Tại sao giá dầu lại chững lại quanh mức 80 đô la trong bối cảnh khủng hoảng Hormuz tái diễn?
2026-07-13 18:12:23

Bất chấp những tác động địa chính trị mạnh mẽ lần này, giá dầu liên tục không thể vượt qua mốc 80 đô la, thấp hơn nhiều so với mức giá cao trên 100 đô la một thùng trong thời kỳ đỉnh điểm của cuộc xung đột Trung Đông hồi đầu năm nay. Điều này chỉ thúc đẩy sự tăng nhanh trong ngắn hạn của giá dầu, chứ không tạo ra được xu hướng tăng một chiều.
Tình trạng gián đoạn nguồn cung thực tế là có giới hạn, và không có cơ sở nào cho thấy tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng trên thị trường.
Mặc dù hiệu quả vận chuyển hàng hải qua eo biển Hormuz đã giảm đáng kể dựa trên dữ liệu hàng hải cốt lõi, nhưng tình trạng đóng cửa hoàn toàn vẫn chưa xảy ra. Dữ liệu từ nền tảng thông tin hàng hải Shipfinder cho thấy số lượng tàu thuyền đi qua eo biển mỗi ngày đã giảm mạnh từ mức bình thường 100-140 chiếc xuống mức thấp. Vào ngày 12 tháng 7, chỉ có 21-23 tàu thuyền đi qua eo biển trong một ngày, thậm chí có những thời điểm chỉ ghi nhận số lượng tàu thuyền đi qua ở mức một chữ số, cho thấy sự suy giảm đáng kể về hiệu quả giao thông đường thủy.
Tuy nhiên, sự sụt giảm mạnh về khối lượng hàng hải không đồng nghĩa với việc nguồn cung bị gián đoạn hoàn toàn và đáng kể; khoảng cách nguồn cung thực tế nhỏ hơn nhiều so với những kỳ vọng ban đầu do sự hoảng loạn của thị trường. Một mặt, dưới sự điều phối của quân đội Mỹ, eo biển Hormuz vẫn duy trì một số luồng hàng hải hạn chế, và Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ tiếp tục nhấn mạnh việc bình thường hóa các hoạt động tự do hàng hải để đảm bảo dòng chảy thông suốt cơ bản của các kênh vận chuyển năng lượng cốt lõi. Mặt khác, tuyên bố gần đây của Iran về "phong tỏa đường biển" giống như một con bài mặc cả trong các cuộc đàm phán địa chính trị, nghiêng về răn đe chiến lược hơn là phong tỏa quân sự hoàn toàn tuyến đường thủy, và chưa thực hiện bất kỳ biện pháp cấm hàng hải toàn diện nào.
Trong khi đó, khả năng phục hồi của hệ thống cung cấp dầu thô toàn cầu đã giúp giảm thiểu hơn nữa rủi ro gián đoạn tuyến vận chuyển. Các quốc gia sản xuất dầu lớn trong khu vực Vịnh đã bắt đầu tăng sản lượng bù đắp, và dòng chảy xuất khẩu dầu thô thực tế của khu vực đã phục hồi gần mức trước chiến tranh, với khoảng cách cung cầu tổng thể vẫn ở mức có thể kiểm soát được, chỉ khoảng một triệu thùng mỗi ngày. Kết hợp với lượng dự trữ dầu thô thương mại toàn cầu nằm trong vùng đệm hợp lý, có khả năng hấp thụ hiệu quả các gián đoạn nguồn cung ngắn hạn, thị trường nhìn chung tin rằng kịch bản xấu nhất về "việc đóng cửa hoàn toàn eo biển trong thời gian dài và tình trạng thiếu hụt dầu thô toàn cầu nghiêm trọng" đã không xảy ra, làm giảm đáng kể khả năng giá cả tăng cao do hoảng loạn.
Cả các yếu tố cơ bản và vĩ mô đều đang tạo áp lực giảm, với một giới hạn trên rõ ràng.
So với các cuộc xung đột địa chính trị định kỳ, các yếu tố cơ bản về cung và cầu dầu thô toàn cầu, cùng với môi trường kinh tế vĩ mô và tài chính, đã tạo ra áp lực giảm giá mạnh mẽ và bền vững hơn đối với giá dầu, về cơ bản hạn chế vòng tăng giá hiện tại. Nhu cầu yếu vẫn là đặc điểm nổi bật, với hoạt động lọc dầu trong nước tiếp tục chậm lại, tốc độ phục hồi kinh tế vẫn trì trệ và sự hỗ trợ không đủ cho tiêu thụ dầu thô của người tiêu dùng cuối cùng. Đồng thời, sự phục hồi định kỳ của giá dầu cũng đã gây ra một số sự kìm hãm nhu cầu, với việc thu mua ở khâu hạ nguồn trở nên thận trọng hơn, làm suy yếu hơn nữa sự hỗ trợ từ phía cầu.
