Hiện tượng kỳ lạ trong nền kinh tế Nhật Bản: Lãi suất đạt mức cao nhất trong 31 năm, nhưng tại sao đồng yên lại giảm xuống mức thấp nhất trong 40 năm?
2026-07-21 01:04:38
Nhưng hiện tại Nhật Bản đang trải qua một tình huống hoàn toàn trái ngược: Ngân hàng Nhật Bản tiếp tục nâng lãi suất lên mức cao nhất trong 31 năm, trong khi tỷ giá hối đoái đồng yên đã giảm xuống mức thấp nhất trong gần 40 năm.

Đa số nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư thông thường đều hoang mang trước xu hướng thị trường này. Cách giải thích của thị trường chính thống cũng liên tục sai lầm; mọi người đều bị đánh lừa bởi chỉ số bề ngoài là "mức lãi suất". Bỏ qua những thuật ngữ tài chính phức tạp, bài viết này sẽ giải thích cặn kẽ xu hướng thị trường bất thường này ở Nhật Bản bằng logic mà người bình thường có thể hiểu được, và những tác động của nó đối với các khoản đầu tư của chúng ta.
Một quan niệm sai lầm phổ biến trên thị trường: nhầm lẫn "lãi suất thấp" với "nới lỏng tiền tệ".
Trong nhiều thập kỷ, mọi người đều tin rằng lãi suất bằng 0 hoặc thấp của Nhật Bản đồng nghĩa với chính sách tiền tệ siêu nới lỏng và in tiền tràn lan. Do đó, quan điểm chung là miễn là Nhật Bản bắt đầu tăng lãi suất và thắt chặt chính sách tiền tệ, lạm phát sẽ ổn định, đồng yên sẽ tăng giá và nền kinh tế sẽ cải thiện.
Đây cũng là phán quyết cốt lõi của Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Kazuo Ueda. Sau khi nhậm chức vào năm 2023, ông đã đảo ngược các chính sách nới lỏng của những người tiền nhiệm, bãi bỏ kiểm soát đường cong lợi suất vào năm 2024, và sau đó tăng lãi suất năm lần liên tiếp, kéo lãi suất của Nhật Bản từ mức âm -0,1% lên 1%, mức cao nhất trong 31 năm kể từ năm 1995.
Lý lẽ của Ngân hàng Nhật Bản rất đơn giản: việc tăng lãi suất để kiềm chế nới lỏng tiền tệ, kết hợp với việc tăng lương, nhập khẩu và giá năng lượng, sẽ cho phép lạm phát duy trì ổn định ở mức mục tiêu 2%, giúp nền kinh tế hoàn toàn thoát khỏi giảm phát và tự nhiên làm mạnh đồng yên.
Nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại: lãi suất càng tăng, đồng yên càng giảm, và lạm phát có khả năng giảm trong tương lai. Lý do cốt lõi rất đơn giản: lãi suất thấp không đồng nghĩa với nới lỏng tiền tệ - đây là quan niệm sai lầm lớn nhất mà mọi người thường mắc phải.
Sự thật thật đáng kinh ngạc: Lãi suất thấp của Nhật Bản không bao giờ là do chính sách nới lỏng tiền tệ, mà là do thiếu tiền.
Các nhà đầu tư thông thường có thể nhớ một kết luận quan trọng: để đánh giá mức độ thắt chặt hay nới lỏng của chính sách tiền tệ, đừng bao giờ nhìn vào lãi suất, mà chỉ nhìn vào việc lượng tiền trong thị trường đã tăng hay giảm (cung tiền).
Lãi suất là "kết quả", chứ không phải "nguyên nhân".
Lãi suất thấp ở Nhật Bản trong nhiều năm không phải do ngân hàng trung ương chủ động nới lỏng chính sách tiền tệ để kích thích nền kinh tế, mà là do lượng tiền lưu thông trên thị trường cực thấp, nền kinh tế trì trệ và tình trạng giảm phát kéo dài. Người dân không muốn tiêu dùng, đầu tư hoặc vay tiền, dẫn đến hoạt động tiền tệ trên thị trường rất thấp và tự nhiên đẩy lãi suất xuống mức cực thấp.
