Biến Động Thị Trường Nổi Bật
XAU 4341.62
22.77
0.53%
Thời Gian Cập Nhật :07:27:54
XAG 72.574
1.091
1.53%
Thời Gian Cập Nhật :07:27:53
CONC 57.51
0.09
0.16%
Thời Gian Cập Nhật :07:27:51
OILC 60.84
-0.47
-0.76%
Thời Gian Cập Nhật :03:28:46
USD 98.266
-0.013
-0.01%
Thời Gian Cập Nhật :07:27:50
EURUSD 1.1738
-0.0009
-0.08%
Thời Gian Cập Nhật :03:02:31
GBPUSD 1.3455
-0.0011
-0.08%
Thời Gian Cập Nhật :03:02:31
USDCNH 6.9767
-0.0142
-0.20%
Thời Gian Cập Nhật :03:02:31
Tin Tức Mới Nhất
Quan Điểm Phân Tích
Lãi Suất Ngân Hàng Trung Ương Các Nước
| Ngân Hàng Trung Ương | Lãi Suất Hiện Tại | Dự Đoán Lần Sau | Điểm Thay Đổi Gần Đây (≠0) | Mức Cao Nhất Lịch Sử | Mức Thấp Nhất Lịch Sử | Chỉ Số CPI Mới Nhất | Xu Hướng Lãi Suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cục Dự trữ Liên bang
|
3.5-3.75 2025-12-10 |
待预测 2026-01-28 |
-25 2024-12-19 |
20 1980-03-04 |
0-0.25 2008-12-27 |
2.7 |
|
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
|
2.15 2025-12-18 |
待预测 |
-25 2025-06-05 |
4.75 2000-10-05 |
0.00 2016-03-16 |
2.1 |
|
Ngân hàng Nhật Bản
|
0.75 2025-12-19 |
待预测 2026-01-23 |
25 2024-07-31 |
9.00 2008-10-31 |
-0.10 2016-01-29 |
2.9 |
|
Ngân hàng Anh
|
3.75 2025-12-18 |
待预测 |
-25 2025-12-18 |
17 1979-11-15 |
0.1 2020-03-26 |
3.2 |
|
Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
|
0 2025-12-11 |
待预测 |
-25 2025-06-19 |
3.5 2000-02-03 |
-0.75 2015-01-15 |
0 |
|
Ngân hàng Dự trữ Úc
|
3.6 2025-12-09 |
待预测 |
-25 2025-05-20 |
17.00 1990-01-22 |
0.75 2019-10-01 |
3.2 |
|
Ngân hàng Canada
|
2.25 2025-12-10 |
待预测 |
-25 2025-10-29 |
8.06 1995-02-23 |
0.25 2009-04-21 |
2.2 |
|
Ngân hàng Dự trữ New Zealand
|
2.25 2025-11-26 |
待预测 |
-25 2025-11-26 |
8.25 2007-07-26 |
0.25 2020-03-16 |
3 |
|

Hoa KỳĐấu giá trái phiếu kho bạc 8 tuần - bội số giá thầu