Kỳ vọng về việc nguồn cung giảm tiếp tục gia tăng, làm giảm bớt những lợi ích địa chính trị. OPEC+ đang đều đặn thực hiện kế hoạch tăng sản lượng, với việc giải phóng công suất diễn ra một cách có trật tự; sản lượng dầu đá phiến của Mỹ vẫn ổn định, với sản lượng tăng dần liên tục, dẫn đến trữ lượng dầu thô toàn cầu dồi dào. Nhiều yếu tố phi địa chính trị đang cùng nhau tạo ra tình trạng cung cầu dư dả trên thị trường dầu mỏ. Ở cấp độ vĩ mô, sự mạnh mẽ liên tục của đồng đô la Mỹ đã kìm hãm đáng kể tiềm năng tăng giá chung của các mặt hàng, và dầu thô, với tư cách là một mặt hàng chủ lực, tiếp tục đối mặt với đà tăng giá hạn chế.
Bản cập nhật tháng 7 mới nhất của báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) đã củng cố thêm kỳ vọng tích cực của thị trường. Báo cáo dự đoán rõ ràng rằng nguồn cung dầu thô toàn cầu sẽ dần phục hồi và lượng tồn kho trên thị trường sẽ bước vào chu kỳ tích lũy. Quy luật cung cầu dồi dào trong trung và dài hạn đã hoàn toàn bù đắp cho sự hỗ trợ tích cực từ các xung đột địa chính trị ngắn hạn.
Các ngân hàng đầu tư đang định giá rủi ro một cách hợp lý, và mức phí bảo hiểm vẫn ở mức thấp.
Hệ thống định giá dầu thô hiện tại của các ngân hàng đầu tư chính thống vẫn lấy phán đoán của thị trường sau khi ký kết bản ghi nhớ Mỹ-Iran vào giữa tháng 6 làm cơ sở tham chiếu chính. Trước sự leo thang của xung đột địa chính trị hiện nay vào tháng 7, các tổ chức vẫn chưa bắt đầu điều chỉnh tăng quy mô lớn và toàn diện các dự báo của mình, và nhìn chung, định giá rủi ro có xu hướng hợp lý và thận trọng.
Vào tháng 6, Goldman Sachs đã hạ dự báo giá dầu Brent quý 4 xuống còn 80 đô la/thùng, đồng thời dự đoán giá dầu Brent trung bình ở mức 75 đô la/thùng vào năm 2027. Lý do chính dựa trên giả định về sự phục hồi ổn định của nguồn cung dầu toàn cầu. Goldman Sachs cũng giữ nguyên kịch bản cực đoan của mình, cho rằng nếu cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz kéo dài và đóng cửa hoàn toàn trong 30 ngày, giá dầu có thể nhận thêm khoản phí địa chính trị từ 10-15 đô la, tạo điều kiện cho giá tăng thêm, nhưng đây không phải là dự báo cơ bản.
Dự báo của JPMorgan Chase thận trọng hơn, dự đoán giá dầu thô Brent trung bình khoảng 60 đô la/thùng vào năm 2026. Đánh giá cốt lõi của họ là tốc độ tăng trưởng nguồn cung dầu toàn cầu sẽ tiếp tục vượt xa tốc độ tăng trưởng nhu cầu, cho thấy rủi ro dư cung đáng kể trong trung và dài hạn. Hơn nữa, một số tổ chức hàng đầu, bao gồm Morgan Stanley và Citigroup, đã hạ mục tiêu giá dầu quý 3 và quý 4 vào cuối tháng 6, nhất trí cho rằng rủi ro dư cung trên thị trường dầu mỏ lớn hơn nhiều so với rủi ro giá tăng liên tục do xung đột địa chính trị. Chỉ có Barclays duy trì dự báo giá tương đối trung lập đến cao hơn một chút, nhưng vẫn tiếp tục theo dõi chặt chẽ những thay đổi về tồn kho toàn cầu, vẫn thận trọng về một thị trường tăng giá.
Nhìn chung, mức giá của các tổ chức phản ánh đầy đủ giả định cơ bản của thị trường về "sự giảm leo thang của tình hình". Sự leo thang hiện tại của xung đột có thể chỉ dẫn đến việc điều chỉnh kỳ vọng tăng nhẹ, mà không có sự đồng thuận về triển vọng lạc quan rộng rãi. Mức phí rủi ro địa chính trị hiện tại ổn định ở mức thấp từ 4-8 đô la, không có mức phí cực cao như trong một cuộc chiến tranh toàn diện, cho thấy một hệ thống định giá hợp lý và có kiềm chế.
Hoạt động giao dịch trên thị trường đã trở nên ít nhạy cảm hơn, và dòng vốn đang kìm hãm sự tăng giá ngắn hạn.
