Cảnh báo giao dịch vàng: Xung đột leo thang giữa Mỹ và Iran gây ra tác động kép đối với dầu mỏ và đồng đô la, khiến giá vàng giảm mạnh 2% và xuống dưới mốc 4.000 đô la. Liệu mục tiêu tiếp theo có phải là 3.600 đô la?
Biểu đồ thể hiện các mức hỗ trợ và kháng cự cho các mặt hàng: Vàng, Bạc, Dầu khí, Bạch kim, Palladium, Đồng và Hợp đồng tương lai hàng hóa nông nghiệp (ngày 17 tháng 7 năm 2026)
Biến Động Thị Trường Nổi Bật
XAU 4003.81
27.55
0.69%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
XAG 55.607
0.118
0.21%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
CONC 78.96
0.68
0.87%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
OILC 84.82
-0.04
-0.04%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
USD 100.763
0.043
0.04%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:36
EURUSD 1.1438
-0.0003
-0.03%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
GBPUSD 1.3467
-0.0010
-0.07%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
USDCNH 6.7768
0.0042
0.06%
Thời Gian Cập Nhật :11:24:39
Tin Tức Mới Nhất
Quan Điểm Phân Tích
Lãi Suất Ngân Hàng Trung Ương Các Nước
| Ngân Hàng Trung Ương | Lãi Suất Hiện Tại | Dự Đoán Lần Sau | Điểm Thay Đổi Gần Đây (≠0) | Mức Cao Nhất Lịch Sử | Mức Thấp Nhất Lịch Sử | Chỉ Số CPI Mới Nhất | Xu Hướng Lãi Suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cục Dự trữ Liên bang
|
3.5-3.75 2026-06-17 |
3.75 2026-07-29 |
-25 2025-10-30 |
20 1980-03-04 |
0-0.25 2008-12-27 |
3.5 |
|
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
|
2.4 2026-06-11 |
2.4 2026-07-23 |
25 2026-06-11 |
4.75 2000-10-05 |
0.00 2016-03-16 |
2.8 |
|
Ngân hàng Nhật Bản
|
1 2026-06-16 |
1 2026-07-31 |
25 2026-06-16 |
9.00 2008-10-31 |
-0.10 2016-01-29 |
1.4 |
|
Ngân hàng Anh
|
3.75 2026-04-30 |
待预测 2026-07-30 |
-25 2025-12-18 |
17 1979-11-15 |
0.1 2020-03-26 |
2.8 |
|
Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
|
0 2026-06-18 |
待预测 2026-09-24 |
-25 2025-06-19 |
3.5 2000-02-03 |
-0.75 2015-01-15 |
0.5 |
|
Ngân hàng Dự trữ Úc
|
4.35 2026-05-05 |
4.35 2026-08-11 |
25 2026-05-05 |
17.00 1990-01-22 |
0.75 2019-10-01 |
4.1 |
|
Ngân hàng Canada
|
2.25 2026-07-15 |
待预测 |
-25 2025-10-29 |
8.06 1995-02-23 |
0.25 2009-04-21 |
3.2 |
|
Ngân hàng Dự trữ New Zealand
|
2.5 2026-07-08 |
2.5 2026-09-02 |
+25 2026-07-08 |
8.25 2007-07-26 |
0.25 2020-03-16 |
3.1 |
|

美国美联储资产负债表