Phải chăng cuộc phong tỏa eo biển Hormuz là một thế bế tắc khó phá vỡ, và sự giảm giá dầu chỉ là một cái bẫy gấu?
2026-03-11 15:48:09
Tuy nhiên, xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran thực sự đang leo thang, với việc cả hai bên liên tục tiến hành các cuộc không kích nhằm vào nhau mà không có dấu hiệu dừng lại. Tình hình cho thấy eo biển Hormuz thực tế đang bị phong tỏa vẫn không thay đổi, và một phần năm nguồn cung nhiên liệu hóa thạch của thế giới đang có nguy cơ bị gián đoạn.
Mặc dù giá dầu quốc tế đã giảm nhẹ sau khi đạt đỉnh 120 đô la một thùng vào thứ Hai, nhưng nhiều tín hiệu ngầm – bao gồm các mối đe dọa từ thủy lôi làm tăng chi phí bảo hiểm, giá cước vận chuyển toàn cầu tăng vọt và nhiễu sóng định vị GPS làm trầm trọng thêm khó khăn trong việc điều hướng – đều cho thấy eo biển Hormuz khó có thể mở cửa trở lại trong thời gian ngắn, và lý lẽ cho sự tiếp tục tăng giá của thị trường dầu thô ngày càng được củng cố.

Xung đột leo thang: Phong tỏa eo biển là kết cục không thể tránh khỏi, bế tắc quân sự không có dấu hiệu giảm leo thang.
Kể từ khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích vào ngày 28 tháng 2, cuộc xung đột địa chính trị đã dẫn đến cái chết của hơn 1.300 thường dân Iran và sự phá hủy gần 8.000 ngôi nhà. Các cuộc tấn công của Israel vào Lebanon và sự trả đũa của Iran cũng đã gây ra hàng chục cái chết.
Đối đầu quân sự đang lan rộng từ đất liền ra biển: đêm thứ Ba và thứ Tư, Iran đã phóng tên lửa và máy bay không người lái vào các cơ sở quân sự của Mỹ ở Qatar, các khu vực người Kurd ở Iraq, UAE và Bahrain để đáp trả các cuộc tấn công trước đó của Mỹ.
Bộ Tư lệnh Trung ương Hoa Kỳ tuyên bố đã "rà phá" 16 tàu rải thủy lôi của Iran (bao gồm 10 tàu không hoạt động), và Tổng thống Trump đã đưa ra lời cảnh báo mạnh mẽ, yêu cầu Iran ngay lập tức tháo dỡ các thủy lôi hoặc đối mặt với "hậu quả quân sự chưa từng có".
Tuy nhiên, lập trường cứng rắn đó đã không phá vỡ được thế bế tắc, khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran tuyên bố sẽ phong tỏa hoàn toàn các chuyến hàng dầu mỏ vùng Vịnh trừ khi Mỹ và Israel ngừng các cuộc tấn công - một lời đe dọa không chỉ là lời nói suông.
Mặc dù tờ Wall Street Journal đưa tin rằng chỉ có chưa đến 10 quả thủy lôi thực sự được rải ở eo biển Hormuz, nhưng các nguồn tin cho biết Iran gần đây đã bắt đầu các hoạt động rải thủy lôi và vẫn duy trì hơn 80% số tàu nhỏ và năng lực rải thủy lôi của mình. Ước tính của ngành công nghiệp cho thấy kho thủy lôi hải quân của nước này vào khoảng 2.000 đến 6.000 quả, đủ để làm tê liệt hoàn toàn "điểm nghẽn" năng lượng toàn cầu này trong một thời gian ngắn.
Quan trọng hơn, khả năng đối phó của quân đội Mỹ có những thiếu sót rõ ràng: sau khi bốn tàu quét mìn lớp Avenger ngừng hoạt động vào cuối năm 2025, các tàu chiến ven biển lớp Independence thay thế "đã không đáp ứng được yêu cầu quét mìn thực tế". Mặc dù Trump hứa rằng "Hải quân sẽ cung cấp tàu hộ tống càng sớm càng tốt", quân đội Mỹ "hầu như hàng ngày từ chối các đơn xin hộ tống từ ngành vận tải biển" do rủi ro cao, và an toàn hàng hải ở eo biển Đài Loan thiếu những đảm bảo chắc chắn.
