2026-07-13 20:39:08
[Chỉ số Caixin Futures: Dầu ăn tăng giảm thất thường, nhìn chung chịu áp lực; Dầu đậu nành và dầu cọ suy yếu, dầu hạt cải tương đối ổn định] ⑴ Dầu ăn: Ba loại dầu ăn chính trong nước gần đây đã tăng giảm thất thường, thị trường đang dần trở lại trạng thái cân bằng. Thuộc tính năng lượng của dầu ăn tiếp tục hạ nhiệt, và thị trường đã chuyển từ sự chi phối của tâm lý thị trường sang các yếu tố cung cầu cơ bản. Nhìn chung, đà tăng đã suy yếu đáng kể. Trên thị trường quốc tế, báo cáo của USDA hôm thứ Sáu nhìn chung mang tính tiêu cực, xác nhận sản lượng đậu nành của Mỹ vẫn ở mức cao 5,3 km/h, và diện tích gieo trồng cũng như sản lượng đã được điều chỉnh tăng lên. Mặc dù kỳ vọng xuất khẩu là tích cực, nhưng tác động tích cực bị hạn chế, và không có sự xáo trộn thời tiết cực đoan nào ở các khu vực sản xuất. Trước đây, sự tăng giá của đậu nành Mỹ chỉ dựa trên tin đồn mua vào và việc bổ sung vốn do đồng đô la suy yếu, mà không có sự hỗ trợ cơ bản. Sau khi các yếu tố tích cực giảm dần, dầu đậu nành và khô dầu đậu nành đã mất đà tăng. Các yếu tố cơ bản của dầu cọ vẫn còn lỏng lẻo, với các khu vực sản xuất của Malaysia đang trong chu kỳ tăng sản lượng và tồn kho, và thị trường tiếp tục xu hướng yếu. Dầu hạt cải cho thấy khả năng phục hồi tương đối tốt. Tuần trước, giá dầu hạt cải kỳ hạn của Canada đã tăng hơn 5%. Lượng mưa quá mức ở vùng đồng bằng Canada và đợt nắng nóng ở EU đã làm gián đoạn sự phát triển của cây hạt cải, dẫn đến kỳ vọng sản lượng giảm, điều này hỗ trợ mạnh mẽ cho dầu hạt cải trong nước. Giá giao ngay cho thấy diễn biến trái chiều: Dầu cọ Quảng Đông 24 độ giảm 30 nhân dân tệ xuống còn 9130 nhân dân tệ/tấn, dầu đậu nành tăng nhẹ 10 nhân dân tệ lên 8810 nhân dân tệ/tấn, và dầu hạt cải biến đổi gen Giang Tô giảm 20 nhân dân tệ xuống còn 10340 nhân dân tệ/tấn. Nhìn chung, ngành dầu ăn cho thấy diễn biến trái chiều và đang chịu áp lực. Các yếu tố cơ bản của dầu đậu nành và dầu cọ đều giảm, và chúng có khả năng biến động yếu trong ngắn hạn; dầu hạt cải vẫn tương đối mạnh nhờ thời tiết thuận lợi ở nước ngoài. (2) Bột đậu nành: Kỳ vọng cải thiện về xuất khẩu đậu nành của Mỹ kết hợp với thời tiết không thuận lợi ở các khu vực sản xuất đã dẫn đến giá đậu nành Mỹ tăng cao và chi phí nhập khẩu tăng. Giá dầu đậu nành và bột đậu nành kỳ hạn trong nước cũng tăng theo, nhưng thị trường giao ngay vẫn đang trong quá trình tích lũy hàng tồn kho, với áp lực cung tương đối cao. Nhu cầu hạ nguồn không đổi, và sự hăng hái trong việc xây dựng kho hàng không cao. Sự mất cân bằng cung cầu vẫn không thay đổi, và chênh lệch giá giao ngay vẫn yếu. Nên chờ xem và không nên đuổi theo giá cao. (3) Ngô: Tình hình dư cung cơ bản vẫn không thay đổi. Các thương nhân ở các khu vực sản xuất đang bán theo điều kiện thị trường. Lúa mì vụ mới và ngũ cốc nhập khẩu đang làm tăng áp lực cung tổng thể. Người dùng hạ nguồn chủ yếu duy trì chiến lược mua đúng thời điểm. Trong bối cảnh cung mạnh và cầu yếu, giá dự kiến sẽ vẫn yếu và biến động trong ngắn hạn. Chiến lược chính là bán khi giá tăng. (4) Lợn: Gần đây, mùa sinh sản thứ hai đã hạ nhiệt, giá giao ngay đã suy yếu, và thị trường kỳ hạn đã điều chỉnh để xác nhận logic trước đó. Chiến lược chính là bán khi giá tăng. Trong trung và dài hạn, lợi nhuận chăn nuôi có thể phục hồi phần nào, nhưng không gian phục hồi có hạn. Xét theo từng tháng, do lượng tồn kho lợn nái giảm trong 10 tháng qua, nguồn cung lý thuyết trong nửa cuối năm sẽ giảm theo từng tháng, nhưng mức độ giảm sẽ có hạn. Kết hợp với mùa tiêu thụ cao điểm trong nửa cuối năm và hướng dẫn chính sách giảm sản lượng, lợi nhuận chăn nuôi có thể phục hồi theo từng giai đoạn. (5) Trứng: Gần đây, xu hướng chung vẫn duy trì mạnh mẽ. Thời tiết nóng đã làm giảm tỷ lệ sản lượng trứng, và người chăn nuôi không muốn bán, dẫn đến nguồn cung giảm nhẹ. Mùa cầu cao điểm là từ tháng 7 đến tháng 9, và doanh số bán cuối kỳ diễn ra ổn định. Nhu cầu có thể tiếp tục tăng sau giữa đến cuối tháng 7. Trong bối cảnh nguồn cung yếu và cầu mạnh, lượng tồn kho đã giảm, và giá trứng có thể vẫn duy trì ở mức cao. Nên mua khi giá giảm.