Điều này giống như một trung tâm mua sắm đang gặp khó khăn, nơi không có ai mua sắm hay vào các cửa hàng. Các nhà bán lẻ buộc phải giảm giá xuống mức tối thiểu, không phải vì họ muốn, mà vì không có người mua và không có dòng tiền. Lãi suất thấp của Nhật Bản là biểu hiện của một nền kinh tế "quá lạnh lẽo, thiếu tiền và thiếu thanh khoản", về cơ bản là thắt chặt chính sách tiền tệ, trái ngược với quan niệm phổ biến.
Điều này giải thích một điểm mấu chốt: mặc dù Ngân hàng Nhật Bản đã nói về nới lỏng định lượng và mua trái phiếu quy mô lớn trong nhiều năm, nhưng tất cả chỉ là "nới lỏng tiền tệ giả tạo". Từ năm 2000 cho đến đại dịch, tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm của tổng lượng cung tiền của Nhật Bản chỉ là 2,6%, gần như trì trệ. Kết quả tương ứng là: tăng trưởng kinh tế gần như bằng không, giá cả liên tục giảm, và người dân chỉ tiết kiệm tiền mà không chi tiêu.
Trường hợp duy nhất thành công của "chính sách nới lỏng tiền tệ thực sự" đã xảy ra trong thời kỳ đại dịch.
Trong ba mươi năm qua, Nhật Bản chỉ thực sự đạt được chính sách nới lỏng tiền tệ trong những năm đại dịch, đây cũng là giai đoạn duy nhất mà nền kinh tế phục hồi, lạm phát tăng và thị trường hồi phục.
Trong thời kỳ đại dịch, Ngân hàng Nhật Bản đã ngừng thực hiện các biện pháp nới lỏng bằng cách mua trái phiếu không có nội dung cụ thể và đưa ra các chính sách hỗ trợ cụ thể: cung cấp các khoản vay không lãi suất cho các ngân hàng và buộc họ phải cho các doanh nghiệp thực sự vay tiền.
Động thái này đã vực dậy thị trường, bơm một lượng lớn tiền thật vào và đẩy tốc độ tăng trưởng cung tiền của Nhật Bản lên mức cao nhất là 9,6%. Những gì xảy ra sau đó hoàn toàn có thể dự đoán được: thị trường chứng khoán bùng nổ, kinh tế phục hồi, lạm phát tăng vọt lên 4%, và chấm dứt nhiều thập kỷ giảm phát.
Điều này cũng khẳng định logic cơ bản của đầu tư: chỉ khi có nhiều tiền hơn trên thị trường thì nền kinh tế và lạm phát mới tăng lên, và điều này không có mối quan hệ trực tiếp với mức lãi suất.
Tình thế khó khăn hiện tại: Trong khi lãi suất đang được nâng cao, thị trường đã "hết tiền".
Sau đại dịch, các chính sách của Nhật Bản đã hoàn toàn đi chệch hướng, rơi vào một mâu thuẫn chết người, đây cũng là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự mất giá mạnh của đồng yên:
1. Ngân hàng trung ương tăng lãi suất một cách thụ động: Theo kịp tốc độ tăng lãi suất toàn cầu, thắt chặt thanh khoản thị trường;
2. Lượng cung tiền trên thị trường lại rơi vào tình trạng suy giảm: Tăng trưởng lượng cung tiền của Nhật Bản hiện đã giảm xuống còn 2,5%, quay trở lại tình trạng "thiếu tiền" như trước đại dịch;
3. Chính phủ chỉ đơn thuần chi tiêu ngân sách nhà nước: dựa vào chi tiêu của chính phủ để kích thích nền kinh tế mà không có sự hỗ trợ của vốn tư nhân hoặc thanh khoản thị trường.
Nói một cách đơn giản: lượng tiền lưu thông trên thị trường ngày càng ít, nhưng lãi suất lại tăng. Mâu thuẫn cấu trúc này đã trực tiếp gây ra tình trạng thị trường bất thường.