Ngăn chặn bom mìn: Chi phí bảo hiểm tăng cao làm gia tăng xu hướng né tránh bom mìn trong ngành vận tải biển.
Iran rất am hiểu chiến thuật bất đối xứng "rải thủy lôi nhỏ + răn đe chiến lược", một chiến lược đã nhanh chóng được áp dụng vào thị trường bảo hiểm hàng hải, tạo ra hiệu ứng kìm hãm tương đương với một cuộc phong tỏa trực tiếp.
Một báo cáo được giải mật của CIA năm 2009 chỉ ra rằng Iran, nhận thức được những hạn chế của mình trong khả năng chiến tranh thủy lôi, đã sử dụng "việc rải thủy lôi nhỏ hoặc đe dọa" để tăng phí bảo hiểm và ngăn cản các tàu thuyền tiến vào Vịnh Ba Tư. Dự đoán này giờ đây đã trở thành sự thật.
Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh hàng hải tăng vọt từ 0,25% trước chiến tranh lên 1%, và phải được gia hạn 7 ngày một lần. Chi phí bảo hiểm cho một chuyến đi của tàu chở dầu VLCC tăng gần gấp mười lần, đạt từ 2 triệu đến 3 triệu đô la.
Một số tổ chức bảo hiểm lớn tại thị trường London đã hoàn toàn đình chỉ hoạt động bảo hiểm hàng hải tại vùng biển Vịnh Ba Tư, và các chủ tàu đã chọn cách tránh vùng biển này. Tính đến ngày 7 tháng 3, chỉ có ba tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz trong bảy ngày, và giao thông gần như bị đình trệ.
Ngay cả khi Tập đoàn Tài chính Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (IDFC) cung cấp các bảo hiểm rủi ro chính trị, vẫn khó có thể xoa dịu những lo ngại của thị trường về mối đe dọa từ thủy lôi – xét cho cùng, các tàu nhỏ của Iran có thể mang theo từ 2 đến 3 quả thủy lôi để triển khai linh hoạt, và có thể phủ kín 80% các tuyến đường vận chuyển chính của eo biển bằng thủy lôi trôi nổi trong vòng 4 giờ. Thủy lôi thông minh cũng có thể tấn công chính xác hơn các tàu chở dầu có giá trị cao.
Sự tăng vọt chi phí bảo hiểm về cơ bản là sự định giá của thị trường đối với việc phong tỏa eo biển trong thời gian dài, và chi phí này đang nhanh chóng được chuyển sang toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp.
Giá cước vận chuyển tăng vọt: Các tuyến vận tải toàn cầu đồng loạt đẩy giá lên cao, thị trường đặt cược vào khả năng phong tỏa kéo dài.
Hậu quả dây chuyền của việc phong tỏa eo biển Hormuz đã lan rộng đến thị trường vận tải biển toàn cầu. Cùng với sự sụt giảm nguồn cung ở Trung Đông, một khu vực xuất khẩu quan trọng đối với dầu nhiên liệu hàng hải (chiếm gần 35% lượng nhập khẩu dầu nhiên liệu của Singapore), giá dầu nhiên liệu hàng hải có hàm lượng lưu huỳnh thấp đã vượt mốc 800 USD/tấn lần đầu tiên kể từ năm 2022. Kỳ vọng về việc tăng phụ phí nhiên liệu càng đẩy chi phí vận chuyển lên cao, dẫn đến sự tăng vọt đồng loạt về giá cước vận chuyển trên các tuyến đường vận tải toàn cầu chính.
Các tuyến vận chuyển Á-Âu: Chỉ số cước vận chuyển container Thượng Hải cho thấy giá cước vận chuyển trên tuyến Á-Âu tăng 2% so với tháng trước, lên 1.452 USD/TEU và 2.383 USD/container 40 feet; giá cước vận chuyển trên tuyến Á-Âu-Địa Trung Hải cũng tăng 2%, trong đó giá container 40 feet tăng 5% lên 3.238 USD.
Các công ty vận tải biển dự kiến sẽ tăng giá đáng kể bắt đầu từ giữa tháng 3, nâng giá cước vận chuyển trên các tuyến Á-Âu và Bắc Âu lên 2.200 USD/TEU và 4.000 USD/container 40 feet, trong khi mục tiêu đối với các tuyến Địa Trung Hải được đặt ở mức 4.200 USD/TEU và 5.600 USD/container 40 feet.
