung. Một số tàu chở dầu đã chọn đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở châu Phi, làm tăng thêm khoảng hai tuần cho hành trình, nhưng điều này chỉ làm chậm thời gian giao hàng chứ không làm giảm tổng khối lượng; những tàu khác chờ đợi các đội tàu hộ tống hoặc các khoảng thời gian thuận lợi ở cả hai đầu eo biển Hormuz, dẫn đến sự giảm tạm thời số lượng tàu chở dầu đi qua. Nhìn vào dữ liệu xếp dỡ thực tế, các cảng lớn như Rastanura, đảo Hargh và đảo Das vẫn đang hoạt động bình thường. Do đó, tổng nguồn cung dầu thô và LNG toàn cầu không bị sụt giảm đột ngột; mà đúng hơn, đó là vấn đề điều chỉnh hậu cần và sự chậm lại trong việc luân chuyển năng lực vận chuyển.
Câu hỏi 5: Các tàu chở LNG từ Qatar và UAE vẫn đang hướng đến Ấn Độ và Trung Quốc. Điều này có nghĩa là người mua châu Á hoàn toàn không lo ngại về rủi ro ở eo biển?
A: Người mua châu Á không hề thờ ơ; ngược lại, chiến lược an ninh năng lượng của họ quy định rằng họ "phải quan tâm nhưng không thể lùi bước". Trung Quốc và Ấn Độ lần lượt là những nhà nhập khẩu LNG lớn thứ hai và thứ tư thế giới, với khí đốt từ Trung Đông chiếm một tỷ lệ rất lớn trong lượng nhập khẩu của họ. Trong ngắn hạn, gần như không thể tìm được các nguồn thay thế có quy mô và giá cả tương đương. Do đó, các nhà nhập khẩu quản lý rủi ro thông qua các biện pháp như đàm phán các điều khoản "bất khả kháng" trong hợp đồng, mua bảo hiểm rủi ro chiến tranh và yêu cầu người bán cung cấp các cảng dỡ hàng thay thế, nhưng họ sẽ không dễ dàng hủy đơn đặt hàng. Chừng nào chưa có tín hiệu cụ thể về việc phong tỏa hoàn toàn eo biển, người mua Trung Quốc và Ấn Độ có xu hướng chấp nhận hàng hóa theo kế hoạch, vì tổn thất do ngừng hoạt động công nghiệp gây ra bởi sự gián đoạn khí đốt lớn hơn nhiều so với sự gia tăng phí bảo hiểm.
Vào lúc 9 giờ 29 phút giờ Bắc Kinh, giá dầu thô của Mỹ hiện đang giao dịch ở mức 70,23 đô la Mỹ/thùng.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.