Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

2026-04-09 Thứ Năm

2026-04-10

17:00:10

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của nga trong quý thứ hai

Giá Trị Trước : 1.77 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 1.61

Giá Trị Trước

17:00:08

Mức độ rủi ro toàn diện của pháp trong quý thứ hai

Giá Trị Trước : 8.82 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 8.79

Giá Trị Trước

17:00:07

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của nam phi trong quý hai

Giá Trị Trước : 4.44 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 4.66

Giá Trị Trước

17:00:06

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của hy lạp trong quý thứ hai

Giá Trị Trước : 7.90 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 7.88

Giá Trị Trước

17:00:06

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của tây ban nha trong quý thứ hai

Giá Trị Trước : 8.75 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 8.76

Giá Trị Trước

17:00:05

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của nước ý trong quý thứ hai

Giá Trị Trước : 8.54 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 8.56

Giá Trị Trước

17:00:04

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của đức trong quý thứ hai

Giá Trị Trước : 9.29 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 9.32

Giá Trị Trước

17:00:04

Tỉ lệ rủi ro toàn diện của anh quốc trong quý hai

Giá Trị Trước : 9.01 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 9

Giá Trị Trước

16:59:42

Tỷ lệ sản lượng công nghiệp của hy lạp trong tháng hai

Giá Trị Trước : 5.30% Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 1.80%

Giá Trị Trước

16:30:12

Trung quốc hồng kông trong tháng ba dự trữ ngoại tệ

Giá Trị Trước : 4392 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 4308

Giá Trị Trước

16:03:04

LME thay đổi hàng ngày ngày 9 tháng 4 ở anh - nhôm thô

Giá Trị Trước : -6025 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -2250

Giá Trị Trước

16:02:57

LME hàng ngày ngày 9 tháng 4 - kẽm

Giá Trị Trước : -1600 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -275

Giá Trị Trước

16:02:50

LME thay đổi hàng ngày ngày 9 tháng 4 - tin

Giá Trị Trước : -210 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -5

Giá Trị Trước

16:02:40

Sự thay đổi hàng ngày trong kho hàng LME ngày 9 tháng 4 ở anh - chì

Giá Trị Trước : -2400 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -250

Giá Trị Trước

16:02:35

LME thay đổi hàng ngày vào ngày 9 tháng 4 ở anh - nickel

Giá Trị Trước : -138 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -48

Giá Trị Trước

16:02:29

LME thay đổi hàng ngày ngày 9 tháng 4 ở anh - đồng

Giá Trị Trước : 6500 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố -1825

Giá Trị Trước

16:02:22

Sự thay đổi hàng ngày ở LME ngày 9 tháng 4 - cobalt

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 0

Giá Trị Trước

16:02:20

LME thay đổi hàng ngày ngày 9 tháng 4 tại anh - nhôm hợp Kim NASAAC

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 0

Giá Trị Trước

16:02:18

LME thay đổi hàng ngày ngày 9 tháng 4 - hợp Kim nhôm

Giá Trị Trước : 0 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 0

Giá Trị Trước

16:01:59

Tổng kho nhiên liệu của Singapore cho tuần 8 tháng 4

Giá Trị Trước : 5003.50 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 4706.70

Giá Trị Trước

16:01:34

Hàng tồn kho dầu còn sót lại của Singapore trong tuần 8 tháng 4

Giá Trị Trước : 2346.50 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 2172.20

Giá Trị Trước

16:01:18

Hàng tồn kho nhiên liệu chiết xuất trung tâm của Singapore cho đến tuần 8 tháng 4

Giá Trị Trước : 988.10 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 883.80

Giá Trị Trước

16:01:06

Singapore đã kiểm tra kho dự trữ nhiên liệu chế biến dầu hạng nhẹ từ ngày 8 tháng 4

Giá Trị Trước : 1668.90 Dự Đoán : -

Giá Trị Công Bố 1650.70

Giá Trị Trước

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4791.72

72.54

(1.54%)

XAG

76.033

1.979

(2.67%)

CONC

97.81

3.40

(3.60%)

OILC

95.45

-0.70

(-0.73%)

USD

98.708

-0.322

(-0.33%)

EURUSD

1.1711

0.0049

(0.42%)

GBPUSD

1.3446

0.0055

(0.41%)

USDCNH

6.8296

-0.0024

(-0.03%)