Chỉ còn sáu tàu nữa đi qua eo biển quan trọng này, vậy thị trường dầu thô đang đánh giá lại điều gì?
2026-07-13 19:06:27

Vấn đề cốt lõi đằng sau việc giá dầu tăng cao không phải là việc cắt giảm sản lượng, mà là khả năng xảy ra sự cố trên các tuyến vận chuyển.
Đợt tăng giá này khác với những điều chỉnh sản xuất thông thường. Thị trường đang đánh giá lại xem liệu eo biển Hormuz có thể duy trì lưu lượng giao thông thương mại ổn định, liên tục và có thể bảo hiểm được hay không. Dữ liệu cho thấy gần đây, eo biển thường có từ 30 đến 40 tàu thuyền đi qua mỗi ngày, nhưng Chủ nhật tuần trước chỉ có sáu tàu hoàn thành hành trình, mức thấp nhất trong năm tuần. Một số tàu cũng có thể đã tắt Hệ thống Nhận dạng Tự động (AIS), vì vậy số lượng tàu thuyền đi qua được công bố có thể không phản ánh số lượng thực tế. Tuy nhiên, tín hiệu chỉ dẫn rất rõ ràng: chủ tàu, chủ hàng và các tổ chức bảo hiểm đang chủ động giảm thiểu rủi ro.
Giá dầu thô được cấu thành từ ba lớp chi phí. Lớp thứ nhất là sự gián đoạn nguồn cung thực tế; lớp thứ hai là chi phí vận chuyển, bảo hiểm và thời gian chờ đợi tăng cao; và lớp thứ ba là phí bảo hiểm rủi ro tương ứng với xác suất xảy ra gián đoạn trong tương lai. Hiện tại, tổn thất từ lớp thứ nhất chưa được xác nhận đầy đủ, nhưng lớp thứ hai và thứ ba đã được phản ánh vào giá cả. Ngay cả khi một số tàu chở dầu có thể di chuyển qua tuyến đường ven biển Oman, thị trường giao ngay sẽ khó hoạt động hiệu quả bình thường trừ khi các dịch vụ hộ tống, bảo hiểm và lịch trình bốc xếp được khôi phục.
Do đó, trọng tâm của thị trường không còn là việc eo biển có thực sự "mở" hay không, mà là liệu tàu thuyền có thể đi qua với quy mô lớn và rủi ro thấp hay không. Nếu lưu lượng giao thông vẫn ở mức một con số trong thời gian dài, ngay cả khi các mỏ dầu không ngừng sản xuất, họ có thể buộc phải giảm sản lượng do các bể chứa gần đạt đến giới hạn dung lượng, và rủi ro về nguồn cung sẽ chuyển từ những hạn chế về hậu cần sang khâu sản xuất.
Việc phục hồi nguồn cung vẫn chưa hoàn toàn và mức phí rủi ro có cơ sở thực tế.
Dữ liệu hàng tháng mới nhất cho thấy nguồn cung dầu thô toàn cầu trong tháng 6 đã phục hồi 4,1 triệu thùng/ngày so với tháng 5, đạt 98,8 triệu thùng/ngày, chủ yếu do sự phục hồi tạm thời trong xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh. Tuy nhiên, mức này vẫn thấp hơn 9,4 triệu thùng/ngày so với trước khi xảy ra xung đột. Dự kiến nguồn cung cả năm sẽ giảm khoảng 3,7 triệu thùng/ngày, trong khi nhu cầu toàn cầu dự kiến giảm khoảng 1 triệu thùng/ngày, cho thấy thị trường hiện tại đang trải qua tình trạng thiếu hụt nguồn cung vượt trội so với sự sụt giảm nhu cầu.
Cấu trúc này giải thích tại sao giá dầu không giảm đáng kể bất chấp triển vọng nhu cầu yếu. Thị trường không phớt lờ nhu cầu, mà đang dự đoán rằng các hạn chế vận chuyển có thể tạo ra cú sốc nguồn cung nhanh hơn và tập trung hơn. Trong khi đó, liên minh OPEC có kế hoạch tăng sản lượng thêm 188.000 thùng mỗi ngày trong tháng 8, một lượng có tác động nhỏ đến thị trường thông thường nhưng không đủ để bù đắp sự thiếu hụt tiềm tàng ở mức hàng triệu thùng do sự gián đoạn các tuyến vận chuyển chính.
Các yếu tố thực sự có thể làm giảm phí bảo hiểm rủi ro không phải là các biện pháp hạ nhiệt bằng lời nói, mà là sự gia tăng bền vững về lưu lượng tàu thuyền trong vài ngày, điều kiện bảo hiểm được cải thiện và thời gian chờ đợi tại cảng bốc dỡ ngắn hơn. Cho đến khi các chỉ số này được xác nhận, xu hướng giảm giá dầu có thể được hỗ trợ bởi phí bảo hiểm rủi ro, nhưng xu hướng tăng giá cũng bị hạn chế bởi kỳ vọng về sự sụt giảm nhu cầu và sự phục hồi sản lượng.