Sau khi vượt qua nhiều cuộc xung đột địa chính trị ở Trung Đông, thị trường dầu thô đã trở nên ít nhạy cảm hơn đáng kể với các tin tức rủi ro liên quan, với hoạt động giao dịch trở nên hợp lý hơn và không còn bị chi phối hoàn toàn bởi các sự kiện địa chính trị như trước đây. Trước khi đợt tăng giá này bắt đầu, các quỹ đầu cơ và các tổ chức giao dịch định lượng đã hoàn tất việc chốt lời quy mô lớn ở các mức giá dầu cao trước đó, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể các vị thế mua và nguồn dự trữ sức mua không đủ, thiếu động lực tài chính để đẩy giá dầu lên một cách bền vững.
Từ góc độ thị trường phái sinh, sự biến động của thị trường quyền chọn dầu thô không có sự tăng đột biến cực độ, cho thấy thị trường không phản ánh các điều kiện rủi ro quá cao, và khẩu vị rủi ro tổng thể của nhà đầu tư vẫn ổn định. Đặc điểm thị trường điển hình "mua khi có tin đồn, bán khi có sự thật" đã được thể hiện rõ: sau khi tin tức về xung đột địa chính trị lắng xuống, sự tăng giá ngắn hạn nhanh chóng được theo sau bởi hoạt động chốt lời, càng hạn chế tiềm năng tăng giá của dầu và biến mốc 80 đô la thành mức kháng cự mạnh trong ngắn hạn.

(Nguồn biểu đồ giá dầu thô WTI hàng ngày: FX678)
Những quan sát quan trọng tiếp theo về các biến số chính
Thị trường dầu mỏ hiện đang trải qua cuộc cạnh tranh gay gắt giữa phe mua và phe bán, với giá cả ở trạng thái cân bằng nhạy cảm, đặc trưng bởi sự biến động cao và mức chênh lệch giá thấp. Diễn biến giá trong tương lai sẽ phụ thuộc rất nhiều vào bốn biến số cốt lõi, và tin tức địa chính trị không còn đủ sức chi phối thị trường nữa:
Thứ nhất, dữ liệu hàng hải hàng ngày của eo biển. Số lượng tàu thực tế đi qua và sự ổn định của hoạt động hàng hải là những chỉ số cốt lõi để đánh giá mức độ thực sự của sự gián đoạn nguồn cung. So với những tuyên bố bằng lời nói từ các bên khác nhau, dữ liệu hậu cần thực tế có giá trị tham khảo cao hơn.
Thứ hai, tốc độ gia tăng sản lượng bù đắp của các nước sản xuất dầu mỏ. Việc các nước sản xuất dầu mỏ chủ chốt vùng Vịnh như Ả Rập Xê Út và UAE có thể duy trì mức sản lượng cao hay không sẽ quyết định trực tiếp tốc độ và mức độ lấp đầy khoảng trống nguồn cung toàn cầu.
Thứ ba, cơ hội cho các cuộc đàm phán ngoại giao giữa Mỹ và Iran. Cuộc đấu tranh quyền lực hiện tại giữa hai bên vẫn còn nhiều bất ổn. Khả năng và tiến trình nối lại đàm phán sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hạ nhiệt của tâm lý rủi ro địa chính trị. Các cách diễn giải của thị trường về vấn đề này rất khác nhau và cần được tiếp tục theo dõi.
Thứ tư, nguy cơ leo thang và lan rộng xung đột. Hiện tại, xung đột chủ yếu tập trung vào các tranh chấp trên tuyến vận chuyển. Nếu tình hình leo thang hơn nữa và phạm vi tấn công mở rộng đến các cơ sở sản xuất dầu khí trọng điểm và cơ sở hạ tầng xuất khẩu dầu thô, thì phí địa chính trị sẽ tăng nhanh và đáng kể, và giá dầu dự kiến sẽ vượt qua phạm vi hiện tại.
Tóm tắt
Sự tăng giá hạn chế hiện tại của thị trường dầu thô là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm sự gián đoạn nguồn cung có thể kiểm soát được, cán cân cung cầu toàn cầu tương đối lỏng lẻo, định giá rủi ro hợp lý từ các tổ chức và sự giảm nhạy cảm của thị trường. Mức giá 80 đô la đang tạo ra ngưỡng kháng cự mạnh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sự cân bằng hiện tại trên thị trường dầu mỏ cực kỳ mong manh, với các tổ chức lớn như Goldman Sachs vẫn duy trì quan điểm về các kịch bản tăng giá cực đoan. Nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa kéo dài và nghiêm trọng, hoặc nếu các xung đột địa chính trị leo thang, giá dầu có thể nhanh chóng tăng vọt lên 85-90 đô la/thùng hoặc thậm chí cao hơn.
Đối với các nhà đầu tư, cần phải từ bỏ lối tư duy giao dịch chỉ dựa vào tin tức địa chính trị để đầu cơ, duy trì cách tiếp cận giao dịch linh hoạt và tập trung vào việc đối chiếu tiến trình nối lại hoạt động vận tải qua eo biển, dữ liệu tồn kho dầu thô toàn cầu và những thay đổi trong nhu cầu kinh tế vĩ mô để nắm bắt chính xác nhịp điệu tăng giảm của thị trường dầu mỏ.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.