Nhiều người đang thắc mắc: Việc tăng lãi suất lẽ ra phải giúp giữ chân đầu tư nước ngoài chứ? Tại sao đồng yên vẫn tiếp tục giảm giá?
Ngoài sự chênh lệch lãi suất đáng kể giữa Mỹ và Nhật Bản (lãi suất của Mỹ cao hơn nhiều so với Nhật Bản, dẫn đến dòng vốn chênh lệch giá liên tục chảy ra khỏi Nhật Bản), yếu tố quan trọng nhất là sự thu hẹp nguồn cung tiền. Điều này ngụ ý tăng trưởng kinh tế yếu trong tương lai và thiếu sự hỗ trợ cho lạm phát ở Nhật Bản. Dòng vốn đang tập trung vào tương lai, chứ không phải các con số lãi suất hiện tại. Các nhà đầu tư dự đoán nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục suy yếu, dẫn đến việc bán tháo đồng yên và khiến tỷ giá hối đoái giảm xuống mức thấp nhất trong 40 năm.
Những dự đoán quan trọng dành cho nhà đầu tư thông thường
Dựa trên logic cơ bản này, chúng ta có thể dự đoán rõ ràng xu hướng tương lai của thị trường Nhật Bản và tránh mắc phải những sai lầm tương tự như các thị trường chính thống:
1. Lạm phát sẽ không tiếp tục tăng: Quan điểm của Ngân hàng Nhật Bản cho rằng việc tăng lương và giá cả sẽ duy trì lạm phát cao là sai lầm. Nếu không tăng lượng cung tiền, tất cả các đợt tăng giá đều chỉ là ngắn hạn, và lạm phát sẽ chỉ tiếp tục giảm sau đó.
2. Chu kỳ tăng lãi suất hiện tại sắp kết thúc: Với lạm phát hạ nhiệt và nền kinh tế suy yếu, Nhật Bản không những sẽ không tăng lãi suất trong tương lai mà rất có thể sẽ ngừng tăng lãi suất hoàn toàn, thậm chí có thể dần chuyển sang nới lỏng chính sách tiền tệ. Lãi suất và lợi suất trái phiếu chính phủ sẽ giảm trong tương lai.
3. Đồng yên khó có thể đảo ngược xu hướng tăng giá trong ngắn hạn: Chừng nào tốc độ tăng trưởng cung tiền trên thị trường Nhật Bản chưa thể nâng lên mức hợp lý trên 5%, tình hình kinh tế yếu kém sẽ không thay đổi, và áp lực giảm giá đối với đồng yên sẽ còn kéo dài. Việc chỉ tăng lãi suất nhẹ không thể cứu vãn tỷ giá hối đoái.
Kiến thức đầu tư thiết yếu dành cho nhà đầu tư thông thường
Xu hướng thị trường trái ngược với trực giác này ở Nhật Bản đã dạy cho tất cả các nhà đầu tư cá nhân một bài học quan trọng, hoàn toàn phá vỡ những quan niệm định kiến của họ:
1. Đừng chỉ tập trung vào lãi suất khi đầu tư: Lãi suất là một chỉ báo chậm, chứ không phải là động lực thúc đẩy nền kinh tế hay tỷ giá hối đoái. Chỉ tập trung vào biến động lãi suất có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội hoặc mắc phải những sai lầm tốn kém.
2. Tính thanh khoản là yếu tố then chốt: Khi đánh giá sự tăng giảm của tài sản trên thị trường hoặc quốc gia, lượng tiền cung ứng (lượng thanh khoản trên thị trường) cần được xem xét trọng tâm. Có tiền để thúc đẩy thị trường; nếu không có tiền, tất cả các yếu tố tích cực chỉ là ảo tưởng.
3. Cẩn thận với những ảo tưởng về chính sách: Các chính sách có vẻ như đang tăng lãi suất hoặc thắt chặt chính sách tiền tệ, nếu đi kèm với việc cạn kiệt thanh khoản thị trường, về bản chất là tín hiệu của sự yếu kém chứ không phải sức mạnh của nền kinh tế.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.