Các tuyến vận chuyển xuyên Thái Bình Dương: Giá cước vận chuyển trên tuyến Thượng Hải - Bờ Tây Hoa Kỳ đã tăng gần 5% lên 1.940 USD/container 40 feet, trong khi đó trên tuyến Bờ Đông Hoa Kỳ tăng nhẹ 1% lên 2.717 USD. Các công ty vận tải biển thậm chí còn yêu cầu tăng thêm từ 2.000 đến 3.000 USD đối với giá cước vận chuyển container 40 feet trong các cuộc đàm phán hợp đồng hàng năm.
Áp lực trung chuyển hàng hóa trong khu vực: Xung đột đã buộc hàng hóa hướng đến vùng Vịnh Ba Tư phải trung chuyển qua nội địa Thổ Nhĩ Kỳ, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt năng lực vận chuyển trên tuyến đường Á-Âu-Địa Trung Hải. Cơ quan phân tích dữ liệu vận tải biển Linerlytica đã chỉ rõ rằng khả năng tăng giá cước vận chuyển trên tuyến đường này là cực kỳ cao.
Điều đáng chú ý là Trung Quốc đã phản đối việc giá cước vận chuyển tăng vọt, và Bộ Giao thông vận tải đã tổ chức các cuộc đàm phán với các công ty hàng đầu như Maersk của Đan Mạch và Mediterranean Shipping Company của Thụy Sĩ. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi xu hướng các công ty vận tải biển lợi dụng xung đột để đẩy giá cước vận chuyển lên cao. Về bản chất, thị trường vận tải biển đang đặt cược rằng việc phong tỏa eo biển Hormuz sẽ kéo dài hơn, từ đó ấn định trước các khoản phí rủi ro dài hạn.
Những thách thức về định vị: Sự nhiễu sóng GPS làm trầm trọng thêm các rủi ro trong hoạt động, và việc mở cửa eo biển càng làm tình hình thêm tồi tệ.
Bên cạnh mối đe dọa từ thủy lôi, sự nhiễu sóng định vị GPS do xung đột gây ra đang trở thành một vấn đề mới đối với việc điều hướng tàu thuyền.
Mặc dù nguồn gốc cụ thể của sự nhiễu sóng không được tiết lộ, nhưng một số người trong ngành vận tải biển cho biết hiện tượng trôi lệch và gián đoạn tín hiệu GPS đã xảy ra thường xuyên ở eo biển Hormuz và vùng biển xung quanh gần đây, gây khó khăn cho việc định vị chính xác vị trí của tàu, làm giảm đáng kể hiệu quả điều hướng và tăng nguy cơ va chạm thủy lôi.
Kể từ khi xung đột nổ ra, một số tàu chở hàng đã chọn cách tăng tốc khi đi qua eo biển hoặc đổi hướng, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt năng lực vận chuyển.
Sự nhiễu sóng GPS và việc sử dụng thủy lôi để ngăn chặn thủy lôi tạo ra một "cú đánh kép": một mặt, sự cố định vị khiến tàu khó tránh được các bãi thủy lôi tiềm tàng; mặt khác, việc đi đường vòng làm tăng đáng kể thời gian di chuyển và tiêu thụ nhiên liệu, từ đó làm tăng thêm chi phí vận chuyển.
Rủi ro tiềm ẩn này đã củng cố nhận thức của thị trường về độ khó khăn trong việc điều hướng qua eo biển và hoàn toàn dập tắt kỳ vọng về việc "mở cửa eo biển Hormuz trong thời gian ngắn".
Có nhiều yếu tố tác động; những biến động ngắn hạn không làm thay đổi triển vọng lạc quan dài hạn.
Sự sụt giảm ngắn hạn hiện tại của giá dầu quốc tế chủ yếu là do tâm lý "đặt cược vào việc ông Trump tìm kiếm một lệnh ngừng bắn nhanh chóng", nhưng xu hướng tăng dài hạn được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản vẫn không thay đổi.
Mâu thuẫn cốt lõi về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung vẫn rất rõ rệt: khối lượng dầu thô vận chuyển hàng ngày qua eo biển Hormuz sẽ đạt 13 triệu thùng vào năm 2025, chiếm 31% tổng lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu. Việc tiếp tục phong tỏa eo biển này sẽ trực tiếp dẫn đến sự sụt giảm đáng kể nguồn cung dầu thô toàn cầu.
