Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Trực Tiếp  >  Chi Tiết Tin Trực Tiếp

2026-07-16 18:29:54

[Xuất khẩu và dự trữ lúa mì mềm của Pháp giảm, gây áp lực lên giá ngũ cốc EU] ⑴ Cơ quan Nông nghiệp Quốc gia Pháp (CNA) đã công bố báo cáo triển vọng đầu tiên cho niên vụ 2026/27, dự báo xuất khẩu lúa mì mềm sang các nước ngoài EU đạt 7 triệu tấn, giảm 5% so với niên vụ 2025/26, trong khi xuất khẩu trong nội bộ EU dự kiến đạt 7,4 triệu tấn, giảm 6% so với năm trước. ⑵ Trong khi xuất khẩu và dự trữ giảm, lượng tồn kho cuối kỳ ước tính của lúa mì mềm trong niên vụ 2026/27 là 3,65 triệu tấn, tăng 8% so với năm trước, trong khi lượng tồn kho cuối kỳ của lúa mạch tăng mạnh 38% lên 1,91 triệu tấn, cho thấy áp lực nguồn cung đang tích lũy đáng kể. ⑶ Cơ quan này cũng đã điều chỉnh dự báo xuất khẩu lúa mì mềm năm 2025/26 sang các nước ngoài EU xuống còn 7,4 triệu tấn, giảm 150.000 tấn so với ước tính hồi tháng 6, nhưng xuất khẩu trong nội bộ EU lại tăng nhẹ lên 7,9 triệu tấn, phản ánh nhu cầu tương đối mạnh trong khu vực. ⑷ Ước tính tồn kho cuối kỳ năm 2025/26 đã được hạ từ 3,5 triệu tấn xuống còn 3,38 triệu tấn, chủ yếu do điều chỉnh cơ cấu cung cầu của năm trước. (5) Về ngô, đợt nắng nóng gay gắt đã dẫn đến sự sụt giảm sản lượng dự kiến, và ước tính tồn kho cuối kỳ năm 2025/26 đã được điều chỉnh giảm từ 2,5 triệu tấn xuống còn 2,39 triệu tấn, cho thấy nguy cơ giảm sản lượng ngô ở Pháp đang dần trở thành hiện thực. (6) Nhìn chung, mùa vụ mới chứng kiến sự sụt giảm đồng thời trong xuất khẩu lúa mì mềm và sự phục hồi của tồn kho. Khả năng hấp thụ của thị trường nội địa EU bị hạn chế, và giá ngũ cốc của Pháp có thể tiếp tục chịu áp lực giảm. Trong khi đó, yếu tố thời tiết làm tăng giá ngô vẫn còn dư địa để phát triển hơn nữa.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4016.36

40.10

(1.01%)

XAG

55.884

0.395

(0.71%)

CONC

81.77

3.49

(4.46%)

OILC

88.08

3.22

(3.80%)

USD

100.759

0.039

(0.04%)

EURUSD

1.1438

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3455

-0.0022

(-0.17%)

USDCNH

6.7769

0.0044

(0.06%)

Tin Nổi Bật