Mức tồn kho có vẻ dư thừa, nhưng cơ cấu sản phẩm dầu mỏ tinh chế đang thắt chặt.
Trong tuần kết thúc ngày 3 tháng 7, lượng tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ tăng 3 triệu thùng lên 411,4 triệu thùng, thoạt nhìn là tín hiệu giảm giá. Tuy nhiên, mức tồn kho này vẫn thấp hơn khoảng 6% so với mức trung bình 5 năm cùng kỳ. Đáng chú ý hơn là lượng tồn kho xăng giảm 1,9 triệu thùng và lượng tồn kho nhiên liệu chưng cất trung bình giảm 5 triệu thùng, thấp hơn khoảng 12% so với mức trung bình 5 năm. Tỷ lệ sử dụng nhà máy lọc dầu đạt 95,8%, với khối lượng chế biến dầu thô trung bình hàng ngày khoảng 17 triệu thùng.
Dữ liệu này cho thấy một mâu thuẫn quan trọng trong thị trường dầu mỏ hiện nay: lượng tồn kho dầu thô có thể tăng trong ngắn hạn, nhưng lượng tồn kho sản phẩm lọc dầu vẫn đang giảm nhanh chóng. Tỷ lệ vận hành cao đồng nghĩa với việc các nhà máy lọc dầu đang gần đạt đỉnh điểm theo mùa, với khả năng tăng thêm khối lượng chế biến rất hạn chế. Nếu rủi ro vận chuyển ảnh hưởng đến nguồn cung dầu diesel, nhiên liệu máy bay và nguyên liệu đầu vào, thì chênh lệch giá giữa dầu thô và dầu lọc có thể nhạy cảm hơn so với giá dầu thô.
Do đó, chỉ quan sát sự thay đổi trong tồn kho dầu thô có thể dễ dàng đánh giá thấp mức độ căng thẳng của thị trường. Điều quan trọng hơn là phải chú ý đến tồn kho các sản phẩm chưng cất trung gian, tỷ lệ vận hành của nhà máy lọc dầu, sự chậm trễ vận chuyển hàng hóa và chênh lệch giá trong những tháng gần đây. Nếu sự gia tăng tồn kho dầu thô chủ yếu là do gián đoạn xuất khẩu chứ không phải do giảm nhu cầu, thì ý nghĩa của nó hoàn toàn khác với việc tích lũy tồn kho truyền thống.
Dữ liệu lạm phát và các cấu trúc kỹ thuật sẽ làm gia tăng biến động ngắn hạn.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 6 của Mỹ dự kiến được công bố vào ngày 14 tháng 7. Nếu dữ liệu cao hơn dự kiến, thị trường có thể đánh giá lại lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang; chi phí tài chính cao hơn và việc điều chỉnh giảm kỳ vọng tăng trưởng sẽ kìm hãm nhu cầu dầu mỏ dài hạn. Tuy nhiên, giá năng lượng có thể đẩy kỳ vọng lạm phát lên cao, tạo ra mối liên hệ phức tạp hơn giữa dầu thô, lợi suất trái phiếu và đồng đô la. Nếu lạm phát thấp hơn dự kiến, rủi ro giảm phát giảm có thể cải thiện tâm lý chấp nhận rủi ro đối với hàng hóa, nhưng điều này sẽ không đủ để thay thế vai trò chủ đạo của dữ liệu từ báo Straits Times.

Trên biểu đồ hàng ngày, giá dầu Brent đã phục hồi từ 70,13 USD/thùng lên khoảng 78 USD/thùng, với mức cao gần đây là 80,56 USD/thùng. Hiện tại, giá đang thấp hơn một chút so với đường giữa của dải Bollinger Band ở mức 78,96 USD/thùng, cho thấy sự phục hồi đã điều chỉnh tình trạng quá bán ngắn hạn, nhưng chưa hoàn toàn đảo ngược xu hướng giảm trung hạn. Biểu đồ MACD đã tăng lên giá trị dương, nhưng DIFF và DEA vẫn nằm dưới đường số 0, cho thấy nhiều khả năng là sự phục hồi động lượng trong một phạm vi yếu hơn là một xu hướng mới được xác nhận.
Vùng giá quanh mức 80,56 USD/thùng thể hiện vùng áp lực tập trung của đợt phục hồi trước đó, trong khi mức 78,96 USD/thùng là điểm trung tâm cho việc điều chỉnh giá ngắn hạn giữa phe mua và phe bán.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.