Các biện pháp đối phó chính sách không hiệu quả: Mặc dù Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đang lên kế hoạch giải phóng lượng dự trữ dầu lớn nhất trong lịch sử, nhưng vẫn tồn tại những bất đồng đáng kể trong nhóm G7, và sự phản đối từ Pháp và Bồ Đào Nha có thể làm trì hoãn kế hoạch này, khiến việc bù đắp khoảng thiếu hụt nguồn cung do việc phong tỏa eo biển Hormuz gây ra trở nên khó khăn.
Quan trọng hơn, sự tăng vọt của giá cước vận chuyển đường biển đã bắt đầu tác động đến giá dầu thô: giá thuê tàu chở dầu siêu trọng hàng ngày đã tăng gấp bốn lần lên 800.000 đô la so với mức trước chiến tranh, và giá dầu nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp đã vượt quá 800 đô la mỗi tấn. Những chi phí này cuối cùng sẽ được phản ánh trong giá dầu thô nhập khẩu, làm tăng thêm lạm phát toàn cầu và mức giá dầu trung bình.
Một lời cảnh báo rõ ràng từ một tổ chức: Công ty tư vấn quản lý rủi ro toàn cầu của Đan Mạch chỉ ra rằng thị trường đã đánh giá thấp thời gian kéo dài của cuộc xung đột. Khi các nhà giao dịch nhận ra tính chất kéo dài của sự can thiệp từ phía Iran, giá dầu có thể tăng vọt. Nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa trong vài tuần, giá dầu Brent có thể vượt qua mốc 150 đô la một thùng.
Tóm tắt và phân tích kỹ thuật:
Tình trạng bế tắc trong việc phong tỏa eo biển Hormuz về cơ bản là kết quả của cuộc đấu trí giữa chiến lược bất đối xứng của Iran và những thiếu sót của quân đội Mỹ trong các biện pháp đối phó.
Nguy cơ bom mìn đang đẩy chi phí bảo hiểm lên cao, nhiễu sóng GPS làm trầm trọng thêm khó khăn trong việc định vị, và giá cước vận chuyển toàn cầu đều đang tăng vọt. Tất cả các tín hiệu thị trường này đều chỉ ra cùng một kết luận: eo biển khó có thể mở cửa trong ngắn hạn, và luận điểm lạc quan dài hạn đối với thị trường dầu thô đang có cơ sở vững chắc.
Đối với các nhà giao dịch, trọng tâm hiện tại nên tập trung vào ba biến số chính: thứ nhất, "phí phong tỏa" ở eo biển do phí bảo hiểm và khó khăn trong việc hộ tống quân sự của Mỹ; thứ hai, kỳ vọng rủi ro thị trường phản ánh qua giá cước vận chuyển toàn cầu tăng cao; và thứ ba, việc thực hiện kế hoạch cùng nhau giải phóng dự trữ dầu thô của các nước G7.
Khi các xung đột địa chính trị tiếp diễn, thị trường sẽ dần chuyển từ "biến động tâm lý ngắn hạn" sang "định giá cơ bản dài hạn", và logic giao dịch dựa trên việc đặt cược vào việc kéo dài lệnh phong tỏa eo biển Hormuz đang trở thành chủ đề cốt lõi của thị trường dầu thô.
Xét về mặt kỹ thuật, giá dầu thô WTI hiện đang tìm thấy ngưỡng hỗ trợ quanh mức 0,382, mức giá dầu tăng gần đây, nhưng đang gặp kháng cự ở mức 0,500. Khả năng giá giảm về mức 0,500 là rất cao; nếu vượt qua được mức này, giá dầu có thể tiếp tục tăng. Đường trung bình động 5 ngày cũng là một ngưỡng kháng cự quan trọng, và rất có khả năng giá dầu sẽ đóng cửa trên mức này trong phiên giao dịch New York.

(Biểu đồ giá dầu thô WTI kỳ hạn hàng ngày, nguồn: EasyForex)
Vào lúc 15:43 giờ Bắc Kinh, giá dầu thô WTI kỳ hạn đang giao dịch ở mức 85,43 USD/thùng.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.